0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Vòng Chắn Dầu Hộp Giảm Tốc, Cấu Tạo, Vật Liệu, Cách Phân Loại Và Sử Dụng

Viết bởi: Vũ Hồng Phúc
Vũ Hồng Phúc
Vũ Hồng Phúc, sinh năm 1985, sau khi tốt nghiệp cử nhân tại Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Vũ Hồng Phúc đã tự mình khám phá thế giới qua việc du học tại EF Language School London và nhiều trường đại học khác. Tích lũy kinh nghiệm trong nhiều năm, anh quyết định trở về đất nước. Vũ Hồng Phúc đã hướng đến mục tiêu phát triển Dongco3pha.com là thương hiệu "Động cơ điện" hàng đầu Việt Nam. Trong nhiều năm liền danh liên tục mang lại nhiều thành tựu cho doanh nghiệp và đóng góp nhiều giải pháp tối ưu về chế tạo máy, chế tạo động cơ giảm tốc, động cơ điện.
13 thg 10 2026 19:58

Vòng chắn dầu hộp giảm tốc (phớt chắn dầu, oil seal) là vòng làm kín bằng cao su có lõi thép và lò xo ôm, lắp ở đầu trục vào, trục ra để giữ dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc và chặn bụi, nước từ ngoài vào. Chọn phớt theo ba kích thước d × D × b (đường kính trục, đường kính lỗ, bề dày), kiểu phớt (TC, SC, TB, TA…), vật liệu theo nhiệt độ dầu (NBR, FKM, silicone) và tốc độ trục.

Trong đồ án chi tiết máy còn có một chi tiết tên gần giống là “vòng chắn dầu” quay theo trục, đặt cạnh ổ lăn để ngăn dầu bắn vào ổ bôi mỡ. Hai chi tiết này khác nhau về chức năng, phần 6 nói rõ cách phân biệt.

1) Vòng chắn dầu hộp giảm tốc là gì

Phớt chắn dầu bám chặt vào lỗ vỏ hộp số bằng mặt ngoài, còn môi phớt (mép cao su) ôm sát trục quay nhờ lò xo. Lớp màng dầu rất mỏng giữa môi phớt và trục vừa bôi trơn mép phớt, vừa giữ dầu không chảy ra. Ổ bi trong hộp số chạy trong dầu sạch; chỉ cần một ít cát, bụi lọt vào là bạc đạn rỗ, kêu sau vài tháng.

Vòng chắn dầu hộp giảm tốc

2) Vì sao phải thay phớt chắn dầu hộp giảm tốc

  • Cao su lão hóa sau nhiều năm, mép phớt nứt, chai cứng hoặc lò xo tuột, đứt: dầu rỉ theo trục.
  • Mỗi lần tháo hộp số thay bánh răng, trục, ổ bi phải cạy phớt cũ ra; phớt đã cạy thường biến dạng, lắp lại dễ chảy dầu.
  • Nút thông hơi bị bụi bít, hoặc hộp số mới quên tháo nút cao su bịt lỗ thông hơi: khi hộp nóng, áp suất trong hộp tăng, đẩy lật mép phớt.
  • Trục có vai bậc hoặc rãnh then ngay trước vị trí phớt: đóng phớt không có ống dẫn thì mép phớt bị vướng, lật mép, rách.
  • Trục mòn rãnh đúng vị trí môi phớt: thay phớt mới vẫn rỉ.

Phớt chắn dầu hộp giảm tốc bị lão hóa cần thay

3) Cấu tạo phớt chắn dầu

a) Các phần của một phớt chắn dầu

  • Vỏ ngoài: bọc cao su (loại C) hoặc vỏ kim loại (loại B, A), ép chặt vào lỗ vỏ hộp số.
  • Lõi thép gia cường bên trong để phớt cứng, không méo khi đóng.
  • Môi chính (môi làm kín dầu) quay về phía dầu, có lò xo ôm để giữ lực ép đều lên trục.
  • Môi phụ (môi chắn bụi) quay ra ngoài, ở các loại hai môi như TC, TB, TA.

b) Áp suất và tốc độ làm việc

Phớt môi thông thường chịu áp suất rất thấp, khoảng 0,03MPa (0,3kg/cm²); hộp số có áp suất cao hơn do nóng thì cần nút thông hơi thông thoáng hoặc dùng phớt chịu áp. Tốc độ bề mặt trục với phớt NBR thường tới khoảng 10–12m/s, phớt FKM cao hơn. Trục chỗ tiếp xúc phớt cần độ cứng khoảng 45HRC trở lên, độ nhám khoảng Ra 0,2–0,8µm.

