Motor giảm tốc Wansin (động cơ giảm tốc Wanshsin) là dòng motor liền hộp số bánh răng của hãng Wanshsin, phổ biến tại Việt Nam ở dải công suất 200W đến 3.7kW. Sản phẩm có đủ kiểu chân đế, mặt bích, trục thẳng, trục vuông góc, điều tốc, có phanh và bản khuấy, dùng cho băng tải, máy đóng gói, máy trộn, cửa cuốn và nhiều máy công nghiệp nhẹ đến trung bình.
Nội dung dưới đây giúp hiểu rõ thương hiệu, cấu tạo, các dòng sản phẩm, cách đọc mã hàng, cách chọn theo tốc độ và mô-men, cũng như những điểm cần biết khi lắp đặt, đấu điện và bảo trì.
Nội dung
- 1. Thương hiệu Wansin (Wanshsin) của nước nào?
- 2. Cấu tạo motor giảm tốc Wansin
- 3. Thông số kỹ thuật chung của motor giảm tốc Wansin
- 4. Phân loại motor giảm tốc Wansin
- 5. Cách đọc mã motor giảm tốc Wanshsin
- 6. Cách chọn motor giảm tốc Wansin
- 7. Ứng dụng của motor giảm tốc Wansin
- 8. Lắp đặt và đấu điện motor giảm tốc Wansin
- 9. Bảo trì motor giảm tốc Wansin
- 10. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc Wansin
1. Thương hiệu Wansin (Wanshsin) của nước nào?
Wanshsin (万鑫精工, đọc là Vạn Hâm) được thành lập năm 2009 tại Đông Quản, hiện đặt trụ sở và khu công nghiệp sản xuất tại khu công nghệ cao Ninh Hương, thành phố Trường Sa, tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Tại Việt Nam, tên hãng thường được viết là Wansin hoặc Wanshin.
Nhiều tài liệu trong nước giới thiệu Wansin là “hàng Đài Loan”. Thực tế, dòng motor giảm tốc cỡ trung của hãng được thiết kế theo tiêu chuẩn Đài Loan CNS 10919 và tiêu chuẩn IEC, nên kích thước, mã hàng GH/GV và chiều cao tâm trục tương thích với nhiều motor giảm tốc Đài Loan. Nhà máy và thương hiệu là của Trung Quốc.
Danh mục sản phẩm của hãng khá rộng: motor giảm tốc cỡ nhỏ và trung (100W–7.5kW), hộp số công nghiệp dòng R, F, K, S (công suất tới hàng trăm kW), hộp số hành tinh cho servo, hộp số RV cho robot và motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu.
Motor giảm tốc Wansin là một nhánh của nhóm động cơ giảm tốc, cùng với các dòng theo công suất, kiểu trục và thương hiệu khác được liệt kê ở cuối bài.
2. Cấu tạo motor giảm tốc Wansin
Một cụm motor giảm tốc Wansin gồm hai phần chính lắp liền nhau:
- Motor điện: motor không đồng bộ 3 pha 4 cực, vỏ hợp kim nhôm, cấp bảo vệ IP44, làm mát bằng quạt đuôi, chế độ chạy liên tục S1. Bản 1 pha dùng tụ, bản có phanh gắn thêm phanh điện từ ở đuôi.
- Hộp số: hai đến bốn cấp bánh răng trụ thép tôi, vỏ gang hoặc nhôm đúc, ổ bi hai đầu trục, phớt chặn dầu. Hộp cỡ nhỏ bôi trơn mỡ trọn đời; hộp cỡ lớn dùng dầu bánh răng, có nút thông hơi, nút thăm và nút xả.
- Trục ra: trục đặc có rãnh then, đường kính 18–50 mm tùy công suất và tỉ số; một số bản trục rỗng (cốt âm) khi ghép hộp trục vít.

Nguyên lý làm việc: motor quay khoảng 1.420 vòng/phút ở 50Hz; bánh răng nhỏ ăn khớp bánh răng lớn qua từng cấp, tốc độ giảm theo tỉ số truyền còn mô-men tăng gần tương ứng (trừ hao hiệu suất 80–90%).
