Motor Nord là động cơ giảm tốc của hãng NORD DRIVESYSTEMS, Đức. Hãng làm cả hộp số, động cơ điện và biến tần. Motor Nord phổ biến trên máy nhập khẩu từ châu Âu.
Sản phẩm nổi bật với vỏ hộp UNICASE đúc liền khối. Dải sản phẩm rộng, từ máy nhỏ tới máy công nghiệp nặng.
Nội dung
- 1. Motor Nord là gì?
- 2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của motor Nord
- 3. Các dòng motor giảm tốc Nord
- 4. Motor Nord ghép hai cấp và tốc độ cực chậm
- 5. Động cơ điện và biến tần Nord
- 6. Thông số tổng quan motor Nord
- 7. Ứng dụng motor Nord
- 8. Ưu điểm và hạn chế của motor Nord
- 9. Cách đọc nhãn motor Nord
- 10. Vấn đề thường gặp khi chọn motor Nord
- 11. Câu hỏi thường gặp về motor Nord
1. Motor Nord là gì?
Motor Nord là động cơ giảm tốc mang thương hiệu NORD. Tên gốc của hãng là Getriebebau NORD.
- Thành lập: năm 1965 tại Đức.
- Trụ sở: Bargteheide, gần thành phố Hamburg.
- Nhóm sản phẩm: hộp số, động cơ điện, biến tần.
- Quy mô: hàng nghìn nhân sự, mạng lưới nhiều quốc gia.
- Nhà máy: tại Đức, Ý, Mỹ, Trung Quốc.
Hàng từ nhà máy NORD Trung Quốc vẫn là chính hãng. Tiêu chuẩn thiết kế và kiểm tra giống nhau. Cần phân biệt với hàng nhái mang nhãn Nord.
Motor Nord thuộc nhóm động cơ giảm tốc cao cấp châu Âu. Nó thường được so với motor SEW cùng xuất xứ Đức.
Ở Việt Nam, motor Nord hay gặp trên máy đóng gói. Phần lớn đi kèm máy nhập từ châu Âu.
Video dưới đây giới thiệu motor giảm tốc Nord trục ra thẳng sản xuất theo tiêu chuẩn Đức.
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của motor Nord
Motor Nord mạnh ở vỏ liền khối và thiết kế mô-đun.
- Vỏ UNICASE: vỏ đúc liền, không có mặt ghép chịu lực.
- Lợi ích: cứng vững, ít rò dầu, ổ lăn lớn hơn.
- Mô-đun: một cỡ hộp ghép được nhiều cỡ motor.
- Kiểu trục ra: trục dương, trục âm, khóa côn, then hoa.
- Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, lắp treo trên trục.
- Bánh răng: thép tôi cứng, mài tinh, chạy êm.
Vỏ hộp thường bằng gang. Một số dòng nhỏ dùng nhôm đúc áp lực. Vỏ nhôm nhẹ và tản nhiệt tốt.
Thiết kế mô-đun giúp thay thế linh hoạt. Có thể giữ hộp số, chỉ đổi motor. Hoặc giữ motor, đổi tỉ số truyền.
Độ kín và chống ăn mòn
Motor Nord có bản bảo vệ IP66 cho môi trường ướt. Ngành thực phẩm có bản vỏ trơn, dễ rửa. Lớp phủ chống ăn mòn dùng cho khu ven biển, hóa chất.
3. Các dòng motor giảm tốc Nord
Motor Nord chia theo hướng trục ra và kiểu bánh răng.
a. Motor Nord trục thẳng
Trục ra đồng trục với motor. Dùng bánh răng trụ răng nghiêng. Đây là dòng phổ biến nhất.

Cấu tạo motor Nord trục thẳng.
b. Motor Nord trục vuông góc
Dùng bánh răng côn, trục ra lệch 90 độ. Hiệu suất cao, chịu tải nặng.

