Vòng Chắn Dầu Hộp Giảm Tốc, Cấu Tạo, Vật Liệu, Cách Phân Loại Và Sử Dụng
Vòng chắn dầu hộp giảm tốc (phớt chắn dầu, oil seal) là vòng làm kín bằng cao su có lõi thép và lò xo ôm, lắp ở đầu trục vào, trục ra để giữ dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc và chặn bụi, nước từ ngoài vào. Chọn phớt theo ba kích thước d × D × b (đường kính trục, đường kính lỗ, bề dày), kiểu phớt (TC, SC, TB, TA…), vật liệu theo nhiệt độ dầu (NBR, FKM, silicone) và tốc độ trục.
Trong đồ án chi tiết máy còn có một chi tiết tên gần giống là “vòng chắn dầu” quay theo trục, đặt cạnh ổ lăn để ngăn dầu bắn vào ổ bôi mỡ. Hai chi tiết này khác nhau về chức năng, phần 6 nói rõ cách phân biệt.
Nội dung
- 1) Vòng chắn dầu hộp giảm tốc là gì
- 2) Vì sao phải thay phớt chắn dầu hộp giảm tốc
- 3) Cấu tạo phớt chắn dầu
- 4) Vật liệu và các kiểu phớt chắn dầu phổ biến
- 5) Cách lắp phớt chắn dầu hộp giảm tốc
- 6) Phân biệt vòng chắn dầu và vòng phớt dầu
- 7) Ứng dụng của phớt chắn dầu
- 8) Ưu điểm và nhược điểm các loại phớt chắn dầu
- 9) Câu hỏi thường gặp về vòng chắn dầu hộp giảm tốc
1) Vòng chắn dầu hộp giảm tốc là gì
Phớt chắn dầu bám chặt vào lỗ vỏ hộp số bằng mặt ngoài, còn môi phớt (mép cao su) ôm sát trục quay nhờ lò xo. Lớp màng dầu rất mỏng giữa môi phớt và trục vừa bôi trơn mép phớt, vừa giữ dầu không chảy ra. Ổ bi trong hộp số chạy trong dầu sạch; chỉ cần một ít cát, bụi lọt vào là bạc đạn rỗ, kêu sau vài tháng.

2) Vì sao phải thay phớt chắn dầu hộp giảm tốc
- Cao su lão hóa sau nhiều năm, mép phớt nứt, chai cứng hoặc lò xo tuột, đứt: dầu rỉ theo trục.
- Mỗi lần tháo hộp số thay bánh răng, trục, ổ bi phải cạy phớt cũ ra; phớt đã cạy thường biến dạng, lắp lại dễ chảy dầu.
- Nút thông hơi bị bụi bít, hoặc hộp số mới quên tháo nút cao su bịt lỗ thông hơi: khi hộp nóng, áp suất trong hộp tăng, đẩy lật mép phớt.
- Trục có vai bậc hoặc rãnh then ngay trước vị trí phớt: đóng phớt không có ống dẫn thì mép phớt bị vướng, lật mép, rách.
- Trục mòn rãnh đúng vị trí môi phớt: thay phớt mới vẫn rỉ.

3) Cấu tạo phớt chắn dầu
a) Các phần của một phớt chắn dầu
- Vỏ ngoài: bọc cao su (loại C) hoặc vỏ kim loại (loại B, A), ép chặt vào lỗ vỏ hộp số.
- Lõi thép gia cường bên trong để phớt cứng, không méo khi đóng.
- Môi chính (môi làm kín dầu) quay về phía dầu, có lò xo ôm để giữ lực ép đều lên trục.