3. Thông số kỹ thuật chung của motor giảm tốc Wansin
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải công suất phổ biến tại Việt Nam | 200W, 400W, 750W, 1.5kW, 2.2kW, 3.7kW (hãng sản xuất 100W–7.5kW) |
| Điện áp | 3 pha 220V/380V; có bản 1 pha 220V |
| Tần số | 50Hz hoặc 60Hz |
| Tốc độ motor | 1.400–1.450 vòng/phút (50Hz); 1.680–1.740 vòng/phút (60Hz) |
| Tỉ số truyền | 1/3 đến 1/200 với hộp tiêu chuẩn; tới 1/1.800 khi ghép thêm cấp |
| Đường kính trục ra | 18, 22, 28, 32, 40, 50 mm |
| Cấp bảo vệ motor | IP44; hộp cực IP54, tùy chọn IP55/IP66 |
| Chế độ làm việc | S1 – chạy liên tục |
| Môi trường | -10 đến +40°C, độ ẩm ≤ 90%, độ cao ≤ 1.000 m |
| Tiêu chuẩn | IEC 60034, CNS 10919 |
Bảng tổng hợp dòng điện đầy tải ở 50Hz theo catalog của hãng, dùng để chọn thiết bị bảo vệ và kiểm tra motor khi vận hành:
| Công suất | Dòng ở 380V (A) | Dòng ở 220V (A) | Đường kính trục ra thông dụng |
|---|---|---|---|
| 200W | 0,68 | 1,18 | 22 mm |
| 400W | 1,21 | 2,10 | 28 mm |
| 750W | 2,10 | 3,45 | 28 / 32 mm |
| 1.5kW | 3,82 | 6,30 | 32 / 40 mm |
| 2.2kW | 5,30 | 8,73 | 40 mm |
| 3.7kW | 8,43 | 14,60 | 40 / 50 mm |
4. Phân loại motor giảm tốc Wansin
a. Motor giảm tốc Wansin chân đế GH
Trục ra song song với trục motor, lắp nằm ngang trên bệ bằng bốn bu lông. Đây là kiểu phổ biến nhất cho băng tải, máy trộn, cửa trượt. Mã hàng bắt đầu bằng GH, ví dụ GH-28-750-30.
b. Motor giảm tốc Wansin mặt bích GV
Mặt bích tròn bắt trực tiếp vào thành máy, trục ra có thể hướng ngang hoặc hướng xuống. Kiểu này gọn, đồng tâm tốt, hay dùng cho máy đóng gói và cơ cấu treo.

c. Motor giảm tốc Wansin trục thẳng GHM, GVM
Hộp số đặt đồng trục với motor, thân dài nhưng thấp, chịu tải tốt; hợp với băng tải xích, máy kéo, máy cán. Công suất phổ biến từ 1HP tới 5HP, trục ra 28–50 mm.

d. Hộp số Wansin rời GHD, GVD
Hộp số chưa gắn motor, có trục vào để nối motor bằng khớp nối hoặc puly. Dùng khi đã có sẵn motor hoặc cần đặt motor tách xa hộp số.
e. Motor giảm tốc Wansin ghép hộp trục vít
Motor Wansin ghép hộp trục vít NMRV vỏ nhôm hoặc hộp WPDA vỏ gang cho trục ra vuông góc, cốt âm hoặc cốt dương. Ở tỉ số lớn, hộp trục vít có khả năng tự hãm một phần, phù hợp cửa, cơ cấu nghiêng, băng tải dốc.
f. Motor giảm tốc Wansin điều tốc
Có hai hướng: bộ biến tốc cơ khí gắn giữa motor và hộp số, hoặc motor điều tốc 1 pha 220V có bộ điều tốc điện tử. Tốc độ trục ra thay đổi liên tục, dùng cho máy cần chỉnh tốc độ theo sản phẩm.
g. Motor giảm tốc Wansin có phanh
Phanh điện từ lắp ở đuôi motor, đóng khi mất điện để giữ trục. Hãng có ba kiểu phanh: B (phanh mất điện tiêu chuẩn), AB (có cần nhả phanh bằng tay), D (phanh cấp điện 24V DC).
h. Motor khuấy và motor phòng nổ Wansin
Bản khuấy dùng hộp mặt bích có tai treo, trục ra 45–55 mm, lắp trên nắp bồn. Bản phòng nổ dùng motor có hộp cực và vỏ chịu nổ, ghép hộp trục vít hoặc hộp cycloid, dùng trong xưởng sơn, kho hóa chất, trạm gas.
5. Cách đọc mã motor giảm tốc Wanshsin
Mã thương mại tại Việt Nam thường có dạng GH-32-1500-60-S-B:
- GH/GV: chân đế hoặc mặt bích; thêm M (GHM/GVM) là trục thẳng, thêm D (GHD/GVD) là hộp số rời.
- 32: đường kính trục ra (mm).
