Motor điện 3 pha 750HP 560kW Parma (động cơ điện 560kW 750 ngựa, điện áp 380V/660V) là động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc công suất lớn, vỏ gang khung 400, 450, dùng kéo bơm nước, quạt hút, máy nén khí, máy nghiền và các dây chuyền công nghiệp nặng. Bản 4 cực Y3-400-4 quay khoảng 1.485 vòng/phút, dòng định mức 978 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 3.600 Nm, trục 110 mm.
Ngoài bản 4 cực còn có bản 6 cực khoảng 990 vòng/phút (trục 140 mm), 8 cực khoảng 742 vòng/phút (trục 140 mm). Motor đấu tam giác ở lưới 380V, đấu sao ở lưới 660V, tần số 50Hz, cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F, hiệu suất theo chuẩn IE2/IE3, kiểu lắp chân đế B3.
Mục lục
1. Ứng dụng Motor Điện 3 Pha 750Hp 560Kw
Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của motor 560 kw 3 pha:
- Được sử dụng trong máy nén khí công nghiệp để tạo ra áp suất cao cho các quy trình sản xuất và vận hành công nghiệp.
- Thích hợp cho các bơm công suất lớn trong các ứng dụng như hệ thống cấp nước, hệ thống thoát nước, và hệ thống xử lý nước.
- Được sử dụng để cung cấp công suất cho các máy gia công như máy tiện, máy phay, máy bào, và máy mài.
- Được sử dụng để cung cấp động lực cho hệ thống chạy thử xe và máy bay.
- Được sử dụng trong các ngành công nghiệp nông nghiệp, thực phẩm và hóa chất để vận hành các máy nghiền, xay, và nghiền.
2. Ưu điểm Motor Điện 3 Pha 750Hp 560Kw
Một số ưu điểm của motor 750 HP 3 pha bao gồm:
- Có khả năng cung cấp công suất cao, điều này cho phép nó vận hành các thiết bị và hệ thống công nghiệp có nhu cầu công suất lớn.
- Hiệu suất cao, tức là nó chuyển đổi năng lượng điện thành công suất cơ học một cách hiệu quả. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình vận hành.
- Có khả năng chịu tải và kháng nhiễu tốt hơn so với motor một pha. Điều này đảm bảo rằng motor có thể hoạt động một cách ổn định và đáng tin cậy trong các ứng dụng yêu cầu công suất lớn.
- Có thể được điều khiển và điều chỉnh dễ dàng thông qua các bộ điều khiển phù hợp. Điều này cho phép người vận hành điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn của motor để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
- Được thiết kế để có độ bền cao và tuổi thọ dài. Với bảo dưỡng và vận hành đúng cách, motor có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố nghiêm trọng.
- Được sử dụng rộng rãi, do đó nó có thể dễ dàng tích hợp vào hệ thống điện công nghiệp hiện có.
3. Thông số kỹ thuật Motor Điện 3 Pha 750Hp 560Kw
Tốc độ thông dụng của động cơ 750 HP 3 pha gồm có:
4 pole, 4 cực điện, trục quay 1450-1500 vòng/phút
6 pole, 6 cực điện, trục quay 900- 1000 vòng/phút
4. Phân loại Motor Điện 3 Pha 750Hp 560Kw
a. Động cơ điện 3 pha 750Hp 560kw, 4 Pole
- Đường kính cốt trục motor 750 ngựa 3 pha: 110 mm
- Mã hàng: Y3-400-4
- Tốc độ: 1400 – 1450 – 1500 vòng phút

- Khoảng cách tâm trục xuống mặt đất: 400 mm
- Tổng dài: 1950 mm, Tổng cao: 1080 mm
- Chiều dài chân đế: 1090 mm, Rãnh cavet: 28 mm
- Dòng điện định mức = 978 A
b. Động cơ điện 3 pha 750Hp 560kw, 6 Pole
- Đường kính cốt trục động cơ 750 ngựa 3 pha: 140 mm
- Mã hàng motor điện Parma 560kw: Y3-450-6
- Tốc độ: 900 - 1000 vòng/phút

- Khoảng cách tâm trục xuống mặt đất: 450 mm
- Tổng dài motor điện Parma: 2200 mm, Tổng cao: 1380 mm
- Chiều dài chân đế: 1300 mm, Rãnh cavet: 32 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 1000 mm
- Dòng điện định mức = 596 A (đấu sao 660V; ở 380V khoảng 1035 A)
c. Động cơ điện 3 pha 560kw, 8 Pole
- Đường kính cốt trục: 140 mm
- Mã hàng: Y3-450-8
- Tốc độ: 700 - 740 vòng/phút

- Khoảng cách tâm trục xuống mặt đất: 450 mm
- Tổng dài: 2200 mm, Tổng cao: 1380 mm
- Chiều dài chân đế: 1300 mm, Rãnh cavet: 32 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 1000 mm
- Dòng điện định mức = 621 A (đấu sao 660V; ở 380V khoảng 1079 A), Đường kính lỗ đế K: 42 mm
5. Đặc điểm chung Motor Điện 3 Pha 750Hp 560Kw
Một số đặc điểm vận hành của dòng motor này:
- Động cơ ít gây tiếng ồn, hoạt động êm, hiệu suất làm việc tính an toàn cao
- Nguyên vật liệu nhập khẩu đạt tiêu chuẩn châu Âu
- Tiết kiệm điện năng đạt chứng nhận IE3
Ngoài ra còn có động cơ điện 750Hp 560kw chạy 700 vòng, 600 vòng, 500 vòng/phút (8 cực, 10 cực, 12 cực) nhưng ít phổ biến hơn.