Cấu tạo motor Nord trục ra vuông góc.
c. Motor Nord trục song song
Trục ra song song, thân hộp dẹt. Hay dùng kiểu trục âm lắp xuyên.
d. Motor Nord trục vít
Một cấp răng nghiêng ghép trục vít. Gọn, hợp tải nhẹ và vừa.
e. Hộp Nord đồng trục lắp rời
Trục vào và trục ra đồng tâm. Motor có thể truyền qua puly hoặc khớp nối.

Hộp giảm tốc Nord đồng trục.
f. Hộp công nghiệp MAXXDRIVE
Dòng hộp lớn cho tải cực nặng. Mô-men lên tới hàng trăm nghìn Nm.
g. Hộp NORDBLOC.1 vỏ nhôm
Dòng trục thẳng vỏ nhôm, gọn nhẹ. Hợp băng tải thực phẩm, đóng gói.
4. Motor Nord ghép hai cấp và tốc độ cực chậm
Motor Nord có thể ghép hai hộp số nối tiếp. Cách này cho tỉ số truyền rất lớn.
- Côn ghép trục thẳng: trục ra vuông góc, tốc độ rất chậm.
- Trục thẳng ghép trục thẳng: tốc độ ra chỉ vài vòng/phút.
- Ghép điều tốc cơ: chỉnh tốc vô cấp, không cần biến tần.

Motor Nord hộp số 2 cấp trục ra vuông góc.

Motor Nord trục thẳng 2 cấp có điều tốc cơ.
Cụm tốc độ cực chậm hợp máy khuấy lớn, lò quay, tời. Mô-men ra rất cao dù motor nhỏ.
Khi ghép hai cấp, cần kiểm tra mô-men hộp cuối. Hộp cuối chịu mô-men lớn nhất trong cụm.

Motor Nord tải nặng, hai hộp số trục thẳng.
5. Động cơ điện và biến tần Nord
NORD tự làm cả động cơ điện và biến tần. Ba phần ghép thành một hệ truyền động.
- Động cơ không đồng bộ: cấp hiệu suất IE2, IE3, IE4.
- Động cơ đồng bộ IE5+: tiết kiệm điện ở tải thay đổi.
- Tùy chọn motor: phanh, encoder, quạt cưỡng bức.
- Biến tần tủ điện: dòng NORDAC PRO.
- Biến tần gắn motor: dòng NORDAC FLEX, NORDAC BASE.
- Khởi động mềm: dòng NORDAC START.
Biến tần gắn liền motor giúp giảm tủ điện. Kiểu này hợp băng tải dài, hệ thống phân tán.
Motor Nord thường chịu được điện 400V. Lưới 380V ở Việt Nam vẫn dùng được.
Động cơ IE5+ của NORD là loại nam châm vĩnh cửu. Nó cần biến tần để chạy. Hiệu suất cao giữ ổn định cả khi tải thấp.
Máy nhỏ có thể dùng bộ điều tốc motor đơn giản hơn.
6. Thông số tổng quan motor Nord
Motor Nord có dải công suất và mô-men rất rộng. Bảng dưới là mức tổng quan.
| Dòng hộp số | Mô-men ra tối đa | Tỉ số đơn từ |
| Trục thẳng | khoảng 23.000 Nm | khoảng 1,8 |
| Trục song song | khoảng 90.000 Nm | khoảng 4,3 |
| Côn vuông góc | khoảng 32.000 Nm | khoảng 8 |
| Trục vít răng nghiêng | khoảng 3.000 Nm | khoảng 4,4 |
| MAXXDRIVE | khoảng 280.000 Nm | khoảng 5,5 |
Khi ghép nhiều cấp, tỉ số lên tới hàng trăm nghìn. Công suất motor phổ biến từ 0,12 kW đến 200 kW.
Dải mô-men rộng giúp một hãng phủ gần hết ứng dụng. Từ băng tải nhẹ đến máy nghiền đều có cỡ phù hợp.
