Động cơ điện ABB 1HP 0.75kW là motor 3 pha hạ thế ABB theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 80, trục 19 mm, chạy điện 3 pha 380V đấu sao hoặc 220V đấu tam giác. Dòng định mức khoảng 1,8 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1400 vòng/phút, mô-men trục khoảng 5,1 Nm.
Motor ABB 0.75kW có bản chân đế (tổng dài 309 mm, cao 192 mm) và bản mặt bích 200 mm, dùng nhiều cho bơm, quạt, băng tải và motor giảm tốc cỡ nhỏ.
Mục lục
1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP và ví dụ chế tạo nồi bao viên BY-600
Ứng dụng động cơ điện 3 pha ABB 1hp 0.75kw 1 ngựa trong việc
- Chế tạo máy bơm nước ABB 3 pha, 380v
- Máy khai thác khoáng sản trong hầm mỏ thiết bị luyện kim, nấu kim loại, đúc
- Sản xuất ô tô
- Máy sản xuất khẩu trang.
- Bơm ly tâm 1HP, bơm tăng áp, bơm nước giải nhiệt dùng motor ABB 0.75kW chân đế.
- Quạt ly tâm hút bụi máy chà nhám, quạt cấp gió lò đốt nhỏ.
- Motor gắn hộp giảm tốc trục vít, bánh răng cho băng tải, máy khuấy.
- Máy chế biến thực phẩm: máy xay thịt, máy trộn bột, máy cán mì.
- Máy sản xuất khẩu trang, máy may công nghiệp đa kim, máy cắt vải.
- Máy công cụ nhỏ: máy mài, máy khoan bàn, máy cưa.
a. Thiết kế nồi bao viên BY-600 dùng motor ABB 0.75kW 4 cực
Nồi bao viên BY-600 dùng bao đường thuốc viên, bao phim, vo viên hoàn đông y, bao lạc da cá, kẹo sô-cô-la. Nồi quay chậm, đều, chạy liền nhiều giờ. Motor ABB 0.75kW 4 cực 1.400 vòng/phút kéo nồi qua hộp trục vít.

b. Cách nồi bao viên BY-600 vận hành
- Nồi inox Ø600 đặt nghiêng khoảng 30°.
- Motor 0.75kW qua đai và hộp trục vít i ≈ 40, nồi quay khoảng 30–35 vòng/phút.
- Viên lăn tròn trong nồi, thợ rưới dung dịch bao từng lớp.
- Ống thổi gió nóng làm khô lớp bao giữa các lần rưới.
- Mỗi mẻ khoảng 10–15 kg, bao 1–3 giờ tùy loại.
c. Vì sao chọn motor 4 cực 1.400 vòng/phút cho nồi bao viên
- Nồi cần khoảng 35 vòng/phút: tổng tỉ số khoảng 40.
- Motor 4 cực dùng hộp trục vít 1 cấp là đạt.
- Motor 2 cực phải giảm khoảng 80 lần, hộp trục vít hiệu suất thấp, nóng.
- Quay êm, đều thì lớp bao phủ đều, viên ít vỡ cạnh.
d. Tính mô men nồi để chọn đúng motor 0.75kW
- Mô men nồi ≈ 5,12 × 40 × 0,6 ≈ 123 Nm.
- Mẻ 15 kg lệch tâm khoảng 0,2 m cần khoảng 30 Nm, cộng ma sát ổ và nồi nặng khoảng 60–80 Nm.
- Motor 0.55kW cho khoảng 90 Nm: mẻ đầy, viên ướt dính là ì nồi.
- Mẻ nhỏ 5 kg thì 0.75kW chạy rất nhẹ, mát cả ngày.
2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP
Động cơ điện ABB có công suất 0.75kW 1HP có một số ưu điểm quan trọng sau:
- Hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng
- Động cơ ABB được chế tạo với độ chính xác cao và khả năng đáp ứng tốt cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và tốc độ điều chỉnh.
- Thiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm không gian
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
- Có tùy chọn cảm biến nhiệt PTC trong cuộn dây; bảo vệ quá tải dùng rơ le nhiệt ngoài tủ điện.
3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP
Sản xuất động cơ điện abb 0,75Kw theo quy chuẩn sau:
- IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
- Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng
- Thích ứng được với biến tần 380v, 420v
- Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
- Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
- Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn
- Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)
Motor giảm tốc ABB thường gặp từ 0.2kW tới 15kW, ghép được nhiều tỉ số truyền.
Kỹ thuật đấu điện động cơ điện abb 0,75Kw
- Khởi động trực tiếp qua khởi động từ (motor nhỏ, đấu sao ở lưới 380V)
- Cần có tủ điện nối tiếp đất
- Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy
- Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu
Ví dụ ampe full tải là: 1.8 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 1.53A
4. Phân loại động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP
a. Động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP chân đế

- Cường độ dòng điện định mức: 1.8 (A)
- Tổng dài: 309 mm
- Tổng cao: 192 mm
- Đường kính trục: 19 mm
- Chiều dài trục: 40 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 6 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 125 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 100 mm
- Bản rộng chân đế ngang trục: 154 mm
- Chiều dài chân đế dọc trục: 125 mm
b. Động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP mặt bích