- Môi phụ (môi chắn bụi) quay ra ngoài, ở các loại hai môi như TC, TB, TA.
b) Áp suất và tốc độ làm việc
Phớt môi thông thường chịu áp suất rất thấp, khoảng 0,03MPa (0,3kg/cm²); hộp số có áp suất cao hơn do nóng thì cần nút thông hơi thông thoáng hoặc dùng phớt chịu áp. Tốc độ bề mặt trục với phớt NBR thường tới khoảng 10–12m/s, phớt FKM cao hơn. Trục chỗ tiếp xúc phớt cần độ cứng khoảng 45HRC trở lên, độ nhám khoảng Ra 0,2–0,8µm.

4) Vật liệu và các kiểu phớt chắn dầu phổ biến
a) Vật liệu cao su làm phớt
| Vật liệu | Nhiệt độ làm việc tham khảo | Đặc điểm | Dùng cho |
| NBR (cao su nitrile) | khoảng −30 tới 100°C, ngắn hạn tới 120°C | Chịu dầu khoáng tốt, giá rẻ, chịu ozon và hóa chất kém | Đa số hộp giảm tốc thông thường |
| FKM (Viton) | khoảng −20 tới 200°C | Chịu nhiệt, chịu nhiều hóa chất, giá cao | Hộp số nóng, dầu tổng hợp, môi trường hóa chất |
| ACM (acrylic) | khoảng −20 tới 150°C | Chịu dầu nóng tốt hơn NBR | Hộp số tốc độ cao, hộp số ô tô |
| Silicone (VMQ) | khoảng −60 tới 200°C | Chịu nhiệt rộng nhưng chịu mài mòn kém | Tốc độ thấp, nhiệt độ khắc nghiệt |
| PTFE | tới khoảng 200°C trở lên | Ma sát thấp, chịu hóa chất mạnh, chịu tốc độ cao | Thiết bị đặc biệt, trục không có dầu đầy đủ |
b) Các kiểu phớt theo ký hiệu thông dụng
- SC: một môi, có lò xo, vỏ bọc cao su. Dùng nơi sạch, ít bụi.
- TC: hai môi (môi chính có lò xo + môi chắn bụi), vỏ bọc cao su. Loại phổ biến nhất cho hộp giảm tốc.
- SB, TB: tương tự SC, TC nhưng vỏ kim loại, lắp chặt hơn, chịu nhiệt tốt hơn ở vỏ.
- TA: hai môi, vỏ kim loại có thêm vòng thép gia cường, cứng vững cho trục lớn.
- VC: một môi không lò xo, dùng chắn mỡ, chắn bụi tốc độ thấp.
Cách đọc kích thước: phớt TC 35×52×7 nghĩa là trục 35mm, lỗ vỏ 52mm, dày 7mm. Các hãng làm phớt hay gặp trên thị trường gồm NOK, SKF, Freudenberg, Corteco và nhiều hãng Đài Loan, Trung Quốc.

5) Cách lắp phớt chắn dầu hộp giảm tốc
a) Lắp bằng dụng cụ chuyên dụng
Nhà sản xuất dùng một ống dẫn có đầu thon, đường kính ngoài bằng trục, chụp lên đầu trục để phớt trượt qua vai trục, rãnh then mà không rách mép; sau đó dùng ống đóng có đường kính lớn hơn phớt một chút để ép phớt vào lỗ vỏ cho đều. Mỗi bộ dụng cụ chỉ hợp một cỡ trục, nên xưởng sửa chữa nhỏ ít khi có đủ.
b) Lắp bằng ống phim nhựa (cách thợ hay làm)
- Bước 1: Cắt một tấm nhựa trong mỏng (bìa kẹp hồ sơ, phim X-quang cũ), cuộn thành ống côn dài khoảng 10cm: đầu lớn bằng đường kính trục chỗ lắp phớt, đầu nhỏ nhỏ hơn lỗ trong của phớt một chút.
- Bước 2: Dán mép chồng bằng băng keo trong mỏng.
- Bước 3: Chụp ống lên đầu trục, đẩy đầu lớn sát vào phía trong, che hết vai trục và rãnh then.
