0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện ABB 20Hp 15Kw

9.892 reviews

Động cơ điện ABB 20HP 15kW 3 pha 380V, khung IEC 160, trục 42 mm, dòng khoảng 28,5 A, 4 cực khoảng 1460 vòng/phút, bản chân đế và mặt bích 350 mm, khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần.

Động cơ điện ABB 20HP 15kW là motor 3 pha hạ thế ABB theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 160, trục 42 mm dài 110 mm, chạy điện 3 pha 380V 50Hz. Dòng định mức khoảng 28,5 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút, mô-men trục khoảng 98 Nm.

Motor ABB 15kW có bản chân đế (dài 586,5 mm, cao 413 mm) và bản mặt bích 350 mm, dùng cho máy bơm 20HP, máy nghiền, quạt hút, máy nén khí và motor giảm tốc tải nặng.

Mục lục

1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 15Kw 20Hp

Ứng dụng động cơ ABB 20HP 15KW 20 ngựa trong chế tạo động cơ ABB, chế tạo máy bơm nước 3 pha, 380v, máy khai khoáng, gia công đồng, nhôm, thép thiết bị lò nung kim loại, sản xuất xe hơi.

2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 15Kw 20Hp

Động cơ điện ABB có công suất 15kW (20HP) có một số ưu điểm quan trọng sau:

  1. Hiệu suất cao: motor abb 15 kw được thiết kế để đạt hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thất thoát nhiệt. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững cho hệ thống.

  2. Đáp ứng mạnh mẽ: motor abb 15 kw có khả năng đáp ứng mạnh mẽ cho các ứng dụng đòi hỏi công suất lớn và tải nặng. Điều này giúp đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống.

  3. Độ tin cậy cao: ABB là một thương hiệu uy tín và động cơ điện của họ được sản xuất với chất lượng cao và đáng tin cậy. Động cơ ABB có khả năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài, giảm thiểu sự gián đoạn và thời gian bảo trì.

  4. Tích hợp bảo vệ và tính năng an toàn:  động cơ abb 20 Hp có thể đi kèm với các tính năng bảo vệ quá tải, bảo vệ quá áp, chống cháy nổ và các tính năng an toàn khác. Điều này giúp bảo vệ động cơ khỏi các tình huống quá tải và đảm bảo an toàn trong quá trình hoạt động.

  5. Dễ dàng lắp đặt và bảo trì:  động cơ abb 20 Hp được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Các linh kiện chính có thể được truy cập và thay thế một cách thuận tiện, giảm thời gian và công sức cần thiết cho việc bảo trì và sửa chữa.

  6. Tích hợp tính năng điều khiển:  động cơ abb 20 Hp có khả năng tích hợp các tính năng điều khiển và giao tiếp, cho phép nâng cao khả năng kiểm soát và tương tác với các hệ thống điều khiển tự động và mạng thông tin.

3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 15Kw 20Hp

Sản xuất động cơ điện 3 pha ABB 20HP 15KW theo quy chuẩn sau:

  •         Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
  •         Thích ứng được với biến tần 380v, 420v
  •         Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn
  •         IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
  •         Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
  •         Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)
  •         Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng

 Motor giảm tốc ABB thường gặp từ 0.2kW tới 15kW, ghép được nhiều tỉ số truyền.

Kỹ thuật đấu điện động cơ điện abb 15Kw

  •         Khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần (motor đấu tam giác 380V)
  •         Cần có tủ điện nối tiếp đất
  •         Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy
  •         Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu

Ví dụ ampe full tải là: 28.5 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 24.2A

4. Phân loại động cơ điện ABB 15Kw 20Hp

a. Động cơ điện ABB 15Kw 20Hp chân đế

bản vẽ motor ABB chân đế 15Kw 20Hp 20 ngựa

Cường độ dòng điện định mức: 28.5 (A)

