0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPS 60

9.285 reviews

Hộp giảm tốc WPS size 60 là thiết bị truyền động trục vít bánh vít cơ khí dạng trục vào cốt dương nằm ở phía trên. Hộp số WPDS60 có cấu trúc cốt dương vào - cốt dương ra vuông góc 90 độ tối ưu cho các khoảng không gian chế tạo máy có khoảng trống phía trên bệ đặt.

1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPS 60

  • Size (kích thước): 60 (Khoảng cách giữa tâm trục vào và tâm trục ra là 60 mm).
  • Tỉ số truyền (i): 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Công suất động cơ tương thích: 0.2 kW (1/4 HP - 0.25 mã lực) hoặc 0.4 kW (1/2 HP - 0.5 mã lực).
  • Trục vào: Cốt dương đường kính 15 mm (nằm ở phía trên).
  • Trục ra: Cốt dương đường kính 22 mm, cavet 7 mm.
  • Vật liệu chế tạo: Vỏ gang đúc chịu lực, trục vít thép hợp kim tôi cứng, bánh vít hợp kim đồng thau.

2) Cấu tạo hộp số giảm tốc WPS 60

  • Trục vít: Thép hợp kim tôi cứng bề mặt, bố trí nằm phía trên bánh vít để ăn khớp truyền lực.
  • Bánh vít: Chế tạo từ đồng thau chuyên dụng chống mài mòn, ăn khớp vuông góc với trục vít.
  • Vỏ hộp số: Gang đúc nguyên khối sơn tĩnh điện, tản nhiệt tốt và chống rung lắc.
  • Vòng bi & Phớt dầu: Giữ kín dầu bôi trơn, ngăn bụi bẩn và chống rò rỉ

3) Ưu điểm hộp số WPS 60

  • Cơ chế tự hãm: Giúp chống trôi tải/trượt ngược hiệu quả khi dừng động cơ.
  • Thiết kế trục vào nằm trên thuận tiện cho việc kết nối nhông xích, dây curoa từ phía trên xuống.
  • Bố trí chân đế vững chắc, vận hành êm ái, độ ồn thấp, khả năng chịu tải trọng tải động tốt.
  • Dễ dàng đấu nối linh hoạt với mô tơ qua khớp nối, nhông xích hoặc puly .

4) Phân loại hộp giảm tốc WPS 60

Hộp giảm tốc size 60 có hai loại là WPS và WPWS có kích thước cụ thể như sau:

a) Hộp số WPS 60

Hộp giảm tốc WPS size 60 có trục vít bánh bánh CQ, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ Anh Quốc, Italia. 

Sau đây là kích thước số liệu của hộp số giảm tốc WPS 60: 

  • Tổng chiều ngang A = 198mm
  • Tổng chiều dọc B = 168mm, Tổng cao H = 202mm
  • Đường kính mặt bích ngoài = LC = 160mm
  • Khoảng cách tâm lỗ đế dọc = E = 105mm
  • Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = F = 120mm
  • Đường kính trục vào cốt âm = 14mm
  • Đường kính trục ra của hộp số = S = 22mm
  • Đường kính trục vào của hộp số = U = 15mm

Bản vẽ hộp giảm tốc motor WPS size 60 được thể hiện như ảnh bên dưới:

hộp số WPS size 60

b) Hộp số WPWS size 60

Hộp giảm tốc WPWS size 60 có trục vít bánh vít CQ xuất khẩu Anh, Italia.  Dưới đây là các kích thước chính 

  • Tổng chiều cao 195mm, ngang 196mm, dọc 130mm
  • Đường kính trục vào 15mm, rãnh cavet 5mm
  • Đường kính trục ra 22mm, rãnh cavet 6mm
  • Lỗ gắn chân đế rời
  • Đường kính lỗ đế 12mm
  • E = Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc = 115 mm
  • F = Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = 150 mm

Hộp số giảm tốc WPWS size 60 thường lắp đặt với motor 3 pha chân đế công suất 0.37kw, 0.5HP, 1400 - 1500 vòng / phút. có bản vẽ hình học sau:

Hộp số WPWS size 60

Sản phẩm có bánh răng dày hàng đầu thị trường, chân đế tháo rời linh động.

