0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Máy Khuấy Trộn Chìm

4.623 reviews

Máy khuấy trộn chìm IP68 cho bể xử lý nước thải, công suất 0.25 – 2.2kW, điện 3 pha 380V, tốc độ 950 – 1450 vòng/phút, lưu lượng khuấy 1,8 – 6,8 m³/phút, cánh gang hoặc inox 316.

Máy khuấy trộn chìm (máy khuấy chìm, máy khuấy bùn chìm) là cụm motor điện kín nước IP68 gắn liền cánh khuấy, đặt ngập dưới đáy bể để tạo dòng chảy, trộn đều bùn và nước thải, chống lắng cặn. Các mẫu thông dụng có công suất từ 0.25kW đến 2.2kW, điện 3 pha 380V, tốc độ 950 – 1450 vòng/phút, đường kính cánh khoảng 155 – 176 mm, lưu lượng khuấy khoảng 1,8 – 6,8 m³/phút.

Máy khuấy trộn chìm dùng nhiều nhất trong hệ thống xử lý nước thải: bể điều hòa, bể kỵ khí, bể thiếu khí, bể hiếu khí. Máy treo trên thanh dẫn hướng, nâng lên hạ xuống bằng tời nên bảo trì không cần tháo cạn bể.

 

 

Mục lục

1. Máy khuấy trộn chìm là gì ?

Máy khuấy trộn chìm còn được gọi là máy khuấy chìm. Đây là loại máy chuyên dụng dùng để xử lý các bể nước thải, bể hiếu khí, kị khí,... Dòng máy này làm khuấy trộn các thành phần trong bể, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình xử lý nhanh và hiệu quả hơn.

2. Cấu tạo máy khuấy trộn chìm

Máy khuấy trộn chìm được cấu tạo từ 2 bộ phận chính:

  • Động cơ: được thiết kế khép kín để bảo vệ động cơ không bị tác động từ các yếu tố bên ngoài. 
  • Cánh khuấy: được làm bằng thép không gỉ, Inox, hoặc bằng gang để chống mài mòn và hoạt động tốt trong điều kiện ngập nước

3. Nguyên lý hoạt động máy khuấy trộn chìm

Nguyên lý hoạt động của máy khuấy trộn chìm như sau:

  • Động cơ hoạt động, quay cánh khuấy.
  • Cánh khuấy quay, tạo ra chuyển động khuấy trộn.
  • Chuyển động khuấy trộn giúp chất lỏng trong thùng chứa được trộn đều.

4. Phân loại máy khuấy trộn chìm

Máy khuấy trộn chìm được phân loại dựa vào các yếu tố sau:

  • Dựa vào vật liệu cấu tạo: máy khuấy trộn bằng gang, bằng inox
  • Dựa vào cách hoạt động; máy khuấy trộn hướng vòng, máy khuấy trộn không hướng vòng
  • Dựa vào tốc độ quay: máy khuấy trộn tốc độ quay nhanh, tốc độ quay chậm

5. Các sản phẩm máy khuấy trộn chìm thông dụng

Có rất nhiều dòng máy khuấy trộn chìm trên thị trường. Dưới đây là một số model thông dụng.

a. Máy khuấy trộn chìm Tsurumi MR21NF250

Máy khuấy Tsurumi được sản xuất một cách nghiêm ngặt theo quy trình của người Nhật.Nó mang kiểu dáng như một con cá mập để thể hiện sự mạnh mẽ của động cơ.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: MR21NF250
  • Công suất: 0.25kw
  • Điện áp: 380V / 3 pha / 50Hz
  • Số vòng quay: 1420 vòng/phút (4 cực)
  • Đường kính cánh khuấy: 155mm
  • Đường kính thanh dẫn hướng vuông: 50mm
  • Cáp điện chuẩn: 6m
  • Trọng lượng: 24 kg
  • Vỏ và cánh khuấy: gang
  • Cấp độ bảo vệ: IP68.
  • Nhà sản xuất: TSURUMI – JAPAN
  • Bảo hành: 12 tháng 

