Động cơ điện ABB 10HP 7.5kW là motor 3 pha hạ thế ABB theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 132, trục 38 mm dài 90 mm, chạy điện 3 pha 380V 50Hz. Dòng định mức khoảng 14,5 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1450 vòng/phút, mô-men trục khoảng 49 Nm.
Motor ABB 7.5kW có bản chân đế (dài 521 mm, cao 301 mm, lỗ đế 216 x 178 mm) và bản mặt bích 300 mm, hay dùng cho sàng rung, máy nghiền, bơm, quạt và motor giảm tốc ABB tải nặng.
Mục lục
1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP
Ứng dụng động cơ ABB 10HP 7.5KW 10 ngựa trong chế tạo động cơ giảm tốc ABB, cho chế tạo motor rung sàng chế biến gạo, cafe, điều, khoai, sắn máy khai khoáng, gia công đồng, nhôm, thép thiết bị lò nung kim loại.
2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP
Động cơ điện ABB có công suất 7.5kW 10HP có nhiều ưu điểm hấp dẫn, bao gồm:
- Hiệu suất cao: motor abb 7.5 kw được thiết kế để đạt hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tổn thất điện năng trong quá trình vận hành.
- Độ tin cậy: ABB là một thương hiệu đáng tin cậy trong ngành công nghiệp. Động cơ điện ABB được sản xuất với công nghệ tiên tiến và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài.
- Tuổi thọ dài: motor abb 7.5 kw được thiết kế và chế tạo để chịu được tải nặng và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Điều này đảm bảo tuổi thọ dài cho động cơ và giảm thiểu thời gian bảo trì và sửa chữa.
- Độ chính xác và đáng tin cậy: motor abb 7.5 kw được chế tạo với công nghệ và quy trình sản xuất tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình vận hành và đáng tin cậy trong các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác.
- Dễ dàng lắp đặt và vận hành: động cơ abb 10 Hp được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và vận hành. Các động cơ ABB thường đi kèm với hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật để giúp người dùng cài đặt và vận hành một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng: ABB cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp. Bạn có thể nhờ tư vấn từ các chuyên gia và nhận hỗ trợ khi cần thiết để đảm bảo động cơ hoạt động tốt và được bảo trì đúng cách.
3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP
Sản xuất động cơ điện 3 pha ABB 10HP 7.5KW theo quy chuẩn sau:
- Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
- Thích ứng được với biến tần 380v 420v
- Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
- Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)
- Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng
- IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
- Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn
Motor giảm tốc ABB thường gặp từ 0.2kW tới 15kW, ghép được nhiều tỉ số truyền.
Kỹ thuật đấu điện động cơ điện abb 7,5Kw
- Cần có tủ điện nối tiếp đất
- Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy
- Khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần (motor đấu tam giác 380V)
- Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu
Ví dụ ampe full tải là: 14.5 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 12.3A
4. Phân loại động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP
a. Động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP chân đế

Cường độ dòng điện định mức: 14.5 (A)
Tổng dài: 521 mm, tổng cao: 301 mm
Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 90 mm
Bản rộng rãnh cavet: 10 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 216 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 178 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 262 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 210 mm
b. Động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP mặt bích

Tổng dài: 521 mm, tổng cao: 301 mm
Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 90 mm
Bản rộng rãnh cavet: 10 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm
Đường kính mặt bích: 300 mm
5. Cách lựa chọn động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP
Để lựa chọn đúng động cơ điện abb 7,5Kw, bạn có thể tuân theo các bước sau:
- Xác định yêu cầu công suất: Đầu tiên, xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điều này có thể được xác định bằng cách tính toán hoặc kiểm tra yêu cầu của hệ thống mà động cơ sẽ hoạt động.
- Xác định điện áp và tần số: Đảm bảo rằng động cơ ABB bạn chọn phù hợp với điện áp và tần số của nguồn điện. Điện áp và tần số thông thường sử dụng là 220-240V AC, 50-60Hz hoặc 380-415V AC, 50-60Hz.
- Xem xét yêu cầu môi trường: Đánh giá môi trường hoạt động của động cơ, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và các yếu tố khác. Đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện môi trường xác định.
- Kiểm tra yêu cầu khởi động và tải: Xác định yêu cầu về dòng khởi động và khả năng chịu tải của động cơ. Điều này đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng khởi động mượt mà và hoạt động ổn định trong điều kiện tải đặc biệt.
- Xem xét các tính năng bổ sung: Động cơ điện ABB có thể đi kèm với các tính năng bổ sung như khả năng điều khiển tốc độ, bảo vệ quá tải, chống cháy nổ và các tính năng khác. Xác định những tính năng này và đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu của bạn.
- Tra cứu thông số kỹ thuật: Kiểm tra thông số kỹ thuật của động cơ điện ABB để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật cụ thể của bạn. Xem xét hiệu suất, kích thước, trọng lượng, tần số và các thông số khác để đảm bảo phù hợp với ứng dụng của bạn.
- Tham khảo chuyên gia hoặc nhà cung cấp: Để đảm bảo lựa chọn chính xác, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc tư vấn với nhà cung cấp hoặc đại lý ABB địa phương. Họ có thể cung cấp thông tin chi tiết về động cơ điện ABB phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu của bạn.
6. Xuất xứ động cơ điện ABB 7.5Kw 10HP
ABB là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Thụy Điển. Công ty này có hoạt động và sự hiện diện rộng khắp trên toàn cầu, với nhà máy sản xuất và trung tâm nghiên cứu ở nhiều quốc gia.
