Máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không dung tích 5–500 lít, đầu nhũ hóa 1500–3000 vòng/phút, cánh vét 10–100 vòng/phút, gia nhiệt và hút chân không, điện 3 pha 380V, dùng nấu kem, lotion, dầu gội.
Máy nhũ hóa mỹ phẩm (máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm, máy nấu mỹ phẩm, máy khuấy kem) là hệ thống bồn 2–3 lớp có đầu nhũ hóa đồng hóa tốc độ cao 1500–3000 vòng/phút, cánh vét khuấy chậm 10–100 vòng/phút, bơm hút chân không và bộ gia nhiệt, dùng để trộn pha dầu và pha nước thành kem, lotion, gel mịn, không tách lớp. Dung tích làm việc từ 5–10 lít (máy nhũ hóa mini phòng thí nghiệm) đến 100, 200 và 500 lít, motor nhũ hóa 1.5–7.5kW điện 3 pha 380V.
Các mẫu máy nhũ hóa mỹ phẩm hay gặp gồm Vĩnh Phát 100 lít, MMP 02 200 lít, máy nhũ hóa 200 lít gia nhiệt 9kW, ZJR-5, Fuji tank, máy 500 lít, Amixtech 10kg và máy nhũ hóa phòng thí nghiệm 500W tốc độ tới 28000 vòng/phút.
Máy nhũ hóa mỹ phẩm là một thiết bị giúp khuấy trộn các nguyên liệu để tạo nên thành phẩm là những sản phẩm mỹ phẩm ở dạng sệt. Sau đó, với công nghệ hút chân không hiện đại được tích hợp, thiết bị này sẽ tiếp tục được làm mịn, không bị tách dầu hoặc tách nước.
Nguyên lý hoạt động của máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm chính là sử dụng hệ thống trục khuấy để tạo ra các vòng xoay mạnh. Từ đó giúp nghiền nhuyễn và hòa trộn hoàn toàn các nguyên liệu cùng các chất dung môi để giúp tạo một hỗn hợp đạt chất lượng. Màu sắc của các sản phẩm thành phẩm cũng đảm bảo đạt chuẩn.
2. Ứng dụng của máy nhũ hóa mỹ phẩm
Máy khuấy nhũ hóa có tính ứng dụng cao, trong nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau. Một số những lĩnh vực sản xuất có sự xuất hiện và hỗ trợ của máy nhũ hóa mỹ phẩm cụ thể như sau:
Ứng dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm: sản xuất mỹ phẩm như kem dưỡng da, lotion, các sản phẩm kem dùng trong makeup,... Bên cạnh đó, máy khuấy nhũ hoá còn có thể ứng dụng để sản xuất các dòng sản phẩm chăm sóc cơ thể như dầu gội đầu, dầu xả, sữa tắm,...;
Ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm để sản xuất những sản phẩm thuốc có dạng kem sệt hoặc ở thể lỏng như thuốc mỡ, thuốc dạ dày, thuốc thoa ngoài da,... Bên cạnh đó còn có nhiều chế phẩm sinh học khác;
Ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp chế biến thực phẩm như sữa chua, socola, các loại bánh kẹo hay các loại sốt thường xuyên xuất hiện trong các bữa ăn của gia đình;
Ứng dụng trong sản xuất các hóa phẩm sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp như sơn móng tay, thuốc nhuộm tóc, thuốc ủ,...;
Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như sản xuất bột màu, sản xuất các mặt hàng đồ nhựa,...
3. Ưu điểm của máy nhũ hóa mỹ phẩm
Một số những ưu điểm nổi bật của máy nhũ hóa mỹ phẩm được nhiều khách hàng đánh giá cao chính là
Chu trình vận hành của máy hoàn toàn khép kín, bảo đảm về an toàn vệ sinh;
Hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ nguyên liệu trong quá trình sản xuất;
Tiết kiệm về thời gian, chi phí và nguyên liệu sản xuất;
Quá trình nhũ hóa được diễn ra đồng đều giúp tạo ra những sản phẩm chất lượng cao;
Gia tăng số lượng thành phẩm nhưng vẫn đảm bảo về chất lượng của sản phẩm;
Hệ thống điều khiển gồm nhiều chức năng, sẵn sàng đáp ứng cho các nhu cầu của đa dạng nhóm ngành sản xuất: mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm,...;
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động đơn giản.