- Bước 4: Bôi mỡ lên môi phớt, luồn phớt vào đầu nhỏ (môi có lò xo quay vào phía dầu), đẩy phớt trượt dọc ống tới vị trí lỗ vỏ.
- Bước 5: Dùng thanh gỗ vuông khoảng 2 × 1 × 15cm, gõ nhẹ luân phiên 3 điểm chia đều trên chu vi phớt tới khi mặt phớt bằng mặt vỏ hộp số; tránh đóng lút quá sâu.
- Bước 6: Rút ống phim ra nhẹ nhàng, quay tay trục kiểm tra phớt không bị kẹt.

Cách này không tốn tiền mua dụng cụ, làm nhanh, chất lượng lắp đạt yêu cầu với đa số hộp giảm tốc cỡ nhỏ và trung bình. Thứ tự tháo lắp hộp số chi tiết có thể xem bài trình tự tháo lắp hộp giảm tốc.
6) Phân biệt vòng chắn dầu và vòng phớt dầu
| Tiêu chí | Phớt chắn dầu (oil seal) | Vòng chắn dầu (vòng chắn mỡ trong đồ án) |
| Chức năng | Giữ dầu trong hộp, chặn bụi bên ngoài | Ngăn dầu bắn từ bánh răng vào ổ lăn bôi mỡ, giữ mỡ không bị dầu cuốn trôi |
| Vị trí | Đầu trục vào, trục ra, chỗ trục ló ra ngoài vỏ | Bên trong vỏ, sát ổ lăn, phía bánh răng |
| Chuyển động | Vỏ đứng yên, môi phớt cọ trên trục | Quay cùng trục, có khe hở nhỏ với vỏ, không cọ xát |
| Vật liệu | Cao su NBR, FKM… có lõi thép, lò xo | Thép hoặc gang, tiện có rãnh |
| Thay thế | Thay khi rỉ dầu, mỗi lần tháo hộp số | Ít khi phải thay, trừ khi mòn hoặc biến dạng |

7) Ứng dụng của phớt chắn dầu
- Phớt chắn dầu trục vào, trục ra hộp giảm tốc bánh răng, trục vít, cyclo.
- Phớt chắn dầu motor giảm tốc mini, motor giảm tốc chân đế, mặt bích.
- Phớt chịu nhiệt FKM cho hộp số máy cán, máy ép nhựa, lò sấy.
- Phớt hai môi TC cho hộp số máy nông nghiệp, máy xây dựng nhiều bụi.
- Phớt chắn dầu cho bơm, máy nén, trục bánh xe, cầu xe.
- Vòng chắn dầu bên trong hộp giảm tốc có ổ lăn bôi mỡ, theo thiết kế đồ án chi tiết máy.
8) Ưu điểm và nhược điểm các loại phớt chắn dầu
| Loại phớt | Ưu điểm | Nhược điểm |
| TC vỏ cao su, NBR | Rẻ, dễ mua, bù được lỗ vỏ hơi xước, có môi chắn bụi | Chịu nhiệt giới hạn khoảng 100–120°C |
| TB, TA vỏ kim loại | Lắp chặt, cứng vững cho trục lớn, định vị tốt | Lỗ vỏ cần gia công chính xác, dễ rỉ ở vỏ nếu lỗ xước |
| SC một môi | Ma sát thấp hơn, rẻ | Không chắn bụi, hợp nơi sạch |
| FKM | Chịu nhiệt, chịu hóa chất, tốc độ cao hơn | Giá cao gấp nhiều lần NBR |
| PTFE | Ma sát rất thấp, chịu hóa chất mạnh | Giá cao, cần lắp cẩn thận, trục phải rất nhẵn |
9) Câu hỏi thường gặp về vòng chắn dầu hộp giảm tốc
a) Người sắp mua phớt chắn dầu hộp giảm tốc cần hỏi gì, xác minh gì
- Cần đo những gì để mua đúng phớt? Đo đường kính trục ở đúng chỗ phớt tiếp xúc (thước cặp, đo 2–3 vị trí), đường kính lỗ vỏ, bề dày khoang lắp phớt. Đọc số in trên phớt cũ (ví dụ TC 40×62×10) nếu còn đọc được; trục mòn rãnh thì báo người bán để chọn phớt lệch vị trí hoặc phương án ống lót trục.
