Giá Motor Điện Siemens 3 Pha Cập Nhật Tháng 10/2026
Giá motor điện Siemens 3 pha tại Việt Nam hiện dao động từ khoảng 2.700.000 đ cho loại 0.75kW (1HP) đến khoảng 64.000.000 – 70.000.000 đ cho loại 132kW (180HP). Motor Siemens 3 pha là động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc thuộc dòng SIMOTICS của Siemens (Đức), dùng điện 380V 50Hz, có các tốc độ 2 cực, 4 cực, 6 cực, vỏ nhôm hoặc vỏ gang, cấp hiệu suất từ IE2 đến IE4.
Bài viết đưa ra bảng giá motor Siemens theo từng công suất, dòng điện định mức tham khảo, cách đọc mã motor Siemens, các yếu tố làm giá chênh lệch, cách chọn motor đúng tải, cách chạy với biến tần và các câu hỏi kỹ thuật hay gặp.
Mục lục
- 1. Bảng giá motor điện Siemens 3 pha tháng 10/2026
- 2. Motor Siemens 3 pha là gì? Các dòng SIMOTICS phổ biến
- 3. Cách đọc mã và nhãn motor Siemens 3 pha
- 4. Điện áp, dòng điện và biến tần cho motor Siemens
- 5. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá motor Siemens 3 pha
- 6. Cách chọn motor điện Siemens 3 pha phù hợp
- 7. Ưu điểm, hạn chế và ứng dụng của motor Siemens 3 pha
- 8. Câu hỏi thường gặp về giá motor điện Siemens 3 pha

1. Bảng giá motor điện Siemens 3 pha tháng 10/2026
Bảng dưới đây là giá trung bình thị trường Việt Nam của motor Siemens 3 pha chân đế, điện áp 380V, công suất 0.75kW – 132kW. Đây là giá tham khảo, thay đổi theo thời điểm và theo dòng sản phẩm. Dòng điện là giá trị tham khảo của motor 4 cực ở 380V.
| Công suất motor Siemens 3 pha | Giá trung bình thị trường Việt Nam (VNĐ) | Dòng định mức tham khảo ở 380V (4 cực) | Thông số, kích thước |
| 0.75kW – 1HP | 2.700.000 – 2.900.000 | khoảng 2.0 A | Motor Siemens 0.75kW 1HP |
| 1.5kW – 2HP | 3.100.000 – 3.450.000 | khoảng 3.6 A | Motor Siemens 1.5kW 2HP |
| 2.2kW – 3HP | 3.900.000 – 4.200.000 | khoảng 5.0 A | Motor Siemens 2.2kW 3HP |
| 3.7kW – 4kW (5 – 5.5HP) | 4.000.000 – 4.300.000 | khoảng 8.0 – 8.8 A | Motor Siemens 4kW 5.5HP |
| 5.5kW – 7.5HP | 5.200.000 – 5.600.000 | khoảng 11.6 A | Motor Siemens 5.5kW 7.5HP |
| 7.5kW – 10HP | 8.200.000 – 9.300.000 | khoảng 15.4 A | Motor Siemens 7.5kW 10HP |
| 11kW – 15HP | 11.200.000 – 12.990.000 | khoảng 22.6 A | Motor Siemens 11kW 15HP |
| 15kW – 20HP | 13.000.000 – 13.900.000 | khoảng 30 A | Motor Siemens 15kW 20HP |
| 18.5kW – 25HP | 14.000.000 – 14.700.000 | khoảng 35.9 A | Motor Siemens 18.5kW 25HP |
| 22kW – 30HP | 21.000.000 – 23.000.000 | khoảng 42.5 A | Motor Siemens 22kW 30HP |
| 30kW – 40HP | 23.000.000 – 25.000.000 | khoảng 56.8 A | Motor Siemens 30kW 40HP |
| 37kW – 50HP | 30.000.000 – 32.000.000 | khoảng 69.8 A | Motor Siemens 37kW 50HP |
| 45kW – 60HP | 33.000.000 – 36.000.000 | khoảng 84.5 A | Motor Siemens 45kW 60HP |
| 55kW – 75HP | 35.000.000 – 38.000.000 | khoảng 103 A | Motor Siemens 55kW 75HP |
| 75kW – 100HP | 38.000.000 – 41.000.000 | khoảng 140 A | Motor Siemens 75kW 100HP |
| 90kW – 125HP | 40.000.000 – 45.000.000 | khoảng 167 A | Motor Siemens 90kW 125HP |
| 110kW – 150HP | 59.000.000 – 65.000.000 | khoảng 201 A | Motor Siemens 110kW 150HP |
| 132kW – 180HP | 64.000.000 – 70.000.000 | khoảng 240 A | Motor Siemens 132kW 180HP |
- Giá trên là giá trung bình thị trường Việt Nam, chỉ để tham khảo, có thể thay đổi theo tỷ giá và giá vật tư.
