0981676163Miền Nam
0984601144Miền Bắc

Motor Điện 1 Pha 1HP 0.75Kw

8.626 reviews

Motor 1hp 220v - Động Cơ 1Hp 1 Pha điện áp dân dụng 220v. Một số nơi gọi là động cơ kéo 1 ngựa 220v. Motor điện 1 pha 1hp 0.75kw tiêu chuẩn Nhật Bản, chất lượng Quốc Tế.

Motor điện 1 pha 0.75kW 1HP Parma có tính ứng dụng cao trong các thiết bị như quạt trần, quạt để bàn, bơm nước đẩy cao, bơm nước giếng khoan, máy rang cà phê, máy thổi khí nuôi thủy sản, máy bán nước ngọt tự động, máy rửa xe, máy mài kính, đánh bóng giày.

Cấu tạo motor 1 pha 1HP 0.75kw

  • Hệ số bảo vệ IP55, làm việc tải khỏe trong môi trường khắc nghiệt
  • Rơ le nhiệt chống cháy hỏng, an toàn điện đạt tiêu chuẩn quốc tế
  • Công tắc li tâm, cúp lơ, mặt vít để khởi động tụ đề nằm phía trước trục trước motor
  • Lõi dây đồng cao cấp, cấp chịu nhiệt F
  • Có tụ ngâm (tụ ngậm) bù công suất và tụ khởi động (tụ đề)

Tiêu chuẩn chế tạo motor 220v 1hp 0.75kw 1 ngựa

  • Đấu điện tùy chỉnh quay được xuôi chiều kim đồng hồ hoặc ngược kim đồng hồ
  • Tốc độ vòng quay phổ biến 3000, 2900, 1450, 1400 vòng phút
  • Tốc độ trục ra khi gắn với hộp giảm tốc là: 15, 25, 50, 100, 150, 200, 300, 350, 400, 450 vòng phút
  • Tiêu chuẩn thiết kể khung vỏ: IEC Châu Âu, đạt tiêu chuẩn tiết kiệm điện của Đức, Nga và Úc
  • Điện áp xoay chiều 220v, có thể chạy được vùng điện áp không khỏe 200v

Động cơ điện 3 pha 0.75kW 1 HP hộp cực quay 180 độ

1) Thông số motor 1HP 220v 4 Pole

Thông số kỹ thuật motor 1 pha 0.75kW 1HP 220v tốc độ 4 Pole tải thường và tải nặng như sau:

Thông số kỹ thuật

Motor  tải thường

Motor tải khỏe 

Motor 1 pha 0.75kw 

YL

YC (tải nặng)

Trọng lượng (kg)

 14

 16

Đường kính trục (mm)

 19

 24

Dòng điện định mức (A)

 5

 6.9-7.3

Tổng dài (mm)

 310

340

Tổng cao (mm)

227

246

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế dọc trục (mm)

 100

 125

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế ngang trục (mm)

 125

 140

Chiều cao tâm trục tới đất (mm)

 80

 90

Bản rộng rãnh cavet (mm)

 6

 8

Trị số điện dung tụ ngâm (µf/V)

25

-

Trị số điện dung tụ đề (µf/V)

100

150

2) Bản vẽ Motor 1HP 220v tốc độ 4 Pole

a) Bản vẽ motor 1HP 220v YL tải nhẹ 4 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YL chân đế 0.75kW 1HP 1 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học motor điện 1 pha 0.75kW 1HP YL tải nhẹ 4 cực chân đế như sau

  • Đường kính trục: 19mm
  • Bản rộng Cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 153mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm
  • Động Cơ 1 Pha YL 0.75kW 1HP 4 pole mã vỏ: 802

b) Motor 1HP 220v YL tải nhẹ 4 cực mặt bích

Bản vẽ motor 1 pha YL mặt bích 0.75kW 1HP 1 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học động cơ điện 1 pha 0.75kW 1HP YL tải nhẹ 4 cực mặt bích như sau:

  • Dòng ampe định mức: 5 (A)
  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 19mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng cavet: 6mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 153mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm

c) Motor 1 pha 1HP 0.75kw YC tải nặng 4 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YC chân đế 0.75kW 1HP 1 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học motor 1 pha 1HP 0.75kw YC tải nặng 4 cực chân đế như sau:

  • Dòng ampe định mức: 6.9 - 7.3 (A)
  • Đường kính trục: 24mm
  • Bản rộng Cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 172mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm
  • Động Cơ 1 Pha YC 0.75kW 1HP 4 pole mã vỏ: 90L2

d) Motor 1 pha 1HP 1.5kw YC tải nặng 4 cực bích

Bản vẽ motor 1 pha YC mặt bích 0.75kW 1HP 1 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học motor 1 pha 1HP 0.75kw YC tải nặng 4 cực mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 24mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng cavet: 8mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 153mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm

3) Thông số motor 1 pha 1HP 0.75kw 2 Pole

Bảng chi tiết thông số motor 1 pha 1HP 0.75kw 220v tốc độ 2 Pole tải thường YL và tải nặng YC

Thông số kỹ thuật

Motor  tải thường

Motor tải khỏe 

Motor 1 pha 0.75kw 

YL

YC (tải nặng)

Trọng lượng (kg)

12.2

 14

Đường kính trục (mm)

 19

 24

Dòng điện định mức (A)

 5

 6.1

Tổng dài (mm)

 310

340

Tổng cao (mm)

227

246

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế dọc trục (mm)

 100

 125

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế ngang trục (mm)

 125

 140

Chiều cao tâm trục tới đất (mm)

 80

 90

Bản rộng rãnh cavet (mm)

 6

 8

Trị số điện dung tụ ngâm

25

-

Trị số điện dung tụ đề

100

200

4) Bản vẽ động cơ 1HP 0.75kw 1 Pha 2 Pole

a) Động Cơ 1HP 0.75kw 1 Pha YL tải nhẹ 2 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YL chân đế 0.75kW 1HP 1 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học của Động Cơ Điện 1 Pha 1HP 0.75kw YL tải nhẹ 2 cực chân đế như sau:

  • Đường kính trục: 19mm
  • Bản rộng Cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 153mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm
  • Động Cơ 1 Pha YL 0.75kW 1HP 2 pole mã vỏ: 801

b) Động cơ 1HP 0.75kw 1 pha YL tải nhẹ 2 cực bích

Bản vẽ motor 1 pha YL mặt bích 0.75kW 1HP 1 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học motor điện 1 Pha 1HP 0.75kw YL tải nhẹ 2 cực mặt bích như sau:

  • Dòng ampe định mức: 5 (A)
  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 19mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng cavet: 6mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 153mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm

c) Motor 220v 1hp tải nặng 2 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YC chân đế 0.75kW 1HP 1 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 0.75kW 1HP tải nặng 2 cực chân đế như sau:

  • Dòng ampe định mức: 6.1 (A)
  • Đường kính trục: 24mm
  • Bản rộng Cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 172mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm
  • Động Cơ 1 Pha YC 0.75kW 1HP 2 pole mã vỏ: 90L1

d) Motor 220v 1hp 0.75kw tải nặng 2 cực bích

Bản vẽ motor 1 pha YC mặt bích 0.75kW 1HP 1 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 0.75kW 1HP tải nặng 2 cực mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 24mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng cavet: 8mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 172mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm
/ /