- Xem gì trên phớt và bao bì? Kiểu phớt (TC, SC, TB…), kích thước d × D × b, vật liệu (NBR, FKM; FKM thường màu nâu hoặc xanh lá, NBR màu đen), hãng sản xuất và mã lô. Phớt hàng hãng có chữ in sắc nét trên mặt phớt.
- Làm sao nhận ra phớt kém chất lượng? Cao su có mùi nhựa nặng, bóp thấy cứng hoặc quá mềm, mép môi phớt có ba via, lò xo rỉ hoặc lỏng, kích thước đo được lệch so với chữ in. Phớt “FKM” mà giá chỉ bằng phớt NBR cần hỏi lại.
- Chọn vật liệu nào theo nhiệt độ dầu? Đo nhiệt vỏ hộp số khi chạy đầy tải: dưới khoảng 80°C dùng NBR là đủ; 80–120°C cân nhắc ACM hoặc FKM; dầu tổng hợp PAO, PAG hoặc môi trường hóa chất thì dùng FKM.
- Giá phớt chắn dầu khoảng bao nhiêu? Theo giá trung bình thị trường Việt Nam: phớt NBR thông dụng trục 20–50mm khoảng 15.000–60.000đ; trục 60–120mm khoảng 60.000–250.000đ; phớt FKM cùng cỡ đắt hơn khoảng 3–6 lần; phớt hàng hãng lớn cao hơn hàng phổ thông khoảng 2–4 lần.
b) Người đã mua: lắp phớt cho đúng, dùng cho bền
- Lắp phớt quay chiều nào? Môi chính có lò xo quay vào phía dầu (phía trong hộp số), mặt phẳng có chữ in quay ra ngoài. Lắp ngược thì dầu rỉ ngay khi hộp nóng.
- Chuẩn bị trục trước khi lắp ra sao? Lau sạch trục, dùng giấy nhám mịn (khoảng 600–800) đánh nhẹ theo chiều quay để hết vết xước nhỏ, vát mép đầu trục, bọc rãnh then bằng băng keo hoặc ống phim. Bôi dầu hoặc mỡ lên trục và môi phớt.
- Sau khi lắp cần kiểm tra gì? Quay tay trục nhẹ, không kẹt; châm dầu đúng mức theo tư thế lắp; chạy thử 30 phút, lau khô quanh trục rồi theo dõi có rỉ dầu không. Kiểm tra nút thông hơi thông thoáng.
- Làm sao cho phớt bền? Giữ dầu đúng mức, không châm quá đầy; thay dầu đúng hạn để mạt kim loại không mài môi phớt; che chắn trục khi làm việc nơi nhiều bụi, cát; tránh xịt nước áp lực trực tiếp vào phớt.
- Trục mòn rãnh mà chưa thay trục được thì làm sao? Lắp phớt lùi vào hoặc nhô ra 1–2mm để môi phớt chạy trên vùng trục chưa mòn (nếu khoang lắp cho phép), hoặc dùng ống lót sửa trục mỏng (speedi-sleeve) ép lên vùng mòn.
c) Các lỗi thường mắc khi thay vòng chắn dầu hộp giảm tốc và cách chỉnh sửa
- Lỗi 1: Đóng phớt qua rãnh then không che, rách môi phớt. Triệu chứng: dầu rỉ ngay sau khi chạy thử, mép phớt có vết cắt. Cách sửa: tháo phớt, thay phớt mới, lần này bọc rãnh then bằng ống phim hoặc băng keo trước khi luồn phớt.
