Motor giảm tốc 4HP 3kW là motor 3 pha 3kW, 4 ngựa, liền hộp số. Tốc độ motor khoảng 1.420 vòng/phút. Trục ra thường từ 14 đến 280 vòng/phút.
Tỉ số 1/30 cho khoảng 47 vòng/phút và khoảng 553 Nm. Ở cỡ 3kW, cùng một tỉ số có thể dùng hộp trục 32mm hoặc 55mm. Khác nhau ở mô-men cho phép của hộp.
Nội dung
- 1. Ứng dụng motor giảm tốc 4HP 3kw
- 2. Ưu điểm motor giảm tốc 4HP 3kw
- 3. Cấu tạo motor giảm tốc 4HP 3kw
- 4. Phân loại motor giảm tốc 4HP 3kw
- 5. Lựa chọn tốc độ motor giảm tốc 4HP 3kw
- 6. Cách lắp đặt motor giảm tốc 4HP 3kw
- 7. Thông số điện motor giảm tốc 4HP 3kw
- 8. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc 4HP 3kw
1. Ứng dụng motor giảm tốc 4HP 3kw
- Máy trộn thức ăn chăn nuôi 1 tấn/mẻ: tỉ số 1/30, khoảng 553 Nm.
- Băng tải than, đá dăm, cát ở bãi vật liệu: tỉ số 1/20–1/25.
- Vít tải xi măng, bột đá dài 8–10 m: tỉ số 1/10–1/15.
- Máy trộn bê tông 500 lít, máy trộn vữa: tỉ số 1/40–1/50; hay dùng hộp cyclo vì tải va đập.
- Máy khuấy bồn 3–5 m³ ở trạm xử lý nước thải: tỉ số 1/60, khoảng 23 vòng/phút.
- Máy ép viên, máy ép ngũ cốc cỡ nhỏ: tỉ số 1/15–1/20.
- Tời kéo ngang, trục cuốn tôn: tỉ số 1/80, cần thêm phanh để giữ tải.
Tải nhẹ hơn 400 Nm thường đủ với motor giảm tốc 2.2kW. Tải trên 1.200 Nm chạy liên tục thì xem motor giảm tốc 3.7kW.
2. Ưu điểm motor giảm tốc 4HP 3kw
- Mô-men 550–1.100 Nm ở tỉ số 1/30–1/60: đủ cho máy trộn, máy khuấy cỡ trạm vừa.
- Vẫn khởi động trực tiếp: dòng định mức khoảng 6,4A ở 380V.
- Nhiều cỡ hộp cho cùng motor: chọn hộp nhỏ để tiết kiệm, hộp lớn để chạy 24 giờ.
- Hộp bánh răng trụ hiệu suất 90–95%: ít tốn điện hơn trục vít khoảng 20–30% ở tỉ số 1/40–1/60.
- Motor khung 100L phổ biến: dễ thay motor rời khi cháy cuộn dây.

3. Cấu tạo motor giảm tốc 4HP 3kw
| Bộ phận | Đặc điểm |
| Motor | Khung 100L, 4 cực, rotor lồng sóc, quạt làm mát đuôi |
| Hộp cực | 6 đầu dây: 380V đấu sao, 220V đấu tam giác |
| Vỏ hộp số | Gang đúc dày, có nút thăm dầu, xả dầu, thông hơi |
| Bộ truyền | Bánh răng nghiêng, trục vít, cyclo hoặc bánh răng côn |
| Trục ra | 32–55mm, rãnh then chuẩn |
| Phốt, vòng bi | Phốt chặn dầu 2 đầu, vòng bi cầu hoặc côn ở trục ra |
4. Phân loại motor giảm tốc 4HP 3kw
Phân theo đường kính trục ra:
a. Motor giảm tốc 4HP 3kw trục 32mm, 28mm tải nhẹ
- Mã hàng: GH32, GV40, NMRV 90.
- Mô-men trục ra khoảng 250–300 Nm.
- Chỉ hợp tỉ số thấp 1/5–1/15: vít tải, máy cắt.
- Giá thấp nhất trong cỡ 4 ngựa.
b. Motor giảm tốc 4HP 3kw trục 40mm, 35mm tải trung
- Mã hàng: GH40, NMRV size 90, cyclo XWD4/BWD2 (trục 45mm).
- Mô-men trục ra khoảng 350–550 Nm.
- Hợp tỉ số 1/20–1/30: băng tải, máy trộn mẻ vừa.
- Cyclo XWD4 chịu quá tải ngắn hạn tốt hơn hộp bánh răng cùng cỡ.
c. Motor giảm tốc 4HP 3kw trục 55mm và 50mm tải trọng lớn
- Mã hàng: R77, R87, hộp côn K77, cyclo XWD5/BWD3.
- Mô-men trục ra khoảng 500–1.000 Nm, cao hơn ở hộp R87.
- Hợp tỉ số 1/40–1/100: máy trộn bê tông, khuấy bồn lớn, lò quay.
- Chạy 2–3 ca/ngày ổn định.

5. Lựa chọn tốc độ motor giảm tốc 4HP 3kw
- Tốc độ ra = 1.400 / tỉ số.
- Mô-men ra = 9.550 × 3 / tốc độ ra × 0,9.