- Motor 6 cực, mặt bích B5/B35, IE3/IE4 thường có giá cao hơn mức trong bảng.
- Dòng định mức thực tế đọc trên nhãn; motor 2 cực và 6 cực có dòng khác motor 4 cực.
- Bảo hành phổ biến 12–36 tháng tùy dòng sản phẩm và đơn vị phân phối.
2. Motor Siemens 3 pha là gì? Các dòng SIMOTICS phổ biến
Motor Siemens 3 pha hạ thế được bán dưới tên thương mại SIMOTICS. Hàng về Việt Nam đến từ nhiều nhà máy: châu Âu (Đức, Séc) với các dòng cao cấp, và Trung Quốc với dòng phổ thông có giá dễ tiếp cận hơn. Các dòng thường gặp:
a. Dòng 1LE0 sản xuất tại Trung Quốc
Đây là dòng motor Siemens phổ thông được dùng nhiều nhất ở Việt Nam, có cả vỏ nhôm (khung nhỏ) và vỏ gang (khung lớn), cấp hiệu suất IE2 hoặc IE3. Giá trong bảng ở mục 1 chủ yếu tương ứng với nhóm này.
b. SIMOTICS GP và SIMOTICS SD (mã 1LE1, 1LE5)
GP (General Purpose) là dòng vỏ nhôm đa dụng, SD (Severe Duty) là dòng vỏ gang chịu môi trường khắc nghiệt như xi măng, khai khoáng, hóa chất. Hai dòng này có cấp hiệu suất IE2, IE3, IE4 và nhiều tùy chọn cảm biến, quạt cưỡng bức, encoder.
c. Các dòng đời cũ 1LA7, 1LA9, 1LG4
Vẫn còn rất nhiều trong các nhà máy xây trước năm 2012. Khi thay thế, cần đối chiếu khung, trục và kiểu lắp vì đa số dòng mới giữ kích thước IEC tương đương, nhưng chiều dài thân và vị trí hộp đấu dây có thể khác.
3. Cách đọc mã và nhãn motor Siemens 3 pha
Motor Siemens có mã đặt hàng (MLFB) dạng 1LE0001-1DB23-3AA4 hoặc 1LE1003-1CB03-4AA4. Các ký tự đầu cho biết dòng sản phẩm, nhóm ký tự giữa cho biết khung, số cực, công suất; nhóm cuối cho biết điện áp, kiểu lắp và tùy chọn. Hai motor cùng 11kW 4 cực nhưng khác mã cuối có thể khác điện áp hoặc kiểu lắp.
| Thông tin trên nhãn | Ý nghĩa | Cần kiểm tra gì |
| 400V Δ / 690V Y | Điện áp và kiểu đấu | Lưới 380V đấu Δ, dùng được khởi động sao – tam giác |
| 230V Δ / 400V Y | Điện áp và kiểu đấu | Lưới 380V đấu Y, không khởi động sao – tam giác |
| I (A) | Dòng định mức | Chỉnh rơ le nhiệt, chọn biến tần theo số này |
| IE2 / IE3 / IE4 và η (%) | Cấp hiệu suất | So sánh tiền điện khi chạy liên tục |
| Th.Cl. 155(F) | Cấp cách điện F | Chịu nhiệt cuộn dây tới 155°C |
| IP55 | Cấp bảo vệ | Chống bụi, chống tia nước, phù hợp xưởng thông thường |
| IM B3 / B5 / B35 | Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích, chân đế + mặt bích |
4. Điện áp, dòng điện và biến tần cho motor Siemens
- Điện áp: motor Siemens tiêu chuẩn IEC dùng tốt ở lưới 380V – 400V 50Hz. Motor đến khoảng 3kW thường ghi 230V Δ / 400V Y; từ khoảng 4kW trở lên ghi 400V Δ / 690V Y.