- Lỗi 2: Đóng lệch, phớt bị nghiêng trong lỗ vỏ. Triệu chứng: rỉ dầu một phía, phớt mòn không đều. Cách sửa: tháo ra, dùng ống đóng hoặc gỗ gõ luân phiên 3–4 điểm, kiểm tra mặt phớt song song mặt vỏ bằng thước.
- Lỗi 3: Quên tháo nút bịt lỗ thông hơi khi lắp hộp số mới. Triệu chứng: chạy vài giờ thì dầu phun ra ở phớt, phớt lật mép. Cách sửa: thay nút bịt bằng nút thông hơi đúng vị trí cao nhất theo tư thế lắp, thay phớt đã lật.
- Lỗi 4: Lắp phớt NBR cho hộp số chạy rất nóng. Triệu chứng: phớt chai cứng, nứt chân chim sau vài tháng. Cách sửa: đo nhiệt vỏ, giảm nhiệt (thông gió, thay dầu đúng độ nhớt), đổi sang phớt FKM.
- Lỗi 5: Thay phớt nhưng không kiểm tra trục. Triệu chứng: phớt mới vẫn rỉ sau vài tuần. Cách sửa: kiểm tra vùng tiếp xúc trên trục, mòn rãnh thì đổi vị trí phớt, dùng ống lót sửa trục hoặc thay trục.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước về vòng chắn dầu
- Khái niệm nào cần nắm trước? Dung sai lắp ghép lỗ – trục (H8, h11…), độ nhám bề mặt Ra, độ cứng HRC, tốc độ vòng m/s, các loại bôi trơn (dầu, mỡ), cơ chế làm kín bằng màng dầu, độ nhớt dầu và nhiệt độ làm việc của vật liệu cao su.
- Nên tìm hiểu chi tiết nào trước? Học ổ lăn và cách bôi trơn ổ lăn trước, sau đó tới phớt chắn dầu, vòng chắn dầu, nút thông hơi, nút thăm dầu. Chúng đi thành một cụm trong thiết kế hộp giảm tốc.
- Thứ tự học trong đồ án chi tiết máy? Tính bánh răng, trục, chọn ổ lăn → chọn kiểu bôi trơn (ngâm dầu hay bôi mỡ) → chọn phớt, vòng chắn dầu → thiết kế vỏ, nút thông hơi, que thăm dầu. Đọc thêm bài cấu tạo hộp giảm tốc để thấy vị trí từng chi tiết.
- Tự kiểm chứng ngoài thực tế thế nào? Tháo một hộp giảm tốc cũ, đo kích thước phớt, so với chữ in; đo độ cứng, độ nhám vùng trục tiếp xúc phớt nếu có dụng cụ; quan sát vết mòn trên trục để hiểu tác dụng của độ nhám và mạt kim loại.
- Nên đọc thêm bài nền tảng nào? Đọc thêm bài đồ án chi tiết máy hộp giảm tốc và trình tự tháo lắp hộp giảm tốc.
Nội Dung Có Thể Bạn Quan Tâm:
- Quy Trình Bảo Dưỡng Hộp Số Giảm Tốc, Các Lỗi Thường Gặp, Nguyên Nhân, Cách Khắc Phục
- Cách Kiểm Tra Điều Kiện Bôi Trơn Hộp Giảm Tốc - Dầu Nhớt Bôi Trơn Hộp Giảm Tốc
- Phương pháp tháp lắp hộp giảm tốc, bảo trì, sửa chữa
- Motor giảm tốc đảo chiều quay khi đấu điện
- Ưu nhược điểm motor giảm tốc cũ, giá cả, cách chọn
- Các loại hộp giảm tốc nhiều người dùng nhất Châu Âu, Á
- Các motor giảm tốc rẻ nhất, bền nhất tại Việt Nam
- Cấu tạo hộp giảm tốc, thiết kế và tính lực truyền động bánh răng






