0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc Cyclo 25Hp 18.5Kw

4.190 reviews

Hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kW, motor 3 pha 380V 4 cực khung 180, dòng khoảng 36 A, hộp BWD5 (XWD7/BWD5) chân đế và BLD5 mặt bích trục ra 90 mm, tỉ số 1/11–1/87, mô-men khoảng 1.787–3.736 Nm.

Hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kW (motor cycloid 25HP, motor cyclo 18.5kW) là cụm motor điện 3 pha 380V 18.5kW 4 cực khung 180 ghép hộp giảm tốc cycloid, hạ tốc độ motor khoảng 1470 vòng/phút xuống khoảng 134 đến 17 vòng/phút ở tỉ số 1 cấp 1/11 đến 1/87. Theo bảng thông số, cặp hộp BWD5 (XWD7/BWD5) chân đế và BLD5 mặt bích trục ra 90 mm cho mô-men khoảng 1.787 đến 3.736 Nm; motor có mặt bích Ø350 mm, trục 48 mm.

Hộp số cyclo 25 ngựa có bản chân đế BWD/XWD và mặt bích BLD/XLD, tỉ số 2 cấp 121 đến 1003 cho tốc độ rất chậm, dùng cho máy khuấy, máy trộn bê tông, băng tải, vít tải tải nặng và máy khai khoáng.

Mục lục

1. Ứng dụng hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kw

Hộp giảm tốc Cyclo công suất 25 ngựa (18.5kW) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và cơ khí:

  • Dùng trong máy khuấy bột, máy trộn hóa chất, máy trộn bê tông.
  • Ứng dụng trong băng tải, băng chuyền, vít tải để kéo hàng hóa nặng.
  • Sử dụng cho máy khoan lòng biển, máy khai thác khoáng sản, máy đục đá.
  • Tích hợp trong máy đúc bê tông, máy gia công cơ khí chính xác, yêu cầu mô-men xoắn cao và tốc độ ổn định.

2. Ưu điểm hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kw

  • Tỷ số truyền đa dạng: 1 cấp 1/11 – 1/87, 2 cấp 1/121 – 1/1003.
  • Thiết kế đa dạng, dễ lắp đặt ở nhiều tư thế khác nhau (ngang, dọc, treo ngược).
  • Độ ổn định cao, vận hành êm, ít hư hỏng.
  • Hiệu suất truyền động vượt trội, giảm hao mòn và tiết kiệm điện năng.
  • Chất lượng đạt tiêu chuẩn châu Âu, được nhiều nhà máy và xưởng sản xuất lớn tin dùng.

3. Cấu tạo hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kw

Hộp giảm tốc cyclo 25 ngựa có cấu tạo như sau:

  • Vỏ hộp giảm tốc: làm từ thép hoặc gang đúc, bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi và va đập.
  • Bộ truyền động Cycloidal: gồm các bánh răng cycloid trong và ngoài, giúp truyền lực mượt mà và chính xác.
  • Hệ thống trục: có trục đầu vào (nối với motor) và trục đầu ra (nối với máy móc).
  • Hệ thống bôi trơn: giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ và duy trì hoạt động ổn định.
  • Cơ chế làm mát: sử dụng quạt tản nhiệt giúp giảm nhiệt độ khi vận hành lâu dài.

4. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kw

Thông sốChi tiết
Công suất motor25HP – 18.5kW
Số cực motor4 pole
Kiểu lắp đặtChân đế (BWD, XWD) hoặc mặt bích (BLD, XLD)
Model tương ứngXWD8, XWD9, BWD5, BWD6, XLD8, XLD9, BLD5, BLD6
Tỷ số truyền 1 cấp7, 11, 17, 23, 29, 35, 43, 59, 71, 87
Tỷ số truyền 2 cấp121, 187, 289, 391, 473, 595, 731, 841, 1003
Hiệu suất truyền động93 – 96%
Momen xoắn đầu raLên đến 1787 - 3736 Nm

5. Phân loại hộp số giảm tốc cyclo 25HP 18.5kw

a. Hộp giảm tốc BWD5 chân đế motor 25HP 18.5kw

Hộp số BWD5 trục 90 mã motor điện 180

  • Đường kính cốt trục 90mm
  • Mã hàng: BWD5
  • Ratio phù hợp: i= 11, 17, 23, 29, 35, 43

Hộp giảm tốc BWD5 mặt bích motor 25HP 18.5kw 

Khi hộp số cycloid BWD5 lắp với motor 18.5kw lực momen 1787 - 3736 N.m

Motor 25HP 18.5kw 25 ngựa 4 pole có đường kính mặt bích = 350 mm. Đường kính trục motor = 48 mm = đường kính lỗ vào (trục âm) của hộp giảm tốc cycloid.

