0981676163Miền Nam
0984601144Miền Bắc

Motor Điện 1 Pha 1.5HP 1.1Kw

2.692 reviews

Motor 1.5hp 220v 1 pha tốc độ gồm 4 pole, 2 pole (cực điện), tiết kiệm tiền điện, giá siêu tốt. Motor 1.1kw Một số vùng gọi là động cơ kéo 1.5 ngựa 220v

Motor điện 1 pha 1.5HP 1.1kw Parma ứng dụng trong các loại máy như: máy trộn bột, máy thổi vỏ trấu, máy nghiền cám cho gia cầm gia súc, máy đánh bóng gạo, máy tuốt lúa, máy tách vỏ hạt điều, bơm nước ngầm, máy vặt lông gia cầm.

Cấu tạo motor 1 pha 1.5HP 1.1kw

  • Mức độ bảo vệ của thiết bị từ bụi và nước IP55, làm việc tải khỏe trong môi trường khắc nghiệt
  • An toàn điện đạt tiêu chuẩn quốc tế , rơ le nhiệt chống cháy hỏng
  • Công tắc li tâm, cúp lơ, mặt vít để khởi động tụ đề nằm phía trước trục trước motor
  • Có tụ ngâm (tụ ngậm) bù công suất và tụ khởi động (tụ đề)
  • Chất lượng nguyên liệu lõi dây đồng cao cấp, cấp chịu nhiệt F

Tiêu chuẩn chế tạo motor điện 1 pha 1.5hp 1.1kw 1.5 ngựa

  • Điện áp xoay chiều dân dụng 220v, có thể chạy được vùng điện yếu 200v
  • Đấu điện tùy chỉnh quay được xuôi chiều kim đồng hồ hoặc ngược kim đồng hồ
  • Tốc độ vòng quay phổ biến 2900, 3000, 1400, 1450 vòng phút
  • Tốc độ trục ra khi gắn với hộp giảm tốc là: 150, 15, 25, 50, 200, 100, 300, 350, 450, 400 vòng phút
  • Tiêu chuẩn tiết kiệm điện của Úc, Đức, Nga. Tiêu chuẩn thiết kế vỏ, khung: IEC quốc tế

Động cơ điện 3 pha 1.1kW 1.5 HP hộp cực quay 180 độ

1) Thông số kỹ motor 1.5HP 220v tốc độ 4 Pole

Thông số kỹ thuật

Motor  tải thường

Motor tải khỏe 

Motor 1 pha 1.1kw 

YL

YC (tải nặng)

Trọng lượng (kg)

 14

 21

Đường kính trục (mm)

 24

 28

Dòng điện định mức (A)

 7.3

 9.5

Tổng dài (mm)

340

425

Tổng cao (mm)

246

250

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế dọc trục (mm)

 125

 140

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế ngang trục (mm)

 140

 160

Chiều cao tâm trục tới đất (mm)

 90

 100

Bản rộng rãnh cavet (mm)

 8

 8

Trị số điện dung tụ ngâm (µf/V)

30

-

Trị số điện dung tụ đề (µf/V)

150

300

2) Bản vẽ motor 1.5HP 220v 1.1kw tốc độ 4 Pole

a) Motor 1.5hp 220v YL tải nhẹ 4 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YL chân đế 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 4 cực

Kích thước motor điện 1 pha 1.1kW 1.5HP YL tải nhẹ 4 cực chân đế như sau:

  • Đường kính trục: 24mm
  • Bản rộng Cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 172mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm
  • Động Cơ 1 Pha YL 1.5HP 1.1kw 4 pole mã vỏ: 90L1

b) Motor 1.5HP 220v YL tải nhẹ 4 cực mặt bích

Bản vẽ motor 1 pha YL mặt bích 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học động cơ điện 1 pha 1.1kW 1.5HP YL tải nhẹ 4 cực mặt bích như sau:

  • Dòng ampe định mức: 7.3 (A)
  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 24mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng cavet: 8mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 172mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm

c) Motor 1.5HP 220v 1.1kw YC tải nặng 4 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YC chân đế 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 4 cực

Kích thước motor điện 1 pha 1.5HP 1.1kw YC tải nặng 4 cực chân đế như sau:

  • Dòng ampe định mức: 9.5 (A)
  • Đường kính trục: 28mm
  • Bản rộng Cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 200mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 160mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 140mm
  • Tổng dài motor: 425mm
  • Tổng cao motor: 250mm
  • Động Cơ 1 Pha YC 1.5HP 1.1kw 4 pole mã vỏ: 100L1

d) Motor 1.5HP 220v 1.1kw YC tải nặng 4 cực mặt bích

Bản vẽ motor 1 pha YC Mặt Bích 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học của motor 1 pha 1.5HP 1.1kw YC tải nặng 4 cực mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 250mm
  • Đường kính trục: 28mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Bản rộng cavet: 8mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 160mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 200mm
  • Tổng dài motor: 425mm
  • Tổng cao motor: 250mm

3) Kích thước motor 1.5HP 220v 1.1kw tốc độ 2 Pole

Thông số kỹ thuật motor 1 pha 1.5HP 1.1kw 220v tốc độ 2 Pole

Thông số kỹ thuật

Motor  tải thường

Motor tải khỏe 

Motor 1 pha 0.75kw 

YL

YC (tải nặng)

Trọng lượng (kg)

 7

 10

Đường kính trục (mm)

 14

 19

Dòng điện định mức (A)

 2.8

 3.4

Tổng dài (mm)

 250

310

Tổng cao (mm)

202

227

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế dọc trục (mm)

 80

 100

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế ngang trục (mm)

 80

 125

Chiều cao tâm trục tới đất (mm)

 71

 80

Bản rộng rãnh cavet (mm)

 5

 6

Trị số điện dung tụ ngâm

15

-

Trị số điện dung tụ đề

75

100

4) Thông số motor 1.5HP 220v tốc độ 2 Pole

a) Motor 1.5HP 220v 1.1kw YL tải nhẹ 2 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YL chân đế 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học motor điện 1 Pha 1.5HP 1.1kw YL tải nhẹ 2 cực chân đế như sau:

  • Dòng ampe định mức: 2.8 (A)
  • Đường kính trục: 19mm
  • Bản rộng Cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 153mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm
  • Động Cơ 1 Pha YL 1.5HP 1.1kw 2 pole mã vỏ: 802

b) Motor 1.1kw 1 pha YL tải nhẹ 2 cực bích

Bản vẽ motor 1 pha YL mặt bích 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học Động Cơ Điện 1 Pha 1.5HP 1.1kw YL tải nhẹ 2 cực mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 19mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng cavet: 6mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 153mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm

c) Motor 1.1kw 1 pha YC tải nặng 2 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YC chân đế 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 1.5HP 1.1kw YC tải nặng 2 cực như sau

  • Dòng ampe định mức: 3.4 (A)
  • Đường kính trục: 24mm
  • Bản rộng Cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 172mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 267mm
  • Động Cơ 1 Pha YC 1.5HP 1.1kw 2 pole mã vỏ: 90L2

d) Motor 1.1kw 1 pha YC tải nặng 2 cực mặt bích

Bản vẽ motor 1 pha YC mặt bích 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 2 cực

Kích thước của Động Cơ 1 Pha 1.5HP 1.1kw YC tải nặng 2 cực mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 24mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng cavet: 8mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 172mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm

 

/ /