4. Cấu tạo của máy nhũ hóa mỹ phẩm
Hiện nay, trên thị trường có rất đa dạng các sản phẩm máy nấu mỹ phẩm với đa dạng các kích thước và công suất khác nhau. Tuy nhiên, xét về cơ bản, cấu tạo của các dòng máy nhũ hóa mỹ phẩm đều tương tự nhau. Các bộ phận chính bao gồm cụ thể như sau:
Bồn nhũ hóa: thường được làm từ chất liệu kim loại bền chắc và nhẹ như thép hoặc các hợp kim từ thép. Với thiết kế 03 lớp, bồn nhũ hóa sẽ giúp đảm bảo nhiệt độ trong suốt quá trình máy vận hành, đồng thời cũng có tác dụng làm nguội tự động;
Nắp bồn nhũ hóa thường được làm bằng chất liệu thủy tinh chịu lực tốt hoặc từ hợp kim thép chắc chắn. Nắp bồn nhũ hóa giữ vai trò giúp cho quá trình vận hành của máy được khép kín, không bị tác động bởi bụi bẩn,.... Trên nắp bồn sẽ bao gồm các bộ phận như đèn, van an toàn,...;
Bộ phận trục khuấy và cánh vét: được làm từ chất liệu thép không gỉ. Cánh vét được thiết kế có độ dày khoảng 0.5mm - 0.8mm, được bố trí theo trục khuấy ở giữa và ở xung quanh. Bộ phận này giữ vai trò giúp trộn đều các nguyên liệu, không để các nguyên liệu dính lại ở thành bồn nhũ hóa;
Hệ thống nhũ hóa bao gồm có motor nhũ hóa, bộ phận biến tần để điều chỉnh tốc độ phù hợp, đầu và trục nhũ hóa. Bộ phận này giúp thực hiện chức năng chính của thiết bị là nghiền nhuyễn, trộn đều và không để hỗn hợp sau thành phẩm bị tách dầu, tách nước;
Thiết bị chân không giúp đảm bảo môi trường trong bồn nhũ hóa luôn kín và không có không khí lọt vào, tránh gây ra những ảnh hưởng cho hỗn hợp sau khi được trộn đều và nghiền nhuyễn;
Bể nước, bể dầu và hệ thống gia nhiệt bằng hơi nước giúp đáp ứng cho nhu cầu nhũ hóa nguyên liệu trong quá trình trộn và nghiền mịn;
Hệ thống điều khiển được thiết kế thông minh, giúp khách hàng thuận tiện cài đặt nhiều chế độ cho phù hợp với sản phẩm.
5. Phân loại máy nhũ hóa mỹ phẩm được yêu thích nhất hiện nay
Nhằm đáp ứng cho nhu cầu sử dụng ngày càng lớn từ đa dạng các nhóm đối tượng khách hàng, trên thị trường hiện nay có đa dạng các dòng máy nhũ hóa chân không. Mỗi sản phẩm đều sẽ có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng cụ thể. Dưới đây là một số những gợi ý về một số dòng máy khuấy kem được yêu thích nhất tại Việt Nam bạn có thể tham khảo.
a. a/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không Vĩnh Phát
Nhắc đến những thiết bị máy nhũ hóa mỹ phẩm, thương hiệu máy móc Vĩnh Phát chắc chắn là một gợi ý không nên bỏ qua. Thiết bị được biết đến với hiệu suất công việc cao, không gây tiếng ồn lớn nên phù hợp với nhiều quy mô nhà xưởng. Bên cạnh đó, thiết bị này cũng có tính ứng dụng rất cao, có thể được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ mỹ phẩm, sản xuất dược phẩm,...
Các thông số kỹ thuật cơ bản của máy:
Khối lượng của máy: khoảng 25kg;
Thể tích bồn chứa nhũ hóa: 100 lít;
Chất liệu: 100% từ inox 304 không gỉ;
Công suất hoạt động: 6HP;
Nguồn điện sử dụng: 220V;
Tốc độ xoay trộn của cánh khuấy: 2000 vòng/phút.
b. b/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm hút chân không MMP 02
Đây là thiết bị hiện đang nhận được sự quan tâm rất lớn từ đông đảo các khách hàng tại Việt Nam nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Điển hình có thể kể đến như là: công suất làm việc lớn, giá thành phải chăng, thiết kế chắc chắn, đảm bảo hoạt động ổn định,... Thiết bị này phù hợp với những nhà máy có quy mô vừa và lớn với năng suất làm việc cao mỗi ngày.
