Motor quay chậm 220V (motor tua chậm 220V, động cơ 1 pha 6 cực) là motor điện 1 pha 220V, 50Hz có 6 cực từ nên quay khoảng 920 – 960 vòng/phút, chậm hơn motor 4 cực (khoảng 1450 vòng/phút) và 2 cực (khoảng 2900 vòng/phút). Các mẫu thông dụng là YL90S 0.75kW (1HP, trục 24 mm), YL100 1.5kW (2HP, trục 28 mm) và YL112 2.2kW (3HP, trục 28 mm), có bản chân đế B3 và mặt bích B5.
Ở cùng công suất, motor 6 cực quay chậm có mô-men trục lớn hơn motor 4 cực khoảng 1,5 lần, nên hay dùng cho máy cần tốc độ vừa phải mà không muốn lắp hộp số. Motor dùng tụ khởi động và tụ ngậm, chạy trực tiếp từ điện lưới 1 pha dân dụng.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật motor quay chậm 220v
- Động cơ điện 1 pha quay chậm thường có tốc độ là 900 tới 960 vòng/ 1 phút.
- Dòng ampe định mức khoảng 5,5 tới 15 Ampe tùy công suất 0.75 – 2.2kW
- Dòng điện áp 220v, 50Hz
- Đường kính trục: 14, 19, 24, 28, 38 mm
- Kiểu thiết kế có loại chân đế và mặt bích, vỏ thường bằng gang.
2. Phân loại motor quay chậm 220v
a. Motor 1 pha 900- 960 vòng phút 0.75kw 1HP chân đế
- Đường kính trục: 24mm
- Mã mô tơ quay chậm mini 1 pha 220v: YL90S B3 0.75Kw 6 pole
- Tổng dài: 370mm
- Tổng cao: 220mm
- Tổng rộng: 180mm
- Kích thước lỗ chân đế: 10mm
- Khoảng cách tâm lỗ xuống mặt đất: 90mm
- Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục: 100mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 140 mm

b. Motor 1 pha 900- 960 RPM 1HP 1 ngựa mặt bích
- Đường kính trục: 24mm
- Mã sản phẩm: YL90S B5 0.75Kw 6 pole
- Rãnh cavet: 8mm
- Đường kính mặt bích: 200mm
- Kích thước lỗ mặt bích: 12mm

c. Motor 1 pha 900- 960 vòng 1.5kw 2HP
- Đường kính trục: 28mm
- Mã mô tơ quay chậm mini 1 pha: YL100 B3 1.5Kw 6 pole
- Tổng dài: 430mm
- Tổng cao: 260mm
- Tổng rộng: 205mm
- Kích thước lỗ chân đế: 12mm
- Khoảng cách tâm lỗ xuống mặt đất: 100mm
- Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục: 140mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 160mm

d. Motor 1 pha 900- 960 RPM 2HP 2 ngựa mặt bích
- Đường kính trục: 28mm
- Mã sản phẩm: YL100 B5 1.5Kw 6 pole
- Rãnh cavet: 8mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Kích thước lỗ mặt bích: 15mm

e. Động cơ 1 pha 900- 1000 vòng phút 2.2kw 3HP chân đế
- Đường kính trục: 28mm
- Mã sản phẩm: YL112 B3 2.2Kw 6 pole
- Tổng dài: 455mm
- Khoảng cách tâm lỗ xuống mặt đất: 112mm

f. Động cơ 1 pha 900- 1000 RPM 3HP 3 ngựa mặt bích
- Đường kính trục: 28mm
- Mã mô tơ quay chậm mini 220v: YL112 B5 2.2Kw 6 pole
- Rãnh cavet: 8mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Kích thước lỗ mặt bích: 15mm