Đặc điểm motor điện 3 pha 750Hp 560kw Parma
- Tần số điện: 50Hz, 60hz
- Kiểu lắp: Chân đế
- Điện áp: Việt Nam 380v; Châu Âu: 400v, 415v, 420v.
- Cấp bảo vệ IP55 chống bụi nước và độ ẩm cao
- Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn điện: ISO 9001
- Đấu điện: đấu 380v/660v
- Tiêu chuẩn thiết kế IEC Châu Âu. Ký hiệu: Y3, Y2, Y, YE3, YE2
- Tiêu chuẩn tiết kiệm điện năng: IE3, IE2, IE1 chứng nhận từ Châu Âu.
6. Thông số điện motor 560kW 750HP theo số cực
| Thông số | Motor 560kW 4 cực | Motor 560kW 6 cực | Motor 560kW 8 cực |
| Mã / khung | Y3-400-4 | Y3-450-6 | Y3-450-8 |
| Tốc độ định mức | khoảng 1.485 vòng/phút | khoảng 990 vòng/phút | khoảng 742 vòng/phút |
| Đường kính trục | 110 mm | 140 mm | 140 mm |
| Dòng định mức ở 380V (đấu tam giác) | 978 A | khoảng 1.035 A | khoảng 1.079 A |
| Dòng định mức ở 660V (đấu sao) | khoảng 563 A | 596 A | 621 A |
| Mô-men định mức | khoảng 3.600 Nm | khoảng 5.400 Nm | khoảng 7.210 Nm |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 6.400 A (ở 380V) | khoảng 6.700 A (ở 380V) | khoảng 7.000 A (ở 380V) |
| Biến tần phù hợp | biến tần 3 pha 380V từ 560kW, dòng ra từ 978 A | biến tần 3 pha 380V từ 560kW, dòng ra từ 1.035 A | biến tần 3 pha 380V từ 560kW, dòng ra từ 1.079 A |
- Dòng định mức 4 cực ở 380V là 978 A, giới hạn khi chạy đầy tải.
- Ở 380V dòng vượt 978 A; lưới 660V dòng giảm còn khoảng 563 A.
- Tải bơm, quạt chọn biến tần bằng công suất motor; tải nặng chọn lớn hơn một cấp.
- Số liệu ghi "khoảng" là giá trị điển hình; số chính xác theo tem motor.
7. Cấu tạo motor điện 3 pha 560kW 750 ngựa
- Stator lõi thép silic lá mỏng, cuộn dây đồng tráng men cách điện cấp F (chịu 155 °C), tẩm sấy chân không.
- Rotor lồng sóc thanh nhôm hoặc đồng, cân bằng động, không có chổi than nên ít phải bảo trì.
- Vỏ gang khung 400, 450 có cánh tản nhiệt, quạt làm mát lắp đuôi trục và chụp quạt thép (kiểu làm mát IC411).
- Ổ đỡ: bi đũa phía trục ra chịu lực hướng kính, bi cầu phía đuôi, có vú bơm mỡ bổ sung khi đang chạy.
- Hộp cực 6 đầu dây ra (U1 V1 W1, U2 V2 W2) để đấu sao hoặc tam giác; nhiều bản có thêm cảm biến nhiệt PTC trong cuộn dây.
8. Chọn số cực theo ứng dụng của motor 560kW 750 ngựa
- Motor 560kW 4 cực khoảng 1.485 vòng/phút: bơm ly tâm trục ngang, bơm cấp nước nhà máy, máy nén khí trục vít 560kW, quạt ly tâm cao áp.
- Motor 560kW 6 cực khoảng 990 vòng/phút, mô-men khoảng 5.400 Nm: máy nghiền đá, máy nghiền bi xi măng, quạt hút lò hơi, băng tải dốc.