Thông số kỹ thuật cơ bản của máy
Khối lượng máy: 30kg;
Tốc độ khuấy: đa dạng các lựa chọn, thấp nhất là từ 20 - 35 vòng/phút, lớn nhất là từ 2800 - 3000 vòng/phút;
Công suất hoạt động tối đa: 8HP;
Nguồn điện sử dụng: linh động từ 110V đến 480V;
Thể tích của bồn chứa: 200 lít;
Chất liệu: thép 304 hoặc thép 316 không gỉ sét.
c. c/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm công suất lớn 200l
Máy nhũ hóa mỹ phẩm công suất lớn 200l được nhiều người ưu tiên lựa chọn nhờ vào công năng vận hành lớn. Kết hợp với đó là thiết kế sản phẩm hiện đại và chắc chắn, chất lượng thành phẩm sau nhũ hóa có độ đồng đều cao, mịn và màu sắc đạt chuẩn.
Các thông số kỹ thuật cơ bản:
Thể tích làm việc của máy: 200 lít;
Công suất (tối đa): 14.5kW;
Công suất khuấy trộn nhũ hóa: 1.5kW;
Tốc độ khuấy trộn hoặc đảo của cánh quạt: 10 - 100 vòng/phút (điều chỉnh tự động bằng bộ phận biến tần của máy);
Tốc độ nhũ hóa nguyên liệu: 1500 vòng/phút;
Công suất gia nhiệt: 9kW;
d. d/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không ZJR-5
Máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không ZJR-5 được biết đến là một trợ thủ rất đắc lực đối với nhiều doanh nghiệp chuyên về sản xuất mỹ phẩm. Nếu khách hàng đang tìm kiếm một chiếc máy khuấy kem hiệu quả, đừng bỏ qua chiếc máy này.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của ZJR-5:
Khối lượng: 15kg;
Dung tích hoạt động: khoảng 5 lít;
Công suất khuấy: 1.5kW;
Tốc độ khuấy của cánh quạt: tối đa khoảng 80 vòng/phút;
Nguồn điện sử dụng: 380V
e. e/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm Fuji tank
Máy khuấy nhũ hóa mỹ phẩm Fuji tank là thiết bị được sản xuất và ứng dụng công nghệ Nhật Bản, đem đến chất lượng cao cho sản phẩm. Được làm từ chất liệu là hỗn hợp thép không gỉ, máy nhũ hóa Fuji tank giúp bạn hoàn toàn có thể yên tâm về độ an toàn của sản phẩm thành phẩm.
Các thông số kỹ thuật:
Thể tích bồn nhũ hóa (tối đa): 150 lít;
Thể tích hoạt động của máy: 100 lít;
Công suất làm việc của máy: 8HP;
Tốc độ vòng xoay: 150 - 300 vòng/phút;
Nguồn điện sử dụng: 220V hoặc 380V.
f. f/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm 500 lít
Máy nhũ hóa mỹ phẩm 500 lít có dung tích sản xuất lớn, do đó phù hợp cho những doanh nghiệp chuyên về sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm,... Thiết bị này có thiết kế bồn nhũ hóa lớn, công suất làm việc lớn sẽ giúp tiết kiệm được thời gian và các chi phí sản xuất khác. Đây chính là một trợ thủ đắc lực trong sản xuất các hóa phẩm mà khách hàng không nên bỏ qua.
Thông số kỹ thuật cơ bản của máy:
Dung tích làm việc của máy: 500 lít;
Tốc độ nhũ hóa: 0 - 3000 vòng/phút;
Nguồn điện sử dụng: 380V;
Công suất hoạt động của motor: 10HP;
Công suất gia nhiệt và bơm chân không: theo cấu hình đặt hàng.
g. g/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm Amixtech 10kg
Thương hiệu Amixtech đã không còn là thương hiệu quá xa lạ đối với nhiều người dùng trong lĩnh vực công nghiệp máy móc. Máy nhũ hóa mỹ phẩm Amixtech 10kg được đánh giá là rất tiện dụng và phù hợp cho những quy mô sản xuất nhỏ.
Thông số kỹ thuật:
Khối lượng: 10kg;
Dung tích làm việc: 5 - 10 lít;
Tốc độ nhũ hóa tại bồn: 0 - 2950 vòng/phút;
Nguồn điện sử dụng 220V.
h. h/ Máy nhũ hóa mỹ phẩm phòng thí nghiệm (máy nhũ hóa mini)
Máy nhũ hóa phòng thí nghiệm được sử dụng chủ yếu với mục đích điều chế và nghiên cứu những dòng mỹ phẩm mới. Với ưu điểm là tiếng ồn thấp, dễ dàng trong bảo trì và vận hành, thiết bị này sẽ giúp ích rất hiệu quả cho nhu cầu nghiên cứu của bạn.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của máy:
Khối lượng: 10kg;
Tốc độ nhũ hóa: 5000 - 28000 vòng/phút;
Công suất hoạt động tối đa: 500W;
Nguồn điện sử dụng: 220V - 50Hz;
Tốc độ cánh khuấy chậm: khoảng 150 vòng/phút.
