0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Máy Khuấy Trục Đứng

8.169 reviews

Máy khuấy trục đứng motor 0.4–25kW điện 3 pha 380V, lắp trực tiếp hoặc qua hộp giảm tốc, tốc độ trục khuấy 75–1500 vòng/phút, trục và cánh inox 304/316 cho bồn hóa chất, thực phẩm, xử lý nước thải.

Máy khuấy trục đứng là máy khuấy có motor (thường kèm hộp giảm tốc) đặt cố định trên nắp hoặc giá đỡ phía trên bồn, trục khuấy inox thả thẳng đứng xuống dung dịch, cuối trục lắp cánh chân vịt, mái chèo hoặc cánh chữ S. Công suất phổ biến từ 0.4kW đến 25kW, điện 3 pha 380V/50Hz, tốc độ trục khuấy từ khoảng 75 vòng/phút (bản có hộp giảm tốc, khuấy dung dịch nhớt) đến 1500 vòng/phút (bản lắp trực tiếp, khuấy chất lỏng loãng).

Vì motor nằm trên đỉnh bồn, không tiếp xúc hóa chất, máy khuấy trục đứng chạy ổn định và ít bị ăn mòn. Máy được dùng nhiều trong ngành hóa chất (sơn, keo, phân bón), thực phẩm, đồ uống, giấy và xử lý nước thải.

Mục lục

1. Máy khuấy trục đứng là gì ?

Máy khuấy trục đứng là thiết bị khuấy có công suất lớn, được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. Sản phẩm này có thiết kế trục thẳng đứng, phần motor gắn cố định trên đỉnh thùng chứa nguyên liệu nên tránh được khả năng bị ăn mòn và giúp cho sản phẩm hoạt động ổn định.

2. Ứng dụng máy khuấy trục đứng

Với công năng đa dạng, máy khuấy trục đứng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp hóa chất: chế tạo sơn, keo, phân bón,...
  • Sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm (đồ uống, bánh kẹo), khai khoáng (dầu mỏ), sản xuất bột giấy, y tế...
  • Ứng dụng trong xử lý chất thải.

3. Cấu tạo máy khuấy trục đứng

Máy khuấy trục đứng có cấu tạo gồm:

  • Động cơ điện: có chức năng chuyển đổi điện năng sang cơ năng và thường sử dụng động cơ 3 pha để tận dụng dòng điện có sẵn trong nhà máy, xí nghiệp.
  • Hộp giảm tốc: có chức năng điều chỉnh tốc độ (giảm tốc và tăng tải).
  • Trục khuấy: thường được chế tạo từ thép không gỉ để làm giảm sự ăn mòn..
  • Cánh khuấy: đây là một bộ phận quan trọng trong máy khuấy trục đứng. Nó quyết định đến năng suất hoạt động. Có các loại cánh khuấy khác nhau như khuấy chân vịt, khuấy mái chèo, chong chóng,...
  • Khớp nối trục khuấy với động cơ: có chức năng dẫn động cho trục khuấy và cánh khuấy.
  • Giá đỡ động cơ: có chức năng cố định hộp giảm tốc tại vị trí cố định, giúp cân bằng giữ trục khuấy và bồn khuấy.

4. Ưu điểm máy khuấy trục đứng

Máy khuấy trục đứng được sử dụng nhiều vì nó mang các ưu điểm sau đây:

  • Khả năng chống ăn mòn cao;
  • Dễ dàng thay đổi tốc độ khuấy;
  • Công suất ổn định, đảm bảo hiệu suất làm việc;
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng di chuyển;
  • Giá thành rẻ, độ bền cao;
  • An toàn khi sử dụng.

5. Nguyên lý hoạt động máy khuấy trục đứng

Nguyên lý hoạt động của máy khuấy trục đứng như sau:

  • Động cơ: Động cơ là bộ phận cung cấp năng lượng cho máy khuấy hoạt động. Động cơ có thể là động cơ điện hoặc động cơ thủy lực.
  • Cánh khuấy: Cánh khuấy là bộ phận tạo ra chuyển động khuấy trộn. Cánh khuấy có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng.
  • Thùng chứa: Thùng chứa là nơi chứa chất lỏng cần khuấy trộn.