- 1500: công suất motor (W).
- 60: tỉ số truyền 1/60.
- Ký tự cuối: kiểu motor và tùy chọn phanh.
Catalog gốc của hãng dùng ký hiệu EH (nằm ngang) và EV (đứng), ví dụ EH22-400W-30SBG1. Ngoài các thông tin trên, mã gốc còn có vị trí hộp cực (G1 trái, G2 phải, W trên, G4 dưới), hướng đi dây và tư thế lắp (H0–H9 với bản nằm ngang, V0–V9 với bản đứng). Khi đặt hàng thay thế, ghi đủ các ký hiệu này để motor mới lắp vừa vị trí cũ.
6. Cách chọn motor giảm tốc Wansin
Có thể chọn theo bốn bước:
- Tốc độ trục máy: tính số vòng/phút cần thiết, chia tốc độ motor (khoảng 1.420 vòng/phút) cho con số này để có tỉ số truyền.
- Mô-men tải: tính từ lực kéo và bán kính tang, bánh xích; mô-men trục ra T = 9.550 × P ÷ n × hiệu suất phải lớn hơn mô-men tải nhân hệ số làm việc (1,0 với tải êm 8 giờ/ngày; 1,25–1,5 với tải va đập hoặc chạy 24 giờ).
- Kiểu lắp và trục: chân đế hay mặt bích, trục thẳng hay vuông góc, cốt âm hay cốt dương, đường kính trục khớp với bánh xích, khớp nối có sẵn.
- Nguồn điện và tùy chọn: 3 pha hay 1 pha, có cần phanh, cần điều tốc hay biến tần, môi trường có ẩm ướt, có khí dễ cháy hay không.
Chọn đúng tốc độ và mô-men quan trọng hơn chọn công suất lớn. Motor quá lớn so với tải tốn điện và giá đầu tư; motor nhỏ hơn tải thì nóng, nhảy bảo vệ và mòn bánh răng nhanh.
7. Ứng dụng của motor giảm tốc Wansin
- Băng tải PVC, băng tải con lăn, băng tải xích trong ngành thực phẩm, điện tử, bao bì, kho vận.
- Máy đóng gói, máy chiết rót, máy dán nhãn, máy quấn màng.
- Máy trộn, máy khuấy hóa chất, sơn, keo, thức ăn chăn nuôi.
- Cửa cuốn, cửa trượt, cổng lùa, rèm nhà kính nông nghiệp.
- Lò quay, máy rang, máy sấy thùng quay, máy đảo nông sản.
- Máy ép, máy cán, máy nghiền, máy băm cỡ nhỏ và vừa.
- Bàn xoay hàn, bàn xoay trưng bày, cơ cấu cấp phôi trong máy tự động.
8. Lắp đặt và đấu điện motor giảm tốc Wansin
Lắp cơ khí
Bệ phẳng và cứng; bánh xích, puly đặt sát vai trục, ép bằng ty ren chứ không đóng búa; căn đồng tâm khi dùng khớp nối. Lắp đúng tư thế đã đặt hàng và vặn nút thông hơi ở vị trí cao nhất. Chừa khoảng trống sau quạt motor để lấy gió.
Đấu điện motor 3 pha
Motor ghi 220/380V có 6 đầu dây U1, V1, W1, W2, U2, V2. Lưới 3 pha 380V đấu sao (nối chung W2–U2–V2); lưới 3 pha 220V hoặc biến tần ra 3 pha 220V đấu tam giác. Đảo chiều bằng cách đổi chỗ hai dây pha. Luôn nối đất vỏ motor.
Thiết bị bảo vệ
Mỗi motor cần aptomat, khởi động từ và rơ le nhiệt chỉnh khoảng 1,05–1,1 lần dòng định mức ghi trên nhãn. Với bản có phanh, cuộn phanh một chiều được cấp qua bộ chỉnh lưu trong hộp cực; với cơ cấu nâng nên cắt phía một chiều để phanh đóng nhanh.
Chạy với biến tần
Motor Wansin 3 pha chạy được với biến tần. Dải tần khuyến nghị 20–60Hz; chạy lâu dưới 20Hz cần quạt làm mát độc lập. Không đặt khởi động từ hay tụ bù giữa biến tần và motor.
9. Bảo trì motor giảm tốc Wansin
- Hằng ngày: nghe tiếng chạy, kiểm tra rung, nhiệt độ vỏ, rò dầu ở phớt.
- Hằng tháng: vệ sinh nắp quạt, siết lại bu lông, kiểm tra độ căng xích, dây đai.
