Động cơ điện ABB 15HP 11kW là motor 3 pha hạ thế ABB theo tiêu chuẩn IEC, cỡ khung 160, trục 42 mm dài 110 mm, chạy điện 3 pha 380V 50Hz. Dòng định mức khoảng 20,9 A ở 380V; bản 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút, mô-men trục khoảng 72 Nm.
Motor ABB 11kW có bản chân đế (dài 586,5 mm, cao 413 mm) và bản mặt bích 350 mm, dùng nhiều cho sàng rung, máy xay xát nông sản, máy nghiền, bơm 15HP và motor giảm tốc ABB.
Mục lục
1. Ứng dụng của động cơ điện ABB 11Kw 15Hp và ví dụ chế tạo máy nghiền bột mì 4 trục Ø250 × 1000
Ứng dụng động cơ ABB 15HP 11KW 15 ngựa trong chế tạo motor rung sàng, chế biến khoai, sắn, gạo, cafe, điều, máy khai khoáng, gia công đồng, nhôm, thép thiết bị lò nung kim loại, chế tạo động cơ giảm tốc ABB.
- Motor rung sàng, máy xay xát chế biến khoai, sắn, gạo, cà phê, điều.
- Máy nghiền đá, máy khai khoáng, băng tải quặng.
- Lò nung kim loại: quạt cấp gió, bơm tuần hoàn nước làm mát.
- Motor giảm tốc ABB 11kW cho băng tải dài, máy trộn bê tông trạm trộn.
- Bơm ly tâm 15HP, bơm cấp nước khu công nghiệp.
- Quạt hút bụi trung tâm, quạt tháp giải nhiệt.
a. Thiết kế máy nghiền bột mì 4 trục Ø250 × 1000 dùng motor ABB 11kW 4 cực
Máy nghiền trục (roller mill) nghiền lúa mì thành bột mì, nghiền ngô thành bột ngô mịn. Trục nhanh và trục chậm lệch tốc vừa ép vừa xé hạt. Motor ABB 11kW 4 cực 1.460 vòng/phút kéo trục nhanh qua đai thang.

b. Cách máy nghiền bột mì 4 trục vận hành
- Hạt lúa mì đã làm ẩm rơi đều xuống cặp trục trên.
- Motor 11kW kéo đai, trục nhanh quay khoảng 550 vòng/phút.
- Trục chậm quay chậm hơn 2,5 lần nhờ bánh răng tỉ tốc.
- Cặp trục trên nghiền vỡ, cặp dưới nghiền mịn tiếp.
- Bột ra sàng phân loại; năng suất khoảng 1–1,5 tấn hạt/giờ.
c. Vì sao chọn motor 4 cực 1.460 vòng/phút cho máy nghiền trục
- Trục nhanh 550 vòng/phút: motor 4 cực chỉ cần đai 1:2,65.
- Motor 2 cực phải dùng đai 1:5,3, puly motor quá nhỏ.
- Bột ra mát, ít bị khét mùi.
- Mô men 72 Nm giữ tốc khi hạt xả dồn vào khe trục.
d. Tính công suất để chọn đúng motor 11kW
- Mô men trục nhanh ≈ 72 × 2,65 × 0,95 ≈ 181 Nm.
- Nghiền lúa mì tiêu tốn khoảng 7–9 kWh mỗi tấn hạt cho 2 cặp trục.
- 1,3 tấn/giờ cần khoảng 9–11kW.
- Motor 7.5kW chỉ chạy khoảng 0,9 tấn/giờ.
2. Ưu điểm của động cơ điện ABB 11Kw 15Hp
Motor abb 11 kw có nhiều ưu điểm hấp dẫn, bao gồm:
- Hiệu suất cao: motor abb 11 kw được thiết kế để đạt hiệu suất cao, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tổn thất điện năng trong quá trình vận hành. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững của hệ thống.
- Độ tin cậy: ABB là một thương hiệu nổi tiếng và đáng tin cậy trong ngành công nghiệp. Động cơ điện ABB được sản xuất với công nghệ tiên tiến và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài.