- Dòng điện: có thể ước nhanh dòng định mức motor 4 cực ở 380V bằng khoảng 2 A cho mỗi kW (ví dụ 30kW khoảng 57 A); motor nhỏ dưới 1.5kW có tỉ lệ cao hơn do cos φ thấp.
- Dòng khởi động: khởi động trực tiếp khoảng 6–8 lần dòng định mức; motor từ khoảng 15kW trở lên thường dùng khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần để giảm sụt áp lưới.
- Biến tần phù hợp: biến tần 3 pha 380V có dòng ra lớn hơn hoặc bằng dòng nhãn motor; ví dụ motor 7.5kW dòng 15.4 A dùng biến tần 7.5kW tải nặng hoặc 11kW tải nhẹ tùy hãng. Motor cách điện cấp F của Siemens chạy biến tần PWM thông dụng ở lưới 400V không cần cuộn dây đặc biệt; cáp dài trên khoảng 50–100 m nên thêm cuộn kháng đầu ra.
- Tần số thấp: motor tự làm mát chạy lâu ở tần số thấp với tải mô-men không đổi cần giảm tải hoặc thêm quạt cưỡng bức.
5. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá motor Siemens 3 pha
- Dòng sản phẩm: 1LE0 phổ thông rẻ hơn SIMOTICS GP/SD sản xuất tại châu Âu cùng công suất.
- Cấp hiệu suất: IE3, IE4 dùng nhiều thép silic và đồng hơn, giá cao hơn IE2.
- Số cực: motor tốc độ thấp có mô-men lớn hơn nên cần khung lớn hơn; motor 6 cực đắt hơn 4 cực cùng kW.
- Vật liệu vỏ: vỏ gang nặng và đắt hơn vỏ nhôm cùng khung.
- Kiểu lắp và tùy chọn: mặt bích, trục đứng, cảm biến nhiệt PTC/KTY, sấy chống ẩm, encoder, quạt cưỡng bức.
- Thị trường: tỷ giá EUR, USD, giá đồng và thời điểm nhập hàng.
6. Cách chọn motor điện Siemens 3 pha phù hợp
- Xác định tải: lấy mô-men và tốc độ trục máy, tính P (kW) = M × n / 9550. Ví dụ quạt cần 95 Nm ở 1450 vòng/phút: P ≈ 14.4kW, chọn motor 15kW 4 cực.
- Chọn tốc độ: bơm ly tâm, quạt cao áp thường dùng motor 2 cực; băng tải, hộp số, máy trộn dùng 4 cực; máy nghiền và quạt lớn hay dùng 6 cực.
- Chọn vỏ: xưởng khô sạch có thể dùng vỏ nhôm; môi trường ẩm, bụi, hóa chất, rung mạnh ưu tiên vỏ gang.
- Chọn cách khởi động: động cơ lớn trên lưới yếu nên chọn loại 400V Δ để khởi động sao – tam giác, hoặc dùng khởi động mềm, biến tần.
- Đối chiếu kích thước: khung (chiều cao tâm trục), đường kính trục, mặt bích theo IEC để lắp thay đúng máy cũ.
7. Ưu điểm, hạn chế và ứng dụng của motor Siemens 3 pha
a. Ưu điểm
- Motor Siemens 3 pha có hệ thống mã đặt hàng rõ ràng, dễ tra đúng thông số và kích thước khi thay thế.
- Nhiều tùy chọn tích hợp: cảm biến nhiệt, encoder, phanh, quạt cưỡng bức, phù hợp hệ thống tự động hóa.
- Dải hiệu suất IE2 đến IE4 giúp nhà máy chọn motor tiết kiệm điện theo số giờ chạy thực tế.
- Vỏ gang dòng SD chịu tốt môi trường bụi, ẩm, hóa chất trong xi măng, khai khoáng.
b. Hạn chế
- Giá motor Siemens cao hơn các hãng phổ thông, nhất là hàng châu Âu và dòng IE3/IE4.
- Một số mã đặc biệt phải đặt hàng, chờ lâu.
