Giá Motor 3 Pha Cập Nhật Tháng 11/2026
Giá motor điện 3 pha mới 380V trên thị trường Việt Nam từ 630.000 đ (0.18kW 4 cực) đến 166.500.000 đ (250kW 8 cực). Motor 4 cực thông dụng: 2.2kW 1.887.000 – 2.442.000 đ, 7.5kW 4.165.000 – 5.390.000 đ, 22kW 9.160.000 – 11.450.000 đ. Cùng kW, giá tăng theo số cực 4 → 6 → 8, cấp hiệu suất IE và vật liệu vỏ. Thông số từng dòng động cơ điện 3 pha xem ở trang danh mục.
Mục lục
- 1. Giá motor điện 3 pha phụ thuộc vào đâu
- 2. Bảng giá motor 3 pha 4 cực 1400–1450 vòng/phút
- 3. Bảng giá motor điện 3 pha 2 cực 2800–2900 vòng/phút
- 4. Bảng giá motor 3 pha 6 cực 950–960 vòng/phút
- 5. Bảng giá motor 3 pha 8 cực 700–720 vòng/phút
- 6. Bảng giá quấn lại motor 3 pha
- 7. Giá motor 3 pha cũ và motor bãi
- 8. Dòng điện, aptomat, cách khởi động và biến tần cho motor 3 pha
- 9. So sánh các thương hiệu motor điện 3 pha phổ biến
- 10. Cách chọn motor điện 3 pha phù hợp với máy
- 11. Cách kiểm tra motor điện 3 pha cũ trước khi mua
- 12. Ưu điểm của motor điện 3 pha
- 13. Ứng dụng của motor điện 3 pha
- 14. Câu hỏi thường gặp về giá motor điện 3 pha
1. Giá motor điện 3 pha phụ thuộc vào đâu
Motor điện 3 pha phổ biến nhất là động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc: ba cuộn dây stator đặt lệch nhau 120 độ điện, khi cấp điện 3 pha sẽ tạo từ trường quay, kéo rotor quay theo với tốc độ thấp hơn tốc độ từ trường một chút (độ trượt). Ở lưới 50Hz, tốc độ đồng bộ là 1.500 v/p (4 cực), 3.000 v/p (2 cực), 1.000 v/p (6 cực) và 750 v/p (8 cực). Motor 3 pha dùng chủ yếu trong công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng; thiết bị gia dụng như máy giặt, quạt, máy lạnh dân dụng dùng motor 1 pha hoặc motor điện tử, không phải motor 3 pha.
Những yếu tố làm giá motor điện 3 pha chênh nhau:
- Công suất và số cực: cùng công suất, motor nhiều cực có mô-men lớn hơn, khung to hơn nên đắt hơn; motor 8 cực thường đắt gấp 2–3 lần motor 4 cực cùng kW.
- Cấp hiệu suất IE1, IE2, IE3: motor hiệu suất cao dùng nhiều đồng, thép silic tốt hơn, giá cao hơn nhưng tiết kiệm điện khi chạy nhiều giờ.
- Vật liệu vỏ: vỏ nhôm cho công suất nhỏ, vỏ gang cho công suất vừa và lớn; vỏ gang nặng, cứng vững, giá cao hơn.
- Kiểu lắp: chân đế B3, mặt bích B5, B35, mặt bích nhỏ B14.
- Thương hiệu và dòng sản phẩm: cùng kW, dòng cao cấp (ABB, Siemens) đắt hơn dòng phổ thông; motor giá rẻ bất thường thường có chất lượng không đồng đều.
2. Bảng giá motor 3 pha 4 cực 1400–1450 vòng/phút
Motor 4 cực là loại thông dụng nhất, dùng cho băng tải, máy nén, máy nghiền, hộp giảm tốc. Giá trung bình thị trường Việt Nam cho motor mới 100%. Bấm tên model để xem thông số và kích thước.