5) Cách chọn tỉ số truyền hộp giảm tốc WPS 60

a) Nguyên lý chọn công suất và lực mô men

Trong kỹ thuật chế tạo máy, việc chọn chính xác tỉ số truyền và công suất mô tơ cho hộp giảm tốc WPS size 60 giữ vai trò quyết định đến độ bền của bánh răng đồng và hiệu suất tổng thể. Mô men xoắn đầu ra T2 (Nm) tỉ lệ thuận với công suất động cơ (P), tỉ số truyền (i), hiệu suất truyền động ( 65% - 85%) và tỉ lệ nghịch với tốc độ quay đầu ra (n2).

  • Tốc độ đầu ra: n2 = n1 / i (với n1 là tốc độ mô tơ 4 cực - 4 pole 1400 vòng/phút - rpm).

  • Mô men xoắn đầu ra: T2 = (9550 x P x u) / n2 (P tính bằng kW).

b) Bảng thông số mô men xoắn, tỉ số truyền và công suất mô tơ chuẩn IEC cho WPS size 60:

(Công suất động cơ được làm tròn chuẩn kỹ thuật IEC: 0.2 kW và 0.4 kW)

Tỉ số truyền (i)Tốc độ đầu ra n2​ (vòng/phút - rpm)Công suất motor phù hợp (kW)Mô men xoắn đầu ra T2​ ước tính (Nm)Ứng dụng thực tế tối ưu
101400.4 kW~22 NmMáy khuấy dung dịch nhanh, băng tải hạt nhẹ, máy trộn liệu
15930.4 kW~31 NmMáy cuộn màng nilon, hệ thống băng tải đóng gói sản phẩm
20700.4 kW~40 NmBăng tải con lăn xưởng sản xuất, bồn khuấy sơn, máy kéo nhỏ
25560.2 kW~26 NmBăng chuyền phân loại, máy chiết rót chất lỏng, máy dán nhãn
30470.2 kW~30 NmBăng tải thực phẩm, máy sấy nông sản, thiết bị xoay công nghiệp
40350.2 kW~37 NmBồn khuấy keo đặc, thiết bị quay chảo thực phẩm, máy gạt bùn mini
50280.2 kW~43 NmVít tải vật liệu, hệ thống nâng hạ trọng lượng nhẹ, bàn xoay
60230.2 kW~48 NmBàn xoay hàn tự động, tời nâng Mini, van xoay xả liệu công nghiệp

c) Phương pháp phối hợp chế tạo máy chuyên sâu:

  • Tỉ số truyền nhỏ (i = 10 ~ 20): Phù hợp cho các dòng máy cần tốc độ cao và lực vặn vừa phải. Nhờ cốt vào nằm trên, kỹ sư dễ dàng đặt động cơ ở vị trí cao hơn để truyền động qua dây curoa hoặc xích mà không làm vướng bận chân đế.

  • Tỉ số truyền trung bình (i = 25 ~ 40): Sự lựa chọn cân bằng giữa lực kéo và tốc độ. Rất thích hợp cho máy chế biến thực phẩm, máy khuấy sơn đặc, băng tải phân loại đóng gói.

  • Tỉ số truyền lớn (i = 50 ~ 60): Dùng cho các thiết bị yêu cầu tốc độ rất chậm, mô men vặn lớn và cần khả năng tự hãm cơ khí để giữ vị trí như hệ thống vít tải, tời nâng nhỏ, bàn xoay hàn kỹ thuật.

6) Hỏi đáp thường gặp (FAQ) về lắp đặt, bảo trì, sửa chữa WPS size 60

a) Phương pháp lắp đặt cơ khí cho hộp giảm tốc WPS size 60 đúng kỹ thuật?