Hiệu suất hộp răng nghiêng và răng côn đạt khoảng 95–97%. Hộp trục vít thấp hơn, tùy tỉ số.
Các số trên là mức tối đa của cả dòng. Mỗi cỡ hộp có mô-men riêng. Cần tra đúng cỡ khi chọn hoặc thay thế.
Motor Nord có bản 4 cực phổ biến nhất. Tốc độ motor khoảng 1.400–1.450 vòng/phút ở 50 Hz.
7. Ứng dụng motor Nord
Motor Nord có mặt ở nhiều dây chuyền tự động.
- Thực phẩm, đồ uống: băng tải chai, máy chiết rót.
- Logistics: băng tải hành lý sân bay, kho tự động.
- Xi măng, khai khoáng: băng tải đá, máy nghiền.
- Xử lý nước: máy khuấy, máy gạt bùn.
- Nâng hạ: cầu trục, cơ cấu di chuyển.
- Gỗ, giấy, dệt: máy cán, máy cuốn.
Nhiều máy châu Âu về Việt Nam đã lắp sẵn motor Nord. Vì vậy nhu cầu thay thế khá phổ biến.
Dòng trục âm của Nord hay lắp ở băng tải, máy trộn. Dòng trục thẳng hay gặp ở máy đóng gói, máy chiết rót.
Máy cần mô-men lớn có thể xem motor giảm tốc tải nặng. Máy cần giữ tải nên chọn động cơ giảm tốc có phanh.
8. Ưu điểm và hạn chế của motor Nord
Motor Nord mạnh về độ bền và độ đồng đều. Bù lại, nó có vài điểm cần cân nhắc.
Ưu điểm
- Vỏ UNICASE cứng vững, ổ lăn chịu lực lớn.
- Bánh răng mài tinh, chạy êm, độ rơ nhỏ.
- Hiệu suất hộp răng nghiêng và răng côn cao.
- Đồng bộ hộp số, motor, biến tần cùng một hãng.
- Dải cấu hình rất rộng, dễ khớp máy châu Âu.
Hạn chế
- Chi phí đầu tư cao hơn hàng châu Á.
- Hàng theo cấu hình riêng cần thời gian chờ.
- Kích thước lắp có thể khác hãng khác cùng công suất.
Máy chạy liên tục, khó dừng máy nên ưu tiên hàng bền. Máy đơn giản, tải nhẹ có thể dùng hàng phổ thông.
Bản motor rời của Nord theo chuẩn khung IEC. Nó lắp lẫn được với motor điện 3 pha cùng khung.
9. Cách đọc nhãn motor Nord
Nhãn motor Nord chứa đủ thông tin để thay đúng mã.
- Mã hộp số: bắt đầu bằng chữ SK kèm dãy số.
- Tỉ số i: tỉ số truyền chính xác của hộp.
- n2: tốc độ trục ra, đơn vị vòng/phút.
- M2: mô-men trục ra định mức, đơn vị Nm.
- IM hoặc M1–M6: tư thế lắp của hộp.
- Mã motor: cỡ khung, số cực, công suất.
- Số seri: giúp tra cấu hình gốc của hãng.
Hãy chụp rõ toàn bộ nhãn trước khi tìm hàng thay. Nhãn mờ khiến việc tra mã rất khó.
Nếu nhãn mất, cần đo trục ra, lỗ bắt chân, mặt bích. Đếm tốc độ trục ra để suy ra tỉ số.
Thông tin đúng giúp tìm hàng thay nhanh. Nó cũng tránh nhầm giữa các cỡ hộp gần nhau.
10. Vấn đề thường gặp khi chọn motor Nord
Người dùng Việt Nam hay gặp một số vấn đề sau.
- Hàng nhái nhãn Nord: vỏ giống nhưng răng, ổ lăn kém.
