Hộp giảm tốc WPS 100 còn gọi là hộp số WPS 100 hay hộp số giảm tốc WPS size 100. Đây là loại hộp số có vỏ bằng gang, sử dụng bộ truyền trục vít thép hợp kim và bánh vít đồng hợp kim thường được gắn với motor 1.5kw 4 Pole. Hộp số có trục vào bố trí phía trên thân hộp số, phù hợp với băng tải, vít tải, máy trộn, máy khuấy, máy đóng gói và nhiều hệ thống máy tự động.
1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPS 100
- Model: WPS 100.
- Tâm hộp số: 100 mm.
- Kiểu truyền động: Trục vít bánh vít.
- Tỷ số truyền: 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60.
- Trục ra tiêu chuẩn: Ø38 mm.
- Trục vào tiêu chuẩn: Ø28 mm.
- Dung tích dầu khoảng: 2 đến 2,5 lít.
- Góc truyền động: 90 độ.
- Vỏ hộp số bằng gang đúc chịu lực.
2) Cấu tạo hộp số giảm tốc WPS 100
- Trục vít: Thép hợp kim nhiệt luyện giúp tăng độ cứng bề mặt và khả năng chịu tải.
- Bánh vít: Đồng hợp kim chống mài mòn, chịu ma sát cao.
- Hệ thống vòng bi: Bảo vệ trục vào và trục ra, chịu tải hướng kính và hướng trục.
- Hệ thống làm kín: Bao gồm phớt dầu (Oil Seal - phớt chặn dầu), mắt thăm dầu, nút thông hơi và nút xả dầu.
3) Ưu điểm hộp số WPS 100
- Mô men xoắn lớn: Thích hợp cho băng tải, vít tải và máy khuấy.
- Vận hành êm: Độ rung và tiếng ồn thấp.
- Kết cấu chắc chắn: Vỏ gang đúc giúp tăng độ ổn định khi vận hành liên tục.
- Dễ bảo trì: Dễ thay dầu, phớt dầu, vòng bi và bánh vít đồng.
4) Bản vẽ hộp giảm tốc WPS 100
Hộp giảm tốc size 100 có hai loại là WPS và WPWS có kích thước cụ thể như sau:
a) Hộp số WPS 100
Hộp giảm tốc WPS size 100 có trục vít bánh bánh CQ, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ Anh Quốc, Italia.
Sau đây là kích thước số liệu của hộp số giảm tốc WPS 100:
- Tổng chiều ngang A = 322 mm
- Tổng chiều dọc B = 260 mm, Tổng cao H = 322 mm
- Đường kính mặt bích ngoài = LC = 200 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế dọc = E = 155 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = F = 220 mm
- Đường kính trục vào cốt âm = 24 mm
- Đường kính trục ra của hộp số = S = 38 mm
- Đường kính trục vào của hộp số = U = 25 mm
Bên dưới là bản vẽ hình học hộp số WPS size 100:

b) Hộp số WPWS size 100
Hộp giảm tốc WPWS size 100 có trục vít bánh vít CQ xuất khẩu Anh, Italia. Dưới đây là các kích thước chính
- Tổng chiều cao 330mm, ngang 355mm, dọc 190mm
- Đường kính trục vào 25mm, rãnh cavet 8mm
- Đường kính trục ra 38mm, rãnh cavet 10mm
- Lỗ gắn chân đế rời
- E = Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc = 155 mm
- F = Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = 220 mm
Hộp số giảm tốc WPWS size 100 thường lắp đặt với motor 3 pha chân đế công suất 1.5kw, 2HP, 1400 - 1500 vòng / phút. có bản vẽ hình học sau:

