0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Máy Khuấy Tunglee

2.610 reviews

Máy khuấy Tunglee dùng motor giảm tốc bánh răng mặt bích PF22, PF28, PF32, công suất 0.2–1.5kW, 3 pha 380V, tỉ số 10–25, tốc độ khuấy khoảng 58–145 vòng/phút, trục và cánh khuấy inox 304/316.

Máy khuấy Tunglee (máy khuấy hóa chất Tunglee, máy khuấy trộn Tunglee) là bộ khuấy gồm motor giảm tốc bánh răng Tunglee (Đài Loan) lắp đứng, trục khuấy và cánh khuấy inox 304/316, dùng cho bồn trộn thực phẩm, hóa chất, nước thải. Các model thông dụng như PF22-0200-25S3 (0.2kW, khoảng 58 vòng/phút), PF28-0400-20S3 (0.4kW, khoảng 72 vòng/phút), PF28-0750 (0.75kW, tỉ số 1/25), PF32-1500-15S3 (1.5kW, khoảng 100 vòng/phút), điện 3 pha 380V, 50Hz.

Trong mã PF28-0400-20S3: PF là kiểu hộp số trục song song mặt bích, 28 là đường kính trục ra (mm), 0400 là công suất 0.4kW, 20 là tỉ số truyền, S3 là motor 3 pha. Trục khuấy dài khoảng 0,75–1,7 m, cánh khuấy 1–2 tầng, đường kính khoảng 0,35–0,65 m.

Mục lục

1. Giới thiệu về máy khuấy Tunglee

Máy khuấy Tunglee là thiết bị chuyên dùng trong các ứng dụng pha trộn và khuấy. Đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Thiết bị được sản xuất và phân phối bởi Tunglee - một công ty nổi tiếng sản xuất thiết bị công nghiệp của Đài Loan.

Máy khuấy Tunglee đáp ứng tốt các yêu cầu pha trộn và khuấy bột trong sản xuất công nghiệp. Ứng dụng phổ biến của máy là khuấy trộn thực phẩm và đồ uống, bao gồm sữa, nước ép, bột mỳ, bột cacao.... Máy có khả năng khuấy đều và nhanh các thành phần, đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm cuối cùng.

2. Cấu tạo máy khuấy Tunglee

Các bộ phận cấu tạo nên thiết bị khuấy trộn Tunglee như sau:

  • Động cơ/motor khuấy: chạy điện 1 pha hoặc 3 pha, cung cấp sức mạnh làm quay trục khuấy và cánh khuấy. Tunglee cung cấp nhiều máy khuấy với công suất động cơ khác nhau.
  • Trục khuấy, cánh khuấy: là bộ phận vật lý chính thực hiện việc khuấy trộn. Trục khuấy gắn với trục ra động cơ, bên kia là cánh khuấy. Cánh khuấy có nhiều loại thiết kế khác nhau, dùng khuấy trộn các hỗn hợp khác nhau.
  • Bộ điều khiển: Cho phép điều chỉnh tốc độ quay của trục khuấy và cánh khuấy. Ngoài ra người dùng cũng có thể bật, tắt, chọn chế độ khuấy phù hợp.
  • Bộ phận khác: công tắc khẩn cấp, dây điện, hộp giảm tốc gắn motor,...

3. Phân loại máy khuấy Tunglee bán chạy nhất

a. Máy khuấy Tunglee PF28-0400-20S3

Đặc điểm:

  • Thân động cơ gia công bằng vật liệu hợp kim chất lượng, bền bỉ, tản nhiệt tốt B
  • Bánh răng gia công skiving chính xác, chịu tải chịu lực tốt
  • Cấp bảo vệ động cơ: IP44, IP54 chống bụi, nước.
  • Vòng bi nhập khẩu ở Nhật Bản và Đài Loan độ chính xác cao
  • Động cơ nhỏ gọn, khỏe, chắc chắn, lắp đặt linh động nhiều vị trí
  • Máy vận hành êm ái, ít ồn, tiếng ồn thấp dưới 65dB.