6. Phân loại máy khuấy trục đứng nhiều người dùng nhất

5 dòng máy khuấy trục đứng được đánh giá cao nhất từ các đơn vị sản xuất. Đây là những thiết bị được nhập khẩu chính hãng, mức giá phải chăng. 

a. Máy khuấy trục đứng CRI-MAMXV

Có chức năng khuấy trộn hiệu suất cao nhưng không cung cấp oxi. Được sử dụng nhiều trong bể sinh học thiếu khí.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: CRI-MAMXV
  • Tốc độ vòng quay: 940 vòng/phút
  • Công suất: 2.2kw
  • Điện áp: 380V - 50Hz
  • Cấp độ bảo vệ: IP68
  • Chuẩn cách điện: lớp F
  • Xuất xứ: Italy
  • Bảo hành: 12 tháng

a/ Máy khuấy trục đứng CRI-MAMXV

b. Máy khuấy trục đứng PF28 - 0400 - 20S3

Dòng máy này được thiết kế để khuấy trộn hóa chất với nhau bằng cánh vật liệu inox 304 hoặc 316.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: PF28 - 0400 - 20S3
  • Tốc độ vòng quay: 75 vòng/phút
  • Công suất: 0.4kw
  • Điện áp: 380V - 50Hz
  • Chiều dài trục khuấy: 0.9 - 1.2m
  • Đường kính cánh khuấy: 0.5m
  • Số cánh khuấy/tầng cánh: 2/2
  • Phi trục khuấy: 28 mm
  • Vật liệu: inox 304
  • Xuất xứ: Taiwan

b/ Máy khuấy trục đứng PF28 - 0400 - 20S3

c. Máy khuấy trục đứng dòng VHS nhập khẩu từ Spain

Đây là loại máy khuấy được dùng cho bồn chứa vừa và nhỏ. Dòng máy này phù hợp cho hóa chất, chất lỏng, không nhớt. 

Thông số kỹ thuật:

  • Nhà sản xuất: Fluidmix
  • Model: VHS3-04 02B 03
  • Công suất: 0.55kw
  • Tốc độ quay: 1000 vòng/phút
  • Trọng lượng 15kg
  • Dùng cho thể tích 1000L
  • Đường kính chân vịt: 140 mm
  • Đường kính trục: 11 mm
  • Trục và cánh quạt: AISI 316 hoặc phủ Polyetylen

c/ Máy khuấy trục đứng dòng VHS nhập khẩu từ Spain

d. Máy khuấy trục đứng dòng VHD

Máy trộn dòng VHD thích hợp cho các loại bể công nghiệp vừa, nhỏ. Kiểu chân vịt ba cánh là loại cánh khuấy tiêu chuẩn. Có thể điều chỉnh cánh quạt dọc theo trục. Dòng máy này có các thông số kỹ thuật sau:

  • Nhà sản xuất: Fluidmix
  • Model: VHD3-07 03B 05
  • Công suất: 1.5kw
  • Tốc độ quay: 1500 vòng/phút
  • Trọng lượng 26kg
  • Dùng cho thể tích 3000L
  • Đường kính chân vịt: 200 mm
  • Đường kính trục: 20 mm
  • Trục và cánh quạt: AISI 316 hoặc phủ Polyetylen
    d/ Máy khuấy trục đứng dòng VHD

e. Máy khuấy trục đứng dòng VPP

Dòng máy trộn này được thiết kế để khuấy các chất lỏng có độ nhớt nhất định. Cánh quạt được thiết kế hướng trục kiểu chữ S giúp cho công suất quay được ổn định.

Thông số kỹ thuật:

  • Nhà sản xuất: Fluidmix
  • Model: VPP3-07 03B 04
  • Công suất: 1.5kw
  • Tốc độ quay: 289 vòng/phút
  • Trọng lượng:45kg
  • Dùng cho thể tích: 4m3
  • Đường kính cánh khuấy: 400 mm
  • Trục và cánh quạt: AISI 316 hoặc phủ Polyetylen

e/ Máy khuấy trục đứng dòng VPP

7. Bảng giá máy khuấy trục đứng trên thị trường

Giá trung bình thị trường Việt Nam theo dải công suất máy khuấy trục đứng:

  • Máy có công suất từ 0.5 - 2kw có giá từ 6.500.000 đến 10.500.000 VND
  • Máy có công suất từ 2 - 4.5kw có giá từ 10.500.000 đến 21.500.000 VND
  • Máy có công suất từ 4.5 - 7kw có giá từ 21.500.000 đến 29.500.000 VND
  • Máy có công suất từ 7 - 10.5kw có giá từ 29.500.000 đến 35.500.000 VND
  • Máy có công suất từ 10.5 - 16.5kw có giá từ 33.500.000 đến 42.500.000 VND
  • Máy có công suất từ 16.5 - 25kw có giá từ 42.500.000 đến 58.500.000 VND

