Hộp giảm tốc WPWA (hộp số WPWA, hộp giảm tốc trục vít WPWA) là hộp số trục vít bánh vít một cấp, trục ra vuông góc với trục vào, có 10 size 60, 70, 80, 100, 120, 135, 155, 175, 200 và 250. Với tỉ số truyền 1/5 đến 1/60 và motor 4 cực 1400 vòng/phút, trục ra quay khoảng 280 đến 23 vòng/phút; đường kính trục ra từ 22 mm (size 60) đến 90 mm (size 250).
Hộp số giảm tốc WPWA ghép được motor từ 0.37kW (0.5HP) đến khoảng 15kW (20HP) qua khớp nối hoặc puly dây đai, dùng nhiều cho băng tải, máy cán thép lá, máy trộn thức ăn, gầu tải và vít tải xi măng.
Mục lục
1. Cấu tạo hộp số WPWA
Cấu tạo tổng quát của hộp giảm tốc motor WPWA:
- Vỏ hộp giảm tốc: được làm bằng vật liệu chất lượng cao, thường là hợp kim thép hoặc hợp kim nhôm.
- Trục đầu vào: kết nối với nguồn cung cấp năng lượng, thường là một động cơ điện.
- Trục vít (vít vô tận): bằng thép tôi cứng, nhận chuyển động từ trục vào và truyền sang bánh vít.
- Bánh vít: vành bằng đồng hợp kim ăn khớp với trục vít, giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn cho trục ra.
- Trục đầu ra: để truyền mô-men xoắn giảm tốc ra khỏi hộp giảm tốc và kết nối với các bộ phận công nghiệp khác.
- Hệ thống bôi trơn: đảm bảo hoạt động mượt mà và kéo dài tuổi thọ của hộp giảm tốc.
2. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPWA
Hộp giảm tốc trục vít bánh vít WPWA hay hộp số motor WPWA thông tin kỹ thuật như sau:
- Size (model): 60, 70, 80, 100, 120, 135, 155, 175
- Tỷ số truyền (ratio): 60, 50, 40, 30, 20, 10, 5
- Lắp lần lượt với motor: 0.5HP, 1Hp, 2Hp, 3Hp, 5Hp, 7.5Hp, 10Hp, 15Hp
- Tốc độ trục ra: 22 - 141 vòng/phút( rpm)
- Trục ra vuông góc với trục vào

3. Phân loại hộp giảm tốc WPWA
Hộp giảm tốc trục vít WPWA được phân loại dựa trên kích thước như sau:
a. Hộp giảm tốc WPWA size 60
- Đường kính trục vào 15 mm, trục ra 22 mm

b. Hộp giảm tốc WPWA size 70
- Đường kính trục vào 18 mm, trục ra 28 mm
- Chiều dài trục vào: 40 mm , chiều dài trục ra: 60 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 15 mm
- Tổng chiều cao: 233 mm
- Tổng chiều dài: 231 mm
- Tổng chiều rộng: 194 mm
- Hộp giảm tốc WPWA 70 phù hợp lắp động cơ mã 80 ( 0.75kw 1hp 4 pole hoặc motor 0.37kw 0.5Hp 4 pole)

c. Hộp giảm tốc WPWA size 80
Bản vẽ thông số hộp số động cơ WPWA size 80 thường lắp motor mã 90 (1.1kw, 1.5kw tốc độ 4 pole hoặc 0.75kw 6 pole)
- Đường kính cốt vào: 22, trục ra: 32mm
- Chiều dài trục vào: 50 mm , chiều dài trục ra: 65 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 15mm
- Tổng chiều cao: 268 mm
- Tổng chiều dài: 261 mm
- Tổng chiều rộng: 214 mm
- Ratio hộp giảm tốc trục vít WPWA: 10, 20, 30, 40, 50, 60

d. Hộp giảm tốc WPWA size 100
Hộp số WPWA size 100 hay dùng lắp motor mã 90 (1.5Hp, 2Hp tốc độ 4 pole hoặc 1Hp 6 pole)
- Đường kính cốt vào: 25 mm, trục ra: 38 mm
- Chiều dài trục vào: 50 mm , chiều dài trục ra: 75 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 15 mm
- Tổng chiều cao: 330 mm
- Tổng chiều dài: 322 mm
- Tổng chiều rộng: 254 mm

