Motor điện 3 pha 150HP 110kW Parma, 380V/660V, bản 4 cực Y3-315S-4 khoảng 1480 vòng/phút, dòng khoảng 201 A, mô-men khoảng 717 Nm, chân đế B3 hoặc mặt bích B5, IP55.
Motor điện 3 pha 150HP 110kW Parma (động cơ 110kW 150 ngựa 380V) là động cơ rotor lồng sóc, có các bản 4, 2, 6, 8 cực. Bản bán nhiều nhất là 4 cực Y3-315S-4, tem ghi 1480 vòng/phút, 201 A ở 380V, trục 80 mm, tâm trục 315 mm.
Mục lục
| Thông số | 4 pole (4 cực) | 2 pole (2 cực) | 6 pole (6 cực) |
| Mã hàng | Y3-315S-4 | Y3-315S-2 | Y3-315L1-6 |
| Khung vỏ | 315S | 315S | 315L |
| Tốc độ theo tem | ~1480 vòng/phút | ~2975 vòng/phút | ~985 vòng/phút |
| Dòng định mức 380V | 201 A | 195 A | 207 A |
| Mô men định mức | ~709,8 Nm | ~353,1 Nm | ~1066,5 Nm |
| Đường kính trục Rãnh cavet - Then | 80 mm 22 mm | 65 mm 18 mm | 80 mm 22 mm |
| Tâm trục tới mặt đất | 315 mm | 315 mm | 315 mm |











Máy nghiền đá phản kích PF1214 là máy phải dùng đúng motor 110kW 4 cực. Truyền động: puly motor Ø315 → puly rotor Ø800, tỉ số 2,5; rotor ~590 v/p.
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
| Tốc độ motor | Motor 4 cực theo tem | ~1480 vòng/phút |
| Truyền động | Puly motor Ø315 → puly rotor Ø800, tỉ số 2,5 | Rotor ~590 v/p |
| Công suất trục máy cần | Đá vào ≤ 350 mm, 90–180 tấn/giờ | ~99 kW |
| Hệ số tải motor | 99 ÷ 110 | ~90% |
| Mô men motor | 9550 × 110 ÷ 1480 | ~710 Nm; khởi động ~2,2 lần ≈ 1562 Nm |
| Hạng mục | Thông số cho motor 110kW 4 cực, 380V |
| Điện áp, đấu dây | 380V đấu tam giác (hộp cực 6 đầu dây) |
| Kiểu khởi động | Khởi động mềm |
| Aptomat | ~400 A |
| Khởi động từ | ~265 A (AC3) |
| Rơ le nhiệt | Chỉnh 201 A; trong mạch sao – tam giác chỉnh ~116,6 A |
| Cáp đồng cấp nguồn | ~185 mm² mỗi pha |