6. Cách lựa chọn máy nhũ hóa mỹ phẩm
Khi lựa chọn máy nhũ hóa mỹ phẩm, bạn nên xem xét các yếu tố sau đây:
Tính chất của mỹ phẩm: Xác định tính chất của mỹ phẩm mà bạn muốn nhũ hóa, bao gồm độ nhớt, thành phần, và yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp bạn chọn được máy nhũ hóa phù hợp với yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
Công suất và kích thước: Xem xét công suất cần thiết và kích thước mong muốn của máy nhũ hóa. Điều này phụ thuộc vào quy mô sản xuất và khối lượng mỹ phẩm bạn dự định sản xuất.
Loại máy nhũ hóa: Có nhiều loại máy nhũ hóa khác nhau như máy nhũ hóa vòng bi, máy nhũ hóa li tâm, máy nhũ hóa trục, v.v. Xem xét ưu điểm và hạn chế của từng loại để chọn máy phù hợp với nhu cầu của bạn.
Chất liệu: Chọn máy nhũ hóa được làm từ chất liệu chất lượng và chịu được tác động của mỹ phẩm. Vật liệu như thép không gỉ hoặc chất liệu chống ăn mòn thích hợp thường được sử dụng để đảm bảo tính bền và an toàn cho mỹ phẩm.
Tính năng và hiệu suất: Xem xét các tính năng bổ sung của máy như tốc độ khuấy, khả năng điều chỉnh, chế độ hoạt động tự động, và tiện ích khác. Đánh giá hiệu suất và khả năng làm việc của máy để đảm bảo rằng nó đáp ứng được yêu cầu sản xuất của bạn.
Đánh giá và đánh giá từ người dùng: Tìm hiểu về đánh giá và đánh giá từ người dùng về các hãng và mẫu máy nhũ hóa mỹ phẩm cụ thể. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về hiệu suất, độ tin cậy và chất lượng của sản phẩm.
7. Thông số điện máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không
Bộ phận / loại máy
Công suất thường gặp
Điện áp
Dòng điện định mức (tham khảo)
Tốc độ
Điều khiển tốc độ
Motor đầu nhũ hóa (đồng hóa) bồn 100–200 lít
1.5 – 4kW
3 pha 380V
khoảng 3,4 A (1.5kW) đến 8 A (4kW)
khoảng 1500 – 3000 vòng/phút
biến tần cùng công suất, 3 pha 380V
Motor đầu nhũ hóa bồn 500 lít
5.5 – 7.5kW
3 pha 380V
khoảng 11 A (5.5kW) đến 15 A (7.5kW)
0 – 3000 vòng/phút
biến tần 5.5 – 7.5kW
Motor giảm tốc cánh vét
0.75 – 2.2kW
3 pha 380V
khoảng 2 A đến 5 A
10 – 100 vòng/phút
biến tần 0.75 – 2.2kW
Bơm hút chân không
0.75 – 2.2kW
3 pha 380V
khoảng 2 A đến 5 A
khoảng 1400 – 2900 vòng/phút
đóng cắt bằng khởi động từ
Điện trở gia nhiệt bồn 200 lít
khoảng 9kW
3 pha 380V
khoảng 13,7 A mỗi pha
–
bộ điều nhiệt, rơ le bán dẫn SSR
Máy nhũ hóa mini phòng thí nghiệm
tối đa 500W
1 pha 220V
khoảng 2,3 A
5000 – 28000 vòng/phút
núm chỉnh điện tử
Tổng dòng tủ điện bằng tổng các motor và gia nhiệt cùng chạy.
Bồn 200 lít gia nhiệt 9kW: tổng công suất khoảng 14,5kW.
Dòng điện là số tham khảo, xem tem từng motor.
Thông số tốc độ do từng hãng công bố.
8. Ứng dụng của máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không
Máy nhũ hóa chân không 100–200 lít nấu kem dưỡng da, kem chống nắng, lotion, sữa dưỡng thể cho xưởng gia công mỹ phẩm.
Máy nhũ hóa mỹ phẩm 500 lít cho nhà máy sản xuất dầu gội, dầu xả, sữa tắm, sữa rửa mặt số lượng lớn.
Máy nhũ hóa mini 5–10 lít cho phòng R&D thử công thức kem, serum dạng gel trước khi sản xuất mẻ lớn.
Máy khuấy nhũ hóa trong dược phẩm: thuốc mỡ, kem bôi da, gel siêu âm.