- Tuổi thọ dài: motor abb 11 kw được thiết kế và chế tạo để chịu được tải nặng và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Điều này đảm bảo tuổi thọ dài cho động cơ và giảm thiểu thời gian bảo trì và sửa chữa.
- Độ chính xác và đáng tin cậy: động cơ abb 15 Hp được chế tạo với công nghệ và quy trình sản xuất tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình vận hành và đáng tin cậy trong các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác.
- Dễ dàng lắp đặt và vận hành: động cơ abb 15 Hp được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và vận hành. Các động cơ ABB thường đi kèm với hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật để giúp người dùng cài đặt và vận hành một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng: ABB cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp. Bạn có thể nhờ tư vấn từ các chuyên gia và nhận hỗ trợ khi cần thiết để đảm bảo động cơ hoạt động tốt và được bảo trì đúng cách.
3. Thông số kỹ thuật động cơ điện ABB 11Kw 15Hp
Sản xuất động cơ điện 3 pha ABB 15HP 11KW theo quy chuẩn sau:
- Thích ứng được với biến tần 380v 420v
- Tốc độ motor 2, 4, 6 pole, ứng với tần số điện 50hz hoặc 60 hz
- IEC frame size khung vỏ mã 56 tới mã 450
- Bản phòng nổ ATEX là dòng riêng, khác motor tiêu chuẩn
- Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
- Phương pháp giải nhiệt khi vận hành: IC 411 theo IEC 60034-6 (tự làm mát bằng quạt gắn trục)
- Khả năng tiết kiệm điện: IE2, IE3, IE4 tùy dòng
Motor giảm tốc ABB thường gặp từ 0.2kW tới 15kW, ghép được nhiều tỉ số truyền.
Kỹ thuật đấu điện motor ABB 15HP 11KW
- Cần có tủ điện nối tiếp đất
- Khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần (motor đấu tam giác 380V)
- Chỉ chạy 85% ampe định mức, giúp động cơ không sinh nhiệt cao, bền dài lâu
- Cần rơ le chống mất pha motor, chống cháy
Ví dụ ampe full tải là: 20.9 A, chỉ nên chạy nhiều nhất là: 17.8A
4. Phân loại động cơ điện ABB 11Kw 15Hp
a. Động cơ điện ABB 11Kw 15Hp chân đế

Cường độ dòng điện định mức: 20.9 (A)
Tổng dài: 586.5 mm, tổng cao: 413 mm
Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm
Bản rộng rãnh cavet: 12 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 254 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 254 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 310 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 294 mm
b. Động cơ điện ABB 11Kw 15Hp mặt bích

Tổng dài: 586.5 mm, tổng cao: 413 mm
Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm
Bản rộng rãnh cavet: 12 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
Đường kính mặt bích: 350 mm
5. Xuất xứ động cơ điện ABB 11Kw 15Hp
ABB là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia, trụ sở chính tại Thụy Điển. Công ty này có hoạt động và sự hiện diện rộng khắp trên toàn cầu, với nhà máy sản xuất và trung tâm nghiên cứu ở nhiều quốc gia.
Động cơ điện ABB 11kW (15HP) được sản xuất và lắp ráp tại các nhà máy của ABB trên toàn cầu. Tùy thuộc vào nguồn cung cấp và vùng địa lý, động cơ ABB có thể được sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Ý, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và nhiều nước khác.
6. Thông số điện motor ABB 11kW 15HP
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Cỡ khung IEC | 160 (trục 42 mm, dài trục 110 mm, then 12 mm) |
| Điện áp | 3 pha 380V 50Hz, đấu tam giác 380V (xem tem) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 20,9 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 140–150 A |
| Tốc độ 4 cực | khoảng 1460 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 72 Nm |
| Kiểu khởi động | sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần |
| Aptomat, rơ le nhiệt | aptomat khoảng 40 A; rơ le nhiệt dải 17–25 A |
| Dây cấp nguồn | đồng 6 mm² mỗi pha |
| Biến tần phù hợp | 11kW vào 3 pha 380V (tải nặng chọn 15kW) |
- Dòng có tải nên dưới khoảng 20,9 A ở 380V.