| Motor 3 pha 4 cực | Giá trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 0.18 kW | 630.000 – 790.000 đ | 0.25 HP |
| Motor 3 pha 0.25 kW | 680.000 – 850.000 đ | 0.34 HP |
| Motor 3 pha 0.37 kW | 720.000 – 900.000 đ | 0.5 HP |
| Motor 3 pha 0.75 kW | 1.000.000 – 1.260.000 đ | 1 HP |
| Motor 3 pha 1.1 kW | 1.275.000 – 1.650.000 đ | 1.5 HP |
| Motor 3 pha 1.5 kW | 1.445.000 – 1.870.000 đ | 2 HP |
| Motor 3 pha 2.2 kW | 1.887.000 – 2.442.000 đ | 3 HP |
| Motor 3 pha 3 kW | 2.082.500 – 2.695.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 2.592.500 – 3.355.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 3.570.000 – 4.620.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 4.165.000 – 5.390.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 5.750.000 – 7.190.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 6.530.000 – 8.170.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 18.5 kW | 8.680.000 – 10.850.000 đ | 25 HP |
| Motor 3 pha 22 kW | 9.160.000 – 11.450.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 12.320.000 – 15.400.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 37 kW | 15.120.000 – 18.900.000 đ | 50 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 16.640.000 – 20.800.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 20.160.000 – 25.200.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 26.880.000 – 33.600.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 28.920.000 – 36.150.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 46.560.000 – 58.200.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 51.920.000 – 64.900.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 160 kW | 59.160.000 – 73.950.000 đ | 220 HP |
| Motor 3 pha 200 kW | 65.600.000 – 82.000.000 đ | 270 HP |
| Motor 3 pha 220 kW | 100.000.000 – 125.000.000 đ | 300 HP |
| Motor 3 pha 250 kW | 108.000.000 – 135.000.000 đ | 340 HP |
- Giá trung bình thị trường Việt Nam, tham khảo, thay đổi theo thời điểm và thương hiệu.
- Giá chưa gồm VAT, vận chuyển; motor từ 90 kW trở lên thường cần đặt hàng trước.
- Motor 4 kW trên thị trường có nơi ghi 3.7 kW (5 HP); kiểm tra lại công suất trên nhãn khi so giá.
3. Bảng giá motor điện 3 pha 2 cực 2800–2900 vòng/phút
Motor 2 cực (tua nhanh) dùng cho bơm ly tâm, quạt, máy nén trục vít, máy cắt, máy mài. Cùng công suất, mô-men chỉ bằng khoảng một nửa motor 4 cực.
| Motor 3 pha 2 cực | Giá trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 0.75 kW | 1.071.000 – 1.386.000 đ | 1 HP |
| Motor 3 pha 1.1 kW | 1.030.000 – 1.290.000 đ | 1.5 HP |
| Motor 3 pha 1.5 kW | 1.220.000 – 1.530.000 đ | 2 HP |
| Motor 3 pha 2.2 kW | 1.370.000 – 1.720.000 đ | 3 HP |
| Motor 3 pha 3 kW | 1.830.000 – 2.290.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 2.260.000 – 2.830.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 3.250.000 – 4.070.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 3.600.000 – 4.500.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 5.560.000 – 6.950.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 6.000.000 – 7.500.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 18.5 kW | 7.190.000 – 8.990.000 đ | 25 HP |
| Motor 3 pha 22 kW | 9.440.000 – 11.800.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 12.320.000 – 15.400.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 37 kW | 13.400.000 – 16.750.000 đ | 50 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 16.160.000 – 20.200.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 20.000.000 – 25.000.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 25.680.000 – 32.100.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 30.727.500 – 39.765.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 49.470.000 – 64.020.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 55.165.000 – 71.390.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 160 kW | 62.857.500 – 81.345.000 đ | 220 HP |
| Motor 3 pha 200 kW | 69.700.000 – 90.200.000 đ | 270 HP |
| Motor 3 pha 220 kW | 106.250.000 – 137.500.000 đ | 300 HP |
| Motor 3 pha 250 kW | 114.750.000 – 148.500.000 đ | 340 HP |
- Giá trung bình thị trường Việt Nam, chỉ để tham khảo.
- Motor 2 cực công suất lớn có ổ bi và quạt làm mát riêng cho tốc độ cao, không thay lẫn với motor 4 cực cùng khung.
- Bơm, quạt ly tâm: công suất tải tăng theo lập phương tốc độ; thay motor 4 cực bằng 2 cực trên cùng bơm làm motor quá tải.