Cấu tạo và hướng lắp phớt chắn dầu hộp giảm tốc

4) Vật liệu và các kiểu phớt chắn dầu phổ biến

a) Vật liệu cao su làm phớt

Vật liệuNhiệt độ làm việc tham khảoĐặc điểmDùng cho
NBR (cao su nitrile)khoảng −30 tới 100°C, ngắn hạn tới 120°CChịu dầu khoáng tốt, giá rẻ, chịu ozon và hóa chất kémĐa số hộp giảm tốc thông thường
FKM (Viton)khoảng −20 tới 200°CChịu nhiệt, chịu nhiều hóa chất, giá caoHộp số nóng, dầu tổng hợp, môi trường hóa chất
ACM (acrylic)khoảng −20 tới 150°CChịu dầu nóng tốt hơn NBRHộp số tốc độ cao, hộp số ô tô
Silicone (VMQ)khoảng −60 tới 200°CChịu nhiệt rộng nhưng chịu mài mòn kémTốc độ thấp, nhiệt độ khắc nghiệt
PTFEtới khoảng 200°C trở lênMa sát thấp, chịu hóa chất mạnh, chịu tốc độ caoThiết bị đặc biệt, trục không có dầu đầy đủ

b) Các kiểu phớt theo ký hiệu thông dụng

  • SC: một môi, có lò xo, vỏ bọc cao su. Dùng nơi sạch, ít bụi.
  • TC: hai môi (môi chính có lò xo + môi chắn bụi), vỏ bọc cao su. Loại phổ biến nhất cho hộp giảm tốc.
  • SB, TB: tương tự SC, TC nhưng vỏ kim loại, lắp chặt hơn, chịu nhiệt tốt hơn ở vỏ.
  • TA: hai môi, vỏ kim loại có thêm vòng thép gia cường, cứng vững cho trục lớn.
  • VC: một môi không lò xo, dùng chắn mỡ, chắn bụi tốc độ thấp.

Cách đọc kích thước: phớt TC 35×52×7 nghĩa là trục 35mm, lỗ vỏ 52mm, dày 7mm. Các hãng làm phớt hay gặp trên thị trường gồm NOK, SKF, Freudenberg, Corteco và nhiều hãng Đài Loan, Trung Quốc.

Các loại phớt chắn dầu TC SC TB phổ biến

5) Cách lắp phớt chắn dầu hộp giảm tốc

a) Lắp bằng dụng cụ chuyên dụng

Nhà sản xuất dùng một ống dẫn có đầu thon, đường kính ngoài bằng trục, chụp lên đầu trục để phớt trượt qua vai trục, rãnh then mà không rách mép; sau đó dùng ống đóng có đường kính lớn hơn phớt một chút để ép phớt vào lỗ vỏ cho đều. Mỗi bộ dụng cụ chỉ hợp một cỡ trục, nên xưởng sửa chữa nhỏ ít khi có đủ.

b) Lắp bằng ống phim nhựa (cách thợ hay làm)

  • Bước 1: Cắt một tấm nhựa trong mỏng (bìa kẹp hồ sơ, phim X-quang cũ), cuộn thành ống côn dài khoảng 10cm: đầu lớn bằng đường kính trục chỗ lắp phớt, đầu nhỏ nhỏ hơn lỗ trong của phớt một chút.
  • Bước 2: Dán mép chồng bằng băng keo trong mỏng.
  • Bước 3: Chụp ống lên đầu trục, đẩy đầu lớn sát vào phía trong, che hết vai trục và rãnh then.
  • Bước 4: Bôi mỡ lên môi phớt, luồn phớt vào đầu nhỏ (môi có lò xo quay vào phía dầu), đẩy phớt trượt dọc ống tới vị trí lỗ vỏ.
  • Bước 5: Dùng thanh gỗ vuông khoảng 2 × 1 × 15cm, gõ nhẹ luân phiên 3 điểm chia đều trên chu vi phớt tới khi mặt phớt bằng mặt vỏ hộp số; tránh đóng lút quá sâu.
  • Bước 6: Rút ống phim ra nhẹ nhàng, quay tay trục kiểm tra phớt không bị kẹt.

