0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPX size 80

3.255 reviews

Hộp giảm tốc WPX size 80 hay còn gọi là hộp số WPX size 80 với trục ra úp xuống mặt đất. Bộ truyền gồm trục vít thép hợp kim nhiệt luyện và bánh vít đồng hợp kim chịu mài mòn nên được chuyên dùng trong khuấy trộn thực phẩm, dung dịch, dung môi.

1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPX size 80

  • Model: WPX 80.
  • Tâm hộp số: 80 mm.
  • Kiểu truyền động: Hộp giảm tốc trục vít bánh vít.
  • Tỷ số truyền: 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60.
  • Trục vào dạng trục dương.
  • Trục ra tiêu chuẩn khoảng Ø35 mm.
  • Vỏ gang đúc chịu lực.
  • Góc truyền động: 90 độ.
  • Dung tích dầu khoảng 1,5 đến 2 lít.
  • Công suất motor: động cơ IEC từ 0.75 kW đến 3 kW.

2) Cấu tạo hộp số giảm tốc WPX size 80

  • Trục vít: Gia công từ thép hợp kim tôi cứng nhằm tăng tuổi thọ làm việc.
  • Bánh vít đồng: Được chế tạo từ đồng hợp kim chống ma sát và chống mài mòn.
  • Hệ thống vòng bi: Chịu tải hướng kính và hướng trục trong quá trình vận hành.
  • Hệ thống làm kín: Bao gồm phớt dầu (Oil Seal - phớt chặn dầu), mắt thăm dầu, nút thông hơi, nút châm dầu và nút xả dầu.

3) Ưu điểm hộp số WPX size 80

  • Kích thước nhỏ gọn: Dễ bố trí trong các hệ thống máy có không gian hạn chế.
  • Vận hành êm: Độ rung thấp và tiếng ồn nhỏ.
  • Chi phí hợp lý: Đầu tư thấp nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao.
  • Bảo trì đơn giản: Dễ thay dầu, phớt dầu, vòng bi và bánh vít đồng.

4) Phân loại hộp giảm tốc WPX size 80

a) Hộp số WPX size 80

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc WPX size 80 chi tiết như sau:

  • Đường kính cốt vào: 22mm, rãnh cavet 7mm
  • Đường kính cốt ra: 32mm, rãnh cavet 10mm
  • Tổng chiều cao: 212mm
  • Tổng chiều ngang: 261mm
  • Kích thước chân đế: 175mm x 320mm
  • Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế: 140x270mm
  • Kích thước lỗ chân đế: 15mm
  • Thường dùng lắp với motor công suất 1.5kw hoặc 1.1kw tốc độ 4 pole

Hộp giảm tốc WPX size 80

b) Hộp giảm tốc WPX 80, mặt bích trục ra

Hộp số WPX 80 có mặt bích trục ra còn gọi là WPWDX size 80

Loại 1: Hộp số motor WPX size 80 lắp với motor công suất 1.5kw 2hp

  • Đường kính cốt vào: 24mm, rãnh cavet 8mm
  • Đường kính cốt ra: 32mm, rãnh cavet 10mm
  • Kích thước mặt bích motor: 200mm
  • Tổng chiều cao: 212mm
  • Tổng chiều ngang: 350mm
  • Tổng dài: 515mm
  • Kích thước chân đế: 175mm x 320mm
  • Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế: 140x320mm
  • Kích thước lỗ chân đế: 15mm
  • Lực momen từ 43 Nm dến 154 Nm
  • Mã hộp giảm tốc WPWDX 80

Hộp giảm tốc WPX size 80 lắp với motor công suất 1.1kw 1.5hp

Loại 2: Hộp giảm tốc WPX size 80 lắp với motor công suất 1.1kw 1.5hp

  • Đường kính cốt vào: 24mm, rãnh cavet 8mm
  • Đường kính cốt ra: 32mm, rãnh cavet 10mm
  • Kích thước mặt bích motor: 200mm
  • Tổng chiều cao: 212mm
  • Tổng chiều ngang: 350mm
  • Kích thước chân đế: 175mm x 320mm
  • Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế: 140x320mm
  • Kích thước lỗ chân đế: 15mm
  • Lực momen từ 43 Nm dến 154 Nm
  • Mã hộp giảm tốc WPWDX 80