4. Bảng giá motor 3 pha 6 cực 950–960 vòng/phút
| Motor 3 pha 6 cực | Giá trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 0.75 kW | 1.280.000 – 1.600.000 đ | 1 HP |
| Motor 3 pha 1.1 kW | 1.600.000 – 2.000.000 đ | 1.5 HP |
| Motor 3 pha 1.5 kW | 1.760.000 – 2.200.000 đ | 2 HP |
| Motor 3 pha 2.2 kW | 2.280.000 – 2.860.000 đ | 3 HP |
| Motor 3 pha 3 kW | 3.190.000 – 3.990.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 3.640.000 – 4.550.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 4.130.000 – 5.170.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 5.680.000 – 7.100.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 6.760.000 – 8.450.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 8.880.000 – 11.100.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 18.5 kW | 11.040.000 – 13.800.000 đ | 25 HP |
| Motor 3 pha 22 kW | 11.880.000 – 14.850.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 15.600.000 – 19.500.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 37 kW | 17.880.000 – 22.350.000 đ | 50 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 23.190.000 – 28.990.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 25.590.000 – 31.990.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 44.760.000 – 55.950.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 50.160.000 – 62.700.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 57.280.000 – 71.600.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 62.160.000 – 77.700.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 160 kW | 90.320.000 – 112.900.000 đ | 220 HP |
| Motor 3 pha 185 kW | 92.960.000 – 116.200.000 đ | 250 HP |
| Motor 3 pha 200 kW | 99.200.000 – 124.000.000 đ | 270 HP |
| Motor 3 pha 220 kW | 106.400.000 – 133.000.000 đ | 300 HP |
| Motor 3 pha 250 kW | 125.600.000 – 157.000.000 đ | 340 HP |
- Giá trung bình thị trường Việt Nam, tham khảo.
- Motor 6 cực cho mô-men lớn hơn khoảng 1.5 lần motor 4 cực cùng công suất, phù hợp máy nghiền, máy trộn, quạt hút lớn tốc độ thấp.
- Khung motor 6 cực thường lớn hơn một cỡ so với 4 cực cùng kW; đối chiếu chiều cao tâm trục khi thay thế.
5. Bảng giá motor 3 pha 8 cực 700–720 vòng/phút
| Motor 3 pha 8 cực | Giá trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 0.75 kW | 2.760.000 – 3.450.000 đ | 1 HP |
| Motor 3 pha 1.5 kW | 3.600.000 – 4.500.000 đ | 2 HP |
| Motor 3 pha 2.2 kW | 4.720.000 – 5.900.000 đ | 3 HP |
| Motor 3 pha 3 kW | 5.120.000 – 6.400.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 6.560.000 – 8.200.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 8.000.000 – 10.000.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 8.720.000 – 10.900.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 12.800.000 – 16.000.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 15.200.000 – 19.000.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 22 kW | 19.200.000 – 24.100.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 22.360.000 – 27.950.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 37 kW | 28.320.000 – 35.400.000 đ | 50 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 31.160.000 – 38.950.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 47.920.000 – 59.900.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 53.840.000 – 67.300.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 36.750.000 – 73.500.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 69.840.000 – 87.300.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 99.760.000 – 124.700.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 200 kW | 119.200.000 – 149.000.000 đ | 270 HP |
| Motor 3 pha 250 kW | 93.200.000 – 166.500.000 đ | 340 HP |
- Giá trung bình thị trường Việt Nam; motor 8 cực ít tồn kho, giá dao động rộng theo thương hiệu.
- Motor 8 cực có hệ số công suất thấp hơn (thường 0.7–0.8), dòng định mức lớn hơn motor 4 cực cùng kW.
- Với tải tốc độ thấp, có thể so sánh thêm phương án motor 4 cực kết hợp hộp giảm tốc.
6. Bảng giá quấn lại motor 3 pha
Giá quấn lại motor 3 pha 4 cực, giá trung bình thị trường Việt Nam. Ở miền Tây Nam Bộ và miền Trung, giá quấn thường thấp hơn một chút so với khu vực Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh công nghiệp.
a. Giá quấn motor 3 pha công suất nhỏ
| Motor 3 pha 4 cực | Giá quấn trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 0.75 kW | 315.000 – 385.000 đ | 1 HP |
| Motor 3 pha 1.1 kW | 405.000 – 495.000 đ | 1.5 HP |
| Motor 3 pha 1.5 kW | 450.000 – 550.000 đ | 2 HP |
| Motor 3 pha 2.2 kW | 585.000 – 715.000 đ | 3 HP |
| Motor 3 pha 3 kW | 585.000 – 715.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 720.000 – 880.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 945.000 – 1.155.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 1.170.000 – 1.430.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 1.530.000 – 1.870.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 1.980.000 – 2.420.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 18.5 kW | 2.430.000 – 2.970.000 đ | 25 HP |
b. Giá quấn lại motor 3 pha công suất lớn
| Motor 3 pha 4 cực | Giá quấn trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 22 kW | 3.000.000 – 3.600.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 4.000.000 – 4.800.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 37 kW | 5.000.000 – 6.000.000 đ | 50 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 6.000.000 – 7.200.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 7.500.000 – 9.000.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 10.000.000 – 12.000.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 12.500.000 – 15.000.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 15.000.000 – 18.000.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 18.000.000 – 21.600.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 160 kW | 22.000.000 – 26.400.000 đ | 220 HP |
| Motor 3 pha 200 kW | 27.000.000 – 32.400.000 đ | 270 HP |
| Motor 3 pha 220 kW | 30.000.000 – 36.000.000 đ | 300 HP |
| Motor 3 pha 250 kW | 34.000.000 – 40.800.000 đ | 340 HP |
- Giá quấn chưa gồm thay bạc đạn, phớt, sơn tẩm lại hoặc gia công trục, nắp.
