Motor giảm tốc 3HP 2.2kW là motor 3 pha 2.2kW, 3 ngựa, lắp liền hộp số. Motor 4 cực quay khoảng 1.420 vòng/phút. Trục ra thường 14–140 vòng/phút.
Ở tỉ số 1/30, trục ra quay khoảng 47 vòng/phút, mô-men khoảng 405 Nm. Cỡ 2.2kW bắt đầu cần chọn cỡ hộp theo mô-men, không chọn theo công suất motor.
Nội dung
1. Ứng dụng motor giảm tốc 3HP 2.2kw
- Băng tải hàng bao dài 15–20 m, tải 500–800 kg trên băng: tỉ số 1/20–1/25.
- Vít tải cám, bột đá, xi măng dài 6–8 m: tỉ số 1/10–1/15, 93–140 vòng/phút.
- Máy trộn thức ăn chăn nuôi 500 kg/mẻ: tỉ số 1/30, khoảng 405 Nm.
- Máy trộn vữa, trộn bê tông mini 250–350 lít: tỉ số 1/40–1/50; tải va đập nên dùng cyclo hoặc bánh răng.
- Máy khuấy bồn 1–2 m³ nước thải, bùn vi sinh: tỉ số 1/60, khoảng 23 vòng/phút.
- Tời kéo ngang, xe goòng trong xưởng: tỉ số 1/60–1/80, kèm motor giảm tốc có phanh.
- Máy xử lý rác, máy ép bùn trục vít: tỉ số 1/80–1/100, chạy chậm 14–18 vòng/phút.
2. Ưu điểm motor giảm tốc 3HP 2.2kw
- Mô-men 400–800 Nm ở tỉ số 1/30–1/60: đủ cho phần lớn máy trộn, khuấy ở xưởng vừa.
- Dòng định mức khoảng 4,8A ở 380V: vẫn khởi động trực tiếp bằng contactor.
- Ghép được 4 kiểu hộp: bánh răng trụ, trục vít, cyclo, hộp côn — chọn theo không gian lắp.
- Hộp cyclo cỡ này chịu quá tải ngắn hạn tới khoảng 2,5 lần mô-men định mức.
- Biến tần 2.2kW 1 pha vào 3 pha ra có sẵn: chạy được ở nơi chỉ có điện 1 pha.
- Cỡ trục 35–50mm phổ biến: nhông, khớp nối, puly dễ tìm.

3. Cấu tạo motor giảm tốc 3HP 2.2kw
Phần motor:
- Vỏ nhôm hoặc gang, khung 100L.
- Stator dây đồng, rotor lồng sóc 4 cực.
- Quạt làm mát đuôi, nắp chụp quạt.
- Hộp cực 6 đầu dây: 380V đấu sao, 220V đấu tam giác.
Phần hộp số:
- Vỏ gang đúc, có nút thăm dầu, nút xả, nút thông hơi.
- Bộ truyền: bánh răng nghiêng, trục vít – bánh vít, đĩa cyclo hoặc bánh răng côn.
- Trục ra 28–55mm, rãnh then theo chuẩn.
- Phốt chặn dầu ở trục vào, trục ra.
4. Phân loại motor giảm tốc 3HP 2.2kw
Phân theo đường kính trục ra. Trục to, hộp lớn, mô-men cho phép cao hơn.
a. Motor giảm tốc 3HP 2.2kw trục 35mm thân gọn
- Mã hàng: cyclo XWD3/BWD1 chân đế, XLD3/BLD1 mặt bích, trục 35mm.
- Thân tròn, ngắn, nhẹ hơn hộp bánh răng cùng mô-men.
- Tỉ số 1 cấp từ 1/9 tới 1/87.
- Chịu va đập tốt: máy trộn, máy nghiền, băng tải đá.
Loại 1: motor giảm tốc 2.2kW lắp hộp cyclo XWD3 chân đế.

Loại 2: motor giảm tốc 2.2kW lắp hộp cyclo XLD3 mặt bích.

b. Motor giảm tốc 3HP 2.2kw trục 32mm, 28mm tải nhẹ
- Mã hàng: GH32 chân đế, GV32 mặt bích, NMRV size 75.
- Mô-men trục ra khoảng 250–300 Nm.
- Hợp tỉ số thấp 1/5–1/25: vít tải, băng tải tốc độ cao.
- Hộp nhỏ, giá thấp nhất trong cỡ 3 ngựa.
c. Motor giảm tốc 3HP 2.2kw trục 40mm, 35mm tải trung
- Mã hàng: GH40, NMRV size 90, cyclo XWD4/BWD2 (trục 45mm).
- Mô-men trục ra khoảng 350–550 Nm.
- Hợp tỉ số 1/30–1/50: máy trộn, gầu tải, xích cào.
- NMRV90 ở 1/50 hiệu suất khoảng 60–65%, mô-men thấp hơn GH40 cùng tỉ số.
d. Motor giảm tốc 3HP 2.2kw trục 55mm và 50mm tải trọng lớn
- Mã hàng: R77, hộp côn K67, cyclo XWD5/BWD3.
- Mô-men trục ra khoảng 500–1.000 Nm.
- Hợp tỉ số 1/60–1/100: máy khuấy bồn lớn, tời, lò quay.
- Hộp to, vỏ gang dày, chạy 2–3 ca/ngày.