a/ Máy khuấy trộn chìm Tsurumi MR21NF250

b. Máy khuấy trộn chìm Evak

Dòng máy này có thiết kế nhỏ gọn, toàn thân và cánh được làm bằng Inox 304 được đặt chìm trong bể, không gây tiếng ồn và tiết kiệm điện.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: Evak Em - 5.10
  • Công suất: 0.75kw
  • Điện áp: 3 pha/ 380V
  • Số vòng quay: 950 vòng/phút
  • Số cực: 6
  • Dãy lưu lượng: 3.2 m3 / phút
  • Vỏ và cánh khuấy: gang
  • Cấp độ bảo vệ: IP68
  • Hãng sản xuất: Evak
  • Xuất xứ: Taiwan

b/ Máy khuấy trộn chìm Evak

c. Máy khuấy trộn chìm Faggiolati

Đây là thương hiệu máy được sản xuất từ một đất nước có ngành công nghiệp phát triển -  Italy. Máy khuấy trộn chìm Faggiolati được sử dụng trong nhiều ao, hồ của các nhà máy.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: GM17A471T1-4V2KA0
  • Xuất xứ: FAGGIOLATI - ITALY 
  • Động cơ: 380V/50hz
  • Tiêu chuẩn motor: IE3
  • Công suất: 1.4KW 1382rpm
  • Đường kính cánh: 176 mm
  • Cấp độ bảo vệ: IP68
  • Chuẩn cách điện: lớp H chịu nhiệt đến 180oC
  • Cánh: Inox AISI 316
  • Motor: Gang EN-GJL-250
  • Trục: SUS AISI 420
  • Phốt cơ khí: Silicon carbide
  • Bảo hành: 12 tháng chính hãng

c/ Máy khuấy trộn chìm Faggiolati

d. Máy khuấy trộn chìm MR-22-4D

Đây là loại máy khuấy được trang bị bộ bảo vệ quá tải để bảo vệ động cơ không dễ bị cháy do các tác động từ bên ngoài. 

Thông số kỹ thuật:

  • Model: MR-22-4D
  • Công suất: 2.2 kw – 3 Hp
  • Điện áp: 3 pha 380v / 50Hz
  • Lưu lượng khuấy: 6.8 m3/phút
  • Tốc độ: 1450 vòng/phút
  • Cánh: gang
  • Vỏ motor; Inox 304
  • Cấp độ bảo vệ: IP68
  • Hãng sản xuất: Blowtac
  • Bảo hành 12 tháng 
  • Xuất xứ: Taiwan

d/ Máy khuấy trộn chìm MR-22-4D

e. Máy khuấy trộn chìm Evergush

Đây là dòng máy được thiết kế để pha trộn và khuấy động các chất lỏng có chứa hạt rắn để làm giảm sự lắng đọng bùn ở dưới đáy.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: EFM-05T
  • Điện áp: 380V
  • Công suất: 1/2 HP 
  • Tốc độ dòng chảy: 1.78 m/s
  • Lưu lượng (M3/phút): 1.8 m3/ phút
  • Hãng sản xuất: Evergush
  • Xuất xứ: Đài Loan 
  • Bảo hành 12 tháng

e/ Máy khuấy trộn chìm Evergush

6. Bảng giá máy khuấy trộn chìm

Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng máy khuấy trộn chìm khác nhau. Tùy vào dòng máy, giá trung bình thị trường Việt Nam như sau:

  • Máy khuấy trộn chìm Pumptac Đài Loan: khoảng 15.000.000 đến 34.000.000 VND
  • Máy khuấy trộn chìm Evergush Đài Loan: khoảng 21.000.000 đến 31.500.000 VND
  • Máy khuấy trộn chìm DAB Đức: khoảng 26.000.000 đến 55.000.000 VND
  • Máy khuấy trộn chìm Faggiolati Ý: khoảng 25.000.000 đến 45.000.000 VND
  • Máy khuấy chìm Evak Đài Loan: khoảng 16.000.000 đến 31.000.000 VND
  • Máy khuấy trộn chìm Tsurumi - Nhật Bản: khoảng 35.000.000 đến 85.000.000 VND

7. Cách lựa chọn máy khuấy trộn chìm

Khi lựa chọn máy khuấy trộn chìm, có một số yếu tố quan trọng bạn nên xem xét. Dưới đây là một số gợi ý để bạn tham khảo:

  • Công suất: Kiểm tra công suất của máy khuấy trộn chìm và xem xét liệu nó phù hợp với nhu cầu trộn của bạn. Công suất càng cao, máy khuấy càng có khả năng trộn hiệu quả và nhanh chóng.

