Động cơ điện Mitsubishi 5.5kW 7.5HP 3 pha 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, khung 132S, bản 4 cực khoảng 1440 vòng/phút, dòng khoảng 11,5 A ở 380V, trục 38 mm, có bản chân đế và mặt bích Ø300 mm.
Động cơ điện Mitsubishi 5.5kW 7.5HP (motor Mitsubishi 5.5kW, motor Mitsubishi 7.5 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 132S, dòng SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3), sản xuất theo chuẩn JIS, nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1440 vòng/phút, dòng định mức khoảng 11,5 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 36 Nm, trục 38 mm dài 80 mm.
Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 450,5 mm, cao 265 mm) và mặt bích B5 đường kính 300 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.
Truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
IP44 cho bản đặt trong nhà, IP55 cho bản kín chống bụi và nước bắn
Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR là dòng IE1 thông dụng đời cũ. Trên thị trường có cả máy SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra tem và năm sản xuất.
2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 5.5Kw 7.5HP
a. Động cơ điện Mitsubishi 5.5Kw 7.5HP chân đế
Tổng dài: 450.5 mm, tổng cao: 265 mm
Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm
Bản rộng rãnh cavet: 10 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 216 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 140 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 256 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 180 mm
b. Động cơ điện Mitsubishi 5.5Kw 7.5HP mặt bích
Tổng dài: 450.5 mm, bản rộng rãnh cavet: 10 mm
Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 300 mm
c. Phân loại tính năng
Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 7.5hp 5.5kw 7.5 ngựa
Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong thời tiết mưa bão khắc nghiệt
Motor mitsubishi SF-PR-VS làm việc trong hàng hải tàu biển
d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện
Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 7.5 ngựa 5.5kw 7.5 hp
Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 tiết kiệm điện siêu việt
Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
Động cơ mitsubishi SF-HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
3. Cách lựa chọn động cơ điện Mitsubishi 5.5Kw 7.5HP
Để lựa chọn đúng động cơ điện Mitsubishi 5.5kW (7.5HP) phù hợp với nhu cầu của bạn, bạn có thể làm theo các bước sau:
Xác định yêu cầu công suất: Để đảm bảo động cơ có đủ công suất để vận hành ứng dụng của bạn, hãy xác định công suất cần thiết dựa trên tải hoặc thiết bị mà bạn muốn động cơ vận hành.
Xem xét yêu cầu mô-men xoắn: Ngoài công suất, bạn cũng cần xem xét yêu cầu về mô-men xoắn của ứng dụng. Mô-men xoắn cần thiết sẽ phụ thuộc vào tính chất của tải và yêu cầu vận hành.
Kiểm tra điện áp và tần số: Đảm bảo rằng động cơ điện Mitsubishi mà bạn lựa chọn tương thích với hệ thống điện áp và tần số của bạn. Xác định nguồn cấp điện của bạn và chọn động cơ tương ứng.
Xem xét yêu cầu kỹ thuật khác: Ngoài các yêu cầu về công suất, mô-men xoắn và điện áp, bạn cần xem xét các yêu cầu kỹ thuật khác như kích thước vật lý, hiệu suất, chế độ làm việc và các tính năng bảo vệ bổ sung.
4. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 5.5Kw 7.5HP
Động cơ điện Mitsubishi 5.5kW (7.5HP) mang thương hiệu Nhật Bản; nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan, nơi sản xuất ghi trên tem. Mitsubishi Electric là một công ty công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Tokyo, Nhật Bản. Công ty sản xuất và cung cấp các sản phẩm công nghiệp và gia dụng, bao gồm cả động cơ điện, trong đó có động cơ điện Mitsubishi 5.5kW (7.5HP). Mitsubishi Electric là một trong những thương hiệu nổi tiếng và có uy tín trên thị trường toàn cầu.
5. Thông số điện, dòng điện motor Mitsubishi 5.5kW 7.5HP
Thông số
Động cơ điện Mitsubishi 5.5kW 7.5HP (4 cực)
Điện áp, cách đấu
380V đấu tam giác / 660V đấu sao
Dòng định mức ở 380V
khoảng 11,5 A
Dòng khởi động trực tiếp
khoảng 75 A (6–7 lần định mức)
Tốc độ, mô-men 4 cực
khoảng 1440 vòng/phút, 36 Nm
Aptomat (MCCB/MCB) tham khảo
khoảng 20 A
Contactor tham khảo
contactor khoảng 18 A (khởi động trực tiếp)
Rơ le nhiệt cài đặt
khoảng 11,5 A
Cáp đồng đoạn ngắn
khoảng 2,5 mm² mỗi lõi
Biến tần phù hợp
5.5kW vào 3 pha 380V; tải nặng chọn lớn hơn một cấp
Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Mitsubishi 5.5kW, 50Hz):
Số cực
Tốc độ (vòng/phút)
Mô-men định mức (Nm)
Dòng ở 380V (A)
4 cực
khoảng 1440
khoảng 36
khoảng 11,5
6 cực
khoảng 960
khoảng 55
khoảng 12,9
8 cực
khoảng 720
khoảng 73
khoảng 14,7
2 cực
khoảng 2900
khoảng 18,1
khoảng 11,2
Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
Sao – tam giác: dòng và mô-men khởi động còn khoảng 1/3.
Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.
6. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 5.5kW 7.5HP