  • Khi lắp đặt WPS size 60, cần siết chặt 4 chân đế xuống bệ máy bằng bulong M10 phẳng để giảm thiểu độ rung.
  • Do cốt vào nằm ở phía trên, khi kết nối với mô tơ qua Puly hoặc Nhông xích , cần dùng thước thẳng hoặc căn laser để căn chỉnh độ song song tuyệt đối giữa trục mô tơ và trục vào WPS.
  • Tránh gõ trực tiếp bằng búa vào đầu cốt vì lực đập dọc trục dễ làm mẻ răng đồng hoặc hư hỏng vòng bi.

b) Cách chọn rơ le nhiệt và trang bị bảo vệ điện cho động cơ kéo WPS 60?

  • Động cơ điện (3 pha 380V hoặc 1 pha 220V) kéo WPS size 60 cần lắp kèm Aptomat (CB) và Rơ le nhiệt (Thermal Overload Relay).
  • Cần cài đặt dòng ngắt rơ le nhiệt chính xác theo dòng định mức (In) của mô tơ. Ví dụ: Với mô tơ 0.2kW 3 pha 380V có dòng định mức khoảng 0.7A - 0.8A, hãy đặt rơ le nhiệt ở ngưỡng 0.8A.
  • Khi hệ thống bị kẹt tải cơ khí, rơ le nhiệt sẽ ngắt điện ngay lập tức, ngăn ngừa nguy cơ om dây cháy mô tơ và vỡ răng bánh vít.

c) Chế độ bảo trì và lựa chọn dầu nhớt bôi trơn chuẩn cho WPS size 60?

Lần đầu tiên đưa vào sử dụng, tiến hành thay toàn bộ dầu bôi trơn sau 500 giờ vận hành đầu tiên.

  • Ở các chu kỳ tiếp theo, thực hiện thay dầu định kỳ mỗi 2500 - 3000 giờ làm việc (hoặc từ 6 - 12 tháng).
  • Khuyến cáo sử dụng dầu bánh răng công nghiệp chuyên dụng cho truyền động trục vít có cấp độ nhớt ISO VG 320 hoặc VG 460.
  • Luôn kiểm tra mắt thăm dầu và giữ nút thông hơi sạch sẽ, tránh hiện tượng tăng áp suất nội tại làm rò rỉ dầu qua phớt.

d) Cách xử lý sự cố rò rỉ dầu ở cổ trục vào phía trên và trục ra của WPS 60?

Hiện tượng rò dầu thường do phớt chắn dầu bị lão hóa, xước do bụi bẩn hoặc chạy quá nhiệt.

Cách khắc phục: Tháo nắp chặn vòng bi, rút phớt hỏng ra, vệ sinh kỹ cổ trục. Thay phớt chắn dầu mới đúng kích thước kỹ thuật (bôi một lớp mỡ nhẹ lên mép phớt trước khi lắp) để đảm bảo độ kín khít.

e) Nguyên nhân hộp số WPS 60 bị nóng bất thường và có tiếng ồn lạ?

Truyền động trục vít bánh vít chịu ma sát trượt cao nên nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn có thể lên tới 70°C - 80°C. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ vượt quá 90°C hoặc xuất hiện tiếng ken két:

  • Lượng dầu bôi trơn bị thiếu hoặc dùng sai độ nhớt.

  • Hộp số bị quá tải mô men xoắn so với thiết kế của size 60.

  • Bánh vít đồng thau đã mòn rỗ bề mặt do làm việc lâu ngày thiếu bảo dưỡng.
  • Cần dừng máy ngay để kiểm tra tải trọng, bổ sung dầu đúng chủng loại hoặc thay mới bộ trục vít - bánh vít nếu phát hiện biến dạng răng.

Trên đây là những thông tin quan trọng về hộp giảm tốc WPS 60. Mời tham khảo các loại hộp giảm tốc bán chạy khác dưới đây.