b. Hộp giảm tốc BLD5 mặt bích motor 25HP 18.5kw

Hộp số BLD5 trục 90 mã motor điện 180

  • Đường kính cốt trục 90mm
  • Đường kính mặt bích: 490mm
  • Mã hàng: BLD5
  • Ratio phù hợp: i= 11, 17, 23, 29

Hộp giảm tốc BLD5 mặt bích motor 25HP 18.5kw 

Khi hộp số cycloid BLD5 lắp với motor 18.5kw lực momen 1787 - 3736 N.m

Lực momen xoắn được chế tạo dựa trên nguyên lý:

  • Lực tải tăng khi ratio tăng và tốc độ trục ra giảm đi
  • Lực tải nhỏ đi khi ratio nhỏ và tốc độ trục ra lớn

Motor 25HP 18.5kw 25 ngựa 4 pole có đường kính mặt bích = 350 mm. Đường kính trục motor = 48 mm = đường kính lỗ vào (trục âm) của hộp giảm tốc cycloid.

6. Cách vận hành hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kw

Để vận hành hộp giảm tốc Cyclo 25HP (18.5kW) đúng cách và an toàn, trước hết cần kiểm tra kỹ toàn bộ thiết bị. Hãy đảm bảo hộp giảm tốc, động cơ, hệ thống bôi trơn và dây đai truyền động đều hoạt động bình thường, không có tiếng ồn lạ hay dấu hiệu hỏng hóc. Làm sạch bụi bẩn xung quanh để thiết bị tản nhiệt tốt hơn.

Khi lắp đặt, cần kết nối động cơ với hộp giảm tốc đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra độ chắc chắn của bu lông, chốt cố định và đảm bảo trục motor đồng trục với trục đầu vào để tránh rung lắc trong quá trình vận hành. Sau đó, nối trục đầu vào của hộp giảm tốc với trục motor và trục đầu ra với máy móc hoặc thiết bị cần truyền động, siết chặt các khớp nối để đảm bảo ăn khớp chính xác.

Trước khi khởi động, cần kiểm tra mức dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc. Nếu thiếu, hãy bổ sung dầu đúng chủng loại và định mức theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Thực hiện thay dầu định kỳ sau 500 – 1000 giờ vận hành đầu tiên, sau đó duy trì lịch thay từ 3–6 tháng/lần để thiết bị luôn hoạt động trơn tru.

Khi vận hành, bật công tắc hoặc nút khởi động và quan sát hoạt động của hộp giảm tốc. Thiết bị phải chạy êm, không phát ra tiếng ồn bất thường. Theo dõi tốc độ, công suất và nhiệt độ để đảm bảo hộp giảm tốc hoạt động trong giới hạn an toàn.

Cuối cùng, cần bảo trì định kỳ để kéo dài tuổi thọ cho hộp giảm tốc Cyclo 25HP 18.5kW. Công việc bảo trì bao gồm kiểm tra dầu bôi trơn, vệ sinh các chi tiết, siết chặt lại các bu lông, và kiểm tra toàn bộ kỹ thuật nhằm phát hiện sớm hư hại để sửa chữa kịp thời.

Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách vận hành hộp giảm tốc Cyclo 25HP 18.5kW 25 ngựa. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp thiết bị đạt hiệu suất cao, vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.

7. Thông số điện motor cyclo 25HP 18.5kW

Thông sốMotor cyclo 18.5kW (25HP)
Điện áp3 pha 380V, thường đấu tam giác (380V Δ)
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 35 – 36 A
Tốc độ motor 4 cực / 6 cựckhoảng 1470 / 980 vòng/phút
Cỡ khung motor180M (4 cực), mặt bích Ø350 mm, trục 48 mm
Kiểu khởi độngsao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần
Biến tần phù hợp18.5kW; tải nặng, khởi động có tải chọn 22kW
Aptomat tham khảokhoảng 50 – 63 A
Cáp nguồncáp đồng khoảng 10 mm² (đi dây ngắn)

8. Tốc độ, mô-men và mã hộp cyclo ghép motor 18.5kW

Tốc độ và mô-men trục ra theo tỉ số truyền 1 cấp (hiệu suất hộp khoảng 90%):

Tỉ số truyềnMotor 4 cực: tốc độ trục ra (vòng/phút)Motor 4 cực: mô-men (Nm)Motor 6 cực: tốc độ trục ra (vòng/phút)Motor 6 cực: mô-men (Nm)
1/111341.190891.785
1/17861.839582.758
1/23642.488433.732
1/29513.137344.705
1/35423.786285.679
1/43344.651236.977
1/59256.382179.573
1/71217.6801411.520
1/87179.4111114.116
  • Mô-men là số tính theo motor 18.5kW, khoảng.
  • BWD5 theo bảng kích thước: tỉ số 11–43, mô-men 1.787 – 3.736 Nm.
  • BLD5 mặt bích theo bảng kích thước: tỉ số 11–29.
  • Tỉ số lớn hơn: mô-men cho phép theo cỡ hộp, xem nhãn/catalog.