Tổng dài: 586.5 mm, tổng cao: 413 mm

Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm

Bản rộng rãnh cavet: 12 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 254 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 254 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 310 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 294 mm

b. Động cơ điện ABB 15Kw 20Hp mặt bích

bản vẽ motor ABB mặt bích 15Kw 20Hp 20 ngựa

Tổng dài: 586.5 mm, tổng cao: 413 mm

Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm

Bản rộng rãnh cavet: 12 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm

Đường kính mặt bích: 350 mm

5. Cách lựa chọn động cơ điện ABB 15Kw 20Hp

Để lựa chọn đúng động cơ điện ABB có công suất 15kW (20HP), bạn có thể tuân theo các bước sau:

  1. Xác định yêu cầu công suất: Xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điều này có thể được xác định bằng cách tính toán hoặc kiểm tra yêu cầu của hệ thống mà động cơ sẽ hoạt động. Động cơ 15kW (20HP) thích hợp cho các ứng dụng có yêu cầu công suất lớn.

  2. Xác định điện áp và tần số: Đảm bảo động cơ ABB bạn chọn phù hợp với điện áp và tần số của nguồn điện. Điện áp và tần số thông thường sử dụng là 220-240V AC, 50-60Hz hoặc 380-415V AC, 50-60Hz.

  3. Xem xét yêu cầu môi trường: Đánh giá môi trường hoạt động của động cơ, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và các yếu tố khác. Đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện môi trường xác định.

  4. Xem xét yêu cầu khởi động và tải: Xác định yêu cầu về dòng khởi động và khả năng chịu tải của động cơ. Điều này đảm bảo động cơ ABB được chọn có khả năng khởi động mượt mà và hoạt động ổn định trong điều kiện tải đặc biệt.

  5. Xem xét các tính năng bổ sung: Động cơ điện ABB có thể đi kèm với các tính năng bổ sung như khả năng điều khiển tốc độ, bảo vệ quá tải, chống cháy nổ và các tính năng khác. Xác định những tính năng này và đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu của bạn.

  6. Tra cứu thông số kỹ thuật: Kiểm tra thông số kỹ thuật của động cơ điện ABB để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật cụ thể của bạn. Xem xét hiệu suất, kích thước, trọng lượng, tần số và các thông số khác để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của bạn.

6. Xuất xứ động cơ điện ABB 15Kw 20Hp

Thông thường, động cơ điện ABB được sản xuất tại nhiều nhà máy và trung tâm sản xuất của ABB trên toàn cầu. ABB là một tập đoàn công nghệ toàn cầu, có mặt và hoạt động ở nhiều quốc gia trên khắp thế giới.

Để biết rõ hơn về xuất xứ cụ thể của động cơ điện ABB có công suất 15kW (20HP), bạn nên tham khảo tài liệu sản phẩm hoặc liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp động cơ ABB hoặc đại diện địa phương của ABB để có thông tin chính xác về xuất xứ của sản phẩm.

7. Thông số điện motor ABB 15kW 20HP

Thông sốGiá trị tham khảo
Cỡ khung IEC160 (trục 42 mm, dài trục 110 mm, then 12 mm)
Điện áp3 pha 380V 50Hz, đấu tam giác 380V (xem tem)
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 28,5 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 190–210 A
Tốc độ 4 cựckhoảng 1460 vòng/phút
Mô-men định mứckhoảng 98 Nm
Kiểu khởi độngsao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần
Aptomat, rơ le nhiệtaptomat khoảng 50–63 A; rơ le nhiệt dải 23–32 A
Dây cấp nguồnđồng 10 mm² mỗi pha
Biến tần phù hợp15kW vào 3 pha 380V (tải nặng chọn 18.5kW)
  • Dòng có tải nên dưới khoảng 28,5 A ở 380V.
  • Khởi động trực tiếp dòng khoảng 200 A, cần lưới đủ mạnh.
  • Bản 15kW cùng khung 160 với bản 11kW theo bài.
  • Mặt bích 350 mm, lỗ bích 19 mm.

