0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện ABB 7.5Hp 5.5Kw

8.704 reviews

Động cơ điện ABB 7.5HP 5.5kW 3 pha 380V, khung IEC 132, trục 38 mm, dòng khoảng 10,8 A, 4 cực khoảng 1450 vòng/phút, bản chân đế và mặt bích 300 mm, khởi động trực tiếp hoặc sao – tam giác.

Động cơ điện ABB 7.5HP 5.5kW là motor 3 pha hạ thế ABB theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 132, trục 38 mm, chạy điện 3 pha 380V 50Hz. Dòng định mức khoảng 10,8 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1450 vòng/phút, mô-men trục khoảng 36 Nm.

Motor ABB 5.5kW có bản chân đế (dài 479 mm, cao 301 mm) và bản mặt bích 300 mm, dùng cho bơm 7.5HP, quạt hút, máy nén, máy nghiền và motor giảm tốc tải trung bình.

Mục lục

1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp và ví dụ chế tạo máy bóc vỏ trấu cối cao su

Ứng dụng động cơ điện abb 5,5Kw trong việc:

  • Chế tạo động cơ giảm tốc ABB cho đúc, nấu kim loại
  • Máy khai khoáng, cửa cuốn
  • gia công đồng, nhôm, thép thiết bị luyện kim
  • Sản xuất xe hơi.
  • Motor giảm tốc ABB 5.5kW cho máy đúc, nấu kim loại, băng tải lò.
  • Máy khai khoáng, máy sàng rung, băng tải đá cát.
  • Cửa cuốn công nghiệp khổ lớn, cửa kho lạnh.
  • Máy cán, máy kéo trong gia công đồng, nhôm, thép.
  • Bơm ly tâm 7.5HP, bơm chữa cháy phụ, bơm cấp nước nhà máy.
  • Quạt hút bụi, quạt ly tâm cấp gió lò hơi dùng motor ABB 7.5HP.

a. Thiết kế máy bóc vỏ trấu cối cao su dùng motor ABB 5.5kW 4 cực

Máy bóc vỏ trấu cối cao su là khâu đầu tiên trong dây chuyền xay xát. Hai rulo cao su chạy lệch tốc xé vỏ trấu, giữ hạt gạo lật nguyên. Motor ABB 5.5kW 4 cực 1.450 vòng/phút kéo cặp rulo Ø225 năng suất 2–3 tấn lúa/giờ.

Thiết kế máy bóc vỏ trấu cối cao su dùng motor ABB 5.5kW 4 cực

b. Cách máy bóc vỏ trấu cối cao su vận hành

  • Lúa khô ẩm 13–14% chảy đều xuống giữa 2 rulo.
  • Motor 5.5kW qua đai và cặp bánh răng, rulo nhanh khoảng 1.300 vòng/phút.
  • Rulo chậm chạy lệch khoảng 20%, lực xé bóc vỏ trấu.
  • Gạo lật và trấu rơi xuống, quạt hút trấu ra ngoài.
  • Tỉ lệ bóc khoảng 80–90% mỗi lượt.

c. Vì sao chọn motor 4 cực 1.450 vòng/phút cho máy bóc vỏ trấu

  • Rulo nhanh 1.300 vòng/phút: motor 4 cực chỉ cần đai gần 1:1.
  • Motor 2 cực phải giảm hơn 2 lần, rulo dễ quá tốc, gạo gãy.
  • Tốc độ rulo ổn định thì tỉ lệ tấm thấp.
  • Mô men 36,2 Nm giữ tốc độ khi lúa xả dồn.

d. Tính công suất để chọn đúng motor 5.5kW

  • Bóc vỏ trấu tiêu tốn khoảng 1,6–1,8 kWh mỗi tấn lúa.
  • Năng suất 3 tấn/giờ cần khoảng 5–5,4kW cả quạt.
  • Motor 4kW chỉ chạy khoảng 2,2 tấn/giờ.
  • Rulo cao su mòn không đều thì dòng tăng: theo dõi ampe kế dưới 11 A ở 380V.