- Ví dụ: máy trộn cần 35 vòng/phút → tỉ số 1/40 → mô-men ≈ 737 Nm → chọn hộp trục 50–55mm.
| Tỉ số | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô-men trục ra (Nm) | Máy thường dùng |
| 1/5 | 280 | ≈ 92 | Máy đánh bóng, trục cán |
| 1/10 | 140 | ≈ 184 | Vít tải bột, máy cắt |
| 1/15 | 93 | ≈ 276 | Vít tải dài 8–10 m |
| 1/20 | 70 | ≈ 368 | Băng tải than, đá dăm |
| 1/25 | 56 | ≈ 460 | Băng tải nghiêng 15–20 độ |
| 1/30 | 47 | ≈ 553 | Máy trộn thức ăn 1 tấn/mẻ |
| 1/40 | 35 | ≈ 737 | Máy trộn vữa, máy nhào |
| 1/50 | 28 | ≈ 921 | Máy trộn bê tông 500 lít |
| 1/60 | 23 | ≈ 1105 | Máy khuấy bồn 3–5 m³ |
| 1/80 | 18 | ≈ 1473 | Tời kéo, trục cuốn tôn |
| 1/100 | 14 | ≈ 1842 | Lò quay, trống sấy lớn |
- Tính cho hộp bánh răng, cyclo, hiệu suất 0,9.
- Hộp trục vít cùng tỉ số: khoảng 60–75% số trong bảng.
- So mô-men tải với mô-men cho phép ghi trên tem hộp.
- Tải va đập, đảo chiều nhiều: nhân thêm hệ số 1,25–1,5.
6. Cách lắp đặt motor giảm tốc 4HP 3kw
- Bệ thép hoặc bê tông phẳng, bulông M12, siết chéo đều.
- Khớp nối: lệch tâm dưới 0,1mm; dùng khớp nối cao su cho tải va đập.
- Nhông xích: đặt sát vai trục, căng xích võng 2–3% khoảng cách tâm.
- Lắp đứng, lắp nghiêng: báo trước để châm đúng mức dầu theo tư thế.
- Đo dòng không tải và có tải sau khi lắp; dòng có tải không vượt khoảng 6,4A ở 380V.
7. Thông số điện motor giảm tốc 4HP 3kw
| Thông số | Giá trị thường gặp |
| Công suất | 3kW (4HP) |
| Điện áp | 3 pha 220V/380V |
| Dòng định mức | Khoảng 11A ở 220V / khoảng 6,4A ở 380V |
| Tốc độ motor | 1.410–1.430 vòng/phút |
| Biến tần phù hợp | 3kW 3 pha 380V; 1 pha vào 3 pha 220V ra cỡ 3–4kW |
| Aptomat, dây cấp | 16–20A; dây đồng 2,5 mm² |
8. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc 4HP 3kw
- Motor giảm tốc 3kW là mấy ngựa?
4 ngựa. 3kW xấp xỉ 4HP. - Tỉ số 1/40 cho mô-men bao nhiêu?
Khoảng 737 Nm, trục ra khoảng 35 vòng/phút. - Motor giảm tốc 4HP chạy máy trộn bê tông 500 lít được không?
Được, với tỉ số 1/40–1/50 và hộp trục 50–55mm. - Dòng định mức motor giảm tốc 3kW bao nhiêu?
Khoảng 6,4A ở 380V, khoảng 11A ở 220V. - Dùng điện 1 pha được không?
Được. Dùng biến tần 1 pha vào 3 pha 220V ra, cỡ 3kW trở lên; dây cấp 1 pha 4 mm². - GH32 gắn motor 3kW ở tỉ số 1/30 được không?
Được về lắp ráp. Mô-men tải lúc đó khoảng 553 Nm, mô-men cho phép hộp trục 32mm khoảng 250–300 Nm. - Chọn GH40 hay cyclo XWD4 cho máy trộn?
Cyclo XWD4/BWD2 hợp máy trộn hơn vì chịu va đập tốt. GH40 hợp băng tải chạy đều. - Hộp NMRV90 ở tỉ số 1/60 cho bao nhiêu mô-men?
Khoảng 700–800 Nm lý thuyết, thấp hơn hộp bánh răng do hiệu suất trục vít khoảng 65%. - Có cần khởi động mềm không?
Không bắt buộc. Cỡ 3kW khởi động trực tiếp được; khởi động mềm hoặc biến tần giúp giảm giật tải. - Chỉnh tốc độ bằng biến tần lên 60Hz được không?
Được. Tốc độ tăng khoảng 20%, mô-men giảm tương ứng. - Lắp mặt bích trục đứng cho máy khuấy được không?
Được. Báo tư thế lắp để đổi nút thông hơi lên trên. - Chạy liên tục 24 giờ được không?
Được với motor S1 và hộp có hệ số làm việc từ 1,4. - Đổi motor 3kW lên 4kW trên cùng hộp được không?
Được nếu cùng mặt bích. Mô-men ra tăng khoảng 33%, so lại với mô-men cho phép trên tem hộp. - Motor chạy nóng, dòng vượt 7A là do đâu?
Thường do quá tải, lệch pha hoặc điện áp thấp. Đo điện áp 3 pha và giảm tải thử. - Hộp số có tiếng gõ đều theo vòng quay là bị gì?
Thường do mẻ răng hoặc vòng bi trục ra hỏng. Dừng máy, mở nắp kiểm tra.
Các danh mục cùng nhóm động cơ giảm tốc:
- Động Cơ Giảm Tốc 200W
- Động Cơ Giảm Tốc 0.5HP 0.37Kw
- Motor Giảm Tốc 1HP 0.75Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 1.5HP 1.1Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 2HP 1.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 3HP 2.2Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5HP 3.7Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 10HP 7.5Kw
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Động Cơ Bánh Răng
- Động Cơ Giảm Tốc ABB
- Động Cơ Giảm Tốc Mini
- Motor Giảm Tốc Cốt Âm
- Động Cơ Giảm Tốc Có Phanh
- Motor Giảm Tốc 220V
- Motor Giảm Tốc Wansin
- Motor Sew
- Motor Nord