5. Bảng tốc độ và mô-men motor giảm tốc 3HP 2.2kw
- Tốc độ ra = 1.400 / tỉ số.
- Mô-men ra = 9.550 × 2,2 / tốc độ ra × 0,9.
- Ví dụ 1/50: 28 vòng/phút, mô-men ≈ 675 Nm.
| Tỉ số | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô-men trục ra (Nm) | Máy thường dùng |
| 1/10 | 140 | ≈ 135 | Vít tải, máy cắt, trục cán |
| 1/15 | 93 | ≈ 203 | Vít tải dài 6–8 m |
| 1/20 | 70 | ≈ 270 | Băng tải hàng bao dài 20 m |
| 1/25 | 56 | ≈ 338 | Băng tải nghiêng, gầu tải |
| 1/30 | 47 | ≈ 405 | Máy trộn thức ăn 500 kg/mẻ |
| 1/40 | 35 | ≈ 540 | Máy trộn vữa, xích cào |
| 1/50 | 28 | ≈ 675 | Máy trộn bê tông nhỏ |
| 1/60 | 23 | ≈ 810 | Máy khuấy bồn 1–2 m³ |
| 1/80 | 18 | ≈ 1081 | Trục cuốn, tời kéo ngang |
| 1/100 | 14 | ≈ 1351 | Lò quay, trống sấy |
- Số trong bảng tính cho hộp bánh răng, cyclo (hiệu suất 0,9).
- Hộp trục vít NMRV cùng tỉ số: khoảng 60–75% số trong bảng.
- Mô-men cho phép từng cỡ hộp ghi trên tem; mô-men tải phải nằm dưới mức đó.
- Tỉ số trên 1/100: dùng hộp 2 cấp.
6. Thông số điện motor giảm tốc 3HP 2.2kw
| Thông số | Giá trị thường gặp |
| Công suất | 2.2kW (3HP) |
| Điện áp | 3 pha 220V/380V |
| Dòng định mức | Khoảng 8,3A ở 220V / khoảng 4,8A ở 380V |
| Tốc độ motor | 1.400–1.430 vòng/phút |
| Khởi động | Trực tiếp bằng contactor |
| Biến tần phù hợp | 2.2kW 3 pha 380V, hoặc 1 pha vào 3 pha 220V ra |
| Aptomat, dây cấp | 16A; dây đồng 2,5 mm² |
7. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc 3HP 2.2kw
- Motor giảm tốc 2.2kW là mấy ngựa?
3 ngựa. 2.2kW xấp xỉ 3HP. - Tỉ số 1/30 quay bao nhiêu vòng, mô-men bao nhiêu?
Khoảng 47 vòng/phút, khoảng 405 Nm với hộp bánh răng. - Motor giảm tốc 3HP chạy máy trộn bê tông 350 lít được không?
Được, với tỉ số 1/40–1/50 và hộp cyclo hoặc bánh răng trục 40mm trở lên. - Dòng định mức motor giảm tốc 2.2kW bao nhiêu?
Khoảng 4,8A ở 380V, khoảng 8,3A ở 220V. - Dùng điện 1 pha được không?
Được. Dùng biến tần 1 pha vào 3 pha 220V ra, cỡ 2.2kW, đấu motor tam giác. - Cyclo XWD3 hay GH40 khỏe hơn?
Cùng mô-men định mức thì gần tương đương. Cyclo XWD3/BWD1 chịu va đập tốt hơn, GH40 chạy êm hơn. - Motor 2.2kW gắn hộp NMRV75 được không?
Được về lắp ráp. Mô-men cho phép NMRV75 thường 200–300 Nm, chỉ hợp tỉ số thấp. - Trục ra 28mm có kéo được 400 Nm không?
Không. Tải 400 Nm cần hộp trục 40mm trở lên. - Có cần khởi động sao – tam giác không?
Không. Motor 2.2kW khởi động trực tiếp được. - Chỉnh tốc độ bằng biến tần xuống 20Hz có sao không?
Không sao nếu chạy ngắn. Chạy lâu dưới 20Hz motor nóng do quạt quay chậm. - Motor giảm tốc 3HP lắp trục đứng cho máy khuấy được không?
Được. Dùng loại mặt bích, báo tư thế lắp để đổ đúng mức dầu. - Chạy liên tục 24 giờ có được không?
Được với motor S1. Chọn hộp có hệ số làm việc 1,4–1,5. - Đảo chiều 20–30 lần/giờ có ảnh hưởng gì?
Có. Răng và then chịu va đập nhiều hơn; chọn hộp có hệ số làm việc từ 1,5. - Motor nhảy aptomat khi khởi động là do đâu?
Thường do aptomat chọn nhỏ hoặc tải kẹt. Aptomat 16A loại C là phù hợp cỡ 2.2kW. - Hộp số nóng trên 80°C sau 2 giờ là bị gì?
Thường do thiếu dầu, dầu sai loại hoặc quá tải. Kiểm tra mức dầu và đo dòng motor.
Các danh mục cùng nhóm động cơ giảm tốc:
- Động Cơ Giảm Tốc 200W
- Động Cơ Giảm Tốc 0.5HP 0.37Kw
- Motor Giảm Tốc 1HP 0.75Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 1.5HP 1.1Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 2HP 1.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4HP 3Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5HP 3.7Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 10HP 7.5Kw
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Động Cơ Bánh Răng
- Động Cơ Giảm Tốc ABB
- Động Cơ Giảm Tốc Mini
- Motor Giảm Tốc Cốt Âm
- Động Cơ Giảm Tốc Có Phanh
- Motor Giảm Tốc 220V
- Motor Giảm Tốc Wansin
- Motor Sew
- Motor Nord