Cách lắp phớt chắn dầu hộp giảm tốc bằng ống phim

Cách này không tốn tiền mua dụng cụ, làm nhanh, chất lượng lắp đạt yêu cầu với đa số hộp giảm tốc cỡ nhỏ và trung bình. Thứ tự tháo lắp hộp số chi tiết có thể xem bài trình tự tháo lắp hộp giảm tốc.

6) Phân biệt vòng chắn dầu và vòng phớt dầu

Tiêu chíPhớt chắn dầu (oil seal)Vòng chắn dầu (vòng chắn mỡ trong đồ án)
Chức năngGiữ dầu trong hộp, chặn bụi bên ngoàiNgăn dầu bắn từ bánh răng vào ổ lăn bôi mỡ, giữ mỡ không bị dầu cuốn trôi
Vị tríĐầu trục vào, trục ra, chỗ trục ló ra ngoài vỏBên trong vỏ, sát ổ lăn, phía bánh răng
Chuyển độngVỏ đứng yên, môi phớt cọ trên trụcQuay cùng trục, có khe hở nhỏ với vỏ, không cọ xát
Vật liệuCao su NBR, FKM… có lõi thép, lò xoThép hoặc gang, tiện có rãnh
Thay thếThay khi rỉ dầu, mỗi lần tháo hộp sốÍt khi phải thay, trừ khi mòn hoặc biến dạng

Phân biệt vòng chắn dầu và vòng phớt dầu

7) Ứng dụng của phớt chắn dầu

  • Phớt chắn dầu trục vào, trục ra hộp giảm tốc bánh răng, trục vít, cyclo.
  • Phớt chắn dầu motor giảm tốc mini, motor giảm tốc chân đế, mặt bích.
  • Phớt chịu nhiệt FKM cho hộp số máy cán, máy ép nhựa, lò sấy.
  • Phớt hai môi TC cho hộp số máy nông nghiệp, máy xây dựng nhiều bụi.
  • Phớt chắn dầu cho bơm, máy nén, trục bánh xe, cầu xe.
  • Vòng chắn dầu bên trong hộp giảm tốc có ổ lăn bôi mỡ, theo thiết kế đồ án chi tiết máy.

8) Ưu điểm và nhược điểm các loại phớt chắn dầu

Loại phớtƯu điểmNhược điểm
TC vỏ cao su, NBRRẻ, dễ mua, bù được lỗ vỏ hơi xước, có môi chắn bụiChịu nhiệt giới hạn khoảng 100–120°C
TB, TA vỏ kim loạiLắp chặt, cứng vững cho trục lớn, định vị tốtLỗ vỏ cần gia công chính xác, dễ rỉ ở vỏ nếu lỗ xước
SC một môiMa sát thấp hơn, rẻKhông chắn bụi, hợp nơi sạch
FKMChịu nhiệt, chịu hóa chất, tốc độ cao hơnGiá cao gấp nhiều lần NBR
PTFEMa sát rất thấp, chịu hóa chất mạnhGiá cao, cần lắp cẩn thận, trục phải rất nhẵn

9) Câu hỏi thường gặp về vòng chắn dầu hộp giảm tốc

a) Người sắp mua phớt chắn dầu hộp giảm tốc cần hỏi gì, xác minh gì

  • Cần đo những gì để mua đúng phớt? Đo đường kính trục ở đúng chỗ phớt tiếp xúc (thước cặp, đo 2–3 vị trí), đường kính lỗ vỏ, bề dày khoang lắp phớt. Đọc số in trên phớt cũ (ví dụ TC 40×62×10) nếu còn đọc được; trục mòn rãnh thì báo người bán để chọn phớt lệch vị trí hoặc phương án ống lót trục.
  • Xem gì trên phớt và bao bì? Kiểu phớt (TC, SC, TB…), kích thước d × D × b, vật liệu (NBR, FKM; FKM thường màu nâu hoặc xanh lá, NBR màu đen), hãng sản xuất và mã lô. Phớt hàng hãng có chữ in sắc nét trên mặt phớt.
  • Làm sao nhận ra phớt kém chất lượng? Cao su có mùi nhựa nặng, bóp thấy cứng hoặc quá mềm, mép môi phớt có ba via, lò xo rỉ hoặc lỏng, kích thước đo được lệch so với chữ in. Phớt “FKM” mà giá chỉ bằng phớt NBR cần hỏi lại.
  • Chọn vật liệu nào theo nhiệt độ dầu? Đo nhiệt vỏ hộp số khi chạy đầy tải: dưới khoảng 80°C dùng NBR là đủ; 80–120°C cân nhắc ACM hoặc FKM; dầu tổng hợp PAO, PAG hoặc môi trường hóa chất thì dùng FKM.
  • Giá phớt chắn dầu khoảng bao nhiêu? Theo giá trung bình thị trường Việt Nam: phớt NBR thông dụng trục 20–50mm khoảng 15.000–60.000đ; trục 60–120mm khoảng 60.000–250.000đ; phớt FKM cùng cỡ đắt hơn khoảng 3–6 lần; phớt hàng hãng lớn cao hơn hàng phổ thông khoảng 2–4 lần.