- Sau khi quấn, điện trở cách điện đo bằng megomet 500–1000V thường phải trên 1 MΩ; dòng không tải ba pha lệch nhau dưới khoảng 5%.
- Motor quấn lại nhiều lần, lõi thép bị nóng chảy cục bộ thì tổn hao sắt tăng, hiệu suất giảm 1–3%.
7. Giá motor 3 pha cũ và motor bãi
Motor cũ (second hand) là motor đã qua sử dụng, thường là motor thanh lý từ nhà máy, công trình. Motor bãi (dân gian gọi là motor nghĩa địa) là motor thanh lý nhập về theo lô, tập kết tại các bãi rộng rồi phân loại bán lại; ngoại hình thường trầy xước, có con phải sửa trước khi dùng.
a. Bảng giá motor 3 pha cũ 4 cực
| Motor 3 pha cũ 4 cực | Giá trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 0.75 kW | 441.000 – 630.000 đ | 1 HP |
| Motor 3 pha 1.1 kW | 525.000 – 750.000 đ | 1.5 HP |
| Motor 3 pha 1.5 kW | 595.000 – 850.000 đ | 2 HP |
| Motor 3 pha 2.2 kW | 777.000 – 1.110.000 đ | 3 HP |
| Motor 3 pha 3 kW | 857.500 – 1.225.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 1.067.500 – 1.525.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 1.470.000 – 2.100.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 1.715.000 – 2.450.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 2.516.500 – 3.595.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 2.859.500 – 4.085.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 18.5 kW | 3.797.500 – 5.425.000 đ | 25 HP |
| Motor 3 pha 22 kW | 4.007.500 – 5.725.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 5.390.000 – 7.700.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 7.280.000 – 10.400.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 8.820.000 – 12.600.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 11.760.000 – 16.800.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 12.652.500 – 18.075.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 20.370.000 – 29.100.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 22.715.000 – 32.450.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 160 kW | 25.882.500 – 36.975.000 đ | 220 HP |
| Motor 3 pha 200 kW | 28.700.000 – 41.000.000 đ | 270 HP |
| Motor 3 pha 220 kW | 43.750.000 – 62.500.000 đ | 300 HP |
| Motor 3 pha 250 kW | 47.250.000 – 67.500.000 đ | 340 HP |
b. Bảng giá motor bãi 4 cực
| Motor bãi 3 pha 4 cực | Giá trung bình thị trường Việt Nam | Mã lực |
| Motor 3 pha 3 kW | 857.500 – 1.235.000 đ | 4 HP |
| Motor 3 pha 4 kW | 1.067.500 – 1.565.000 đ | 5.5 HP |
| Motor 3 pha 5.5 kW | 1.470.000 – 2.150.000 đ | 7.5 HP |
| Motor 3 pha 7.5 kW | 1.715.000 – 2.470.000 đ | 10 HP |
| Motor 3 pha 11 kW | 2.516.500 – 3.598.000 đ | 15 HP |
| Motor 3 pha 15 kW | 2.859.500 – 4.075.000 đ | 20 HP |
| Motor 3 pha 18.5 kW | 3.797.500 – 5.425.000 đ | 25 HP |
| Motor 3 pha 22 kW | 4.007.500 – 5.765.000 đ | 30 HP |
| Motor 3 pha 30 kW | 5.390.000 – 7.770.000 đ | 40 HP |
| Motor 3 pha 37 kW | 6.615.000 – 9.455.000 đ | 50 HP |
| Motor 3 pha 45 kW | 7.280.000 – 10.430.000 đ | 60 HP |
| Motor 3 pha 55 kW | 8.820.000 – 12.680.000 đ | 75 HP |
| Motor 3 pha 75 kW | 11.760.000 – 16.810.000 đ | 100 HP |
| Motor 3 pha 90 kW | 12.652.500 – 18.065.000 đ | 120–125 HP |
| Motor 3 pha 110 kW | 20.370.000 – 29.150.000 đ | 150 HP |
| Motor 3 pha 132 kW | 22.715.000 – 32.450.000 đ | 180 HP |
| Motor 3 pha 160 kW | 25.882.500 – 36.965.000 đ | 220 HP |
- Giá trung bình thị trường Việt Nam, phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng từng con.