Sản phẩm có bánh răng dày hàng đầu thị trường, chân đế tháo rời linh động.
6) Cách chọn tỉ số truyền hộp số giảm tốc WPS 100 và mô tơ trong chế tạo máy
a. Xác định tốc độ đầu ra cần thiết
Tỉ số truyền của hộp giảm tốc WPS size 100 = 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60. Xác định tốc độ ra giúp chọn đúng tỷ số truyền là bước quan trọng nhất trong thiết kế máy.
- Băng tải nhanh: 60-120 rpm.
- Băng tải tải trung bình: 30-80 rpm.
- Vít tải: 20-60 rpm.
- Máy khuấy: 20-50 rpm.
- Máy trộn: 15-40 rpm.
b. Tính mô men tải thực tế
Không nên chọn hộp số chỉ dựa trên công suất động cơ mà nên chọn theo tải. Chọn tải motor - hộp số WPS100 nên dư tải ở mức khuyến nghị:
- Tải ổn định: dự phòng 20%.
- Tải trung bình: dự phòng 30%.
- Tải va đập: dự phòng 40-50%.
c. Bảng mô men và mô tơ IEC khuyến nghị
| Tỷ số truyền | Mô tơ IEC khuyến nghị | Mô men đầu ra tham khảo | Ứng dụng phù hợp |
|---|
| 1/10 | 1.5 kW | 125 Nm | Băng tải nhanh |
| 1/15 | 1.5 kW | 185 Nm | Máy đóng gói |
| 1/20 | 2.2 kW | 245 Nm | Máy chiết rót |
| 1/25 | 2.2 kW | 300 Nm | Băng tải sản xuất |
| 1/30 | 2.2 kW | 355 Nm | Vít tải nhỏ |
| 1/40 | 3 kW | 600 Nm | Băng tải tải trung bình |
| 1/50 | 3 kW | 750 Nm | Máy khuấy hóa chất |
| 1/60 | 4 kW | 1.000 Nm | Máy trộn nguyên liệu |
| 1/60 tải nặng | 5.5 kW | 1.350 Nm | Thiết bị nâng hạ nhẹ |
d. Kinh nghiệm thực tế khi chế tạo máy
- Luôn chọn dư mô men thay vì dư tốc độ.
- Không để hộp số vận hành liên tục trên 90% tải định mức.
- Nên sử dụng biến tần (Inverter - bộ điều khiển tốc độ) để giảm sốc tải.
- Đối với WPS 100, tỷ số truyền 30, 40 và 50 là những lựa chọn phổ biến nhất.
- Máy chạy liên tục 24/24 giờ nên tăng thêm một cấp công suất động cơ.
6) FAQ về lắp đặt, sửa chữa, bảo trì và đấu điện hộp số WPS100
a. WPS 100 thường ghép với động cơ bao nhiêu kW?
Trong thực tế, WPS 100 thường ghép với động cơ từ 1.5 kW đến 3 kW. Đối với tải nặng hoặc tỷ số truyền lớn có thể sử dụng động cơ 4 kW đến 5.5 kW.
b. Khi lắp đặt WPS 100 cần chú ý gì?
- Bệ máy phải cứng và không rung.
- Kiểm tra độ đồng tâm giữa động cơ và hộp số.
- Không đóng trực tiếp lên trục bằng búa.
- Kiểm tra đủ dầu trước khi chạy máy.
c. Làm sao kiểm tra độ đồng tâm?
Có thể sử dụng:
- Thước thép.
- Căn lá (Feeler Gauge - thước lá đo khe hở).
- Đồng hồ so (Dial Indicator - đồng hồ đo độ đảo).
Sai lệch đồng tâm là nguyên nhân phổ biến gây hư vòng bi và phớt dầu.
d. Vì sao WPS 100 bị nóng?
Các nguyên nhân thường gặp:
- Thiếu dầu bôi trơn.
- Dầu sai cấp độ nhớt.
- Quá tải kéo dài.
- Nút thông hơi bị nghẹt.
- Động cơ và hộp số không đồng tâm.
- Vòng bi hỏng.
e. Bao lâu nên thay dầu?
- Lần đầu sau 300-500 giờ hoạt động.
- Các lần sau từ 3.000-5.000 giờ.
- Môi trường nóng hoặc nhiều bụi nên thay sớm hơn.
f. Loại dầu nào phù hợp?
- ISO VG320 cho tải thông thường.
- ISO VG460 cho tải nặng.
- Synthetic Gear Oil (dầu bánh răng tổng hợp) cho hệ thống vận hành liên tục.
g. Dấu hiệu bánh vít đồng bị mòn?
- Tiếng ồn tăng lên.
- Có mạt đồng trong dầu.
- Mô men đầu ra giảm.
- Nhiệt độ hộp số tăng cao.
- Trục ra xuất hiện độ rơ.
h. Khi nào cần thay phớt dầu?
- Dầu rò quanh trục.
- Mức dầu giảm nhanh.
- Phớt bị cứng hoặc nứt.
- Xuất hiện bụi dầu quanh cổ trục.
Các kiểu hộp số giảm tốc WPS 100 thông dụng:

Trên đây là những thông tin quan trọng về hộp giảm tốc WPS 100. Mời tham khảo các loại hộp giảm tốc bán chạy khác dưới đây.