Động cơ giảm tốc có phanh là motor giảm tốc gắn thêm phanh điện từ ở đuôi motor. Có điện: phanh nhả, motor chạy. Mất điện: lò xo ép má phanh, trục dừng trong khoảng 0,1–0,3 giây.
Người ta còn gọi là motor giảm tốc có thắng, có thắng từ. Phanh giữ tải đứng yên khi cắt điện, nên dùng cho tời, nâng hạ, băng tải nghiêng, cửa cuốn.
Nội dung
- 1. Ứng dụng động cơ giảm tốc có phanh
- 2. Cấu tạo động cơ giảm tốc có phanh
- 3. Nguyên lý hoạt động của động cơ giảm tốc có phanh
- 4. Ưu điểm của động cơ giảm tốc có phanh
- 5. Phân loại động cơ giảm tốc có phanh
- 6. Yếu tố làm giá động cơ giảm tốc có phanh chênh nhau
- 7. Câu hỏi thường gặp về động cơ giảm tốc có phanh
1. Ứng dụng động cơ giảm tốc có phanh
- Tời nâng, vận thăng công trình, thang nâng hàng: tải không được trôi xuống khi cắt điện.
- Băng tải nghiêng trên 15 độ: phanh giữ băng không chạy ngược khi dừng.
- Xe chuyển hàng, cầu trục nhỏ: dừng đúng vị trí, không trôi quán tính.
- Máy xếp hàng lên kệ kho: dừng chính xác từng tầng kệ.
- Cửa cuốn, cổng trượt nặng: giữ cửa khi mất điện giữa chừng.
- Máy đóng gói, máy cắt theo chiều dài: dừng đúng nhịp, sai số vị trí nhỏ.
2. Cấu tạo động cơ giảm tốc có phanh
| Bộ phận | Vai trò |
| Motor 3 pha | Tạo mô-men, 4 cực, khung 71–132 |
| Phanh điện từ | Cuộn hút + lò xo + đĩa má phanh, lắp đuôi motor |
| Bộ chỉnh lưu | Đổi điện xoay chiều sang một chiều cấp cho cuộn phanh |
| Cần nhả tay | Nhả phanh bằng tay khi mất điện để hạ tải |
| Hộp số | Bánh răng, trục vít, cyclo hoặc côn; nhân mô-men phanh theo tỉ số |
3. Nguyên lý hoạt động của động cơ giảm tốc có phanh
- Cấp điện: cuộn phanh hút đĩa ép, lò xo nén lại, má phanh nhả.
- Cắt điện: lực hút mất, lò xo đẩy đĩa ép kẹp má phanh vào đĩa quay.
- Mô-men phanh ở trục motor được hộp số nhân lên theo tỉ số.
- Ví dụ: phanh 7,5 Nm, tỉ số 1/30, mô-men giữ ở trục ra khoảng 225 Nm.
- Điện áp cuộn phanh thường 99V DC (nguồn 220V) hoặc 170V DC (nguồn 380V) qua chỉnh lưu.
4. Ưu điểm của động cơ giảm tốc có phanh
- Giữ tải an toàn khi mất điện: phanh kiểu thường đóng, không cần điện để giữ.
- Dừng nhanh 0,1–0,3 giây: giảm trôi quán tính, dừng đúng vị trí.
- Liền khối với motor: không cần phanh ngoài, phanh đĩa rời.
- Má phanh thay được: khe hở điều chỉnh lại khi mòn.
- Có cần nhả tay: hạ tải được khi mất điện.
5. Phân loại động cơ giảm tốc có phanh
- Phanh + hộp trục vít: hộp trục vít tỉ số cao có tự hãm một phần, phanh ít phải chịu quán tính, má phanh bền.
- Phanh tải nặng (phanh đuôi, phanh có cần gạt): đĩa phanh lớn, dùng cho tời, cầu trục.
- Phanh cho thang nâng: siết chặt, không trượt, giữ đứng yên khi dừng tầng.
- Phanh mini: motor nhỏ 6–200W, dùng cho băng chuyền nhẹ, máy đóng gói.
- Phanh DC 24V: motor 1 chiều gắn phanh nhỏ, dùng xe đẩy, thiết bị chạy ắc quy.
- Phanh thủy lực: má phanh tới khoảng 800mm, dùng cho tải hàng nghìn kg đang di chuyển.
- Phanh + hộp bánh răng nghiêng cỡ lớn (ZQ, R, K): băng tải dài, máy cán, tời lớn.