8. Ứng dụng thực tế của motor ABB 15kW

  • Máy bơm nước 3 pha 380V 20HP cho trạm bơm, khu công nghiệp.
  • Máy khai khoáng: máy nghiền hàm nhỏ, băng tải đá.
  • Thiết bị lò nung kim loại: quạt cao áp, bơm làm mát.
  • Máy nén khí trục vít 15kW, máy nén piston lớn.
  • Motor giảm tốc ABB 15kW cho băng tải nặng, máy trộn, máy cán.
  • Dây chuyền sản xuất ô tô: quạt hút sơn, bơm tuần hoàn.

9. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 20HP 15kW

  • Motor ABB 15kW khung nào? Khung 160, trục 42 mm. Cùng khung với bản 11kW.
  • Tem cần ghi gì? 15kW, khoảng 28,5 A, 380V tam giác. Cấp IE, IP.
  • Nâng từ 11kW lên 15kW cần gì? Thay aptomat, rơ le, dây lớn hơn. Bệ thường giữ được.
  • Bơm 20HP cần hỏi gì? Lưu lượng, cột áp của bơm. Motor phải đủ công suất trục.
  • Khởi động mềm hay sao – tam giác? Bơm nên khởi động mềm, giảm búa nước.
  • Bản mặt bích dùng khi nào? Bơm trục đứng, hộp giảm tốc. Bích 350 mm.
  • Kiểm tra hàng khi nhận? Quay tay trục nhẹ, đều. Tem rõ ràng.
  • Có cần cảm biến nhiệt? Nên có khi chạy biến tần. Hỏi tùy chọn PTC.
  • Tủ điện cần gì? Aptomat khoảng 50–63 A. Khởi động mềm hoặc sao – tam giác.
  • Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Khoảng 28,5 A, dải 23–32 A.
  • Dây điện cỡ nào? Đồng 10 mm² mỗi pha. Dây dài cần tính sụt áp.
  • Tiếp địa đúng cách? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa. Không nối vào pha hay trung tính.
  • Đấu hộp cực thế nào? Theo sơ đồ trong nắp. Sao – tam giác tháo cầu nối.
  • Lắp bơm cần chú ý? Căn tâm khớp nối bằng đồng hồ so. Mồi nước trước.
  • Cẩu motor thế nào? Dùng tai cẩu trên vỏ. Không cẩu cả cụm bằng tai motor.
  • Chạy thử ra sao? Xem chiều quay bơm. Đo dòng ba pha cân bằng.
  • Dòng có tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 28,5 A ở 380V.
  • Vòng bi cần làm gì? Tra mỡ theo tem nếu có vú mỡ. Nghe tiếng, sờ nhiệt.
  • Bơm rung tăng dần? Kiểm tra căn tâm, cánh bơm, bu lông chân đế.
  • Khởi động mềm cần xem gì? Quạt tản nhiệt, contactor bypass. Đầu cốt siết chặt.
  • Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
  • Đầu cốt hộp cực? Siết lại, xem dấu cháy sém. Đầu cốt lỏng gây nóng, chập.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là bình thường. Có mùi khét phải dừng.
  • Lưới quạt, cánh tản nhiệt? Thổi sạch bụi. Bụi dày làm motor nóng.
  • Ghi chép gì? Dòng, nhiệt độ, rung, áp lực bơm. So các lần để phát hiện sớm.
  • "20HP khởi động trực tiếp được". Dòng khoảng 200 A, gây sụt áp mạnh.
  • "Bơm đóng van xả vẫn chạy được". Nước nóng lên, phớt hỏng.
  • "Rơ le chỉnh 40 A cho khỏi nhảy". Motor 28,5 A không được bảo vệ.
  • "Mất pha vẫn chạy tạm". Cuộn dây cháy rất nhanh.
  • "Dây 6 mm² là đủ". Dòng 28,5 A cần dây lớn hơn. Dây dài càng phải lớn.
  • "Khởi động lại ngay sau khi nhảy". Cuộn dây còn nóng. Cần tìm nguyên nhân trước.