Động cơ điện ABB 30HP 22kW là motor 3 pha hạ thế ABB theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 180, trục 48 mm dài 110 mm, chạy điện 3 pha 380V 50Hz. Dòng định mức khoảng 40,9 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1470 vòng/phút, mô-men trục khoảng 143 Nm.
Motor ABB 22kW có bản chân đế (dài 683 mm, cao 434 mm, lỗ đế 279 x 279 mm) và bản mặt bích 350 mm, dùng cho sàng rung, máy xay xát, máy nghiền, bơm 30HP, quạt công nghiệp và motor giảm tốc tải nặng.
Mục lục
1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 22Kw 30Hp
Ứng dụng động cơ điện 3 pha ABB 30HP 22KW 30 ngựa trong chế tạo động cơ giảm tốc ABB, chế tạo motor rung sàng chế biến khoai, gạo, cafe, điều, sắn, thiết bị luyện kim, máy khai thác khoáng sản trong hầm mỏ, nấu kim loại, đúc, sản xuất ô tô
2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 22Kw 30Hp
Motor abb 22 kw có nhiều ưu điểm quan trọng, bao gồm:
- Hiệu suất cao: motor abb 22 kw được thiết kế để có hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
- Độ tin cậy cao: ABB là một thương hiệu nổi tiếng trong ngành điện, động cơ điện ABB được sản xuất với tiêu chuẩn chất lượng cao và được kiểm tra kỹ càng trước khi đưa vào thị trường. Điều này đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài.
- Tính linh hoạt trong vận hành: motor abb 22 kw có khả năng hoạt động ở nhiều tốc độ và khả năng chịu tải đa dạng. Điều này cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau và điều chỉnh phù hợp với yêu cầu cụ thể của hệ thống.
- Tuổi thọ dài: motor abb 22 kw có thiết kế chắc chắn và sử dụng các vật liệu chất lượng, giúp nâng cao tuổi thọ của động cơ. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Đáng tin cậy trong điều khiển và bảo vệ: Động cơ điện ABB được trang bị các tính năng điều khiển và bảo vệ tiên tiến, bao gồm bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ từ xa. Điều này giúp đảm bảo an toàn và bảo vệ động cơ khỏi các tình huống không mong muốn.
- Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng: ABB cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng chất lượng cao, bao gồm cung cấp thông tin kỹ thuật, tư vấn lắp đặt và bảo trì. Điều này giúp đảm bảo sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng.
3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 22Kw 30Hp
Sản xuất động cơ abb 30 Hp theo quy chuẩn sau:
- Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn
- Thích ứng được với biến tần 380v, 420v
- Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng
- Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
- Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
- Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)
- IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
Motor ABB có sẵn từ 0.2kw tới 15kw, mọi tỉ số truyền đều đáp ứng được.
Kỹ thuật đấu điện động cơ abb 30 Hp
- Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu
- Cần có tủ điện nối tiếp đất
- Khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần (motor đấu tam giác 380V)
- Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy
Ví dụ ampe full tải là: 40.9 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 34.8A
4. Phân loại động cơ điện ABB 22Kw 30Hp
a. Động cơ điện ABB 22Kw 30Hp chân đế

Cường độ dòng điện định mức: 40.9 (A)
Tổng dài: 683 mm, tổng cao: 434 mm
Đường kính trục: 48 mm, chiều dài trục: 110 mm
Bản rộng rãnh cavet: 14 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 279 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 279 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 340 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 318 mm
b. Động cơ điện ABB 22Kw 30Hp mặt bích

Tổng dài: 683 mm, tổng cao: 434 mm
Đường kính trục: 48 mm, chiều dài trục: 110 mm
Bản rộng rãnh cavet: 14 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
Đường kính mặt bích: 350 mm
5. Cách lựa chọn động cơ điện ABB 22Kw 30Hp
Để lựa chọn đúng động cơ điện abb 22Kw, bạn có thể tuân theo các bước sau:
Xác định yêu cầu công suất: Xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điều này có thể được xác định bằng cách tính toán hoặc kiểm tra yêu cầu của hệ thống mà động cơ sẽ hoạt động. Động cơ 22kW (30HP) thích hợp cho các ứng dụng có yêu cầu công suất lớn.
Xác định điện áp và tần số: Đảm bảo động cơ ABB bạn chọn phù hợp với điện áp và tần số của nguồn điện. Điện áp và tần số thông thường sử dụng là 220-240V AC, 50-60Hz hoặc 380-415V AC, 50-60Hz.
Xem xét yêu cầu môi trường: Đánh giá môi trường hoạt động của động cơ, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và các yếu tố khác. Đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện môi trường xác định.
Xem xét yêu cầu khởi động và tải: Xác định yêu cầu về dòng khởi động và khả năng chịu tải của động cơ. Điều này đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng khởi động mượt mà và hoạt động ổn định trong điều kiện tải đặc biệt.
Xem xét các tính năng bổ sung: Động cơ điện ABB có thể đi kèm với các tính năng bổ sung như khả năng điều khiển tốc độ, bảo vệ quá tải, chống cháy nổ và các tính năng khác. Xác định những tính năng này và đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu của bạn.
Tra cứu thông số kỹ thuật: Kiểm tra thông số kỹ thuật của động cơ điện ABB để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật cụ thể của bạn. Xem xét hiệu suất, kích thước, trọng lượng, tần số và các thông số khác để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của bạn.