Thông số kỹ thuật:

  • Model: PF28-0400-20S3
  • Tốc độ: 72 vòng/phút
  • Công suất: 0.4kw
  • Chiều dài trục khuấy: 0,9 - 1,2 mét
  • Đường kính cánh khuấy: 0,4 mét
  • Số cánh khuấy: 2
  • Số tầng cánh: 2
  • Phi trục khuấy: 28 mm

b. Máy khuấy Tunglee PF32-1500-15S3

Đặc điểm:

  • Cánh khuấy trọng lượng nhẹ, 2 tầng 2 cánh khuấy đều nhanh, hiệu quả
  • Có thể dùng cầm tay hoặc đặt khuấy trong thùng, bồn
  • Các bộ phận tháo lắp đơn giản để bảo dưỡng hoặc sửa chữa
  • Vật liệu inox 304 hoặc 316 chống ăn mòn tốt, khuấy được nhiều dung dịch hóa chất

Thông số kỹ thuật:

  • Model: PF32-1500-15S3
  • Tốc độ: 100 vòng/phút
  • Công suất: 1.5KW
  • Điện áp: 3pha – 380V
  • Đường kính cánh: 0.65m
  • Số tầng cánh: 2
  • Số cánh khuấy: 2
  • Vật liệu cánh: inox 304, 316

c. Máy khuấy Tunglee  PF22-0200-25S3

Đặc điểm cấu tạo máy khuấy hóa chất Tunglee PF22-0200-25S3

  • Động cơ nhỏ gọn, chắc chắn, chế độ tản nhiệt tốt, ít nóng
  • Cấp bảo vệ IP44, IP54 chống nước và chống bụi tốt
  • Vòng bi gia công chính xác, nhập khẩu từ Nhật Bản và Đài Loan
  • Máy vận hành êm, ít rung lắc, ít gây ồn
  • Vỏ bảo vệ bằng hợp kim bền, chống ăn mòn, không bị han gỉ

Thông số kỹ thuật:

  • Model PF22-0200-25S3
  • Công suất: 0.2kW 
  • Điện áp: 3pha/380V/50Hz
  • Độ dài trục: 0.75-0.8 mét
  • Đường kính khuấy: 0.35 mét
  • Số cánh/tầng cánh: 2/1
  • Tốc độ: 58 vòng/phút
  • Xuất xứ: Taiwan

d. Máy khuấy Tunglee PF22-0400-10S3

Đặc điểm:

  • Là loại motor điện gắn hộp giảm tốc để tăng momen xoắn, khuấy mạnh và khỏe hơn.
  • 2 loại chân đế và mặt bích để lắp đặt dễ dàng vào hệ thống
  • Bộ khuấy gồm trục khuấy, cánh khuấy bằng SUS 304 bền, chống ăn mòn tốt
  • Tùy chọn khớp nối khi cần bộ khuấy trộn dài hơn
  • Ứng dụng phổ biến trong khuấy trộn vật liệu, hóa chất

Thông số kỹ thuật:

  • Model : PF22-0400-10S3
  • Công suất: 0.4kw
  • Điện áp: 380v/ 50Hz
  • Đường kính: 0,5 mét
  • Chiều dài trục khuấy: 1 mét
  • Số tầng cánh: 2 tầng
  • Phi trục khuấy: 28 mm
  • Động cơ: Tunglee
  • Xuất xứ: Taiwan

e. Máy khuấy Tunglee PF28-0750

Đặc điểm cấu tạo của máy khuấy hóa chất Tunglee PF28-0750

  • Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, lắp đặt dễ dàng và linh hoạt
  • Thân máy bằng hợp kim chất lượng cao, không ăn mòn
  • Máy vận hành êm, tiếng ồn dưới 65 dB
  • Động cơ bền bỉ, tiết kiệm điện
  • Chuẩn chống bụi, chống nước IP44, IP54 phù hợp với môi trường công nghiệp

Thông số kỹ thuật:

  • Model: PF28-0750
  • Công suất: 0.75Kw, 3Pha, 380V
  • Tỉ số truyền: 1/25
  • Tốc độ vòng quay: 58 vòng/phút
  • Chiều dài trục khuấy: 0.9-1.2m
  • Số cánh khuấy/Số tầng cánh: 2/2
  • Phi trục khuấy: 28
  • Cấp độ bảo vệ: IP54
  • Đường kính cánh khuấy: 0.45m

4. Bảng giá máy khuấy Tunglee

Giá máy khuấy trộn Tunglee phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất, loại cánh khuấy, chế độ khuấy,... Ngoài ra, giá thiết bị còn ảnh hưởng bởi tỉ giá USD và chính sách giá sỉ, lẻ ở mỗi tỉnh thành. Dưới đây là giá máy khuấy trộn Tunglee (giá trung bình thị trường Việt Nam).