- Motor cũ, motor bãi thường không có bảo hành hãng; mỗi con một tình trạng, khó đồng bộ cả lô.
- Motor chuyên dụng (có phanh, mặt bích đặc biệt, điện áp 200V/60Hz) cần kiểm tra điện áp, tần số trước khi mua.
c. So sánh chi phí điện giữa motor cũ và motor mới
Chênh lệch tiền mua chỉ là một phần; motor cũ hiệu suất thấp hơn sẽ tốn thêm điện mỗi giờ chạy. Ví dụ motor 22 kW chạy đầy tải 6.000 giờ/năm, giá điện 2.000 đ/kWh:
- Motor cũ hiệu suất 88%: công suất điện tiêu thụ 22 / 0.88 = 25.0 kW.
- Motor mới IE3 hiệu suất khoảng 92.5%: 22 / 0.925 = 23.8 kW.
- Chênh lệch khoảng 1.2 kW × 6.000 giờ = 7.300 kWh/năm, tương đương khoảng 14.600.000 đ/năm, khoảng 73.000.000 đ sau 5 năm.
- Nếu chỉ chạy 1.000 giờ/năm (công trình tạm, máy dự phòng), chênh lệch còn khoảng 2.400.000 đ/năm; khi đó giá mua ban đầu chiếm tỉ trọng lớn hơn.
8. Dòng điện, aptomat, cách khởi động và biến tần cho motor 3 pha
Motor 3 pha công suất nhỏ thường ghi 220/380V (đấu tam giác ở lưới 220V, đấu sao ở lưới 380V); từ khoảng 4 kW trở lên thường ghi 380/660V (đấu tam giác ở lưới 380V, cho phép khởi động sao – tam giác). Dòng định mức tham khảo ở 380V cho motor 4 cực:
| Công suất motor 4 cực | Dòng định mức ở 380V | Cách khởi động thường dùng | Biến tần gợi ý |
| 0.75 – 2.2 kW | 2 – 5 A | Trực tiếp | Cùng kW; loại vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V dùng được khi đấu tam giác |
| 3 – 7.5 kW | 6.6 – 15.4 A | Trực tiếp hoặc sao – tam giác | Biến tần 3 pha 380V cùng kW |
| 11 – 22 kW | 22 – 43 A | Sao – tam giác, khởi động mềm | Biến tần 380V, chọn theo dòng ra định mức |
| 30 – 55 kW | 57 – 103 A | Sao – tam giác, khởi động mềm, biến tần | Biến tần 380V, tải nặng chọn lớn hơn một cấp |
| 75 – 132 kW | 140 – 240 A | Khởi động mềm, biến tần | Biến tần 380V, có cuộn kháng đầu vào |
| 160 – 250 kW | 288 – 450 A | Khởi động mềm, biến tần | Biến tần 380V hoặc trung thế tùy hệ thống |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 5–7 lần dòng định mức; khởi động sao – tam giác giảm còn khoảng 1/3.
- Aptomat thường chọn 1.5–2.5 lần dòng định mức (đặc tính D hoặc aptomat bảo vệ motor), rơ le nhiệt chỉnh bằng dòng trên nhãn.
- Biến tần chọn theo dòng ra định mức lớn hơn dòng motor; bơm, quạt chọn chế độ tải nhẹ, máy nghiền, băng tải nặng chọn chế độ tải nặng.
- Chạy biến tần dưới khoảng 25 Hz lâu dài, quạt gắn trục làm mát kém; motor công suất lớn có thể cần quạt cưỡng bức.