- Tổng dài: 309 mm
- Tổng cao: 192 mm
- Đường kính trục: 19 mm
- Chiều dài trục: 40 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 6 mm
- Đường kính lỗ mặt bích: 12 mm
- Đường kính mặt bích: 200 mm
5. Xuất xứ động cơ điện ABB 0.75Kw 1HP
Động cơ điện ABB có công suất 0.75kW 1HP được sản xuất tại nhiều nhà máy và trung tâm sản xuất của ABB trên toàn thế giới. ABB là một tập đoàn công nghệ toàn cầu, có mặt và hoạt động ở nhiều quốc gia trên khắp thế giới.
6. Thông số điện motor ABB 0.75kW 1HP
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Cỡ khung IEC | 80 (trục 19 mm, dài trục 40 mm, then 6 mm) |
| Điện áp | 3 pha 380V đấu sao / 220V đấu tam giác, 50Hz |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 1,8 A |
| Dòng định mức ở 220V | khoảng 3,1 A |
| Tốc độ 4 cực | khoảng 1400 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 5,1 Nm |
| Aptomat, rơ le nhiệt (380V) | aptomat khoảng 6 A; rơ le nhiệt dải 1,6–2,5 A |
| Dây cấp nguồn | đồng 1,5 mm² mỗi pha |
| Biến tần phù hợp | 0.75kW vào 3 pha 380V, hoặc vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V (đấu tam giác) |
- Dòng chạy có tải nên dưới khoảng 1,8 A ở 380V.
- Nguồn 3 pha 220V hoặc biến tần 1 pha: đấu tam giác, dòng khoảng 3,1 A.
- Bản 2 cực, 6 cực có tốc độ và dòng khác, xem tem.
- Bích 200 mm: kiểm tra vành định vị trước khi ghép hộp số.
7. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 1HP 0.75kW
- Motor ABB 1HP dùng khung gì? Khung 80, trục 19 mm. Tâm trục cao 80 mm.
- Tem ABB phải ghi gì? Mã loại, 0.75kW, khoảng 1,8 A, 220/380V. Có cấp IE và IP.
- Muốn lắp lên hộp số chọn gì? Bản mặt bích 200 mm. Đối chiếu bích vào của hộp.
- Cần tốc độ 2800 vòng/phút? Chọn bản 2 cực. Hỏi rõ vì dòng khác bản 4 cực.
- Chạy điện 1 pha được không? Dùng biến tần 1 pha ra 3 pha. Đấu tam giác 220V.
- Cấp bảo vệ IP bao nhiêu? Thường IP55. Đặt ngoài trời vẫn cần che mưa.
- Kiểm tra hàng lúc nhận? Quay tay trục phải nhẹ, đều. Không có tiếng lạo xạo.
- Thay motor 1HP cũ được không? Được nếu cùng khung 80. So lỗ chân đế 125 x 100 mm.
- Aptomat chọn bao nhiêu? Khoảng 6 A ở 380V. Rơ le nhiệt dải 1,6–2,5 A.
- Đấu lưới 380V thế nào? Hộp cực đấu sao. Ba pha vào U1, V1, W1.
- Nguồn 3 pha 220V thì sao? Đấu tam giác. Rơ le chỉnh khoảng 3,1 A.
- Tiếp địa đúng cách? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa trong hộp cực. Không nối vào pha hay trung tính.
- Cần khởi động sao – tam giác không? Không cần. Motor 0.75kW khởi động trực tiếp.
- Dây cấp điện cỡ nào? Đồng 1,5 mm² mỗi pha. Dây đi trong ống bảo vệ.
- Lắp khớp nối thế nào? Căn thẳng tâm hai trục. Không đóng búa vào trục.
- Chạy thử ra sao? Không tải trước, xem chiều quay. Đo dòng ba pha cân bằng.
- Dòng có tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 1,8 A ở 380V. Vượt kéo dài là quá tải.
- Vòng bi cần thay khi nào? Khi kêu rít, rung hoặc nóng đầu trục.
- Lưới quạt, cánh tản nhiệt? Thổi sạch bụi định kỳ. Bụi dày làm motor nóng.
- Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
- Hộp cực xem gì? Siết đầu cốt, gioăng kín. Không để nước đọng.
- Motor bơm hay nóng? Kiểm tra van, đường ống nghẹt. Bơm chạy quá tải làm dòng tăng.
- Bu lông chân đế? Siết lại sau vài tháng. Rung làm lỏng bu lông.
- Ghi chép gì? Dòng, nhiệt độ, cách điện mỗi lần đo. So để phát hiện sớm.
- "ABB bền nên khỏi lắp rơ le nhiệt". Không bảo vệ thì kẹt tải là cháy.
- "Chạy 85% dòng là thừa". Chạy dưới dòng tem giúp motor mát, bền hơn.
- "Motor 1HP khởi động sao – tam giác". Motor nhỏ chỉ cần khởi động trực tiếp.
- "Đấu sao ở nguồn 220V vẫn ổn". Motor yếu, dễ quá nhiệt.
- "Mất pha chạy tạm được". Cuộn dây cháy rất nhanh.
- "Bơm khô vài phút không sao". Phớt bơm cháy, motor rung.
- "Puly to hơn cho bơm mạnh hơn". Tải tăng, dòng vượt tem, motor nóng.