2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp

Động cơ điện ABB 5.5kW 7.5Hp có nhiều ưu điểm, bao gồm:

  • Hiệu suất cao: motor abb 5.5 kw được thiết kế với hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm hao hụt điện năng trong quá trình vận hành. Điều này giúp tiết kiệm chi phí hoạt động và làm giảm tác động tiêu cực lên môi trường.
  • Độ tin cậy cao: ABB là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về động cơ điện. Động cơ ABB được xây dựng với chất lượng và độ bền cao, đảm bảo hoạt động liên tục và tin cậy trong nhiều ứng dụng khác nhau.
  • Đa dạng ứng dụng: Động cơ ABB 5.5kW 7.5Hp có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng, từ máy móc sản xuất, bơm, quạt, máy nén khí đến cơ cấu truyền động trong các ngành công nghiệp khác nhau.
  • Điều khiển tốc độ: motor abb 5.5 kw có thể được kết hợp với các hệ thống điều khiển tốc độ như biến tần để điều chỉnh tốc độ động cơ một cách linh hoạt và chính xác. Điều này mang lại tính linh hoạt và hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát tốc độ.
  • Thiết kế nhỏ gọn: động cơ điện abb 5,5Kw có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian và dễ dàng lắp đặt trong các ứng dụng có không gian hạn chế.
  • Dễ bảo trì: động cơ abb 7.5 Hp được thiết kế để dễ dàng bảo trì và thay thế các thành phần khi cần thiết. Điều này giúp giảm thời gian tắt máy và giảm chi phí bảo trì.

3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp

Sản xuất động cơ điện 3 pha ABB 7.5HP 5.5KW theo quy chuẩn sau:

  •         Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
  •         Thích ứng được với biến tần 380v 420v
  •         Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)
  •         Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng
  •         IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
  •         Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
  •         Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn

 Motor giảm tốc ABB thường gặp từ 0.2kW tới 15kW, ghép được nhiều tỉ số truyền.

Kỹ thuật đấu điện động cơ abb 7.5 Hp

  •         Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy
  •         Cần có tủ điện nối tiếp đất
  •         Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu
  •         Khởi động trực tiếp, hoặc sao – tam giác khi motor đấu tam giác 380V (xem tem)

Ví dụ ampe full tải là: 10.8 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 9.2A

4. Phân loại động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp

a. Động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp  chân đế

bản vẽ motor ABB chân đế 5.5Kw 7.5Hp 7.5 ngựa

Cường độ dòng điện định mức: 10.8 (A)

Tổng dài: 479 mm, tổng cao: 301 mm

Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm

Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 216 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 170 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 262 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 170 mm

b. Động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp  mặt bích

bản vẽ motor ABB mặt bích 5.5Kw 7.5Hp 7.5 ngựa

Tổng dài: 479 mm, tổng cao: 301 mm

Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm

Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm

Đường kính mặt bích: 300 mm

5. Xuất xứ động cơ điện ABB 5.5Kw 7.5Hp

ABB là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Thụy Điển. Công ty này có hoạt động và sự hiện diện rộng khắp trên toàn cầu, với nhà máy sản xuất và trung tâm nghiên cứu ở nhiều quốc gia.

Động cơ điện ABB 5.5kW (7.5Hp) cũng được sản xuất và lắp ráp tại các nhà máy của ABB trên toàn cầu. Tùy thuộc vào nguồn cung cấp và vùng địa lý, động cơ ABB có thể được sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Ý, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và nhiều nước khác.

6. Thông số điện motor ABB 5.5kW 7.5HP

Thông sốGiá trị tham khảo
Cỡ khung IEC132 (trục 38 mm, dài trục 80 mm, then 10 mm)
Điện áp3 pha 380V 50Hz; thường đấu tam giác 380V (xem tem)
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 10,8 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 70–80 A
Tốc độ 4 cựckhoảng 1450 vòng/phút
Mô-men định mứckhoảng 36 Nm
Aptomat, rơ le nhiệtaptomat khoảng 25 A; rơ le nhiệt dải 9–13 A
Dây cấp nguồnđồng 4 mm² mỗi pha
Biến tần phù hợp5.5kW vào 3 pha 380V (tải nặng, khởi động nặng chọn 7.5kW)
  • Dòng có tải nên dưới khoảng 10,8 A ở 380V.
  • Khởi động sao – tam giác: dòng khởi động còn khoảng 1/3.
  • Bản 2 cực, 6 cực khung và dòng khác, xem tem.
  • Bích 300 mm: đối chiếu bích vào hộp số trước khi đặt.

7. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 7.5HP 5.5kW

  • Motor ABB 5.5kW khung nào? Bản 4 cực khung 132, trục 38 mm. Tâm trục cao 132 mm.
  • Tem cần ghi gì? 5.5kW, khoảng 10,8 A, 380V tam giác. Cấp IE, IP.
  • Thay motor 7.5HP hãng khác được không? Được nếu cùng khung 132. So lỗ đế và trục.
  • Cần khởi động sao – tam giác không? Nên dùng nếu lưới yếu. Tem phải ghi 380V tam giác.
  • Bản mặt bích 300 mm dùng khi nào? Lắp lên hộp số, bơm trục đứng.
  • Chạy biến tần cần gì? Biến tần 5.5kW. Chạy tốc độ thấp lâu cân nhắc quạt cưỡng bức.
  • Kiểm tra hàng khi nhận? Quay tay trục nhẹ, đều. Hộp cực đủ cầu nối.
  • Hỏi gì thêm? Khối lượng motor để chuẩn bị cẩu. Mã vòng bi hai đầu.
  • Aptomat chọn bao nhiêu? Khoảng 25 A ở 380V. Rơ le nhiệt dải 9–13 A.
  • Dây điện cỡ nào? Đồng 4 mm² mỗi pha. Sao – tam giác cần 6 sợi.
  • Đấu hộp cực thế nào? Tem 380V tam giác thì chạy tam giác. Theo sơ đồ trong nắp.
  • Timer sao – tam giác chỉnh bao nhiêu? Khoảng 5–8 giây. Motor gần đủ tốc mới chuyển.
  • Tiếp địa đúng cách? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa. Không nối vào pha hay trung tính.
  • Cẩu motor thế nào? Móc vào tai cẩu trên vỏ. Không móc vào trục, hộp cực.
  • Căn tâm khớp nối? Dùng đồng hồ so hoặc thước thẳng. Lệch tâm gây rung.
  • Chạy thử ra sao? Không tải trước. Đo dòng ba pha, nghe vòng bi.
  • Dòng có tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 10,8 A ở 380V. Vượt kéo dài là quá tải.
  • Vòng bi cần làm gì? Nghe tiếng, sờ nhiệt. Bản có vú mỡ thì tra theo tem.
  • Bộ sao – tam giác xem gì? Tiếp điểm cháy rỗ, timer lệch. Thay tiếp điểm khi mòn.
  • Môi trường bụi lò đúc? Vệ sinh lưới quạt thường xuyên. Che chắn nhiệt bức xạ.
  • Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
  • Đầu cốt hộp cực? Siết lại, xem dấu cháy sém. Lỏng gây nóng.
  • Bu lông chân đế? Siết lại sau vài tháng. Rung làm lỏng dần.
  • Ghi chép gì? Dòng, nhiệt độ, rung. So các lần đo để phát hiện sớm.
  • "Motor tam giác 380V đấu sao chạy luôn". Motor chỉ còn khoảng 1/3 mô-men, dễ nóng.
  • "Timer chỉnh 1 giây cho nhanh". Chuyển sớm gây dòng xung, nhảy aptomat.
  • "Rơ le chỉnh 16 A cho chắc". Motor 10,8 A sẽ không được bảo vệ.
  • "Mất pha vẫn chạy tạm". Motor gầm, nóng, cháy cuộn dây.
  • "Bơm mạnh hơn khi thay cánh lớn". Tải tăng, dòng vượt tem.
  • "Đặt sát lò nung không sao". Nhiệt cao làm cách điện lão hóa nhanh.