Động cơ phòng nổ 30HP 22kW (motor chống cháy nổ 30HP 22kW, motor phòng nổ 22kW) là motor điện 3 pha 380V 50Hz có vỏ gang chịu áp, hộp đấu dây kín, đạt chuẩn chống cháy nổ Exd I / Exd IIBT4, dòng định mức khoảng 42,3 A, mô-men trục khoảng 143 Nm ở bản 4 cực. Motor phòng nổ 22kW có bản 4 cực khoảng 1470 vòng/phút và 2 cực khoảng 2940 vòng/phút, kiểu lắp chân đế B3 hoặc mặt bích B35, trục 48 mm, ký hiệu dòng YBX3-180L-4.
Motor chống cháy nổ 30HP 22kW dùng ở hầm lò, mỏ than, trạm xăng dầu, kho hóa chất, xưởng sơn, nơi có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy mà motor thường không được phép lắp.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật motor phòng cháy nổ 30Hp 22kw
- Số vòng quay: khoảng 1470 vòng/phút (4 cực), 2940 vòng/phút (2 cực)
- Kiểu lắp: chân đế và mặt bích
- Dòng điện định mức ở 380V: khoảng 42,3 A
- Tần số: 50Hz
- Hiệu suất Eff ƞ: khoảng 92 – 93%
- Mô-men xoắn định mức trục motor: khoảng 143 Nm (4 cực), 72 Nm (2 cực)
- Cấp cách nhiệt F (155 °C)
- Ký hiệu: Ex – YBX3, chuẩn Exd I / Exd IIBT4
2. Phân loại motor phòng cháy nổ 30Hp 22kw chân đế
a. Motor phòng cháy nổ 30Hp 22kw chân đế
- Đường kính trục = 48mm
- Rãnh cavet = 14mm
- Mã motor: YBX3-180L-4 B3

b. Motor phòng cháy nổ 30Hp 22kw mặt bích
- Đường kính cốt trục = 48mm
- Đường kính ngoài mặt bích = 350mm
- Mã motor: YBX3-180L-4 B35

3. Thông số điện motor phòng nổ 30HP 22kW
| Thông số | Motor phòng nổ 22kW 4 cực | Motor phòng nổ 22kW 2 cực |
| Mã motor | YBX3-180L-4 | YBX3-180M-2 |
| Điện áp, tần số | 3 pha 380V, 50Hz | 3 pha 380V, 50Hz |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 42 – 43 A | khoảng 41 – 42 A |
| Dòng định mức ở 660V | khoảng 24 – 25 A (bản 380/660V) | khoảng 24 A (bản 380/660V) |
| Tốc độ | khoảng 1470 vòng/phút | khoảng 2940 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 143 Nm | khoảng 72 Nm |
| Hiệu suất | khoảng 92 – 93% | khoảng 92% |
| Đường kính trục | 48 mm, rãnh then 14 mm | 48 mm, rãnh then 14 mm |
| Cấp cách điện, bảo vệ | F, IP55 | F, IP55 |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần định mức, tức khoảng 250–300 A.
- Khởi động sao – tam giác giảm dòng khởi động còn khoảng 1/3.
- Giá trị trong bảng là số tham khảo, đối chiếu tem motor.
4. Ứng dụng của motor chống cháy nổ 30HP 22kW
- Quạt thông gió hầm lò, băng tải than, bơm thoát nước trong mỏ than (bản Exd I).
- Bơm xăng dầu, bơm dầu diesel tại kho cảng, trạm chiết nạp, gầm tàu chở dầu (bản Exd IIBT4).
- Máy khuấy, máy trộn, bơm chuyển hóa chất trong nhà máy hóa chất, nhà máy sơn, dung môi.
- Quạt hút bụi, máy nghiền trong xưởng có bụi dễ cháy: bột mì, bột gỗ, than cám.
- Xưởng luyện kim, cán thép, sản xuất tôn, dầm thép xây cầu, đường hầm tàu điện ngầm.
- Thay thế cho động cơ điện 3 pha thường ở khu vực có nguy cơ cháy nổ; xem thêm các cỡ khác tại motor chống cháy nổ.