8. Cách lựa chọn máy khuấy trục đứng

Khi lựa chọn máy khuấy trục đứng, bạn nên xem xét một số yếu tố sau đây:

  • Công suất và hiệu suất: Kiểm tra công suất của máy khuấy trục đứng để đảm bảo rằng nó đủ mạnh để xử lý chất lỏng và trộn một cách hiệu quả. Công suất cần phù hợp với quy mô công việc và yêu cầu của quy trình.
  • Tốc độ điều chỉnh: Đa số máy khuấy trục đứng có tốc độ điều chỉnh. Điều này cho phép bạn điều chỉnh tốc độ khuấy phù hợp với tính chất của chất lỏng và yêu cầu công việc cụ thể.
  • Chất liệu và bền bỉ: Chọn máy khuấy trục đứng được làm từ chất liệu chất lượng, chịu được tác động của chất lỏng và môi trường làm việc. Vật liệu như thép không gỉ hoặc gang dẻo thường được sử dụng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của máy.
  • Thiết kế và kích thước: Xem xét thiết kế và kích thước của máy khuấy trục đứng để đảm bảo rằng nó phù hợp với không gian làm việc của bạn. Nếu không gian hạn chế, bạn cần chọn máy có kích thước nhỏ gọn để tiết kiệm diện tích.
  • Tính năng bảo vệ và an toàn: Kiểm tra xem máy khuấy trục đứng có tính năng bảo vệ như cơ chế ngắt tự động khi quá tải hoặc quá nhiệt không. Điều này giúp bảo vệ máy và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
  • Đánh giá và đánh giá từ người dùng: Đọc các đánh giá và đánh giá từ người dùng trước khi mua máy khuấy trục đứng. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về hiệu suất, độ tin cậy và chất lượng của sản phẩm.
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật: Đảm bảo rằng máy khuấy trục đứng được lựa chọn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của quy trình và ứng dụng của bạn.

9. Thông số điện và mô-men máy khuấy trục đứng

Công suất motorDòng điện ở 380VDòng điện ở 220V (3 pha)Mô-men ở 75 vòng/phút (Nm)Mô-men ở 150 vòng/phút (Nm)Mô-men ở 290 vòng/phút (Nm)
0.4kWkhoảng 1,1 Akhoảng 1,9 A482412
0.75kWkhoảng 2,0 Akhoảng 3,4 A914523
1.5kWkhoảng 3,6 Akhoảng 6,2 A1819147
2.2kWkhoảng 5,0 Akhoảng 8,7 A26613369
3.7kWkhoảng 8,0 Akhoảng 14 A448224116
5.5kWkhoảng 11,5 Akhoảng 20 A665333172
  • Tốc độ 75, 150, 290 vòng/phút ứng với motor 4 cực ghép hộp số 1/20, 1/10, 1/5.
  • Mô-men tính theo công suất motor, hiệu suất hộp bánh răng khoảng 95%.
  • Mô-men cực đại cho phép do cỡ hộp số quyết định, xem nhãn/catalog hộp số.
  • Biến tần phù hợp: cùng công suất motor, 3 pha 380V hoặc 1 pha vào 3 pha 220V ra.

10. Cách chọn tốc độ và cánh khuấy cho máy khuấy trục đứng

  • Chất lỏng loãng như nước, hóa chất pha loãng: cánh chân vịt, 900–1500 vòng/phút, lắp trực tiếp motor 4 cực hoặc 6 cực.
  • Dung dịch trung bình như phân bón lỏng, nước đường: cánh mái chèo, 150–300 vòng/phút, motor giảm tốc.
  • Dung dịch nhớt như sơn, keo, bột giấy: cánh chữ S hoặc cánh neo, 30–100 vòng/phút, hộp giảm tốc tỉ số lớn.
  • Bồn sâu trên 1,5 m: trục khuấy 2 tầng cánh, có ổ đỡ dưới đáy khi trục dài.

