0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Motor Điện 1 Pha 180w 0.18Kw

4.722 reviews

Motor 1 pha 180W 0.18kW (0.25HP) chạy điện 220V, 4 cực khoảng 1400 vòng/phút, dòng khoảng 1,6–2,5 A, có bản chân đế B34/B35, YC mặt bích và bản giảm tốc NMRV 30/40.

Motor 1 pha 180W (động cơ 1 pha 0.18kW 220V, 0.25HP – 1/4 ngựa) là động cơ điện xoay chiều chạy nguồn điện dân dụng 220V 50Hz, loại 4 cực tốc độ khoảng 1400 vòng/phút, dòng định mức khoảng 1,6 – 2,5 A tùy dòng motor. Motor có tụ điện để khởi động và chạy, chạy được ở điện áp hơi yếu khoảng 190 – 210V.

Motor 180W 1 pha có nhiều kiểu lắp: chân đế B3, chân đế kèm mặt bích B34/B35, dòng YC chân đế và mặt bích, bản ghép hộp giảm tốc trục vít NMRV 30, NMRV 40 cho tốc độ chậm, và motor 1 pha mini có bộ điều chỉnh tốc độ.

Mục lục

1. Ứng dụng motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha 220v 4 pole

Motor điện 1 pha 1/4HP 0.18kW có nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực công nghiệp và gia đình. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng phổ biến của motor điện 1 pha 1/4HP:

  • Quạt và hệ thống thông gió: Motor điện 1 pha 1/4HP thường được sử dụng để vận hành các quạt nhỏ, quạt trần, quạt thông gió, hay các hệ thống thông gió nhỏ trong nhà, văn phòng, nhà máy nhỏ, và các khu vực như nhà tắm, nhà bếp.
  • Máy móc gia đình: cũng có thể được sử dụng trong các thiết bị gia đình như máy giặt, máy làm sữa đậu nành, máy xay sinh tố, máy ép trái cây nhỏ và các thiết bị nhỏ khác.
  • Máy bơm nước: có thể được sử dụng để vận hành các máy bơm nước nhỏ, chẳng hạn như máy bơm nước sạch gia đình, máy bơm nước thải nhỏ, máy bơm hồ cá nhỏ, hoặc máy bơm nước cho hệ thống tưới cây nhỏ.
  • Thiết bị công nghiệp nhỏ: được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp nhỏ, ví dụ như máy mài nhỏ, máy cắt nhỏ, máy uốn sắt, máy hàn nhỏ, máy làm đồ gỗ nhỏ, và nhiều ứng dụng khác trong công nghiệp nhỏ.
  • Các ứng dụng khác: Motor 1 pha 1/4HP cũng có thể được sử dụng trong các thiết bị như máy nén khí nhỏ, bơm hồ bơi nhỏ, thiết bị xử lý thực phẩm, thiết bị y tế nhỏ, và các thiết bị khác có yêu cầu công suất thấp.

2. Ưu điểm motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha 220v 4 pole

  • Điện áp 1 pha 220v chạy được điện yếu 190v-210v
  • Tiết kiệm điện, an toàn hơn motor thường, có rơ le bảo vệ
  • Khuân vỏ bền dày, lắp đặt được mọi tư thế khó
  • Dây đồng dày dặn, cao cấp
  • Công nghệ Châu Âu, xuất khẩu hơn 80 quốc gia

Motor 1 pha 1.1kw 1.5HP 4P

3. Cấu tạo motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha 220v 4 pole

Dưới đây là một mô tả chi tiết hơn về cấu tạo của motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha 220v 4 pole:

  • Stator: Stator là phần cố định của motor và bao gồm một lõi từ và các cuộn dây được cách điện. Trong motor điện 1 pha, stator có cuộn dây chính và cuộn dây phụ đặt lệch nhau 90 độ điện để tạo ra một trường từ quay. Các cuộn dây này được kết nối đến nguồn điện 1 pha 220V.
  • Rotor: Rotor là phần quay của motor và được đặt bên trong stator. Trong motor điện 1 pha, rotor thường có thiết kế "lồng sóc" với các thanh dẫn điện được cách điện. Khi dòng điện xoay chiều chạy qua cuộn dây stator, nó tạo ra một trường từ xoay quanh rotor, tạo ra sự quay.
  • Nắp đậy và vỏ bảo vệ: Motor điện 1 pha thường có một nắp đậy bảo vệ và vỏ bảo vệ bên ngoài để bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bụi bẩn và va đập.
  • Tụ điện: Để khởi động motor điện 1 pha, dùng tụ khởi động và tụ chạy (tụ thường trực) nối với cuộn phụ. Tụ điện giúp tạo ra một pha giả tạo, tạo sự khác biệt trong pha giữa hai cuộn dây stator, từ đó khởi động quá trình quay của rotor.
  • Các bộ phận khác: Motor điện 1 pha cũng có thể có các bộ phận bổ sung như cơ cấu khởi động, cơ cấu bảo vệ quá tải và bộ điều khiển tốc độ (nếu có). Các bộ phận này giúp cải thiện hiệu suất và bảo vệ motor trong quá trình vận hành.