- Motor 560kW 8 cực khoảng 742 vòng/phút: máy nghiền búa, máy cán, máy trộn công nghiệp chạy chậm, quạt hút khói đường kính lớn.
- Động cơ điện 750HP 3 pha cho trạm bơm thủy lợi, trạm bơm cấp nước đô thị, hệ thống tuần hoàn nước làm mát nhà máy nhiệt điện.
- Motor 750 ngựa chạy biến tần cho bơm và quạt cần điều chỉnh lưu lượng, giúp giảm điện năng khi chạy non tải.
9. Câu hỏi thường gặp về motor điện 3 pha 750HP 560kW
- Cần báo gì khi hỏi motor 560kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo điện áp lưới 380V hay 660V. Báo tải là bơm, quạt hay máy nghiền.
- Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm và quạt cao áp thường dùng 4 cực. Máy nghiền, quạt lớn hay dùng 6 cực. Bản 6 cực mô-men khoảng 5.400 Nm.
- Trục motor bao nhiêu mm? Bản 4 cực trục 110 mm. Bản 6 cực trục 140 mm. Bản 8 cực trục 140 mm.
- Tem motor cần ghi gì? Ghi đủ kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp hiệu suất IE và IP55. Ghi số seri, năm sản xuất.
- Máy biến áp có đủ tải không? Dòng khởi động gấp 6–7 lần. Bản 4 cực khởi động khoảng 6.400 A. Cần kiểm tra dung lượng trạm biến áp.
- Motor nặng, cồng kềnh không? Khung 400, 450 nặng hàng tấn. Đo cửa xưởng và đường cẩu trước. Hỏi kích thước móng và lỗ chân đế.
- Hỏi gì về bảo hành? Hỏi thời hạn và điều kiện bảo hành. Hỏi có biên bản thử nghiệm xuất xưởng không.
- Bảo vệ motor ra sao? Dùng rơ le bảo vệ motor qua biến dòng. Cài dòng khoảng 978 A. Thêm bảo vệ mất pha, lệch pha.
- Móng đặt motor cần gì? Móng bê tông phẳng, đủ cứng. Bu lông neo đúng cỡ lỗ chân đế. Chèn căn đệm inox khi chỉnh cao độ.
- Cáp và aptomat chọn sao? Dòng 4 cực khoảng 978 A ở 380V. Aptomat tổng khoảng 1.250 A. Cáp đồng thường chạy 2–4 sợi mỗi pha.
- Tiếp địa thế nào? Nối tiếp địa vào cọc trên vỏ. Nối thêm cọc trong hộp cực.
- Khởi động bằng gì? Thường dùng khởi động mềm hoặc biến tần. Sao – tam giác hợp tải nhẹ lúc đầu.
- Chạy thử lần đầu? Đo cách điện trước khi cấp nguồn. Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải cân bằng.
- Căn tâm khớp nối ra sao? Dùng đồng hồ so hoặc máy laser. Độ lệch tâm khoảng dưới 0,05 mm.
- Bơm mỡ vòng bi khi nào? Theo chu kỳ trên tem bôi trơn. Bơm vừa đủ, thừa mỡ làm nóng bi.
- Đầu cáp nóng là do đâu? Đầu cốt lỏng hoặc bị oxy hóa. Đo bằng súng nhiệt hồng ngoại. Siết lại theo lực siết chuẩn.
- Đo rung thế nào? Đo ở hai đầu ổ bi. Mức rung khoảng dưới 4,5 mm/s. Rung tăng dần thường do lệch tâm.
- Nhiệt độ vòng bi bao nhiêu? Thường khoảng dưới 90 °C. Tăng đột ngột cần dừng kiểm tra.
- Cách điện đo sao? Dùng megomet 1000V. Trị số thấp thì sấy cuộn dây. Ghi lại để so lần sau.
- Dòng điện so với gì? So dòng có tải với 978 A. Lệch giữa ba pha khoảng dưới 5%.
- Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết bu lông móng.
- "Đóng trực tiếp cho nhanh". Dòng khởi động khoảng 6.400 A. Sụt áp làm máy khác nhảy.
- "Khởi động liên tục không sao". Motor lớn giới hạn số lần khởi động mỗi giờ.
- "Lệch tâm chút không sao". Lệch tâm phá vòng bi trước tiên.
- "Motor lớn chịu quá tải thoải mái". Dòng vượt 978 A lâu sẽ nóng cuộn dây.
- "Bơm mỡ càng nhiều càng tốt". Thừa mỡ làm vòng bi nóng, hỏng phớt.
- "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt tự làm mát quay chậm. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.