11. Ứng dụng của máy khuấy trục đứng

  • Máy khuấy trục đứng bồn hóa chất, pha hóa chất xử lý nước thải PAC, polymer, xút.
  • Máy khuấy bồn pha phân bón lá, phân bón lỏng trong nhà máy phân bón.
  • Máy khuấy sơn nước, khuấy keo, khuấy mực in trong thùng phuy và bồn 1–5 m³.
  • Máy khuấy trục đứng inox 316 cho bồn thực phẩm, nước giải khát, siro, sữa.
  • Máy khuấy bể keo tụ tạo bông, bể trung hòa pH trong trạm xử lý nước thải.
  • Máy khuấy bột giấy, khuấy bùn khoáng, khuấy dung dịch trong ngành khai khoáng.

12. Câu hỏi thường gặp về máy khuấy trục đứng

  • Cần cung cấp thông tin gì? Thể tích bồn, đường kính và chiều cao bồn. Độ nhớt, tỉ trọng dung dịch. Nhiệt độ làm việc.
  • Bồn 1000 lít cần motor bao nhiêu? Dung dịch loãng thường dùng 0.55–0.75kW. Dung dịch nhớt cần lớn hơn.
  • Trục khuấy dài bao nhiêu? Thường bằng khoảng 0,8 chiều cao bồn. Đo thực tế từ mặt bích xuống đáy.
  • Chọn inox 304 hay 316? Inox 304 cho nước và hóa chất nhẹ. Inox 316 cho axit, muối, thực phẩm.
  • Có cần biến tần không? Cần khi khuấy nhiều loại dung dịch. Biến tần giúp khởi động êm hơn.
  • Kiểm tra gì khi nhận hàng? Xem tem motor và tem hộp số. Kiểm tra độ đảo trục khuấy. Xem mối hàn cánh khuấy.
  • Giá đỡ cần thế nào? Giá đỡ phải cứng, không rung. Bắt chặt vào nắp hoặc dầm bồn.
  • Lắp trục khuấy chú ý gì? Trục phải thẳng đứng. Độ đảo đầu trục càng nhỏ càng tốt.
  • Cánh đặt ở đâu? Cánh cách đáy khoảng 1/3 đường kính bồn. Bồn sâu dùng thêm tầng cánh.
  • Đấu điện ra sao? Lưới 380V đấu sao. Nguồn 3 pha 220V đấu tam giác.
  • Bảo vệ motor thế nào? Lắp aptomat, khởi động từ, rơ le nhiệt. Motor 2.2kW chỉnh rơ le khoảng 5 A.
  • Tiếp địa cần không? Bắt buộc nối dây vàng xanh vào vỏ motor. Khu vực ẩm lắp thêm chống giật.
  • Chạy thử thế nào? Đổ nước ngập cánh trước. Kiểm tra chiều quay. Đo dòng khi khuấy dung dịch thật.
  • Hộp giảm tốc cần làm gì? Kiểm tra mức dầu qua mắt thăm. Thay dầu lần đầu sau khoảng 500 giờ.
  • Trục khuấy rung là sao? Thường do cong trục hoặc cánh bám cặn. Kiểm tra cả bạc đỡ đáy.
  • Khớp nối kiểm tra gì? Siết lại bu lông khớp nối. Xem cao su giảm chấn có nứt không.
  • Đo dòng có ý nghĩa gì? Dòng tăng báo dung dịch đặc lên. Cũng có thể ổ bi đã mòn.
  • Cánh khuấy cần xem gì? Xem mòn mép cánh, ăn mòn mối hàn. Vệ sinh cặn bám định kỳ.
  • Phớt hộp số cần xem không? Có, dầu rỉ xuống bồn làm bẩn dung dịch. Thay phớt khi thấy rỉ dầu.
  • Bu lông giá đỡ cần siết lại không? Có, rung lâu ngày làm lỏng bu lông. Siết lại theo vòng chéo.
  • "Cánh càng to càng tốt". Cánh to tăng mô-men cản. Motor dễ quá dòng.
  • "Trục dài không cần ổ đỡ". Trục dài đảo mạnh, mòn ổ bi hộp số.
  • "Khởi động khi dung dịch đã đông đặc". Mô-men khởi động tăng vọt, dễ gãy cánh.
  • "Tăng tần số biến tần cho khuấy nhanh". Vượt 50 Hz thì mô-men giảm, motor nóng.
  • "Hộp số kín không cần thay dầu". Dầu cũ làm mòn bánh răng nhanh.
  • "Chạy không tải không sao". Bồn cạn làm cánh quay tự do. Trục dài dễ đảo, rung mạnh.