Hộp giảm tốc WPX size 80 lắp với motor công suất 1.5kw 2hp

5) Cách lựa chọn hộp giảm tốc WPX size 80 và mô tơ phù hợp trong chế tạo máy

a. Chọn theo tốc độ đầu ra thực tế

Tỷ số truyền là yếu tố quyết định trực tiếp đến tốc độ, mô men và tuổi thọ hộp số. Tỷ số truyền đúng giúp hệ thống máy vận hành ở tốc độ phù hợp:

  • Băng tải mini: 60 đến 120 rpm.
  • Máy đóng gói: 40 đến 100 rpm.
  • Máy dán nhãn: 30 đến 80 rpm.
  • Máy khuấy nhỏ: 20 đến 50 rpm.
  • Bàn xoay định vị: dưới 20 rpm.

b. Chọn theo mô men tải

Hộp số làm việc ở mức tải 70% đến 80% thường có tuổi thọ cao hơn rất nhiều so với hộp số vận hành sát tải. Tính toán tải cần cộng thêm dự phòng ngoài tải thực tế.

  • Tải ổn định: cộng dự phòng 20%.
  • Tải trung bình: cộng dự phòng 30%.
  • Tải va đập: cộng dự phòng 40% đến 50%.

c. Bảng mô men và mô tơ IEC tham khảo

d. Kinh nghiệm lựa chọn thực tế

  • Chọn dư mô men hơn dư tốc độ.
  • Không vận hành liên tục trên 90% tải định mức.
  • Nên sử dụng biến tần (Inverter - bộ điều khiển tần số) để giảm sốc tải.
  • WPX 80 thường đạt hiệu quả tốt nhất ở tỷ số truyền 30 và 40.
  • Nếu máy hoạt động nhiều ca liên tục, nên tăng một cấp công suất mô tơ.

6) FAQ giải đáp về lắp đặt, bảo trì bảo dưỡng và sửa chữa giảm tốc WPX80

a) Yêu cầu khi lắp đặt WPX 80?

  • Đặt hộp số trên bệ cứng vững.
  • Đảm bảo độ đồng tâm giữa động cơ và hộp số.
  • Không dùng búa đóng trực tiếp lên trục.
  • Kiểm tra đủ dầu trước khi vận hành.

b) Thiết bị phụ trợ khi đấu điện cho motor - hộp số WPX80?

  • CB (Circuit Breaker - aptomat chống ngắn mạch).
  • Rơ le nhiệt (Thermal Relay - bảo vệ quá tải).
  • Tiếp địa an toàn.
  • Biến tần nếu hệ thống cần thay đổi tốc độ hoặc khởi động mềm.

c) Yêu cầu sử dụng dầu cho hộp giảm tốc WPX80

Chọn loại dầu phù hợp:

  • ISO VG320 cho tải thông thường.
  • ISO VG460 cho tải nặng.
  • Synthetic Gear Oil (dầu bánh răng tổng hợp) cho hệ thống vận hành liên tục.

Chu kỳ thay dầu phù hợp:

  • Lần đầu sau 300 đến 500 giờ.
  • Định kỳ mỗi 3.000 đến 5.000 giờ.
  • Môi trường nhiệt độ cao hoặc nhiều bụi nên thay sớm hơn.

d) Khi nào cần thay phớt dầu?

  • Dầu rò quanh trục.
  • Phớt bị chai cứng hoặc nứt.
  • Mức dầu giảm bất thường.
  • Bụi dầu bám quanh cổ trục.

Trên đây là những thông tin quan trọng về hộp giảm tốc WPX size 80. Mời tham khảo các loại hộp giảm tốc bán chạy khác dưới đây.