3. Cách vận hành motor quay chậm 220v
Để vận hành một động cơ quay chậm 220V, bạn cần thực hiện các bước sau:
Kiểm tra cung cấp điện: Đảm bảo rằng nguồn điện 220V đã được kết nối đúng và đủ mạnh để cấp cho động cơ.
Đấu nối điện: Thực hiện đấu nối đúng theo sơ đồ mạch của động cơ. Để đảm bảo an toàn và đúng cách, hãy tuân thủ hướng dẫn và sơ đồ của nhà sản xuất hoặc tìm sự tư vấn từ chuyên gia điện.
Bảo vệ động cơ: Sử dụng bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch và các thiết bị bảo vệ khác để đảm bảo an toàn cho động cơ. Điều này bao gồm sử dụng cầu chì, relay nhiệt, công tắc tự động, và các bộ bảo vệ điện khác.
Kiểm tra trạng thái ban đầu: Trước khi vận hành, hãy kiểm tra các thiết bị cơ khí, như vòng bi và đai truyền động, để đảm bảo chúng hoạt động một cách mượt mà và không có sự cố.
Khởi động: Khi đã chuẩn bị đầy đủ và đảm bảo an toàn, bạn có thể khởi động động cơ. Sử dụng công tắc hoặc nút khởi động được cung cấp bởi động cơ hoặc hệ thống điều khiển để kích hoạt nó.
Giám sát và điều chỉnh: Theo dõi hoạt động của động cơ khi nó hoạt động. Kiểm tra nhiệt độ, dòng điện, tốc độ quay và bất kỳ hiện tượng lạ nào. Nếu cần, điều chỉnh các thông số hoạt động để đạt được hiệu suất và ổn định tốt nhất.
Trên đây là những thông tin quan trọng về motor quay chậm 220v. Mời tham khảo các loại động cơ 1 pha khác dưới đây.
4. Thông số điện motor quay chậm 220V 1 pha 6 cực
| Thông số | YL90S 0.75kW (1HP) | YL100 1.5kW (2HP) | YL112 2.2kW (3HP) |
| Điện áp | 1 pha 220V, 50Hz | 1 pha 220V, 50Hz | 1 pha 220V, 50Hz |
| Tốc độ | khoảng 920 – 960 vòng/phút | khoảng 920 – 960 vòng/phút | khoảng 920 – 960 vòng/phút |
| Dòng định mức ở 220V | khoảng 5,5 – 6 A | khoảng 10 – 11 A | khoảng 14 – 15 A |
| Mô-men trục | khoảng 7,6 Nm | khoảng 15 Nm | khoảng 22 Nm |
| Trục, bích (B5) | 24 mm, bích 200 mm | 28 mm, bích 250 mm | 28 mm, bích 250 mm |
| Tụ điện | Tụ khởi động và tụ ngậm, trị số theo tem motor |
| Biến tần | Motor 1 pha có tụ và công tắc ly tâm không hợp chạy biến tần thông thường; cần chỉnh tốc độ thì dùng motor 3 pha 220V 6 cực với biến tần vào 1 pha 220V, ra 3 pha 220V |
| Aptomat, cáp nguồn | Aptomat 10 – 16 A, cáp 1,5 mm² | Aptomat 20 A, cáp 2,5 mm² | Aptomat 25 – 32 A, cáp 4 mm² |
- Dòng và mô-men là số tham khảo, số đúng ghi trên tem.
- Dòng khởi động motor 1 pha khoảng 5 – 7 lần dòng định mức.
- Tốc độ đồng bộ 6 cực ở 50Hz là 1000 vòng/phút; tốc độ thực thấp hơn do độ trượt.
- Motor 2.2kW 1 pha cần đường dây riêng đủ lớn để không sụt áp khi khởi động.
5. Cấu tạo và nguyên lý motor quay chậm 220V
- Stator có lõi thép kỹ thuật điện và hai cuộn dây: cuộn chạy và cuộn đề, quấn thành 6 cực từ.
- Rotor lồng sóc gồm các thanh nhôm đúc kín hai đầu, quay nhờ cảm ứng điện từ.
- Tụ khởi động và công tắc ly tâm giúp motor tự khởi động; tụ ngậm giúp chạy êm, đủ công suất.
- Tốc độ đồng bộ tính theo n = 120 × f / p, với f là tần số, p là số cực; 6 cực ở 50Hz cho 1000 vòng/phút.
- Vỏ gang hoặc nhôm có cánh tản nhiệt, quạt gắn đuôi trục làm mát, vòng bi hai đầu trục.
6. Ứng dụng của motor quay chậm 220V
- Máy ấp trứng, máy đảo trứng, máy sấy nông sản quy mô hộ gia đình.