Bảng giá máy khuấy Tunglee theo công suất (chưa có cánh khuấy):

  • Giá máy khuấy Tunglee 0.1kw: từ 3.500.000 - 8.800.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 0.2kw: từ 3.700.000 - 9.200.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 0.4kw: từ 4.100.000 - 9.800.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 0.75kw:từ 4.500.000 - 10.500.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 1.5kw: từ 5.200.000 - 12.000.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 2.2kw: từ 5.500.000 - 13.500.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 3.7kw: từ 5.900.000 - 15.000.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 5kw: từ 6.500.000 - 17.000.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 7.5kw: từ 7.000.000 - 19.000.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 10kw: từ 8.000.000 - 25.000.000 VND
  • Giá máy khuấy Tunglee 15kw: từ 9.000.000 - 30.000.000 VND

5. Lựa chọn cánh khuấy thường dùng với máy khuấy Tunglee

Máy khuấy trộn Tunglee có thể dùng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Phổ biến nhất là để khuấy trộn thực phẩm, hóa chất. Tùy theo tính chất của hỗn hợp khuấy mà lựa chọn loại cánh khuấy phù hợp để tạo được sản phẩm đồng nhất với thời gian ngắn nhất. Dưới đây là các loại cánh khuấy cho máy trộn Tunglee thường dùng nhất:

  • Cánh mái chèo: Là dòng cánh khuấy đơn giản nhất, dùng chủ yếu trong ngành xử lý nước thải. Cánh mái chèo thường chạy với tốc độ thấp, khả năng khuấy đều trung bình.
  • Cánh chân vịt: có bản cánh rộng hơn cánh mái chèo, có tổng 3 cánh. Đặc điểm của cánh chân vịt là có thể khuấy ở tốc độ cao, bể khuấy rộng và sâu.
  • Cánh khuấy cắt: là loại cánh bản tròn và xung quanh có cánh cắt chéo nên vừa khuấy, vừa đánh, chém dung môiCánh khuấy cắt thường dùng cho các dung chất đặc, sệt có độ nhớt cao như bùn, sơn, mỹ phẩm, dược phẩm…
  • Các loại cánh đặc biệt khác được gia công theo yêu cầu và đặc điểm của dung dịch khuấy.

6. Thông số điện, tốc độ và mô-men máy khuấy Tunglee

ModelCông suất motor 4 cựcTỉ số / tốc độ trục khuấyDòng định mức 380VMô-men trục khuấy tính theo motorBiến tần phù hợp
PF22-0200-25S30.2kW25 / khoảng 58 vòng/phútkhoảng 0,6 – 0,7 Akhoảng 30 Nm0.2 – 0.4kW
PF22-0400-10S30.4kW10 / khoảng 145 vòng/phútkhoảng 1,1 Akhoảng 24 Nm0.4kW
PF28-0400-20S30.4kW20 / khoảng 72 vòng/phútkhoảng 1,1 Akhoảng 48 Nm0.4kW
PF28-07500.75kW25 / khoảng 58 vòng/phútkhoảng 2 Akhoảng 111 Nm0.75kW
PF32-1500-15S31.5kW15 / khoảng 97 – 100 vòng/phútkhoảng 3,7 Akhoảng 133 Nm1.5kW
  • Dòng điện là số tham khảo điển hình, xem tem motor Tunglee.
  • Mô-men tính theo motor lấy hiệu suất hộp bánh răng khoảng 90%.
  • Mô-men cho phép của hộp PF22, PF28, PF32: xem nhãn, catalog hộp số.
  • Motor IP44 hoặc IP54 tùy bản, môi trường ẩm cần che chắn hộp cực.

7. Ứng dụng của máy khuấy Tunglee

  • Máy khuấy Tunglee 0.2–0.4kW cho bồn pha sữa, nước ép, siro, nước giải khát trong xưởng đồ uống.
  • Máy khuấy trộn Tunglee khuấy bột mì, bột cacao, đường, phụ gia thực phẩm dạng lỏng sệt.
  • Máy khuấy hóa chất Tunglee pha PAC, polymer, xút, axit loãng trong trạm xử lý nước thải.
  • Thiết bị khuấy Tunglee cho bồn pha kem, dầu gội, nước rửa tay trong xưởng hóa mỹ phẩm.
  • Máy khuấy Tunglee PF32 1.5kW cho bồn sơn, keo, mực in dung tích lớn.
  • Thiết bị khuấy trộn Tunglee cho bồn ủ men, bồn trộn phân bón lỏng, thức ăn thủy sản.