  • Độ mạnh mẽ: Đánh giá khả năng của máy khuấy trộn chìm để xem liệu nó có đủ mạnh để xử lý các loại chất liệu và chất lỏng khác nhau mà bạn dự định sử dụng.

  • Tốc độ điều chỉnh: Đa số máy khuấy trộn chìm có tốc độ điều chỉnh. Điều này cho phép bạn điều chỉnh tốc độ trộn phù hợp với từng loại chất liệu và công việc cụ thể.

  • Chiều dài trục: Xem xét chiều dài trục của máy khuấy trộn chìm để đảm bảo nó phù hợp với độ sâu của chất lỏng mà bạn muốn trộn. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn sử dụng máy trong các thùng chứa sâu hoặc hồ lớn.

  • Chất liệu và bền bỉ: Chọn máy khuấy trộn chìm được làm từ chất liệu chất lượng, chịu được mài mòn và dễ dàng làm sạch. Máy khuấy bền bỉ sẽ đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả sử dụng lâu dài.

  • Tính năng bảo vệ: Kiểm tra xem máy khuấy trộn chìm có tính năng bảo vệ như cơ chế ngắt tự động khi quá nhiệt không. Điều này giúp bảo vệ máy và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

  • Đánh giá và đánh giá từ người dùng: Nên đọc các đánh giá và đánh giá từ người dùng trước khi mua máy khuấy trộn chìm. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về hiệu suất, độ tin cậy và chất lượng của sản phẩm.

8. Thông số điện máy khuấy trộn chìm theo model

ModelCông suấtĐiện ápDòng định mức ở 380V (khoảng)Tốc độLưu lượng khuấy
Tsurumi MR21NF2500.25kW3 pha 380Vkhoảng 0,8 – 0,9 Akhoảng 1420 vòng/phúttheo catalog hãng
Evergush EFM-05T1/2HP (0.37kW)3 pha 380Vkhoảng 1,1 – 1,3 Atheo tem máy1,8 m³/phút
Evak EM-5.100.75kW, 6 cực3 pha 380Vkhoảng 2,2 – 2,5 A950 vòng/phút3,2 m³/phút
Faggiolati GM17A471T11.4kW, IE33 pha 380Vkhoảng 3,0 – 3,4 A1382 vòng/phúttheo catalog hãng
Blowtac MR-22-4D2.2kW (3HP), 4 cực3 pha 380Vkhoảng 4,8 – 5,2 A1450 vòng/phút6,8 m³/phút
  • Dòng điện là số tham khảo, đọc đúng số trên tem máy.
  • Rơ le nhiệt chỉnh bằng khoảng 1,05 – 1,1 lần dòng tem.
  • Biến tần (nếu dùng) chọn bằng hoặc lớn hơn công suất máy.
  • Cáp điện theo máy thường dài 6 m, nối dài cần hộp nối kín nước.

9. Ứng dụng của máy khuấy trộn chìm

  • Máy khuấy chìm bể điều hòa: trộn đều lưu lượng nước thải, ổn định tính chất nước trước khi xử lý.
  • Máy khuấy bùn bể kỵ khí: tạo tiếp xúc giữa bùn và nước thải, tránh bùn lắng đáy.
  • Máy khuấy trộn chìm bể thiếu khí (anoxic): tăng tiếp xúc bùn với nước, đẩy nhanh khử nitrat.
  • Bể hiếu khí: kết hợp máy sục khí, giảm góc chết, tăng hiệu quả vi sinh.
  • Bể keo tụ, bể phản ứng hóa chất trong trạm xử lý nước thải công nghiệp.
  • Ao nuôi, hồ cảnh quan, khu vui chơi cần tạo dòng chảy nhân tạo.