b) Người đã mua: lắp phớt cho đúng, dùng cho bền

  • Lắp phớt quay chiều nào? Môi chính có lò xo quay vào phía dầu (phía trong hộp số), mặt phẳng có chữ in quay ra ngoài. Lắp ngược thì dầu rỉ ngay khi hộp nóng.
  • Chuẩn bị trục trước khi lắp ra sao? Lau sạch trục, dùng giấy nhám mịn (khoảng 600–800) đánh nhẹ theo chiều quay để hết vết xước nhỏ, vát mép đầu trục, bọc rãnh then bằng băng keo hoặc ống phim. Bôi dầu hoặc mỡ lên trục và môi phớt.
  • Sau khi lắp cần kiểm tra gì? Quay tay trục nhẹ, không kẹt; châm dầu đúng mức theo tư thế lắp; chạy thử 30 phút, lau khô quanh trục rồi theo dõi có rỉ dầu không. Kiểm tra nút thông hơi thông thoáng.
  • Làm sao cho phớt bền? Giữ dầu đúng mức, không châm quá đầy; thay dầu đúng hạn để mạt kim loại không mài môi phớt; che chắn trục khi làm việc nơi nhiều bụi, cát; tránh xịt nước áp lực trực tiếp vào phớt.
  • Trục mòn rãnh mà chưa thay trục được thì làm sao? Lắp phớt lùi vào hoặc nhô ra 1–2mm để môi phớt chạy trên vùng trục chưa mòn (nếu khoang lắp cho phép), hoặc dùng ống lót sửa trục mỏng (speedi-sleeve) ép lên vùng mòn.

c) Các lỗi thường mắc khi thay vòng chắn dầu hộp giảm tốc và cách chỉnh sửa

  • Lỗi 1: Đóng phớt qua rãnh then không che, rách môi phớt. Triệu chứng: dầu rỉ ngay sau khi chạy thử, mép phớt có vết cắt. Cách sửa: tháo phớt, thay phớt mới, lần này bọc rãnh then bằng ống phim hoặc băng keo trước khi luồn phớt.
  • Lỗi 2: Đóng lệch, phớt bị nghiêng trong lỗ vỏ. Triệu chứng: rỉ dầu một phía, phớt mòn không đều. Cách sửa: tháo ra, dùng ống đóng hoặc gỗ gõ luân phiên 3–4 điểm, kiểm tra mặt phớt song song mặt vỏ bằng thước.
  • Lỗi 3: Quên tháo nút bịt lỗ thông hơi khi lắp hộp số mới. Triệu chứng: chạy vài giờ thì dầu phun ra ở phớt, phớt lật mép. Cách sửa: thay nút bịt bằng nút thông hơi đúng vị trí cao nhất theo tư thế lắp, thay phớt đã lật.
  • Lỗi 4: Lắp phớt NBR cho hộp số chạy rất nóng. Triệu chứng: phớt chai cứng, nứt chân chim sau vài tháng. Cách sửa: đo nhiệt vỏ, giảm nhiệt (thông gió, thay dầu đúng độ nhớt), đổi sang phớt FKM.
  • Lỗi 5: Thay phớt nhưng không kiểm tra trục. Triệu chứng: phớt mới vẫn rỉ sau vài tuần. Cách sửa: kiểm tra vùng tiếp xúc trên trục, mòn rãnh thì đổi vị trí phớt, dùng ống lót sửa trục hoặc thay trục.