5. Ưu điểm của động cơ phòng nổ 22kW 30HP
- Vỏ gang dày chịu được áp suất nổ bên trong, không cho tia lửa lọt ra ngoài.
- Hộp đấu dây kín, cầu đấu bằng sứ hoặc nhựa chịu nhiệt, cáp vào qua ống chèn kín.
- Dây quấn đồng, cách điện cấp F (155 °C), chạy liên tục S1 trong môi trường ẩm.
- Motor phòng nổ YBX3 hiệu suất cao, tiết kiệm điện so với dòng cũ khi chạy nhiều ca.
- Kích thước lắp đặt theo khung 180, thay thế motor 3 pha thường cùng cỡ trục 48 mm.
6. Câu hỏi thường gặp về động cơ phòng nổ 30HP 22kW
- Cần báo những gì? Báo công suất, số cực, điện áp. Báo kiểu chân đế hay mặt bích. Báo khu vực làm việc.
- Chọn Exd I hay Exd IIBT4? Hầm mỏ than chọn Exd I. Xăng dầu, hóa chất chọn Exd IIBT4.
- Chọn 4 cực hay 2 cực? Bơm ly tâm, quạt cao áp dùng 2 cực. Băng tải, máy khuấy dùng 4 cực.
- Kiểm tra hàng thế nào? Xem tem Ex trên vỏ. Xem số chứng nhận phòng nổ. Đối chiếu mã YBX3-180L-4.
- Cần đo gì khi nhận hàng? Đo cách điện cuộn dây với vỏ. Quay tay trục phải nhẹ, êm.
- Điện áp 660V có không? Có bản 380/660V cho mỏ than. Cần hỏi rõ trước khi đặt.
- Chọn aptomat bao nhiêu? Aptomat 3 pha khoảng 63 A. Khởi động từ khoảng 50 A trở lên.
- Dây cáp cỡ nào? Cáp đồng khoảng 10–16 mm² mỗi pha. Đường dây dài thì tăng cỡ.
- Chỉnh rơ le nhiệt bao nhiêu? Chỉnh khoảng 43–45 A theo tem.
- Khởi động kiểu nào? Dùng sao – tam giác hoặc khởi động mềm. Dòng khởi động giảm rõ rệt.
- Đưa cáp vào hộp thế nào? Dùng đúng ốc chèn cáp phòng nổ. Siết kín, không để hở khe.
- Nắp hộp đấu dây lưu ý gì? Siết đủ mọi bu lông nắp. Mặt ghép phải sạch, không trầy.
- Tiếp địa ra sao? Nối cả cọc tiếp địa trong và ngoài vỏ.
- Chạy thử thế nào? Chạy không tải vài phút trước. Kiểm tra chiều quay đúng tải. Đo dòng ba pha phải cân bằng.
- Đo dòng điện thế nào? Đo cả ba pha khi có tải. Vượt khoảng 43 A là quá tải.
- Kiểm tra mặt ghép phòng nổ ra sao? Xem mặt ghép có gỉ, trầy không. Bôi mỡ chống gỉ mỏng.
- Vòng bi cần làm gì? Bơm mỡ bổ sung theo tem. Nghe tiếng ồn lạ ở hai đầu.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm 60–80 °C là bình thường. Nóng bất thường thì dừng kiểm tra.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Cần siết lại gì? Bu lông chân đế, bu lông nắp hộp. Ốc chèn cáp và dây tiếp địa.
- Có được mở motor tại chỗ? Chỉ mở khi đã cắt điện. Khu vực phải hết khí nguy hiểm.
- "Motor phòng nổ không bao giờ cháy". Vỏ chống nổ lan ra ngoài. Cuộn dây vẫn cháy khi quá tải.
- "Thay ốc chèn cáp thường cũng được". Hở khe là mất khả năng phòng nổ.
- "Rơ le chỉnh cao cho khỏi nhảy". Kẹt tải lâu dễ cháy cuộn dây.
- "Sơn kín mặt ghép cho khỏi gỉ". Sơn dày làm sai khe hở phòng nổ.
- "Đóng cắt liên tục không sao". Dòng khởi động khoảng 250–300 A mỗi lần.
- "Motor 2 cực thay 4 cực được". Tốc độ gấp đôi, tải quạt bơm tăng mạnh.