- Máy xay bột, máy nghiền gia vị, máy ép nước mía, máy ép trái cây dùng motor 1 pha 6 cực.
- Máy khuấy trộn nguyên liệu, máy trộn thức ăn chăn nuôi nhỏ chạy điện 220V.
- Tời kéo nhẹ, băng tải nhỏ ghép puly hoặc hộp số khi cần chậm hơn.
- Máy dệt, máy se sợi, máy quấn chỉ trong xưởng nhỏ.
- Quạt công nghiệp tốc độ thấp, quạt hút cho chuồng trại, nhà kính.
7. Ưu điểm của motor tua chậm 220V 1 pha
- Chạy trực tiếp điện 1 pha 220V, không cần điện 3 pha.
- Tốc độ khoảng 940 vòng/phút, mô-men lớn hơn motor 4 cực cùng công suất.
- Bớt được một cấp puly hoặc hộp số cho máy cần tốc độ vừa.
- Vỏ gang bền, chân đế B3 hoặc mặt bích B5 theo kích thước chuẩn.
- Chạy êm, ít ồn hơn motor 2 cực, phù hợp máy đặt trong nhà.
8. Câu hỏi thường gặp về motor quay chậm 220V
- Motor quay chậm là bao nhiêu vòng? Khoảng 920 – 960 vòng/phút, loại 6 cực.
- Cần chậm hơn nữa thì sao? Ghép thêm puly hoặc hộp giảm tốc.
- Chọn công suất thế nào? Theo mô-men máy cần. 0.75kW khoảng 7,6 Nm, 1.5kW khoảng 15 Nm.
- Trục motor bao nhiêu mm? YL90S trục 24 mm. YL100, YL112 trục 28 mm.
- Chân đế hay mặt bích? B3 là chân đế. B5 là mặt bích 200 mm hoặc 250 mm.
- Đường điện nhà có chịu nổi? Motor 2.2kW dòng khoảng 15 A. Cần dây, aptomat riêng.
- Thay motor 4 cực bằng 6 cực được không? Được nếu máy cần chậm hơn. Tốc độ máy giảm khoảng 1/3.
- Có cần tụ dự phòng không? Nên có một bộ tụ đúng trị số. Tụ là chi tiết hay hỏng nhất.
- Nhận hàng kiểm tra gì? Tem ghi kW, 220V, A, 6 cực. Tụ không phồng, không chảy dầu.
- Đấu dây thế nào? Theo sơ đồ trong nắp hộp cực. Hai dây nguồn L, N vào đúng cọc.
- Đảo chiều quay ra sao? Đổi đầu cuộn đề theo sơ đồ. Không đổi L và N.
- Aptomat chọn bao nhiêu? 0.75kW dùng 10 – 16 A. 1.5kW dùng 20 A. 2.2kW dùng 25 – 32 A.
- Cáp điện cỡ nào? 1,5 mm² cho 0.75kW. 2,5 mm² cho 1.5kW. 4 mm² cho 2.2kW.
- Tiếp địa thế nào? Dây vàng xanh nối cọc tiếp địa trên vỏ. Lắp thêm chống giật.
- Lắp puly cần chú ý gì? Ép hoặc gia nhiệt puly. Không gõ búa vào trục.
- Chạy thử ra sao? Chạy không tải vài phút. Nghe tiếng công tắc ly tâm nhả.
- Tụ điện kiểm tra gì? Tụ phồng, nứt, chảy dầu thì thay. Thay đúng µF, đúng điện áp.
- Motor khởi động yếu do đâu? Tụ khởi động yếu. Hoặc công tắc ly tâm bám bẩn.
- Dòng chạy bao nhiêu là ổn? Không vượt dòng ghi trên tem khi có tải.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu? Ấm 50 – 70 °C là bình thường. Nóng bỏng tay cần kiểm tra.
- Vòng bi cần làm gì? Nghe tiếng rít, lạo xạo. Thay vòng bi khi kêu.
- Dây đai cần xem gì? Chỉnh độ căng. Dây nứt thì thay.
- Cách điện đo thế nào? Megomet 500V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Vệ sinh ra sao? Thổi bụi lưới quạt, cánh tản nhiệt. Giữ hộp cực khô ráo.
- "Motor chậm thì kéo được mọi tải". Mô-men lớn hơn 4 cực nhưng vẫn có giới hạn.
- "Thay tụ nào cũng được". Tụ sai trị số làm motor nóng, yếu, kêu ù.
- "Cắm ổ điện chung với thiết bị khác". Dòng khởi động lớn làm nóng ổ cắm, sụt áp.
- "Đóng tắt liên tục không sao". Tụ khởi động và cuộn đề nóng, nhanh hỏng.
- "Motor kêu ù vẫn chạy được". Thường do tụ hỏng hoặc kẹt tải. Cuộn dây sẽ cháy.
- "Dây nhỏ vẫn chạy được". Sụt áp làm motor khó khởi động, nóng.