Dải mã hộp cyclo cỡ lớn và mã dòng B tương đương:

Cỡ hộp cyclo 1 cấp (chân đế)Mã dòng B tương đươngCỡ mặt bích tương ứng
XWD7XWD7/BWD5XLD7/BLD5
XWD8XWD8/BWD6XLD8/BLD6
XWD9XWD9/BWD7XLD9/BLD7
XWD10không có mã B tương đương (lớn hơn BWD7)XLD10
Cyclo 2 cấp XWED/XLEDtới XWED106/XLED106tỉ số 121 – 1003, chọn theo mô-men, xem catalog

9. Câu hỏi thường gặp về hộp giảm tốc cyclo 25HP 18.5kW

  • BWD5 và XWD7 là một? Đúng, cùng cỡ. Mã ghi tương đương XWD7/BWD5.
  • Chân đế hay mặt bích? Đặt trên bệ chọn BWD5. Gắn thẳng vào thành máy chọn BLD5.
  • Trục ra bao nhiêu mm? BWD5 và BLD5 trục ra 90 mm. Hỏi rõ chiều dài trục, then.
  • Cần 50 vòng/phút chọn tỉ số nào? Chọn 1/29. Mô-men khoảng 3.100 Nm.
  • Lỗ vào hộp bao nhiêu? Lỗ vào 48 mm, khớp trục motor 18.5kW khung 180.
  • Có cần hộp 2 cấp? Cần dưới 17 vòng/phút thì hỏi bản 2 cấp. Tỉ số 121 trở lên.
  • Hộp có dùng được motor 6 cực? Được. Trục ra chậm còn khoảng 2/3, mô-men tăng.
  • Cần chiều quay trục ra thế nào? Cyclo 1 cấp quay ngược chiều motor. Báo rõ nếu máy cần một chiều.
  • Nhận hàng kiểm gì? Xem tem mã hộp, tỉ số. Kiểm tra dầu và nút thăm dầu.
  • Bệ máy cần thế nào? Bệ bê tông hoặc khung thép dày. Mặt bệ phẳng, có bu lông neo.
  • Cẩu hộp ra sao? Móc vào tai cẩu. Không treo cẩu vào trục ra hay hộp cực.
  • Châm dầu bao nhiêu? Châm tới vạch mắt thăm dầu. Lắp đứng cần mức dầu khác.
  • Đấu điện motor 18.5kW? Đấu sao – tam giác hoặc biến tần. Rơ le nhiệt chỉnh khoảng 36 A.
  • Dây cáp, aptomat chọn sao? Cáp đồng khoảng 10 mm². Aptomat khoảng 50–63 A.
  • Tiếp địa thế nào? Dây vàng-xanh nối vỏ motor xuống cọc đất. Không nối vào trung tính.
  • Lắp khớp nối, nhông ra sao? Gia nhiệt khớp nối rồi lắp vào trục 90 mm. Không đóng búa vào trục.
  • Chạy thử ra sao? Chạy không tải 30 phút. Đo dòng ba pha, nghe tiếng hộp.
  • Thay dầu lần đầu khi nào? Sau khoảng 500 giờ chạy. Sau đó khoảng 3–6 tháng một lần.
  • Dầu loại gì? Dùng dầu bánh răng đúng độ nhớt ghi trên tem.
  • Dòng chạy tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 36 A ở 380V. Dòng tăng dần là quá tải.
  • Nhiệt độ hộp kiểm tra sao? Đo bằng súng nhiệt. Vỏ trên 80 °C cần xem dầu và tải.
  • Vòng bi motor cần gì? Bơm mỡ vòng bi theo tem motor. Không bơm quá nhiều.
  • Đầu cos có cần siết? Có. Dòng 36 A làm đầu cos lỏng, nóng, cháy.
  • Tiếng ồn bất thường báo gì? Tiếng gõ đều theo vòng quay do kim chốt mòn. Cần dừng mở kiểm tra.
  • Bu lông bệ kiểm tra gì? Siết lại bu lông neo. Xem khớp nối có mòn cao su không.
  • "Cyclo chịu va đập nên khỏi chọn cỡ". Mô-men cho phép vẫn theo cỡ hộp.
  • "Khởi động trực tiếp 18.5kW cho nhanh". Dòng khởi động gần 250 A, sụt áp lưới.
  • "Tỉ số 1/87 dùng BWD5 vẫn ổn". Mô-men tính ra hơn 9.000 Nm, xem nhãn.
  • "Dầu nhìn còn sạch thì khỏi thay". Dầu cũ mất độ nhớt, mòn kim chốt.
  • "Rơ le nhiệt chỉnh cao cho khỏi nhảy". Kẹt tải lâu sẽ cháy cuộn dây.
  • "Khớp nối lệch chút không sao". Lệch tâm làm vỡ vòng bi trục vào.