9. So sánh các thương hiệu motor điện 3 pha phổ biến
| Thương hiệu | Phân khúc giá | Đặc điểm |
| Việt Hung | Trung bình | Motor 3 pha thông dụng công suất nhỏ và vừa, dễ thay thế phụ tùng trong nước |
| Teco, Tatung | Trung bình – khá | Dải công suất rộng, nhiều model IE2, IE3, phổ biến trong nhà máy |
| ABB, Siemens | Cao | Hiệu suất cao, tài liệu kỹ thuật đầy đủ, dùng nhiều trong dự án có yêu cầu tiêu chuẩn |
| Hàng phổ thông giá rẻ | Thấp – trung bình | Giá rẻ, chất lượng không đồng đều giữa các nhà máy, cần kiểm tra kỹ nhãn và vật liệu |
- So sánh giá chỉ có ý nghĩa khi cùng công suất, số cực, cấp hiệu suất và kiểu lắp.
- Xem thêm các dòng: động cơ điện Teco, động cơ điện Parma.
- Khu vực có khí, bụi dễ cháy nổ dùng motor phòng nổ có chứng nhận phù hợp.
10. Cách chọn motor điện 3 pha phù hợp với máy
- Xác định tốc độ trục máy: bơm ly tâm, quạt thông dụng thường chạy 2 cực (khoảng 2.900 v/p) hoặc 4 cực theo thiết kế của bơm, quạt; băng tải, máy trộn, máy nghiền thường dùng 4–6 cực kết hợp hộp số hoặc puly.
- Tính công suất: P (kW) = M (Nm) × n (v/p) / 9550. Ví dụ máy nghiền cần 200 Nm ở 980 v/p thì P ≈ 20.5 kW, chọn motor 22 kW 6 cực.
- Xét kiểu tải: tải khởi động nặng (máy nghiền, máy nén piston) cần mô-men khởi động cao và phương án khởi động phù hợp; tải quán tính lớn (quạt lớn) có thời gian khởi động dài, cần chỉnh rơ le nhiệt phù hợp.
- Xét số giờ chạy: chạy liên tục 2–3 ca/ngày thì motor IE3 hoàn vốn nhanh nhờ tiết kiệm điện; chạy ít giờ thì chênh lệch tiền điện nhỏ.
- Môi trường: IP55 cho nhà xưởng bụi, ẩm; nhiệt độ môi trường trên 40°C hoặc độ cao trên 1.000 m cần giảm tải theo catalog.
- Kích thước lắp: chiều cao tâm trục (ví dụ khung 100, 112, 132, 160), đường kính trục, kiểu chân đế hoặc mặt bích phải khớp với bệ máy.
11. Cách kiểm tra motor điện 3 pha cũ trước khi mua
- Nhãn motor: còn đọc được công suất, điện áp, tần số, dòng điện, tốc độ; motor cũ nhiều con ghi 200V/50–60Hz, khi dùng ở 380V phải đấu đúng hoặc dùng biến áp.
- Cách điện: đo điện trở cách điện giữa cuộn dây và vỏ bằng megomet 500V, thường phải trên 1 MΩ; motor để lâu ẩm có thể chỉ vài trăm kΩ, cần sấy trước khi chạy.
- Điện trở ba pha: đo điện trở ba cuộn bằng đồng hồ, chênh lệch dưới khoảng 2–3%; lệch nhiều là dấu hiệu chạm vòng hoặc đã quấn lại không đều.
- Cơ khí: quay tay trục phải nhẹ, đều, không rơ hướng kính; nghe tiếng bạc đạn khi chạy không tải; kiểm tra trục không cong, rãnh then không toét.
- Chạy thử không tải: đo dòng không tải ba pha, thường khoảng 25–50% dòng định mức tùy công suất và số cực, ba pha lệch nhau dưới khoảng 5%; sau 15–30 phút vỏ ấm đều, không có điểm nóng cục bộ.
- Vỏ và chân đế: không nứt, mối hàn sửa chân không bong; hộp cực còn nguyên, cọc đấu không cháy.
12. Ưu điểm của motor điện 3 pha
- Hiệu suất cao hơn motor 1 pha cùng công suất; motor 3 pha IE3 7.5 kW đạt khoảng 90%, motor 1 pha công suất nhỏ thường chỉ 70–78%.
- Không cần tụ hay công tắc ly tâm để khởi động, cấu tạo bền, ít chi tiết hỏng vặt.
- Dải công suất rất rộng, từ 0.18 kW đến hàng trăm kW, nhiều tốc độ 2, 4, 6, 8 cực.
- Đảo chiều đơn giản bằng cách đổi hai trong ba pha nguồn.
- Điều tốc bằng biến tần dễ dàng, dải rộng, có thể chạy vector cho mô-men tốt ở tốc độ thấp.
