0981676163Miền Nam
0984601144Miền Bắc

Motor Điện 1 Pha 0.75HP 0.55Kw

8.578 reviews

Động cơ điện 1 pha 0.75HP 0.55kw là motor điện 1 pha 0.55kw 0.75HP điện áp dân dụng 220v. Một số nơi gọi là động cơ kéo 1 ngựa 220v

1) Thông số motor 1 pha 0.55kw 0.75HP 220v tốc độ 4 Pole

Thông số kỹ thuật

Motor tải khỏe 

Motor 1 pha 0.55kw 

YC (tải nặng)

Trọng lượng (kg)

 16

Đường kính trục (mm)

 24

Dòng điện định mức (A)

 6.9-7.3

Tổng dài (mm)

340

Tổng cao (mm)

246

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế dọc trục (mm)

 125

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế ngang trục (mm)

 140

Chiều cao tâm trục tới đất (mm)

 90

Bản rộng rãnh cavet (mm)

 8

Trị số điện dung tụ ngâm (µf/V)

-

Trị số điện dung tụ đề (µf/V)

150

2) Kích thước động cơ 1 pha 0.55kw 0.75HP 220v tốc độ 4 Pole

c) Bản vẽ motor điện 1 pha 0.55kw 0.75HP YC tải nặng 4 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YC chân đế 0.55kW 0.75HP 0.75 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 0.55kw 0.75HP 4 cực YC chân đế như sau:

  • Dòng ampe định mức: 6.9 - 7.3 (A)
  • Đường kính trục: 24mm
  • Bản rộng Cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 172mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm
  • Mã hàng: YC-90L1-0.55kw 4 cực điện 220v Parma

d) Thông số động cơ điện 1 pha 0.55kw 0.75HP YC tải nặng 4 cực mặt bích

Bản vẽ motor 1 pha YC mặt bích 0.55kW 0.75HP 0.75 Ngựa 4 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 0.55kw 0.75HP 4 cực YC mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 24mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Bản rộng cavet: 8mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 153mm
  • Tổng dài motor: 340mm
  • Tổng cao motor: 246mm

3) Thông số kỹ thuật motor điện 1 pha 0.75HP 0.55kw tốc độ 2 Pole

Thông số kỹ thuật

Motor tải khỏe 

Motor 1 pha 0.55kw 

YC (tải nặng)

Trọng lượng (kg)

 14

Đường kính trục (mm)

 19

Dòng điện định mức (A)

 6.1

Tổng dài (mm)

310

Tổng cao (mm)

227

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế dọc trục (mm)

 100

Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ đế ngang trục (mm)

125

Chiều cao tâm trục tới đất (mm)

 90

Bản rộng rãnh cavet (mm)

 6

Trị số điện dung tụ ngâm

-

Trị số điện dung tụ đề

200

4) Bản vẽ motor 1 pha 0.75HP 0.55kw 220v tốc độ 2 Pole

c) Kích thước Động Cơ điện 1 Pha 0.75HP 0.55kw tải nặng 2 cực chân đế

Bản vẽ motor 1 pha YC chân đế 0.55kW 0.75HP 0.75 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 0.55kw 0.75HP 2 cực YC chân đế như sau: 

  • Dòng ampe định mức: 6.1 (A)
  • Đường kính trục: 19mm
  • Bản rộng Cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 153mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm
  • Mã hàng: YC-802-0.55kw 2 cực điện 220v Parma

d) Thông số motor điện 1 Pha 0.75HP 0.55kw tải nặng 2 cực mặt bích

Bản vẽ motor 1 pha YC mặt bích 0.55kW 0.75HP 0.75 Ngựa 2 cực

Kích thước hình học của Động Cơ 1 Pha 0.55kw 0.75HP YC tải nặng 2 cực mặt bích như sau:

  • Đường kính ngoài mặt bích: 200mm
  • Đường kính trục: 19mm
  • Bản rộng Cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục 153mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 125mm
  • Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 100mm
  • Tổng dài motor: 310mm
  • Tổng cao motor: 227mm

Động cơ điện 3 pha 0.75kW 1 HP hộp cực quay 180 độ

/ /