8. Ưu điểm của máy khuấy trộn Tunglee

  • Hộp số bánh răng trục song song gọn, chạy êm, độ ồn khoảng dưới 65 dB.
  • Nhiều tỉ số truyền 10, 15, 20, 25 cho tốc độ khuấy từ khoảng 58 đến 145 vòng/phút.
  • Trục và cánh khuấy inox 304 hoặc 316, có khớp nối nối dài trục khi bồn sâu.
  • Có bản mặt bích và chân đế, lắp lên nắp bồn hoặc khung đỡ.
  • Motor nhỏ gọn, nhẹ, tháo lắp đơn giản khi bảo dưỡng.

9. Câu hỏi thường gặp về máy khuấy Tunglee

  • Đọc model PF28-0400-20S3 ra sao? PF28 là hộp mặt bích trục 28 mm. 0400 là 0.4kW, 20 là tỉ số.
  • Chọn tốc độ khuấy bao nhiêu? Dung dịch loãng khuấy khoảng 100–145 vòng/phút. Dung dịch sệt khuấy khoảng 58–72 vòng/phút.
  • Cần báo gì khi chọn máy? Báo dung tích, đường kính, chiều sâu bồn. Báo độ nhớt và tính ăn mòn.
  • Chọn cánh khuấy nào? Nước thải dùng cánh mái chèo. Dung dịch sệt dùng cánh cắt hoặc mỏ neo.
  • Inox 304 hay 316? Thực phẩm, nước thường dùng 304. Hóa chất có clo nên dùng 316.
  • Bồn sâu thì trục dài bao nhiêu? Trục thường dài khoảng 0,75–1,7 m. Bồn sâu hơn cần khớp nối, gối đỡ.
  • Kiểm tra tem gì? Model, công suất, tỉ số truyền. Điện áp 380V, cấp bảo vệ IP.
  • Khung đỡ cần thế nào? Khung cứng, không rung khi khuấy. Bắt mặt bích đủ bu lông.
  • Nối trục khuấy ra sao? Lồng trục vào khớp nối, siết vít đều. Trục phải thẳng đứng.
  • Cánh khuấy đặt ở đâu? Cách đáy khoảng 1/3 đường kính cánh. Không để cánh chạm thành bồn.
  • Đấu điện thế nào? Lưới 380V đấu theo sơ đồ hộp cực. Có aptomat, khởi động từ, rơ le nhiệt.
  • Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Bản 0.4kW chỉnh khoảng 1,1 A. Bản 1.5kW khoảng 3,7 A.
  • Tiếp địa ra sao? Nối dây vàng – xanh vào vít tiếp địa. Nối cả bồn inox xuống đất.
  • Dây điện chọn cỡ nào? Motor đến 1.5kW dùng dây 1,5 mm². Đi trong ống, tránh hóa chất.
  • Chạy thử thế nào? Cho nước ngập cánh trước khi chạy. Kiểm tra chiều quay, độ rung.
  • Hộp số cần dầu mỡ không? Kiểm tra theo hướng dẫn trên tem. Rỉ dầu ở phớt thì thay phớt.
  • Dầu rỉ vào bồn thì sao? Dừng máy ngay, thay phớt trục ra. Bồn thực phẩm phải vệ sinh lại.
  • Cánh và trục xem gì? Xem mòn, ăn mòn, bu lông lỏng. Cặn bám nhiều làm trục mất cân bằng.
  • Đo dòng có cần không? Có, so với dòng tem motor. Dòng tăng là dung dịch đặc hoặc kẹt cánh.
  • Nhiệt độ motor bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm khoảng 60–70 °C là bình thường. Nóng hơn cần kiểm tra tải.
  • Hộp cực, dây điện xem gì? Siết đầu cốt, xem gioăng hộp cực. Hơi hóa chất làm gỉ đầu dây.
  • Vệ sinh máy khuấy ra sao? Rửa trục, cánh sau mỗi mẻ. Lau sạch bụi quạt motor.
  • "Tăng tốc độ cho khuấy nhanh xong". Khuấy nhanh dễ tạo xoáy, bắn dung dịch.
  • "Nối trục dài thêm không sao". Trục dài quá dễ rung, gãy khớp nối.
  • "Cánh to hơn khuấy đều hơn". Cánh to làm motor quá dòng.
  • "Chạy khi bồn chưa có nước". Trục quay khô rung mạnh, hại vòng bi.
  • "Motor IP44 đặt ngoài trời được". Nước mưa lọt vào gây chập cuộn dây.
  • "Không cần rơ le nhiệt". Kẹt cánh lâu làm cháy cuộn dây motor.
  • "Đổ bột một lần cho nhanh". Bột vón cục làm kẹt cánh, quá tải.