d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước về vòng chắn dầu

  • Khái niệm nào cần nắm trước? Dung sai lắp ghép lỗ – trục (H8, h11…), độ nhám bề mặt Ra, độ cứng HRC, tốc độ vòng m/s, các loại bôi trơn (dầu, mỡ), cơ chế làm kín bằng màng dầu, độ nhớt dầu và nhiệt độ làm việc của vật liệu cao su.
  • Nên tìm hiểu chi tiết nào trước? Học ổ lăn và cách bôi trơn ổ lăn trước, sau đó tới phớt chắn dầu, vòng chắn dầu, nút thông hơi, nút thăm dầu. Chúng đi thành một cụm trong thiết kế hộp giảm tốc.
  • Thứ tự học trong đồ án chi tiết máy? Tính bánh răng, trục, chọn ổ lăn → chọn kiểu bôi trơn (ngâm dầu hay bôi mỡ) → chọn phớt, vòng chắn dầu → thiết kế vỏ, nút thông hơi, que thăm dầu. Đọc thêm bài cấu tạo hộp giảm tốc để thấy vị trí từng chi tiết.
  • Tự kiểm chứng ngoài thực tế thế nào? Tháo một hộp giảm tốc cũ, đo kích thước phớt, so với chữ in; đo độ cứng, độ nhám vùng trục tiếp xúc phớt nếu có dụng cụ; quan sát vết mòn trên trục để hiểu tác dụng của độ nhám và mạt kim loại.
  • Nên đọc thêm bài nền tảng nào? Đọc thêm bài đồ án chi tiết máy hộp giảm tốc và trình tự tháo lắp hộp giảm tốc.

Nội Dung Có Thể Bạn Quan Tâm:

1.671 reviews

Tin tức liên quan

Hộp giảm tốc harmonic: thông số, model CSF, SHF và cách chọn

Hộp giảm tốc harmonic: thông số, model CSF, SHF và cách chọn

14 thg 10 2026 15:12

Hộp giảm tốc harmonic (strain wave) size 14 – 32, tỉ số 1/50 – 1/120, mô men 5,4 – 137 Nm. Cách đọc tem, phân loại CSF, CSG, SHF-2UH, SHF-2UJ, SHF-2SO, SHD-2SH và cách chọn theo servo.
Đọc tiếp
Khám phá Bí Quyết Điều Khiển Động Cơ RC Servo Chính Xác Bằng STM32F4

Khám phá Bí Quyết Điều Khiển Động Cơ RC Servo Chính Xác Bằng STM32F4

15 thg 4 2025 20:44

Điều khiển động cơ RC Servo bằng STM32F4 mang đến độ chính xác cao và khả năng tùy chỉnh tín hiệu PWM tối ưu. Bài viết này hướng dẫn từ cấu hình bộ định thời, lập trình tín hiệu PWM, đến tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Đây là giải pháp lý tưởng cho kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí và các doanh nghiệp công nghiệp.
Đọc tiếp
Điều khiển động cơ RC servo bằng PWM: chu kỳ, độ rộng xung và cách tạo xung bằng timer

Điều khiển động cơ RC servo bằng PWM: chu kỳ, độ rộng xung và cách tạo xung bằng timer

10 thg 10 2026 17:36

Điều khiển động cơ RC servo bằng PWM: chu kỳ 20 ms, độ rộng xung 500–2500 µs, tính prescaler cho AVR, STM32, ESP32, PCA9685, mạch 555 và cách đo kiểm.
Đọc tiếp
Cách Điều Khiển Động Cơ DC Servo Chính Xác Bằng Giải Thuật PID

Cách Điều Khiển Động Cơ DC Servo Chính Xác Bằng Giải Thuật PID

12 thg 10 2026 08:32

Điều khiển động cơ DC Servo bằng giải thuật PID mang lại sự ổn định và hiệu suất cao cho hệ thống công nghiệp. Tìm hiểu cách áp dụng Proportional-Integral-Derivative, vi điều khiển và encoder để tối ưu hóa tốc độ và vị trí của động cơ. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong robot, dây chuyền sản xuất và các hệ thống tự động hóa.
Đọc tiếp
Điều khiển động cơ DC servo: vòng dòng – tốc độ – vị trí, PID, encoder và cầu H

Điều khiển động cơ DC servo: vòng dòng – tốc độ – vị trí, PID, encoder và cầu H

12 thg 10 2026 08:32

Hướng dẫn điều khiển động cơ DC servo: 3 vòng dòng – tốc độ – vị trí, đọc encoder x4, cầu H BTS7960/VNH5019, PWM 20 kHz, chỉnh PID và code Arduino mẫu.
Đọc tiếp