Motor giảm tốc 1HP 0.75kW là motor 3 pha 0.75kW ghép liền hộp số. Motor 4 cực quay khoảng 1.400 vòng/phút. Hộp số hạ xuống 7–280 vòng/phút, đổi lại mô-men tăng 5–200 lần.
Ở tỉ số 1/30, trục ra quay khoảng 47 vòng/phút và cho khoảng 138 Nm. Cỡ 1 ngựa này phổ biến nhất ở xưởng nhỏ, trại chăn nuôi, dây chuyền đóng gói tại Việt Nam.
Nội dung
- 1. Ứng dụng motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 2. Ưu điểm motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 3. Cấu tạo motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 4. Thông số điện và cách đọc tem motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 5. Phân loại motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 6. Lựa chọn tốc độ và lực momen motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 7. Cách lắp đặt motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- 8. Yếu tố làm giá motor giảm tốc 1HP 0.75kw chênh nhau
- 9. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc 1HP 0.75kw
1. Ứng dụng motor giảm tốc 1HP 0.75kw
Động cơ giảm tốc 0.75kW hợp với tải dưới 300 Nm, chạy đều. Các máy dùng nhiều nhất:
- Băng tải hàng bao, thùng carton 20–30 kg: tỉ số 1/20–1/30, trục ra 47–70 vòng/phút.
- Máng ăn, xích tải thức ăn trại gà, trại heo: tỉ số 1/40–1/60, chạy 8–12 giờ/ngày.
- Máy trộn bột, trộn thức ăn mẻ nhỏ 50–100 kg: tỉ số 1/30–1/40.
- Máy khuấy bồn 200–300 lít nước, hóa chất loãng: tỉ số 1/60, khoảng 23 vòng/phút.
- Máy cuốn màng PE, máy quấn dây, bàn xoay đóng gói: tỉ số 1/60–1/100.
- Trống sấy, máy rang hạt, máy sấy cà phê mẻ nhỏ: tỉ số 1/100–1/150, 9–14 vòng/phút.
- Cửa cuốn, cổng trượt nhẹ dưới 300 kg: thường dùng loại motor giảm tốc có phanh.
Tải nặng hơn, va đập mạnh thì xem cỡ động cơ giảm tốc 1.1kW hoặc 1.5kW.
2. Ưu điểm motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- Motor và hộp số liền khối: không cần khớp nối, không cần căn tâm. Lắp mất khoảng 30 phút.
- Dòng điện thấp, khoảng 2A ở 380V: dùng được aptomat 6A, dây 1,5 mm².
- Tỉ số rộng 1/3–1/200 trên cùng một cỡ motor: dễ đổi tốc độ khi đổi máy.
- Hộp bánh răng trụ hiệu suất khoảng 90–95%: tốn điện ít hơn hộp trục vít cùng tải.
- Phụ tùng phổ biến: phốt, vòng bi, bánh răng GH/GV dễ thay ở Việt Nam.
- Chạy được 3 pha 220V qua biến tần 1 pha ra 3 pha 0.75kW: dùng ở nơi chỉ có điện 1 pha.

3. Cấu tạo motor giảm tốc 1HP 0.75kw
Gồm 2 phần: motor điện và hộp số.
Phần motor:
- Vỏ nhôm hoặc gang, khung 80.
- Stator dây đồng, rotor lồng sóc.
- Trục motor có bánh răng đầu trục, cắm thẳng vào hộp số.
- Hộp cực điện 6 đầu dây, đấu sao hoặc tam giác.
Phần hộp số:
- Vỏ gang đúc.
- Bánh răng trụ nghiêng 2–3 cấp, thép tôi.
- Trục ra 28–40mm tùy tỉ số, có rãnh then.
- Dầu hoặc mỡ bôi trơn kín trong hộp.
4. Thông số điện và cách đọc tem motor giảm tốc 1HP 0.75kw
| Thông số | Giá trị thường gặp |
| Công suất | 0.75kW (1HP) |
| Điện áp | 3 pha 220V/380V |
| Dòng định mức | Khoảng 3,4A ở 220V / khoảng 2,0A ở 380V |
| Tốc độ motor | 1.380–1.420 vòng/phút (4 cực) |
| Tần số | 50Hz |
| Cấp bảo vệ | IP54–IP55 |
| Biến tần phù hợp | 0.75kW, 3 pha 380V hoặc 1 pha vào 3 pha 220V ra |
Cách đọc tem:
- Dòng "Ratio 1/30": tốc độ ra ≈ 1.400 / 30 ≈ 47 vòng/phút.