Động cơ điện ABB 7.5kW 10HP cũng được sản xuất và lắp ráp tại các nhà máy của ABB trên toàn cầu. Tùy thuộc vào nguồn cung cấp và vùng địa lý, động cơ ABB có thể được sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Ý, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và nhiều nước khác.
7. Thông số điện motor ABB 7.5kW 10HP
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Cỡ khung IEC | 132 (trục 38 mm, dài trục 90 mm theo bản vẽ, then 10 mm) |
| Điện áp | 3 pha 380V 50Hz; thường đấu tam giác 380V (xem tem) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 14,5 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 100 A |
| Tốc độ 4 cực | khoảng 1450 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 49 Nm |
| Kiểu khởi động | sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần |
| Aptomat, rơ le nhiệt | aptomat khoảng 32 A; rơ le nhiệt dải 12–18 A |
| Dây cấp nguồn | đồng 4–6 mm² mỗi pha |
| Biến tần phù hợp | 7.5kW vào 3 pha 380V (tải nặng chọn 11kW) |
- Dòng có tải nên dưới khoảng 14,5 A ở 380V.
- Sao – tam giác: dòng khởi động còn khoảng 1/3 so với trực tiếp.
- Bản 7.5kW và 5.5kW cùng khung 132 nhưng thân dài hơn, lỗ đế dọc khác.
- Sàng rung, máy nghiền: mô-men khởi động lớn, kiểm tra kiểu khởi động.
8. Ứng dụng thực tế của motor ABB 7.5kW
- Motor rung sàng chế biến gạo, cà phê, điều, khoai, sắn dùng motor ABB 10HP.
- Máy khai khoáng: máy nghiền, băng tải quặng, máy sàng cát.
- Thiết bị lò nung kim loại: quạt cấp gió, bơm làm mát.
- Motor giảm tốc ABB 7.5kW cho băng tải dài, vít tải, máy trộn.
- Bơm ly tâm 10HP, bơm tưới tiêu trạm bơm nông nghiệp.
- Quạt hút bụi xưởng gỗ, quạt cấp gió lò hơi nhỏ.
9. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 10HP 7.5kW
- Motor ABB 7.5kW khung nào? Khung 132, trục 38 mm. Thân dài hơn bản 5.5kW.
- Thay motor 10HP cũ cần đo gì? Lỗ đế 216 x 178 mm, trục, tâm trục cao.
- Tem cần ghi gì? 7.5kW, khoảng 14,5 A, 380V tam giác. Cấp IE, IP.
- Có bắt buộc sao – tam giác? Không bắt buộc, nhưng nên dùng. Lưới yếu thì rất cần.
- Dùng cho sàng rung cần hỏi gì? Hỏi vòng bi chịu rung. Bu lông chân đế loại tốt.
- Chạy biến tần cần gì? Biến tần 7.5kW. Tải nặng chọn 11kW.
- Bản mặt bích dùng khi nào? Lắp lên hộp số, bơm trục đứng. Bích 300 mm.
- Kiểm tra hàng khi nhận? Quay tay trục nhẹ, đều. Hộp cực đủ cầu nối.
- Tủ điện cần gì? Aptomat khoảng 32 A. Bộ sao – tam giác hoặc khởi động mềm.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Khoảng 14,5 A, dải 12–18 A.
- Dây điện cỡ nào? Đồng 4–6 mm² mỗi pha. Sao – tam giác cần 6 sợi.
- Tiếp địa đúng cách? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa. Không nối vào pha hay trung tính.
- Timer sao – tam giác chỉnh sao? Khoảng 5–10 giây tùy tải. Gần đủ tốc mới chuyển.
- Lắp puly cho sàng? Puly sát vai trục. Dây đai căng vừa phải.
- Bệ máy cần gì? Bệ chắc, bu lông có long đen vênh. Chống lỏng do rung.
- Chạy thử ra sao? Không tải trước. Đo dòng ba pha, nghe vòng bi.
- Dòng tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 14,5 A ở 380V.
- Motor sàng rung cần siết gì? Bu lông chân đế, bu lông puly. Kiểm tra hàng tuần.
- Vòng bi xem thế nào? Nghe tiếng, sờ nhiệt đầu trục. Tra mỡ nếu có vú mỡ.
- Bụi cám, bụi trấu xử lý sao? Thổi sạch lưới quạt, cánh tản nhiệt. Bụi dễ cháy, giữ motor sạch.
- Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
- Bộ sao – tam giác? Tiếp điểm cháy rỗ thì thay. Timer đúng thời gian.
- Dây đai? Căng lại, thay cả bộ khi mòn.
- Ghi chép gì? Dòng, nhiệt độ, rung. So các lần để phát hiện sớm.
- "10HP khởi động trực tiếp luôn cho gọn". Dòng gần 100 A, lưới yếu sẽ sụt áp.
- "Đấu sao chạy luôn cho êm". Đấu sao, motor chỉ còn khoảng 1/3 mô-men.
- "Rơ le chỉnh 20 A cho khỏi nhảy". Motor 14,5 A sẽ không được bảo vệ.
- "Sàng rung thì bu lông tự chặt". Rung làm bu lông lỏng dần.
- "Mất pha vẫn chạy tạm". Cuộn dây cháy rất nhanh.
- "Bụi bám vỏ không sao". Motor nóng hơn, nguy cơ cháy bụi.