e. Hộp giảm tốc WPWA size 120
Bản vẽ thông số hộp số WPWA size 120
- Đường kính cốt vào: 30 mm, trục ra: 45mm
- Tâm trục xuống mặt đất: 240 mm
- Chiều dài trục vào: 65 mm , chiều dài trục ra: 85 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 18 mm
- Tổng chiều cao: 395 mm
- Tổng chiều dài: 371 mm
- Tổng chiều rộng: 282 mm
- Thích hợp lắp motor mã 100 (2.2kw, 3kw 4 cực 4 pole hoặc motor 1.5kw 6 pole)

f. Hộp giảm tốc WPWA size 135
Hộp số WPWA size 135 gắn với động cơ khung vỏ mã 112 (4kw 5hp 4 pole, hoặc 2.2kw 6 pole)
- Đường kính cốt vào: 35 mm, cốt ra: 55 mm
- Chiều dài trục vào: 75 mm , chiều dài trục ra: 95 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 18 mm
- Tổng chiều cao: 455 mm
- Tổng chiều dài: 422 mm
- Tổng chiều rộng hộp giảm tốc trục vít WPWA: 317 mm

g. Hộp số WPWA size 155
Thông số hộp số giảm tốc WPWA size 155 thường dùng lắp motor mã 132 ( 5.5kw 7.5kw 4 pole hoặc 3.7kw 6 pole)
- Đường kính cốt vào: 40 mm, trục ra: 60 mm
- Chiều dài trục vào: 85 mm , chiều dài trục ra: 110 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 21 mm
- Tổng chiều cao: 493 mm
- Tổng chiều dài: 497 mm
- Tổng chiều rộng: 382 mm

h. Hộp số WPWA size 175
Bản vẽ thông số hộp số WPWA size 175 thích hợp lắp motor khung vỏ mã 132
- Đường kính cốt vào: 45 mm. Đường kính cốt ra: 65 mm
- Chiều dài trục vào: 85 mm , chiều dài trục ra: 110 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 21 mm
- Tổng chiều cao: 558 mm
- Tổng chiều dài: 534 mm
- Tổng chiều rộng: 373 mm

i. Hộp Số WPWA size 200
Thông số hộp số WPWA size 200 dùng lắp với motor mã 160
- Đường kính cốt vào: 50 mm, đường kính trục ra: 70 mm
- Chiều dài trục vào: 95 mm , chiều dài trục ra: 125 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 24 mm
- Tổng chiều cao: 620 mm
- Tổng chiều dài: 580 mm
- Tổng chiều rộng: 456 mm

j. Hộp Số WPWA size 250
Thông số hộp số WPWA size 250 dùng lắp với motor mã 160
- Đường kính cốt vào: 60 mm, đường kính trục ra: 90 mm
- Chiều dài trục vào: 110 mm , chiều dài trục ra: 155 mm
- Đường kính lỗ chân đế: 28 mm
- Tổng chiều cao hộp giảm tốc trục vít WPWA: 750 mm
- Tổng chiều dài: 705 mm
- Tổng chiều rộng: 552 mm

