0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện ABB 0.5Hp 0.37Kw

6.005 reviews

Động cơ điện ABB 0.5HP 0.37kW 3 pha 380V/220V, khung IEC 71, trục 14 mm, dòng khoảng 0,9 A ở 380V, 4 cực khoảng 1380 vòng/phút, bản chân đế và mặt bích 160 mm.

Động cơ điện ABB 0.5HP 0.37kW (motor ABB 370W) là motor không đồng bộ 3 pha hạ thế của ABB, thiết kế theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 71, trục 14 mm, chạy điện 3 pha 380V đấu sao hoặc 220V đấu tam giác. Dòng định mức khoảng 0,9 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1380 vòng/phút, mô-men trục khoảng 2,6 Nm.

Motor ABB 0.37kW có hai kiểu lắp chân đế và mặt bích (bích 160 mm), dùng cho bơm nhỏ, quạt, băng tải nhẹ và làm motor cho hộp giảm tốc cỡ nhỏ.

Mục lục

1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP

Ứng dụng động cơ điện 3 pha ABB 0.5hp 0.37kw nửa ngựa trong việc chế tạo máy bơm nước ABB 3 pha, 380v, máy khai thác khoáng sản trong hầm mỏ thiết bị luyện kim, đúc, nấu kim loại, máy làm khẩu trang, sản xuất ô tô.

2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP

Động cơ ABB có công suất 0.37kW 0.5HP có một số ưu điểm quan trọng sau:

  1. Hiệu suất cao: motor abb 0.37 kw được thiết kế để đạt hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thất thoát nhiệt. Điều này có lợi cho môi trường và giảm chi phí vận hành.

  2. Độ tin cậy: ABB là một thương hiệu nổi tiếng và động cơ điện của họ được sản xuất với chất lượng cao và đáng tin cậy. Động cơ ABB có khả năng hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài, giảm thiểu sự gián đoạn và thời gian bảo trì.

  3. Khả năng đáp ứng tải: motor abb 0.37 kw có khả năng đáp ứng tải đa dạng và điều chỉnh tốc độ linh hoạt. Điều này giúp nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau và có thể điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu cụ thể của hệ thống.

  4. Thiết kế nhỏ gọn: motor abb 0.37 kw có thiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm không gian. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng có không gian hạn chế và yêu cầu kích thước nhỏ gọn.

  5. Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Động cơ ABB được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Các linh kiện chính có thể được truy cập và thay thế một cách thuận tiện, giảm thời gian và công sức cần thiết cho việc bảo trì và sửa chữa.

  6. Tích hợp bảo vệ: Một số dòng ABB có tùy chọn cảm biến nhiệt PTC trong cuộn dây; bảo vệ quá tải vẫn cần rơ le nhiệt hoặc CB motor ngoài tủ điện. Điều này giúp bảo vệ động cơ khỏi các tình huống quá tải và hạn chế sự cố.

3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP

Sản xuất động cơ abb 0.5 Hp theo quy chuẩn sau:

  •         Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
  •         Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng
  •         IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
  •         Thích ứng được với biến tần 380v, 420v
  •         Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
  •         Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn
  •         Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)

Motor giảm tốc ABB thường gặp từ 0.2kW tới 15kW, ghép được nhiều tỉ số truyền.

Kỹ thuật đấu điện động cơ abb 0.5 Hp

  •         Cần có tủ điện nối tiếp đất,
  •         Khởi động trực tiếp qua khởi động từ (motor nhỏ, đấu sao ở lưới 380V)
  •         Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu
  •         Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy

Ví dụ ampe full tải là: 0.9 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 0.765A

4. Phân loại động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP

a. Động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP chân đế

bản vẽ motor ABB chân đế 0.37Kw 0.5Hp 0.5 ngựa

Cường độ dòng điện định mức: 0.9 (A)