- Hàng bãi tháo máy: không rõ giờ chạy, răng đã mòn.
- Thời gian chờ lâu: hàng đặt theo cấu hình mất vài tuần.
- Sai tư thế lắp: lượng dầu không hợp vị trí mới.
- Nhầm motor 60 Hz: chạy lưới 50 Hz, tốc độ thấp hơn.
- Chọn theo công suất: bỏ qua mô-men và hệ số làm việc.
- Thay khác hãng: lệch kích thước lắp, phải sửa bệ máy.
Khi cần thay gấp, có thể dùng hàng tương đương. Cần so đủ mô-men, tốc độ, trục và chân đế. Có thể so thêm với động cơ giảm tốc ABB.
Hàng chính hãng có nhãn rõ, số seri tra được. Vỏ đúc sắc nét, sơn đều. Hàng nhái thường có nhãn in mờ, thiếu thông số.
11. Câu hỏi thường gặp về motor Nord
- Motor Nord của nước nào?
Motor Nord là thương hiệu Đức, trụ sở tại Bargteheide. - Motor Nord sản xuất tại Trung Quốc có chính hãng không?
Có. NORD có nhà máy riêng tại Trung Quốc. - UNICASE là gì?
Đó là vỏ hộp đúc liền khối của NORD. Vỏ này cứng vững và ít rò dầu. - Motor Nord có tự hãm không?
Dòng răng nghiêng, răng côn không tự hãm. Tải treo cần motor có phanh. - Motor Nord chạy điện 380V được không?
Được. Motor thiết kế cho 400V vẫn chạy tốt ở 380V. - Mã SK trên nhãn nghĩa là gì?
SK là tiền tố mã hộp số của NORD. Dãy số sau cho biết dòng và cỡ. - Motor Nord có dùng biến tần được không?
Được. NORD còn có biến tần gắn liền motor. - Có thay motor Nord bằng hãng khác không?
Được nếu khớp mô-men, tốc độ và kích thước lắp. - Motor Nord có những loại hộp số nào?
Gồm hộp đồng trục, trục song song, bánh răng côn, trục vít bánh răng và hộp công nghiệp cỡ lớn. - Motor Nord có loại có phanh không?
Có. Phanh điện từ là tùy chọn lắp ở đuôi motor. - Motor Nord đạt hiệu suất IE mấy?
Có các bản IE3 và IE4; bản IE4 dùng motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu. - Vỏ hộp Nord làm bằng nhôm hay gang?
Size nhỏ dùng vỏ nhôm đúc, size lớn dùng vỏ gang. - Motor Nord có loại gắn sẵn biến tần không?
Có. Nord có dòng biến tần gắn trực tiếp trên motor, giảm tủ điện và dây dẫn. - Motor Nord có dùng cho ngành thực phẩm được không?
Có. Nord có bản bề mặt nhẵn, chống ăn mòn, dễ rửa cho ngành thực phẩm và đồ uống. - Motor Nord chạy điện 60Hz được không?
Được với bản thiết kế cho 50/60Hz. Ở 60Hz, tốc độ trục ra tăng khoảng 20%.
Ngoài loại này, nhóm động cơ giảm tốc còn có các công suất và dòng sản phẩm sau:
- Động Cơ Giảm Tốc 200W
- Động Cơ Giảm Tốc 0.5HP 0.37Kw
- Motor Giảm Tốc 1HP 0.75Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 1.5HP 1.1Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 2HP 1.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 3HP 2.2Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4HP 3Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5HP 3.7Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 10HP 7.5Kw
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Động Cơ Bánh Răng
- Động Cơ Giảm Tốc ABB
- Động Cơ Giảm Tốc Mini
- Motor Giảm Tốc Cốt Âm
- Động Cơ Giảm Tốc Có Phanh
- Motor Giảm Tốc 220V
- Motor Giảm Tốc Wansin
- Motor Sew