- Có hàng cũ, hàng tân trang trên thị trường, cần kiểm tra kỹ nhãn và tình trạng cuộn dây, ổ bi.
c. Ứng dụng
- Motor Siemens 2 cực chạy bơm nước sạch, bơm tuần hoàn, bơm chữa cháy, quạt ly tâm cao áp.
- Motor Siemens 4 cực kéo băng tải, máy trộn, máy nén khí, hộp giảm tốc trong nhà máy thực phẩm, bia, nước giải khát.
- Motor Siemens 6 cực vỏ gang cho máy nghiền, quạt lò hơi, quạt hút bụi lớn.
- Motor Siemens chạy biến tần trong hệ thống HVAC, bơm tăng áp, dây chuyền đóng gói điều khiển bằng PLC.
8. Câu hỏi thường gặp về giá motor điện Siemens 3 pha
a. Người sắp mua cần hỏi gì, xác minh gì
- Báo giá đang là dòng 1LE0 hay SIMOTICS GP/SD? Hai nhóm này có giá cách xa nhau. Hãy đề nghị ghi mã đặt hàng đầy đủ (dạng 1LE0001-…, 1LE1003-…) trên báo giá; có mã là kiểm tra được công suất, số cực, điện áp và kiểu lắp.
- Motor có đúng điện áp cho lưới 380V không? Motor 400V Δ dùng tốt ở lưới 380V; dung sai điện áp ±5% theo IEC 60034-1. Motor đặt hàng cho thị trường 60Hz (ví dụ 460V 60Hz) khi chạy ở 50Hz 380V có tốc độ và mô-men khác nhãn, cần hỏi rõ.
- Motor mới hay hàng tồn kho lâu năm? Năm sản xuất in trên nhãn. Motor tồn kho nhiều năm vẫn dùng được nhưng nên đo cách điện và kiểm tra mỡ ổ bi trước khi chạy; đây cũng là điểm để thương lượng giá.
- Có CO, CQ đúng mã và đúng lô không? CO cho biết xuất xứ, CQ cho biết hàng đạt chất lượng hãng. Chứng từ phải khớp mã đặt hàng, số lượng và thời điểm giao.
- Motor có cảm biến nhiệt PTC không? Với motor chạy biến tần hoặc chạy đóng ngắt nhiều, PTC giúp bảo vệ cuộn dây tốt hơn rơ le nhiệt; nếu cần thì hỏi trước vì lắp thêm sau rất khó.
- Kích thước lắp có khớp motor đang dùng? Gửi cho bên bán khung, đường kính trục, khoảng cách lỗ chân đế hoặc mặt bích của motor cũ. Ví dụ motor 15kW 4 cực theo IEC ở khung 160L, trục 42 mm.
b. Người đã mua: lắp sao cho đúng, dùng sao cho tối ưu
- Đấu dây motor Siemens 400V Δ / 690V Y vào lưới 380V thế nào? Đấu tam giác bằng ba thanh nối ngang trên cầu đấu. Nếu dùng khởi động sao – tam giác thì bỏ thanh nối và đưa 6 đầu dây ra tủ điện.
- Thời gian chuyển sao sang tam giác bao lâu? Chỉnh rơ le thời gian sao cho motor đạt khoảng 85–90% tốc độ định mức mới chuyển, thường 5–10 giây với quạt, bơm; chuyển quá sớm thì dòng xung vẫn lớn như khởi động trực tiếp.
- Cài biến tần cho motor Siemens cần lưu ý gì? Nhập đúng thông số nhãn; với tải bơm, quạt chọn chế độ đặc tính bậc hai (V/f bình phương) để tiết kiệm điện; với băng tải, máy trộn dùng điều khiển vector để giữ mô-men ở tốc độ thấp.
- Nối đất motor thế nào? Vỏ motor nối đất bằng cọc tiếp địa riêng của tủ điện; khi chạy biến tần nên dùng cáp có lưới chống nhiễu, nối lưới chống nhiễu ở cả hai đầu để giảm nhiễu và dòng điện qua ổ bi.
- Theo dõi motor thế nào để phát hiện sớm hỏng hóc? Ghi dòng ba pha, nhiệt độ vỏ và độ rung theo tuần. Dòng tăng dần ở cùng tải, nhiệt độ vỏ vượt khoảng 80–90°C hay rung tăng là dấu hiệu cần kiểm tra ổ bi, căn trục hoặc tải.