- Kích thước và khối lượng nhỏ hơn motor 1 pha cùng công suất, dòng điện mỗi dây thấp hơn nên dây dẫn nhỏ hơn.
13. Ứng dụng của motor điện 3 pha
- Bơm nước công nghiệp, bơm tưới tiêu, bơm PCCC dùng motor 3 pha 2 cực 2.2–75 kW.
- Quạt hút, quạt thông gió nhà xưởng, quạt lò hơi, quạt làm mát tháp giải nhiệt.
- Máy nén khí trục vít, máy nén piston, máy lạnh công nghiệp, kho lạnh.
- Máy nghiền đá, máy nghiền búa, máy xay xát lúa gạo, máy ép viên thức ăn chăn nuôi dùng motor 4–6 cực công suất lớn.
- Băng tải, gầu tải, vít tải, máy trộn bê tông qua hộp giảm tốc; xem thêm giá motor giảm tốc 3 pha.
- Máy công cụ: máy tiện, máy phay, máy cưa, máy chế biến gỗ.
14. Câu hỏi thường gặp về giá motor điện 3 pha
a. Người đang khảo giá motor điện 3 pha
- Giá motor điện 3 pha 7.5kW 4 cực là bao nhiêu? 4.165.000 – 5.390.000 đ cho motor mới 380V, khung 132M, trục 38 mm. Cùng 7.5kW: bản 2 cực 3.600.000 – 4.500.000 đ, 6 cực 5.680.000 – 7.100.000 đ, 8 cực 8.720.000 – 10.900.000 đ. Báo giá 7.5kW 4 cực dưới 4 triệu thì hỏi lại khung vỏ và cấp hiệu suất.
- Vì sao motor 3 pha 11kW 8 cực đắt gấp đôi bản 4 cực? Vì mô-men trục gấp đôi. 11kW 4 cực ~1.460 v/p cho ~72 Nm (9550 × 11 / 1460). 11kW 8 cực ~730 v/p cho ~144 Nm, khung to hơn, nhiều đồng và thép hơn. Giá tương ứng 5.750.000 – 7.190.000 đ và 12.800.000 – 16.000.000 đ. Máy cần trục 730 v/p có thể so thêm phương án motor 4 cực + hộp giảm tốc 1/2.
- Motor 3 pha cũ 7.5kW giá 1.715.000 – 2.450.000 đ có lợi hơn mua mới không? Không, nếu máy chạy 8 giờ/ngày quanh năm. Giả sử motor cũ còn hiệu suất ~86%, motor mới IE3 ~90.4%: điện vào 8.72 kW so với 8.30 kW, lệch 0.42 kW. 2.400 giờ/năm × 0.42 kW ≈ 1.000 kWh ≈ 2.000.000 đ/năm (giá điện ~2.000 đ/kWh). Tiền chênh mua mới ~2.45 – 2.94 triệu, hoàn lại sau ~1.2 – 1.5 năm. Máy dự phòng chạy dưới 500 giờ/năm thì motor cũ có lợi hơn.
- Giá quấn lại motor 3 pha 7.5kW là 1.170.000 – 1.430.000 đ, khi nào nên quấn thay vì mua mới? Nên quấn khi lõi thép còn nguyên, chưa cháy loang. Tiền quấn bằng ~22 – 34% giá motor mới 4.165.000 – 5.390.000 đ, chưa gồm bạc đạn, phớt. Motor đã quấn 2 – 3 lần, lõi thép từng nóng chảy cục bộ thì hiệu suất giảm 1 – 3%; con đó chạy 2 ca/ngày thì mua mới.
- Báo giá motor 3 pha 4kW nhưng nhãn ghi 3.7kW, có phải cùng hàng? Không. 3.7kW (5 HP) thấp hơn 4kW 7.5%. Giá 2.592.500 – 3.355.000 đ trong bảng là motor 4kW 4 cực, khung 112M, trục 28 mm. Máy đang chạy sát 4kW mà lắp motor 3.7kW thì dòng vượt định mức, rơ le nhiệt nhảy.
- Motor điện 3 pha 5.5kW rẻ hơn bảng 30% thì kiểm tra gì? Kiểm 3 điểm. Khung: 5.5kW 4 cực chuẩn IEC là khung 132S, trục 38 mm; khung 112 là hàng gọn, nhỏ hơn 1 cỡ, nóng hơn khi chạy đầy tải. Nhãn: đủ kW, điện áp, dòng định mức, cấp IE. Cách điện: megomet 500V phải trên 1 MΩ. Giá bảng 3.570.000 – 4.620.000 đ; dưới ~2.500.000 đ là bất thường.