- Dòng "220/380V Δ/Y": 220V đấu tam giác, 380V đấu sao.
- Dòng "Output rpm": tốc độ trục ra đã giảm.
- Mã "GH28", "GV32": GH chân đế, GV mặt bích, số sau là cỡ trục.
5. Phân loại motor giảm tốc 1HP 0.75kw
a. Motor giảm tốc 1HP 0.75kw trục thẳng chân đế
- Mã thường gặp: GH, PL, CH, R, NL.
- Trục ra 28mm, 32mm, 40mm tùy tỉ số.
- Chân đế gang, bắt 4 bulông xuống bệ.
- Dùng nhiều nhất cho băng tải, máy trộn, xích tải.

b. Motor giảm tốc 1HP 0.75kw trục thẳng mặt bích
- Mã thường gặp: GV, PF, CV, RF, NF.
- Trục ra 28mm, 32mm, 40mm.
- Bích tròn đồng tâm, bắt thẳng vào thân máy.
- Hợp với máy khuấy đứng, máy cuốn, máy có vách lắp sẵn.

c. Motor giảm tốc 1HP 0.75kw cốt ngang trục âm
- Mã thường gặp: NMRV, KA, KAF.
- Lỗ trục âm 25mm, 28mm, 35mm.
- Cắm thẳng vào trục máy, không cần khớp nối.
- Tiết kiệm chỗ khi máy đặt sát tường. Xem thêm motor giảm tốc cốt âm.
d. Motor giảm tốc 1HP 0.75kw trục ra ngang, dương, vuông 90 độ
- Mã thường gặp: NRV, K, KF.
- Trục dương 25mm, 28mm, 30mm.
- Trục ra vuông góc trục motor: motor nằm dọc thân máy, gọn bề ngang.
- Hộp trục vít NRV i=1/60 hiệu suất khoảng 60–70%, mô-men thấp hơn hộp bánh răng cùng tỉ số.
e. Motor giảm tốc 1HP 0.75kw có phanh hãm
- Phanh điện từ lắp đuôi motor, mất điện là phanh đóng.
- Dùng cho tời kéo ngang, cửa cuốn, băng tải nghiêng.
- Dừng chính xác, không trôi tải khi cắt điện.
- Mô-men phanh thường 7–10 Nm ở trục motor.
6. Lựa chọn tốc độ và lực momen motor giảm tốc 1HP 0.75kw
Công thức nhanh:
- Tốc độ ra = 1.400 / tỉ số.
- Mô-men ra (Nm) = 9.550 × 0,75 / tốc độ ra × 0,9.
- Ví dụ 1/40: 35 vòng/phút, 9.550 × 0,75 / 35 × 0,9 ≈ 184 Nm.
| Tỉ số | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô-men trục ra (Nm) | Máy thường dùng |
| 1/5 | 280 | ≈ 23 | Quạt khuấy, trục cán nhẹ |
| 1/10 | 140 | ≈ 46 | Băng tải tốc độ cao, bàn xoay |
| 1/15 | 93 | ≈ 69 | Băng tải phân loại hàng |
| 1/20 | 70 | ≈ 92 | Băng tải hàng bao 20–30 kg |
| 1/25 | 56 | ≈ 115 | Băng tải đóng gói |
| 1/30 | 47 | ≈ 138 | Máy trộn bột, trộn thức ăn nhỏ |
| 1/40 | 35 | ≈ 184 | Máng ăn chăn nuôi, xích tải |
| 1/50 | 28 | ≈ 230 | Cửa cuốn, cổng trượt nhẹ |
| 1/60 | 23 | ≈ 276 | Máy khuấy bồn 200–300 lít |
| 1/80 | 18 | ≈ 368 | Máy cuốn màng, cuộn dây |
| 1/100 | 14 | ≈ 460 | Trống sấy nhỏ, máy rang |
| 1/150 | 9 | ≈ 691 | Trống quay chậm, bàn xoay hàn |
| 1/200 | 7 | ≈ 921 | Cơ cấu nâng chậm, van cửa |
Lưu ý khi đọc bảng:
- Mô-men tính cho hộp bánh răng, hiệu suất 0,9.
- Hộp trục vít cùng tỉ số chỉ đạt khoảng 60–75% các số trên.
- Tỉ số từ 1/120 trở lên: mô-men ra bị giới hạn bởi cỡ trục hộp, xem số trên tem hộp.
- Tải va đập, khởi động trên 10 lần/giờ: tính thêm hệ số 1,25–1,5.