6. Xuất xứ động cơ điện ABB 22Kw 30Hp
Động cơ điện abb 22Kw thường được sản xuất tại nhiều nhà máy và trung tâm sản xuất của ABB trên toàn cầu. ABB là một tập đoàn công nghệ toàn cầu, có mặt và hoạt động ở nhiều quốc gia trên khắp thế giới.
Để biết rõ hơn về xuất xứ cụ thể của động cơ điện ABB 22kW 30HP, bạn nên tham khảo tài liệu sản phẩm hoặc liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp động cơ ABB hoặc đại diện địa phương của ABB để có thông tin chính xác về xuất xứ của sản phẩm.
7. Thông số điện motor ABB 22kW 30HP
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Cỡ khung IEC | 180 (trục 48 mm, dài trục 110 mm, then 14 mm) |
| Điện áp | 3 pha 380V 50Hz, đấu tam giác 380V (xem tem) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 40,9 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 280–300 A |
| Tốc độ 4 cực | khoảng 1470 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 143 Nm |
| Kiểu khởi động | sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần |
| Aptomat, rơ le nhiệt | aptomat khoảng 63–80 A; rơ le nhiệt dải 37–50 A |
| Dây cấp nguồn | đồng 16 mm² mỗi pha |
| Biến tần phù hợp | 22kW vào 3 pha 380V (tải nặng chọn 30kW) |
- Dòng có tải nên dưới khoảng 40,9 A ở 380V.
- Khởi động trực tiếp dòng gần 300 A, cần trạm biến áp đủ lớn.
- Sao – tam giác: dòng khởi động còn khoảng 1/3.
- Tụ bù tại chỗ giúp giảm dòng trên đường dây dài.
8. Ứng dụng thực tế của motor ABB 22kW
- Motor rung sàng, máy xay xát chế biến khoai, gạo, cà phê, điều, sắn.
- Thiết bị luyện kim, nấu kim loại, máy đúc: quạt, bơm, băng tải.
- Máy khai thác khoáng sản trong hầm mỏ: băng tải, máy nghiền.
- Motor giảm tốc ABB 22kW cho băng tải dài, máy trộn, máy cán.
- Bơm ly tâm 30HP, bơm trạm cấp nước, bơm tưới tiêu.
- Dây chuyền sản xuất ô tô: quạt hút, máy nén khí trung tâm.
9. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 30HP 22kW
- Motor ABB 22kW khung nào? Khung 180, trục 48 mm. Tâm trục cao 180 mm.
- Tem cần ghi gì? 22kW, khoảng 40,9 A, 380V tam giác. Cấp IE, IP.
- Trạm biến áp có đủ không? Hỏi thợ điện công suất trạm. Dòng khởi động rất lớn.
- Chọn khởi động gì? Tải nhẹ dùng sao – tam giác. Tải nặng, bơm dùng khởi động mềm.
- Thay motor 30HP cũ cần đo gì? Lỗ đế 279 x 279 mm, trục 48 mm.
- Bản mặt bích dùng khi nào? Hộp giảm tốc, bơm trục đứng. Bích 350 mm.
- Kiểm tra hàng khi nhận? Quay tay trục nhẹ, đều. Tem, hộp cực nguyên vẹn.
- Khối lượng bao nhiêu? Hỏi trước để chuẩn bị cẩu, xe nâng.
- Tủ điện cần gì? Aptomat khoảng 63–80 A. Khởi động mềm hoặc sao – tam giác.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Khoảng 40,9 A, dải 37–50 A.
- Dây điện cỡ nào? Đồng 16 mm² mỗi pha. Dây dài cần tính sụt áp.
- Tiếp địa đúng cách? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa. Không nối vào pha hay trung tính.
- Đấu hộp cực thế nào? Sao – tam giác thì tháo cầu nối. Đưa 6 dây về tủ.
- Bệ máy cần gì? Bệ bê tông, bu lông neo đủ cỡ. Căn phẳng bằng căn đệm.
- Căn tâm khớp nối? Dùng đồng hồ so. Lệch tâm làm hỏng vòng bi nhanh.
- Chạy thử ra sao? Không tải trước. Đo dòng ba pha, nghe vòng bi.
- Dòng có tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 40,9 A ở 380V.
- Vòng bi khung 180 cần gì? Tra mỡ theo chu kỳ trên tem. Không bơm quá nhiều.
- Đầu cốt cáp lớn? Siết lại định kỳ. Đầu cốt lỏng gây nóng, cháy.
- Khởi động mềm cần xem gì? Quạt tản nhiệt, contactor bypass, lỗi ghi trên màn hình.
- Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
- Motor sàng rung? Siết bu lông chân đế, puly. Kiểm tra hàng tuần.
- Bụi, nhiệt môi trường? Vệ sinh lưới quạt. Che chắn nhiệt gần lò.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là bình thường. Có mùi khét phải dừng.
- Ghi chép gì? Dòng, nhiệt độ, rung. So các lần để phát hiện sớm.
- "30HP khởi động trực tiếp cho gọn". Dòng gần 300 A, sụt áp cả xưởng.
- "Dây 10 mm² là đủ". Dòng 40,9 A cần dây 16 mm² trở lên.
- "Rơ le chỉnh 55 A cho chắc". Motor 40,9 A không được bảo vệ.
- "Mất pha vẫn chạy tạm". Cuộn dây cháy rất nhanh.
- "Bơm mỡ càng nhiều càng tốt". Thừa mỡ làm vòng bi nóng.
- "Khởi động lại ngay khi nhảy". Cuộn dây còn nóng. Cần tìm nguyên nhân trước.