- Motor dự phòng để kho nên bảo quản ra sao? Để nơi khô ráo, quay tay trục vài vòng mỗi tháng để mỡ ổ bi không đọng một chỗ, đo cách điện trước khi lắp.
c. Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Nghĩ motor 3 pha cần dây trung tính. Motor 3 pha chỉ cần ba dây pha và dây nối đất bảo vệ; dây trung tính không nối vào motor. Cách sửa: đi đủ ba pha và tiếp địa, dây trung tính chỉ dùng cho mạch điều khiển 220V nếu có.
- Nhầm "lồng sóc" với "rotor dây quấn". Motor Siemens thông dụng là rotor lồng sóc, rotor là các thanh nhôm đúc nối tắt hai đầu, không có chổi than. Motor rotor dây quấn có vành trượt, chổi than, dùng cho cầu trục, máy nghiền lớn đời cũ. Cách sửa: đọc kỹ nhãn và catalog để đặt đúng loại.
- Chọn biến tần theo kW mà quên dòng. Motor 6 cực, 8 cực có dòng lớn hơn motor 4 cực cùng kW. Cách sửa: luôn chọn biến tần theo dòng định mức motor.
- Đổi chiều quay bằng cách đảo đầu dây trong cầu đấu. Đảo sai cuộn trong cầu đấu Δ có thể làm motor chạy lệch pha. Cách sửa: đổi chiều bằng cách hoán đổi hai trong ba dây pha cấp vào.
- Siết puly bằng búa. Gõ puly vào trục làm hỏng ổ bi ngay từ ngày đầu. Cách sửa: gia nhiệt puly hoặc dùng ren ở đầu trục và vam ép.
- Dùng rơ le nhiệt khi motor chạy biến tần. Rơ le nhiệt đặt trước biến tần không đo đúng dòng motor ở tần số thay đổi. Cách sửa: dùng chức năng bảo vệ quá tải motor trong biến tần, kết hợp PTC nếu có.
d. Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Nên học khái niệm nào trước? Từ trường quay trong stator 3 pha, tốc độ đồng bộ n = 60f/p, độ trượt s, quan hệ P = M × n / 9550. Đây là nền để hiểu vì sao motor Siemens 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút chứ không đúng 1500.
- Cần biết những tiêu chuẩn nào? IEC 60034-1 về thông số định mức, IEC 60034-30-1 về cấp hiệu suất IE, IEC 60034-7 về kiểu lắp IM, IEC 60072 về kích thước. Hãy tra thử một catalog Siemens để thấy các tiêu chuẩn này được dùng thế nào.
- Thứ tự học thiết bị nào hợp lý? Motor không đồng bộ lồng sóc, rồi aptomat, contactor, rơ le nhiệt, tiếp đến mạch khởi động trực tiếp, đảo chiều, sao – tam giác; sau đó học biến tần, khởi động mềm, cuối cùng là PLC và mạng truyền thông công nghiệp.
- Bài thực hành gợi ý? Lắp mạch sao – tam giác cho motor 5.5kW – 7.5kW, đo dòng khởi động bằng ampe kìm có chức năng giữ đỉnh ở cả hai chế độ, so sánh với khởi động trực tiếp; sau đó thay bằng biến tần và ghi dòng khi tăng tốc trong 5 giây và 15 giây.
- Làm sao luyện đọc mã motor? Tải catalog của một hãng, chọn ba mã đặt hàng bất kỳ và tự giải nghĩa từng ký tự: dòng, khung, số cực, điện áp, kiểu lắp. Kỹ năng này dùng được cho mọi hãng motor IEC.
- Học tiếp gì sau motor 3 pha? Hộp giảm tốc và cách ghép motor với hộp số, chẩn đoán rung máy quay, đo phân tích dòng motor, và motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu dùng trong các hệ thống tiết kiệm năng lượng.
So sánh giá motor Siemens 3 pha chỉ chính xác khi cùng mã dòng, cùng cấp hiệu suất, cùng số cực và kiểu lắp. Có mã đặt hàng, đọc đúng nhãn và lắp đúng kỹ thuật thì motor Siemens chạy ổn định nhiều năm trong điều kiện công nghiệp.