4. Phân loại motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha 220v 4 pole

a. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha chân đế B34

  • Công suất: 0.18kw 0.25HP
  • Điện áp: 220v
  • Đường kính trục: 11mm
  • Đường kính lỗ chân chân đế: 7mm
  • Tổng dài: 217mm
  • Tổng cao: 182mm
  • Tổng rộng: 135mm
  • Rãnh cavet: 23mm
  • Khoảng cách tâm đế dọc trục: 80mm
  • Khoảng cách tâm đế ngang trục: 100mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha chân đế B34

b. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha chân đế B35

  • Công suất: 0.18kw 0.25HP
  • Điện áp: 220v
  • Đường kính trục: 11mm
  • Đường kính lỗ chân chân đế: 7mm
  • Tổng dài: 217mm
  • Tổng cao: 182mm
  • Tổng rộng: 135mm
  • Rãnh cavet: 23mm
  • Khoảng cách tâm đế dọc trục: 80mm
  • Khoảng cách tâm đế ngang trục: 100mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha chân đế B35

c. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha YC chân đế

  • Thông số motor 1 pha 0.18kw 0.25hp loại YC 
  • Đường kính trục ra: 14mm
  • Dòng ampe định mức: 2.5A
  • Cân nặng: 7.5kg
  • Mã hàng: YC-712-0.18kw 4 pole 220v

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha YC chân đế

d. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha YC mặt bích

Thông số kỹ thuật motor điện 1 pha 0.18kw 0.25hp mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 160mm
  • Đường kính trục ra: 14mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha YC mặt bích

e. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha tốc độ chậm RV40

Loại 1: Motor 0.18kw 1 pha tốc độ chậm trục âm

  • Đường kính trục âm 18mm
  • Mã hàng: NMRV size 40
  • Tổng chiều dài: 314 mm
  • Tổng cao: 182mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha tốc độ chậm RV40

Loại 2: Motor 0.18kw 1 pha tốc độ chậm trục dương

  • Đường kính trục dương 18mm
  • Mã hàng: NMRV size 40
  • Tổng chiều dài: 314 mm
  • Tổng cao: 182mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha tốc độ chậm RV40

f. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha tốc độ chậm RV30

Loại 1: Motor 0.18kw 1 pha tốc độ chậm trục âm

  • Đường kính trục 14mm
  • Mã hàng: NMRV size 30
  • Tổng chiều dài: 289mm
  • Tổng cao: 182mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha tốc độ chậm RV30

Loại 2: Motor 0.18kw 1 pha tốc độ chậm trục dương

  • Đường kính trục 14mm
  • Mã hàng: NMRV size 30
  • Tổng chiều dài: 289mm
  • Tổng cao: 182mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha tốc độ chậm RV30

g. Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha điều chỉnh tốc độ

Công suất phổ biến 15w tới 400w với motor 1 pha mini

Đường kính trục: 15mm

Motor 0.18kw 0.25Hp 1 pha điều chỉnh tốc độ

5. Đấu điện motor 0.18kw 0.25hp 1 pha 4 pole

Động cơ điện 1 pha 0.25hp 180w 4 cực nối dây điện từ tụ ra đấu điện như video sau đây:

6. Cách lựa chọn motor 0.18kw 0.25hp 1 pha 4 pole

  • Xem Trọng lượng. Hãng tốt làm nhiều dây đồng hơn.
  • Xem tem nhãn: công suất, dòng điện, cấp cách điện, cấp bảo vệ IP ghi rõ ràng.
  • Xem cách gia công cơ khí từng bộ phận. Kiểm tra vật liệu vỏ, trục và vòng bi.

7. Thông số điện motor 1 pha 180W 0.18kW 220V

Thông sốMotor 1 pha 0.18kW 4 cực
Điện áp, tần số1 pha 220V, 50Hz
Dòng định mức ở 220Vkhoảng 1,6 – 2,5 A (dòng YC ghi 2,5 A)
Tốc độkhoảng 1400 vòng/phút (4 cực)
Tụ điệntụ chạy khoảng 8 – 12 µF; bản có tụ khởi động khoảng 75 – 100 µF
Đường kính trục11 mm (B34/B35), 14 mm (YC)
Aptomat gợi ýaptomat 1 pha 6A, kèm chống giật cho khu vực ẩm
Điều chỉnh tốc độmotor 1 pha có tụ ít hợp biến tần; cần chỉnh tốc dùng motor 1 pha có bộ điều tốc, hoặc motor 3 pha 220V 0.18kW + biến tần 0.2kW vào 1 pha ra 3 pha
  • Dòng khởi động motor 1 pha gấp khoảng 4–6 lần dòng định mức.
  • Điện áp dưới khoảng 190V, mô-men khởi động giảm rõ.
  • Mô-men định mức ở trục motor khoảng 1,2 Nm.
  • Bản NMRV: mô-men trục ra phụ thuộc tỉ số truyền và hiệu suất hộp, xem nhãn hộp số.