Tổng dài: 257 mm, tổng cao: 175 mm

Đường kính trục: 14 mm, chiều dài trục: 30 mm

Bản rộng rãnh cavet: 5 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 112 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 90 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 132 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 110 mm

b. Động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP mặt bích

bản vẽ motor ABB mặt bích 0.37Kw 0.5Hp 0.5 ngựa

Tổng dài: 257 mm, tổng cao: 175 mm

Đường kính trục: 14 mm, chiều dài trục: 30 mm

Bản rộng rãnh cavet: 5 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 10 mm

Đường kính mặt bích: 160 mm

5. Cách lựa chọn động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP

Để lựa chọn đúng động cơ điện abb 0,37Kw có công suất 0.37kW 0.5HP, bạn có thể tuân theo các bước sau:

  • Xác định yêu cầu công suất: Xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điều này có thể được xác định bằng cách tính toán hoặc kiểm tra yêu cầu của hệ thống mà động cơ sẽ hoạt động. Động cơ 0.37kW 0.5HP thích hợp cho các ứng dụng nhỏ và có yêu cầu công suất thấp.
  • Xác định điện áp và tần số: Đảm bảo động cơ ABB bạn chọn phù hợp với điện áp và tần số của nguồn điện. Điện áp và tần số thông thường sử dụng là 220-240V AC, 50-60Hz hoặc 380-415V AC, 50-60Hz.
  • Xem xét yêu cầu môi trường: Đánh giá môi trường hoạt động của động cơ, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và các yếu tố khác. Đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện môi trường xác định.
  • Xem xét yêu cầu khởi động và tải: Xác định yêu cầu về dòng khởi động và khả năng chịu tải của động cơ. Điều này đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng khởi động mượt mà và hoạt động ổn định trong điều kiện tải đặc biệt.
  • Xem xét các tính năng bổ sung: Động cơ điện ABB có thể đi kèm với các tính năng bổ sung như khả năng điều khiển tốc độ, bảo vệ quá tải, chống cháy nổ và các tính năng khác. Xác định những tính năng này và đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu của bạn.
  • Tra cứu thông số kỹ thuật: Kiểm tra thông số kỹ thuật của động cơ điện ABB để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật cụ thể của bạn. Xem xét hiệu suất, kích thước, trọng lượng, tần số và các thông số khác để đảm bảo phù hợp.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc nhà cung cấp động cơ điện ABB. Họ có thể cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn theo nhu cầu của bạn.

6. Xuất xứ động cơ điện ABB 0.37KW 0.5HP

Các động cơ điện abb 0,37Kw được sản xuất và lắp ráp tại nhiều nhà máy của ABB trên toàn cầu. Tùy thuộc vào nguồn cung cấp và vùng địa lý, động cơ ABB có thể được sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Ý, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và nhiều nước khác.

7. Thông số điện motor ABB 0.37kW 0.5HP

Thông sốGiá trị tham khảo
Cỡ khung IEC71 (trục 14 mm, dài trục 30 mm)
Điện áp3 pha 380V đấu sao / 220V đấu tam giác, 50Hz
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 0,9 A
Dòng định mức ở 220Vkhoảng 1,6 A
Tốc độ 4 cựckhoảng 1380 vòng/phút
Mô-men định mứckhoảng 2,6 Nm
Aptomat, rơ le nhiệt (380V)aptomat khoảng 4 A; rơ le nhiệt dải 0,63–1 A
Dây cấp nguồnđồng 1,5 mm² mỗi pha
Biến tần phù hợp0.4kW vào 3 pha 380V, hoặc vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V (đấu tam giác)
  • Dòng điện lấy theo bài; đối chiếu tem motor thực tế.
  • Dòng chạy ổn định nên dưới khoảng 0,9 A ở 380V.
  • Bản 2 cực, 6 cực có dòng và tốc độ khác, xem tem.
  • Chạy biến tần dưới 25 Hz lâu dài: quạt làm mát kém hơn.