7. Cách lắp đặt motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- Bệ phẳng, bulông M8–M10 siết đều 4 góc.
- Nối qua khớp nối: lệch tâm trục dưới 0,1mm.
- Nối qua nhông xích, puly: đặt bánh nhông sát gối hộp, giảm tải hướng kính.
- Lắp đứng, lắp ngược: báo tư thế khi đặt hàng để châm đúng lượng dầu.
- Lắp ngoài trời: che mưa, hộp cực điện quay xuống dưới.
- Chạy thử không tải 5–10 phút, kiểm tra chiều quay trước khi gắn tải.
8. Yếu tố làm giá motor giảm tốc 1HP 0.75kw chênh nhau
- Kiểu hộp: bánh răng trụ GH/GV rẻ nhất; trục vít, cyclo, hộp côn K đắt hơn.
- Tỉ số: trên 1/100 cần hộp 2 cấp hoặc cỡ trục lớn hơn.
- Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, cốt âm khác giá vỏ hộp.
- Có phanh: thêm bộ phanh điện từ.
- Xuất xứ: hàng Trung Quốc, Đài Loan, Nhật, châu Âu chênh nhau 2–5 lần.
9. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc 1HP 0.75kw
- Motor giảm tốc 0.75kW có đúng 1 ngựa không?
Đúng. 0.75kW xấp xỉ 1HP, gọi là motor 1 ngựa. - Tỉ số 1/30 quay bao nhiêu vòng?
Khoảng 47 vòng/phút với motor 4 cực. - Motor giảm tốc 1HP kéo băng tải 300 kg được không?
Được, nếu băng nằm ngang và tốc độ ra 30–47 vòng/phút. Băng nghiêng trên 15 độ nên tính lại mô-men theo con lăn. - Dòng định mức motor giảm tốc 0.75kW bao nhiêu ampe?
Khoảng 2,0A ở 380V và khoảng 3,4A ở 220V. - Dùng điện 1 pha 220V được không?
Được. Dùng biến tần 1 pha vào 3 pha 220V ra, cỡ 0.75kW, đấu motor kiểu tam giác. - Gắn biến tần chỉnh tốc độ có hại hộp số không?
Không. Chạy 20–50Hz an toàn. Dưới 15Hz motor nóng, cần quạt làm mát rời. - Chọn chân đế hay mặt bích?
Máy có bệ nằm thì chọn chân đế. Máy có vách, lắp đứng thì chọn mặt bích. - Trục ra motor giảm tốc 1HP thường bao nhiêu mm?
Thường 28mm ở tỉ số thấp, 32–40mm ở tỉ số cao. - Hộp trục vít hay hộp bánh răng khỏe hơn?
Hộp bánh răng khỏe hơn. Ở 1/60, trục vít mất khoảng 30–40% mô-men do hiệu suất thấp. - Chạy liên tục 24 giờ được không?
Được với motor S1. Nên chọn hộp có hệ số làm việc 1,4–1,5. - Đảo chiều liên tục có sao không?
Được. Cần chờ trục dừng hẳn mới đảo, tránh gãy răng. - Motor 1HP gắn hộp cỡ 2HP được không?
Được. Hộp lớn hơn chịu tải tốt hơn, chỉ tốn tiền và chỗ lắp hơn. - Thay motor 0.75kW lên 1.1kW trên cùng hộp được không?
Không nên làm khi hộp đang chạy sát mô-men. Mô-men tăng khoảng 47%, vượt giới hạn trục hộp. - Motor nóng tay sau 1 giờ chạy có bình thường không?
Có. Vỏ 60–70°C là bình thường. Trên 80°C là quá tải hoặc thiếu pha. - Hộp kêu rè rè sau 1 tháng là bị gì?
Thường do thiếu dầu hoặc lệch tâm khớp nối. Kiểm tra mức dầu và căn lại tâm trục.
Các danh mục cùng nhóm động cơ giảm tốc:
- Động Cơ Giảm Tốc 200W
- Động Cơ Giảm Tốc 0.5HP 0.37Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 1.5HP 1.1Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 2HP 1.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 3HP 2.2Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4HP 3Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5HP 3.7Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 10HP 7.5Kw
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Động Cơ Bánh Răng
- Động Cơ Giảm Tốc ABB
- Động Cơ Giảm Tốc Mini
- Motor Giảm Tốc Cốt Âm
- Động Cơ Giảm Tốc Có Phanh
- Motor Giảm Tốc 220V
- Motor Giảm Tốc Wansin
- Motor Sew
- Motor Nord