4. Cách lựa chọn hộp giảm tốc WPWA
Để sử dụng hộp giảm tốc WPWA hiệu quả, đúng mục đích, cần lựa chọn đúng loại với tiêu chí như sau:
- Tốc độ đầu ra: Xác định tốc độ đầu ra mong muốn mà bạn cần từ hộp giảm tốc. WPWA có khả năng giảm tốc đầu ra.
- Mô-men xoắn đầu ra: hộp số có khả năng tăng mô-men xoắn đầu ra, vì vậy hãy chọn một phiên bản hộp giảm tốc WPWA có khả năng cung cấp mô-men xoắn đầu ra phù hợp với yêu cầu của bạn.
- Độ chính xác và độ tin cậy: Hãy chọn một nhà sản xuất uy tín và đảm bảo rằng thiết bị được sản xuất với công nghệ và tiêu chuẩn cao.
- Khả năng chịu tải: Xem xét khả năng chịu tải của hộp giảm tốc, bao gồm cả khả năng chịu tải mô-men xoắn và tải trọng trục. Hãy đảm bảo rằng sản phẩm có khả năng chịu tải đủ để đáp ứng yêu cầu của ứng dụng của bạn.
- Kích thước và không gian lắp đặt: Đảm bảo rằng kích thước của hộp số phù hợp với không gian lắp đặt và sẽ không gây hạn chế hoặc xung đột.
- Yêu cầu bảo trì: Hãy chọn hộp số WPWA có yêu cầu bảo trì thích hợp với khả năng và tài nguyên của bạn.
5. Bảng kích thước trục và motor ghép hộp số WPWA theo size
| Size WPWA | Trục vào / trục ra (mm) | Dài trục ra (mm) | Motor 4 cực thường ghép | Dòng motor ở 380V |
| 60 | 15 / 22 | – | 0.18 – 0.37kW | khoảng 0,6 – 1,0 A |
| 70 | 18 / 28 | 60 | 0.37 – 0.75kW (mã 80) | khoảng 1,0 – 2,0 A |
| 80 | 22 / 32 | 65 | 1.1 – 1.5kW (mã 90) | khoảng 2,7 – 3,7 A |
| 100 | 25 / 38 | 75 | 1.1 – 1.5kW (mã 90) | khoảng 2,7 – 3,7 A |
| 120 | 30 / 45 | 85 | 2.2 – 3kW (mã 100) | khoảng 5,0 – 6,8 A |
| 135 | 35 / 55 | 95 | 4kW (mã 112) | khoảng 8,8 A |
| 155 | 40 / 60 | 110 | 5.5 – 7.5kW (mã 132) | khoảng 11,7 – 15,6 A |
| 175 | 45 / 65 | 110 | 7.5kW (mã 132) | khoảng 15,6 A |
| 200 | 50 / 70 | 125 | 11kW (mã 160) | khoảng 22,5 A |
| 250 | 60 / 90 | 155 | 15kW (mã 160) | khoảng 30 A |
Mô-men trục ra tính theo công suất motor 4 cực (hiệu suất trục vít khoảng 85% ở 1/10, 70% ở 1/30, 55% ở 1/60):
| Motor 4 cực | Mô-men ở 1/10 – 140 v/p (Nm) | Mô-men ở 1/30 – 47 v/p (Nm) | Mô-men ở 1/60 – 23 v/p (Nm) |
| 0.37kW | khoảng 21 | khoảng 53 | khoảng 83 |
| 0.75kW | khoảng 44 | khoảng 107 | khoảng 169 |
| 1.5kW | khoảng 87 | khoảng 215 | khoảng 338 |
| 2.2kW | khoảng 128 | khoảng 315 | khoảng 495 |
| 4kW | khoảng 232 | khoảng 573 | khoảng 901 |
| 7.5kW | khoảng 435 | khoảng 1075 | khoảng 1690 |
| 11kW | khoảng 638 | khoảng 1575 | khoảng 2475 |
- Mô-men trong bảng là giá trị tính theo motor, chưa phải giới hạn hộp.
- Giới hạn mô-men cho phép của từng size: xem nhãn/catalog hộp số.
- Motor 6 cực: tốc độ trục ra bằng khoảng 2/3, mô-men tăng khoảng 1,5 lần.
- Dòng điện là số tham khảo của motor 4 cực ở 380V.
6. Ứng dụng của hộp giảm tốc trục vít WPWA
- Hộp số WPWA size 80, 100 cho băng tải hàng hóa, băng chuyền vật liệu rời.
- Hộp giảm tốc WPWA size 155, 175 cho máy cán thép lá, máy cắt sắt, máy uốn.
- Hộp số giảm tốc WPWA cho máy trộn thức ăn gia súc, máy nghiền cám gia cầm.