- Khởi động trực tiếp dòng gần 150 A, lưới yếu dễ sụt áp.
- Bản 11kW và 15kW cùng khung 160, trục 42 mm theo bài.
- Mặt bích 350 mm, lỗ bích 19 mm.
7. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện ABB 15HP 11kW
- Motor ABB 11kW khung nào? Khung 160, trục 42 mm. Tâm trục cao 160 mm.
- Tem cần ghi gì? 11kW, khoảng 20,9 A, 380V tam giác. Cấp IE, IP.
- Thay motor 15HP hãng khác? So lỗ đế, tâm trục, trục 42 mm.
- Cần biến tần hay sao – tam giác? Cần chỉnh tốc thì biến tần. Chỉ chạy đều thì sao – tam giác.
- Máy xay xát cần hỏi gì? Mô-men khởi động của máy. Có cần khởi động mềm không.
- Bản mặt bích dùng khi nào? Lắp lên hộp số, bơm trục đứng. Bích 350 mm.
- Kiểm tra hàng khi nhận? Quay tay trục nhẹ, đều. Tem, hộp cực nguyên vẹn.
- Hỏi gì về vận chuyển? Khối lượng motor. Chuẩn bị cẩu khi lắp.
- Tủ điện cần gì? Aptomat khoảng 40 A. Bộ sao – tam giác hoặc khởi động mềm.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Khoảng 20,9 A, dải 17–25 A.
- Dây điện cỡ nào? Đồng 6 mm² mỗi pha. Sao – tam giác cần 6 sợi.
- Tiếp địa đúng cách? Dây vàng-xanh bắt vít tiếp địa. Không nối vào pha hay trung tính.
- Timer sao – tam giác? Khoảng 6–10 giây tùy tải. Chuyển khi gần đủ tốc.
- Cẩu lắp thế nào? Móc vào tai cẩu trên vỏ. Không móc vào trục.
- Căn tâm khớp nối? Dùng đồng hồ so. Sai lệch càng nhỏ, vòng bi càng bền.
- Bệ máy xay cần gì? Bệ bê tông chắc, bu lông neo đủ cỡ. Có long đen chống lỏng.
- Chạy thử ra sao? Không tải trước. Đo dòng ba pha, nghe vòng bi.
- Dòng có tải bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 20,9 A ở 380V.
- Vòng bi khung 160 cần gì? Tra mỡ theo tem nếu có vú mỡ. Không bơm quá nhiều.
- Motor máy xay hay nóng? Kiểm tra cấp liệu quá nhiều. Lưới quạt có tắc bụi.
- Bộ khởi động cần xem gì? Tiếp điểm, timer, đầu cốt. Thay tiếp điểm cháy rỗ.
- Cách điện đo thế nào? Megomet 500V cuộn dây với vỏ. Trên 1 MΩ là đạt.
- Bu lông chân đế? Siết lại sau vài tháng. Rung làm lỏng dần.
- Dây đai, puly? Kiểm tra căng, mòn. Thay cả bộ đai cùng lúc.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là bình thường. Có mùi khét phải dừng.
- Ghi chép gì? Dòng, nhiệt độ, rung. So để phát hiện sớm.
- "15HP thì khởi động trực tiếp được". Dòng gần 150 A, gây sụt áp, nhảy aptomat.
- "Cấp liệu nhiều cho năng suất cao". Dòng vượt tem, motor nóng nhanh.
- "Rơ le chỉnh 30 A cho khỏi nhảy". Motor 20,9 A không được bảo vệ.
- "Mất pha vẫn chạy tạm". Cuộn dây cháy rất nhanh.
- "Bơm mỡ càng nhiều càng tốt". Thừa mỡ làm vòng bi nóng.
- "Đấu sao chạy luôn cho êm". Motor yếu, nóng khi có tải.
- "Khởi động lại ngay khi rơ le nhảy". Cuộn dây còn nóng. Chờ nguội, tìm nguyên nhân trước.