- Motor 3 pha 22kW 4 cực giá bao nhiêu, đi kèm aptomat cỡ nào? 9.160.000 – 11.450.000 đ, khung 180L, trục 48 mm. Dòng định mức ~43 A ở 380V. Aptomat chọn 1.5 – 2.5 lần dòng: ~65 – 100 A, đặc tính D hoặc aptomat bảo vệ motor. Khởi động sao – tam giác để dòng khởi động còn ~1/3.
b. Người vừa mua motor điện 3 pha: lắp và chạy đúng
- Motor 7.5kW nhãn 380/660V đấu sao hay tam giác ở lưới 380V? Tam giác (Δ). 380V là điện áp định mức mỗi cuộn dây khi đấu Δ. Muốn giảm dòng khởi động thì dùng sao – tam giác: khởi động Y, motor gần đạt tốc độ định mức mới chuyển Δ.
- Motor 1.5kW nhãn 220/380V cắm lưới 380V đấu thế nào? Đấu sao (Y). Đấu tam giác vào 380V thì mỗi cuộn dây chịu điện áp gấp ~1.73 lần định mức, dòng tăng vọt, cuộn dây cháy.
- Motor mới cần chạy thử bao lâu trước khi gắn tải? Chạy không tải 15 – 30 phút. Đo dòng 3 pha, lệch nhau dưới ~5%. Kiểm chiều quay trước khi nối khớp; quay ngược thì đảo 2 trong 3 dây pha. Bơm ly tâm quay ngược vẫn lên nước yếu nên hay bị bỏ sót.
c. Bảo trì motor điện 3 pha sau 6 – 12 tháng
- Sau 6 tháng có cần đo cách điện motor 3 pha không? Có, nhất là motor đặt nơi ẩm, cạnh bơm nước. Đo megomet 500V giữa cuộn dây và vỏ; trên 1 MΩ là chạy được. Dưới 1 MΩ thì sấy motor rồi đo lại, chưa lên thì đưa đi tẩm sấy.
- Bạc đạn motor 3 pha bao lâu thì thay? Thay khi có tiếng rè, rung tăng hoặc nắp ổ nóng hơn hẳn thân. Motor có vú mỡ thì bơm theo lượng và chu kỳ ghi trên nhãn; motor không vú mỡ dùng bạc đạn kín, không bơm thêm. Để bạc vỡ, rotor cạ stator thì tốn tiền quấn 1.170.000 – 1.430.000 đ (7.5kW), gấp nhiều lần tiền bạc đạn.
- Vệ sinh quạt và cánh tản nhiệt bao lâu một lần? 6 tháng một lần ở xưởng sạch; 1 – 3 tháng ở xưởng xay xát, gỗ, thức ăn chăn nuôi. Bụi phủ kín cánh làm motor nóng hơn, lớp cách điện cuộn dây nhanh lão hoá. Thổi khí nén từ trong ra, không xịt nước áp lực vào motor.
d. Lỗi hay gặp khi dùng motor điện 3 pha và cách khắc phục
- Thay motor 4 cực bằng motor 2 cực cùng kW cho bơm ly tâm được không? Không được. Công suất bơm tăng theo lập phương tốc độ: tốc độ gấp 2 thì công suất cần gấp ~8 lần. Motor 2 cực quá tải ngay, rơ le nhiệt nhảy hoặc cháy cuộn dây. Thay đúng số cực ghi trên nhãn motor cũ.
- Motor kêu ù, không khởi động được, sờ vỏ thấy nóng là lỗi gì? Thường là mất 1 pha. Đo điện áp 3 pha tại hộp đấu dây, kiểm tiếp điểm contactor, cầu chì. Lắp rơ le nhiệt có bảo vệ mất pha, chỉnh đúng dòng trên nhãn.
- Motor chạy biến tần 20 Hz cả ca bị nóng, xử lý thế nào? Quạt gắn trục quay chậm, làm mát kém dưới ~25 Hz. Lắp quạt làm mát cưỡng bức chạy điện riêng, hoặc đổi tỉ số hộp giảm tốc để motor chạy gần 50 Hz.
- Motor cũ nhãn 200V đấu thẳng lưới 380V có chạy được không? Không. Điện áp gấp ~1.9 lần định mức, cuộn dây cháy. Dùng biến áp 380/200V hoặc quấn lại theo 380V.