8. Ứng dụng thực tế của motor ABB 0.37kW

  • Bơm nước 3 pha cỡ nhỏ, bơm tuần hoàn, bơm định lượng hóa chất dùng motor ABB 0.5HP.
  • Quạt hút khói bếp công nghiệp, quạt thông gió phòng máy.
  • Băng tải nhẹ, băng chuyền phân loại sản phẩm, máy đóng gói.
  • Motor gắn hộp giảm tốc nhỏ cho máy khuấy, bàn xoay, cửa cuốn.
  • Máy sản xuất khẩu trang, máy dệt nhỏ, máy chế biến thực phẩm.
  • Thay thế motor 0.37kW cũ cùng khung 71 trong dây chuyền nhập khẩu.

9. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 0.5HP 0.37kW

  • Motor ABB 0.37kW khung bao nhiêu? Khung 71, trục 14 mm. Đo trục cũ để so.
  • Tem ABB cần xem gì? Mã loại, kW, A, V, cấp IE. Có số serial rõ ràng.
  • Có dùng điện 1 pha được không? Cần biến tần 1 pha ra 3 pha. Motor đấu tam giác 220V.
  • Chân đế hay mặt bích? Lắp bệ chọn chân đế. Lắp lên hộp số chọn mặt bích 160 mm.
  • Cấp hiệu suất nào phổ biến? IE2 hoặc IE3 tùy dòng. Hỏi rõ trước khi mua.
  • Xuất xứ ghi ở đâu? Trên tem và giấy CO. ABB có nhiều nhà máy.
  • Cần hỏi gì về tốc độ? Hỏi số cực. 4 cực khoảng 1380 vòng/phút.
  • Thay motor hãng khác được không? Được nếu cùng khung 71. Kiểm tra lỗ chân đế và mặt bích.
  • Aptomat chọn bao nhiêu? Khoảng 4 A ở 380V. Rơ le nhiệt dải 0,63–1 A.
  • Đấu 380V thế nào? Hộp cực đấu sao. Ba pha vào U1, V1, W1.
  • Nguồn 3 pha 220V đấu sao? Không, phải đấu tam giác. Rơ le chỉnh khoảng 1,6 A.
  • Tiếp địa ra sao? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa trong hộp cực. Không nối vào pha hay trung tính.
  • Khởi động kiểu gì? Khởi động trực tiếp qua khởi động từ. Không cần sao – tam giác.
  • Lắp puly cần chú ý gì? Không đóng búa vào trục 14 mm. Dùng vam hoặc gia nhiệt.
  • Dây cấp điện cỡ nào? Dây đồng 1,5 mm² mỗi pha. Thêm một dây tiếp địa.
  • Chạy thử ra sao? Chạy không tải, xem chiều quay. Đo dòng ba pha cân bằng.
  • Dòng chạy bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 0,9 A ở 380V. Cao hơn là tải nặng.
  • Vòng bi khung 71 cần tra mỡ? Thường là vòng bi kín mỡ. Kêu thì thay.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng là bình thường. Nóng bỏng tay cần kiểm tra.
  • Lưới quạt cần làm gì? Thổi sạch bụi, xơ vải. Lưới tắc làm motor nóng.
  • Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
  • Hộp cực cần xem gì? Siết đầu cốt, xem gioăng. Nước vào gây chạm vỏ.
  • Bơm rung bất thường? Kiểm tra căn tâm, bu lông chân đế, cánh bơm.
  • Rơ le nhiệt hay nhảy? Đo dòng từng pha. Lệch pha hoặc tải kẹt là nguyên nhân thường gặp.
  • "Motor nhỏ thì khởi động sao – tam giác". Motor 0.37kW chỉ cần khởi động trực tiếp.
  • "Hàng ABB không cần rơ le nhiệt". Motor nào cũng cần bảo vệ quá tải.
  • "Đấu sao ở 220V cho êm". Motor yếu, dễ nóng khi có tải.
  • "Thiếu pha vẫn quay được". Motor nóng nhanh, cháy cuộn dây.
  • "Quấn lại vẫn như mới". Quấn lại thường giảm hiệu suất.
  • "Chạy biến tần 10 Hz cả ngày". Quạt quay chậm, motor nóng hơn.