10. Ưu điểm của máy khuấy trộn chìm

  • Motor kín nước IP68, chạy ngập liên tục dưới đáy bể nước thải.
  • Không cần cầu công tác, không tốn trục dài như máy khuấy đặt cạn.
  • Cánh inox 316 hoặc gang, phớt cơ khí silicon carbide chịu mài mòn bùn cát.
  • Nâng hạ trên thanh dẫn hướng, bảo trì không cần tháo cạn bể.
  • Nhiều mức công suất từ 0.25kW đến 2.2kW, chọn theo thể tích bể.

11. Câu hỏi thường gặp về máy khuấy trộn chìm

  • Chọn công suất theo gì? Theo thể tích bể và nồng độ bùn. Bể bùn đặc cần công suất lớn hơn.
  • Cần báo kích thước gì? Báo dài, rộng, sâu bể. Báo vị trí lỗ treo thanh dẫn hướng.
  • Cánh gang hay inox? Nước thải thường dùng cánh gang. Nước có axit, muối nên chọn inox 316.
  • Tốc độ chậm hay nhanh? Máy 6 cực 950 vòng/phút chạy êm. Máy 4 cực 1450 vòng/phút đẩy dòng mạnh.
  • Có kèm phụ kiện không? Hỏi rõ thanh dẫn hướng vuông 50 mm. Hỏi có kèm tời, cáp treo không.
  • Nước thải có rác sợi? Hỏi loại cánh chống quấn rác. Cánh xoắn ngược ít bám giẻ hơn.
  • Kiểm tra máy khi nhận? Xem tem ghi kW, V, A, IP68. Đo cách điện cuộn dây trước khi thả bể.
  • Lắp thanh dẫn hướng thế nào? Cố định thẳng đứng từ miệng bể xuống đáy. Bắt chắc chân đế dưới đáy.
  • Đặt máy ở độ sâu nào? Cánh khuấy ngập hẳn dưới mặt nước. Cách đáy theo hướng dẫn hãng.
  • Hướng cánh khuấy ra sao? Hướng dòng chảy dọc theo chiều dài bể. Tránh hướng thẳng vào vách gần.
  • Tủ điện cần những gì? Aptomat, khởi động từ, rơ le nhiệt. Thêm rơ le mất pha.
  • Máy 2.2kW chỉnh rơ le bao nhiêu? Khoảng 5 – 5,5 A ở 380V. Máy 0.75kW khoảng 2,4 A.
  • Tiếp địa thế nào? Lõi vàng xanh nối vào thanh tiếp địa tủ. Không nối vào pha hay trung tính.
  • Chạy thử ra sao? Chỉ chạy khi máy ngập nước. Kiểm tra chiều quay đúng mũi tên.
  • Kéo máy lên kiểm tra gì? Gỡ rác, giẻ, dây quấn cánh. Xem cánh có mòn, mẻ không.
  • Dầu buồng phớt xem thế nào? Dầu đục, lẫn nước là phớt đã mòn. Cần thay phớt sớm.
  • Đo dòng điện để làm gì? So dòng ba pha với tem máy. Dòng tăng thường do cánh quấn rác.
  • Cách điện bao nhiêu là đạt? Đo megomet 500V giữa cuộn dây và vỏ. Trên 1 MΩ là chạy được.
  • Cáp điện cần xem gì? Xem vỏ cáp nứt, xước, bị cắn. Cáp hở thì nước vào motor.
  • Nhiệt độ motor ra sao? Máy có cảm biến nhiệt thì xem đèn báo lỗi. Ngắt nhiệt liên tục là quá tải.
  • Còn kiểm tra gì nữa? Siết bu lông giá treo, thanh dẫn hướng. Tra mỡ tời nâng.
  • "IP68 thì chạy cạn cũng được". Motor chìm tản nhiệt nhờ nước. Chạy cạn lâu dễ cháy cuộn dây.
  • "Kéo máy bằng cáp điện cho nhanh". Kéo cáp làm hở đầu cáp. Phải kéo bằng xích, cáp treo.
  • "Máy to khuấy được mọi bể". Bể nhỏ với máy lớn tạo xoáy, rung giá treo.
  • "Không cần lưới chắn rác". Giẻ, túi nilon quấn cánh làm tăng dòng điện.
  • "Mất pha vẫn chạy được". Motor kêu ù, nóng nhanh. Cần rơ le mất pha bảo vệ.