Máy nhũ hóa thực phẩm: mayonnaise, sốt kem, sữa chua, socola, nước sốt.
Máy nấu mỹ phẩm cho thuốc nhuộm tóc, kem ủ tóc, sáp vuốt tóc dạng đặc.
9. Ưu điểm của máy nhũ hóa mỹ phẩm chân không
Hút chân không loại bọt khí, kem thành phẩm mịn, bóng, ít bị oxy hóa.
Đầu nhũ hóa tốc độ cao 3000 vòng/phút xé nhỏ hạt dầu, kem không tách dầu, tách nước.
Cánh vét PTFE quét sát thành bồn, nguyên liệu không cháy dính khi gia nhiệt.
Bồn inox 304/316 kín, dễ vệ sinh CIP, đạt yêu cầu vệ sinh nhà máy GMP.
Biến tần chỉnh riêng tốc độ cánh vét và đầu nhũ hóa theo độ nhớt sản phẩm.
Vỏ áo 2–3 lớp gia nhiệt và làm nguội ngay trong bồn, rút ngắn thời gian mẻ.
10. Câu hỏi thường gặp về máy nhũ hóa mỹ phẩm
Chọn dung tích thế nào? Lấy khối lượng mẻ chia hệ số nạp. Thường nạp 60–80% dung tích bồn.
Cần hỏi tốc độ đầu nhũ hóa không? Có. Kem đặc cần khoảng 3000 vòng/phút. Hỏi rõ có biến tần không.
Vật liệu bồn nên là gì? Phần tiếp xúc sản phẩm nên là inox 316L. Vỏ ngoài dùng inox 304.
Gia nhiệt điện hay hơi? Xưởng nhỏ dùng điện trở. Nhà máy có lò hơi thì dùng hơi.
Cần kiểm tra gì khi nhận máy? Đo độ chân không đạt khoảng -0,09 MPa. Chạy thử cánh vét, đầu nhũ hóa.
Nguồn điện xưởng cần gì? Máy 100 lít trở lên cần điện 3 pha 380V. Tính tổng công suất cả gia nhiệt.
Đặt máy ở đâu? Nền phẳng, chịu tải, có thoát nước. Chừa lối nâng nắp bồn.
Chọn aptomat tổng thế nào? Bồn 200 lít khoảng 14,5kW dùng aptomat 3 pha 40A. Dây đồng từ 6 mm².
Tiếp địa ra sao? Nối vỏ bồn, tủ điện vào cọc tiếp địa. Khu vực ẩm cần chống giật.
Chạy thử đầu nhũ hóa thế nào? Không chạy khô đầu nhũ hóa. Phải có nước ngập đầu trước khi bật.
Kiểm tra chiều quay ra sao? Chạy nhấp đầu nhũ hóa. Sai chiều thì đảo hai pha nguồn.
Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Chỉnh bằng dòng tem từng motor. Motor 4kW chỉnh khoảng 8 A.
Nước làm mát cần gì? Nối nước làm mát phớt cơ khí nếu có. Mở nước trước khi chạy.
Phớt đầu nhũ hóa xem gì? Xem có rỉ sản phẩm quanh trục. Phớt mòn làm mất chân không.
Cánh vét cần thay khi nào? Cánh PTFE mòn, hở thành bồn thì thay. Kem sẽ cháy bám thành.
Bơm chân không kiểm tra gì? Thay nước hoặc dầu bơm định kỳ. Đo lại độ chân không.
Gia nhiệt cần đo gì? Đo dòng ba pha điện trở. Pha nào thấp hơn là điện trở đứt.
Hộp số cánh vét cần gì? Kiểm tra mức dầu hộp giảm tốc. Thay dầu theo giờ chạy trên tem.
Vệ sinh sau mẻ thế nào? Rửa nước nóng rồi chạy đầu nhũ hóa ngắn. Lau khô gioăng nắp bồn.
Biến tần cần gì? Vệ sinh quạt tản nhiệt tủ điện. Siết lại đầu cốt dây.
"Đầu nhũ hóa chạy khô thử được". Chạy khô làm cháy phớt, mòn stator rotor.
"Nạp đầy bồn cho được nhiều". Nạp quá mức làm tràn khi hút chân không.
"Kem càng đặc càng chạy tốc độ cao". Kem rất đặc làm motor quá dòng.
"Gia nhiệt nhanh cho đỡ tốn thời gian". Nhiệt cao cục bộ làm cháy nguyên liệu bám thành.
"Một aptomat nhỏ là đủ". Gia nhiệt và motor cùng chạy làm nhảy aptomat.
"Bơm chân không không cần bảo dưỡng". Bơm yếu thì kem còn bọt khí.