- Thay dầu: hộp dùng dầu thay lần đầu sau khoảng 500 giờ, sau đó mỗi 3.000–5.000 giờ, dùng dầu bánh răng ISO VG 220 hoặc 320. Hộp bôi trơn mỡ trọn đời không cần thay.
- Mỗi 6–12 tháng: đo điện trở cách điện (trên 1 MΩ với đồng hồ 500V), kiểm tra ổ bi motor và má phanh.
- Lưu kho: motor để trên 6 tháng cần đo cách điện và quay tay trục trước khi chạy.
10. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc Wansin
- Wansin, Wanshsin và Wanshin có phải cùng một hãng?
Đúng. Wanshsin là tên in trên nhãn; Wansin và Wanshin là cách viết gọn tại Việt Nam. - Motor giảm tốc Wansin là hàng Đài Loan hay Trung Quốc?
Hãng và nhà máy ở Hồ Nam, Trung Quốc; sản phẩm theo tiêu chuẩn Đài Loan CNS 10919 nên kích thước tương đương hàng Đài Loan. - Motor giảm tốc Wansin có những công suất nào?
Hãng sản xuất 100W–7.5kW; tại Việt Nam phổ biến 200W, 400W, 750W, 1.5kW, 2.2kW và 3.7kW. - Tỉ số truyền của motor giảm tốc Wansin là bao nhiêu?
Hộp tiêu chuẩn từ 1/3 đến 1/200; ghép thêm cấp giảm tốc có thể tới 1/1.800. - GH và GV khác nhau thế nào?
GH là chân đế lắp nằm ngang, GV là mặt bích bắt vào thành máy; cùng công suất và tỉ số thì thông số truyền động như nhau. - Motor giảm tốc Wansin có chạy điện 1 pha được không?
Có bản motor 1 pha và bản điều tốc 220V; bản 3 pha có thể chạy nguồn 1 pha qua biến tần vào 1 pha ra 3 pha. - Chạy lưới 60Hz thì sao?
Tốc độ motor và trục ra tăng khoảng 20%, mô-men trục ra giảm tương ứng. - Motor có chạy liên tục 24 giờ được không?
Được, motor thuộc chế độ S1; khi chạy liên tục nên chọn hệ số làm việc 1,25–1,5. - Có lắp motor Wansin thay motor giảm tốc Đài Loan được không?
Thường lắp được nếu cùng kiểu lắp, đường kính trục và chiều cao tâm trục; nên đo lại lỗ bu lông trước khi đặt hàng. - Motor giảm tốc Wansin có tự hãm không?
Hộp bánh răng trụ không tự hãm. Muốn giữ tải khi mất điện, dùng bản có phanh hoặc ghép hộp trục vít tỉ số lớn. - Đấu sao hay tam giác cho motor Wansin 3 pha?
Lưới 380V đấu sao, lưới hoặc biến tần 3 pha 220V đấu tam giác. - Hộp số Wansin dùng dầu hay mỡ?
Hộp cỡ nhỏ thường bôi trơn mỡ trọn đời; hộp cỡ lớn dùng dầu bánh răng, có nút châm và nút xả. - Vì sao hộp số Wansin bị rỉ dầu?
Thường do lắp sai tư thế, chưa lắp nút thông hơi, hoặc phớt trục đã mòn. - Motor nóng bao nhiêu là bình thường?
Vỏ motor 60–80°C khi chạy đủ tải là bình thường; trên 90°C hoặc có mùi khét cần dừng kiểm tra. - Motor giảm tốc Wansin có dùng ngoài trời được không?
IP44 cần mái che khi đặt ngoài trời; nơi ẩm ướt nên chọn hộp cực IP55 hoặc IP66.
Ngoài loại này, nhóm động cơ giảm tốc còn có các công suất và dòng sản phẩm sau:
- Động Cơ Giảm Tốc 200W
- Động Cơ Giảm Tốc 0.5HP 0.37Kw
- Motor Giảm Tốc 1HP 0.75Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 1.5HP 1.1Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 2HP 1.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 3HP 2.2Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4HP 3Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5HP 3.7Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 4Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 5.5Kw
- Động Cơ Giảm Tốc 10HP 7.5Kw
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Động Cơ Bánh Răng
- Động Cơ Giảm Tốc ABB
- Động Cơ Giảm Tốc Mini
- Motor Giảm Tốc Cốt Âm
- Động Cơ Giảm Tốc Có Phanh
- Motor Giảm Tốc 220V
- Motor Sew
- Motor Nord