Mô-men phanh thường gặp theo khung motor (phanh điện từ đuôi motor 4 cực):
| Công suất motor | Khung | Mô-men phanh trục motor | Mô-men giữ ở trục ra, tỉ số 1/30 |
| 0.55–0.75kW | 80 | 7,5 Nm | ≈ 225 Nm |
| 1.1–1.5kW | 90S/90L | 15 Nm | ≈ 450 Nm |
| 2.2–3kW | 100L | 30 Nm | ≈ 900 Nm |
| 4kW | 112M | 40 Nm | ≈ 1.200 Nm |
| 5.5–7.5kW | 132S/132M | 75 Nm | ≈ 2.250 Nm |
- Mô-men giữ trục ra ≈ mô-men phanh × tỉ số.
- Hộp trục vít: mô-men giữ còn thêm phần tự hãm của bộ truyền.
- Mô-men phanh thực tế ghi trên tem phanh, khác nhau theo hãng.
Xem thêm các motor giảm tốc tải nặng và motor giảm tốc cốt âm có thể gắn phanh.
6. Yếu tố làm giá động cơ giảm tốc có phanh chênh nhau
- Bộ phanh chiếm thêm khoảng 30–70% giá motor rời.
- Mô-men phanh: phanh lớn, đĩa lớn đắt hơn.
- Kiểu hộp số: trục vít, bánh răng, cyclo, côn K.
- Phụ kiện: cần nhả tay, chỉnh lưu nhanh, công tắc báo mòn.
- Hãng và xuất xứ.
7. Câu hỏi thường gặp về động cơ giảm tốc có phanh
- Mất điện thì phanh đóng hay mở?
Đóng. Phanh điện từ thường đóng, mất điện là giữ tải. - Motor giảm tốc có phanh dùng cho tời nâng được không?
Được. Chọn mô-men phanh × tỉ số lớn hơn mô-men tải trên tang tời. - Phanh dùng điện bao nhiêu volt?
Thường 99V DC từ nguồn 220V hoặc 170V DC từ nguồn 380V, qua bộ chỉnh lưu. - Đấu phanh chung với motor được không?
Được với bộ chỉnh lưu lấy điện từ hộp cực motor. Cần dừng nhanh hơn thì cắt phía DC. - Motor 0.75kW có phanh giữ được bao nhiêu ở trục ra?
Khoảng 225 Nm với phanh 7,5 Nm và tỉ số 1/30. - Phanh kêu lạch cạch khi chạy là bị gì?
Thường do khe hở má phanh quá lớn. Chỉnh khe hở về 0,3–0,5mm. - Motor có phanh chạy biến tần được không?
Được. Cấp điện phanh riêng từ nguồn lưới, không lấy từ đầu ra biến tần. - Má phanh mòn bao lâu thì thay?
Khi khe hở chỉnh hết mức hoặc phanh trượt tải. Tời chạy nhiều có thể 1–2 năm. - Mất điện muốn hạ tải phải làm sao?
Kéo cần nhả tay của phanh, hạ từ từ. - Hộp trục vít có phanh có cần nữa không?
Có, với tải nâng. Tự hãm của trục vít không đủ tin cậy khi rung, mòn. - Motor có phanh dùng cho băng tải ngang có cần không?
Không bắt buộc. Cần khi băng phải dừng đúng vị trí hoặc băng nghiêng. - Motor phanh nóng hơn motor thường có sao không?
Không, nếu phanh nhả hết. Phanh bó nhẹ khi chạy sẽ làm đuôi motor nóng bất thường. - Đóng ngắt 60 lần/giờ phanh có chịu được không?
Được với phanh chọn đúng cỡ. Đóng ngắt nhiều thì má phanh mòn nhanh hơn, cần kiểm tra khe hở thường xuyên hơn. - Thay phanh đuôi vào motor thường được không?
Được nếu motor có nắp đuôi và trục đuôi đúng chuẩn; thường thay nguyên motor phanh sẽ nhanh hơn. - Motor giảm tốc 220V 1 pha có loại có phanh không?
Có. Xem thêm motor giảm tốc 220V.
Các danh mục cùng nhóm động cơ giảm tốc:
- Động Cơ Giảm Tốc 200W
- Động Cơ Giảm Tốc 0.5HP 0.37Kw
- Motor Giảm Tốc 1HP 0.75Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 1.5HP 1.1Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 2HP 1.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 3HP 2.2Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4HP 3Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5HP 3.7Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 10HP 7.5Kw
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Động Cơ Bánh Răng
- Động Cơ Giảm Tốc ABB
- Động Cơ Giảm Tốc Mini
- Motor Giảm Tốc Cốt Âm
- Motor Giảm Tốc 220V
- Motor Giảm Tốc Wansin
- Motor Sew
- Motor Nord