- Hộp giảm tốc WPWA size 200, 250 cho gầu tải, vít tải xi măng, vít tải đá nặng.
- Hộp số trục vít WPWA cho máy nghiền gỗ, máy ép gỗ, máy ép viên nén mùn cưa.
- Hộp giảm tốc WPWA size 60, 70 cho bàn xoay, máy đóng gói, cơ cấu kéo nhẹ.
7. Ưu điểm của hộp số giảm tốc WPWA
- Dải size rộng từ 60 đến 250, trục ra tới 90 mm cho tải nặng.
- Một cấp trục vít cho tỉ số 1/60, kết cấu gọn hơn hộp bánh răng nhiều cấp.
- Trục vào rời, dễ ghép motor điện hoặc dẫn động bằng puly dây đai.
- Vận hành êm, ít rung, phù hợp xưởng cần độ ồn thấp.
- Kích thước lắp theo size chuẩn, dễ thay hộp WPWA cùng size khi cần.
8. Câu hỏi thường gặp về hộp giảm tốc WPWA
- Size nào hợp motor 4kW? Thường dùng size 135, trục ra 55 mm. Tải nặng có thể lên size 155.
- Cần đo gì trên máy cũ? Đo trục vào, trục ra, lỗ chân đế. Đo tâm trục xuống mặt đất.
- Tỉ số nào cho 23 vòng/phút? Motor 4 cực dùng 1/60. Motor 6 cực dùng khoảng 1/40.
- Trục ra bên nào? Hỏi rõ trục ra trái, phải hay hai đầu. Lắp ngược chiều phải đổi cả bệ.
- Size 250 dùng khi nào? Khi cần trục ra 90 mm, tải rất nặng. Motor ghép thường khoảng 15kW.
- Kiểm hàng thế nào? Xem tem size và tỉ số. Quay tay trục vào xem có kẹt không.
- Hộp WPWA có thay được WPWS không? Được nếu cùng size và cùng kích thước lắp. Đo lại tâm trục trước khi đổi.
- Bu lông chân đế cỡ nào? Size 155, 175 lỗ chân 21 mm. Size 250 lỗ chân 28 mm.
- Ghép puly cần chú ý gì? Căn hai puly thẳng hàng. Chỉnh dây đai vừa căng, không quá chặt.
- Châm dầu bao nhiêu? Châm tới vạch mắt thăm dầu. Dùng dầu trục vít ISO VG 320.
- Đấu motor 7.5kW thế nào? Lắp aptomat khoảng 25–32 A. Rơ le nhiệt chỉnh khoảng 16 A.
- Có cần khởi động sao tam giác? Motor từ 7.5kW nên khởi động sao tam giác. Hoặc dùng biến tần để giảm dòng.
- Chạy thử thế nào? Chạy không tải trước. Nghe tiếng đều, không gõ. Kiểm tra chiều quay tải.
- Tiếp địa ra sao? Nối dây vàng xanh vào vít tiếp địa motor. Dây này không nối vào pha.
- Thay dầu lần đầu khi nào? Khoảng 300–500 giờ chạy đầu tiên. Xả hết mạt đồng ra ngoài.
- Dầu đổi màu báo gì? Dầu đen, có mạt nhiều là bánh vít mòn nhanh. Cần kiểm tra tải.
- Nút thông hơi cần xem không? Có. Nút thông hơi tắc làm áp tăng, rò dầu phớt.
- Đo dòng motor để làm gì? Dòng cao hơn tem là quá tải. Dòng lệch pha là lỗi điện.
- Vòng bi kiểm thế nào? Nghe tiếng rè, lục cục ở hai đầu trục. Sờ nhiệt từng ổ bi.
- Dây đai kiểm gì? Xem dây đai nứt, trượt, mòn cạnh. Chỉnh căng lại nếu chùng.
- Bu lông cần siết lại không? Có, rung lâu ngày làm lỏng chân đế.
- "Cứ chọn hộp theo trục là đủ". Cần kiểm tra thêm mô-men tải và giờ chạy.
- "Dây đai càng căng càng tốt". Căng quá làm hỏng vòng bi trục vào.
- "Hộp mới khỏi thay dầu". Mạt đồng giai đoạn đầu làm mòn nhanh.
- "Tỉ số lớn là mạnh nhất". Tỉ số 1/60 hiệu suất chỉ khoảng 55%.
- "Khởi động đầy tải không sao". Dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức.
- "Thiếu dầu chút không sao". Trục vít cạn dầu sẽ nóng, cháy bánh vít.
- "Lắp nghiêng cũng như lắp ngang". Lắp nghiêng cần chỉnh lại lượng dầu.