8. Ưu điểm và ứng dụng thêm của motor 220V 180W

  • Motor điện 1 pha 0.18kW cắm điện gia đình, không cần nguồn 3 pha.
  • Motor 180W 1 pha tốc độ chậm ghép NMRV dùng cho băng tải nhỏ, bàn xoay, máy trộn mini.
  • Động cơ 1/4 ngựa 220V chạy quạt hút, quạt thông gió nhà xưởng nhỏ, máy sấy nông sản.
  • Motor 0.25HP 1 pha chân đế chạy máy xay bột nhỏ, máy đánh bóng, máy chà nhám mini.
  • Motor 1 pha mặt bích 0.18kW lắp trực tiếp vào bơm, máy khuấy, cơ cấu cấp phôi.

9. Câu hỏi thường gặp về motor 1 pha 180W 0.18kW

  • Cần báo gì khi hỏi mua? Báo công suất 0.18kW và số cực. Nói rõ chân đế hay mặt bích. Báo đường kính trục cần lắp.
  • Trục 11 mm hay 14 mm? Bản B34/B35 trục 11 mm. Dòng YC trục 14 mm.
  • Cần tốc độ chậm thì sao? Chọn bản ghép NMRV 30 hoặc NMRV 40. Báo tốc độ trục ra cần.
  • Kiểm tra hàng thế nào? Xem tem ghi 0.18kW, 220V, số A. Xem tụ có ghi µF rõ ràng. Quay trục bằng tay phải nhẹ.
  • Điện nhà yếu có chạy không? Chạy được khoảng 190 – 210V. Dưới mức này motor khó khởi động.
  • Có cần hỏi về tụ? Có. Hỏi motor dùng một tụ hay hai tụ. Hỏi tụ thay thế dễ mua không.
  • Cần chuẩn bị gì? Chuẩn bị aptomat 6A, dây 1,5 mm². Chuẩn bị bệ phẳng, bu lông M6.
  • Đấu dây thế nào? Đấu theo sơ đồ trong nắp hộp cực. Tụ nối đúng cuộn phụ.
  • Đảo chiều quay ra sao? Đổi đầu cuộn phụ theo sơ đồ. Không đảo khi motor đang quay.
  • Tiếp địa cần không? Bắt buộc nối dây tiếp địa vào vỏ. Khu vực ẩm cần thêm chống giật.
  • Lắp puly, khớp nối chú ý gì? Căn thẳng tâm trục. Không đóng búa vào trục 11 mm.
  • Chạy thử thế nào? Chạy không tải vài phút. Nghe tiếng đều, không rung. Đo dòng không vượt tem.
  • Bản NMRV cần làm gì thêm? Kiểm tra dầu hộp số. Siết chặt bu lông mặt bích.
  • Cần đo gì? Đo dòng khi có tải. So với số A trên tem. Dòng tăng dần là dấu hiệu quá tải.
  • Tụ điện kiểm tra sao? Đo điện dung bằng đồng hồ. Giảm quá 10% thì nên thay. Tụ phồng phải thay ngay.
  • Nhiệt độ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm 50–70 °C là bình thường. Nóng bỏng tay cần dừng kiểm tra.
  • Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng ù không quay thường do tụ hỏng. Tiếng lục cục thường do vòng bi.
  • Vệ sinh thế nào? Thổi bụi lưới quạt và cánh tản nhiệt. Giữ motor khô ráo.
  • Cách điện kiểm tra ra sao? Đo megomet 500V. Trên 1 MΩ là dùng được.
  • Vòng bi cần xem gì? Quay tay nghe tiếng rè. Trục có độ rơ là vòng bi mòn.
  • Dây và cầu đấu thì sao? Siết lại ốc cầu đấu. Dây cháy sém cần thay.
  • "Tụ nào cũng thay được". Tụ sai µF làm motor nóng, yếu.
  • "180W kéo được mọi máy nhỏ". Mô-men trục chỉ khoảng 1,2 Nm. Tải nặng cần hộp giảm tốc.
  • "Dùng dimmer chỉnh tốc được". Motor có tụ chỉnh áp dễ nóng, cháy cuộn dây.
  • "Đóng cắt liên tục không sao". Dòng khởi động cao làm cuộn dây nóng nhanh.
  • "Dây điện nhỏ cũng được". Dây dài, tiết diện nhỏ làm sụt áp. Motor khó khởi động, nóng.
  • "Che kín motor cho sạch". Che kín làm motor mất tản nhiệt. Cuộn dây nóng, nhanh già cách điện.