0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện Mitsubishi 10Hp 7.5Kw

5.213 reviews

Động cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP 3 pha 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, khung 132M, bản 4 cực khoảng 1460 vòng/phút, dòng khoảng 15,5 A ở 380V, trục 38 mm, có bản chân đế và mặt bích Ø300 mm.

Động cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP (motor Mitsubishi 7.5kW, motor Mitsubishi 10 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 132M, dòng SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3), sản xuất theo chuẩn JIS, nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút, dòng định mức khoảng 15,5 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 49 Nm, trục 38 mm dài 80 mm.

Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 488,5 mm, cao 265 mm) và mặt bích B5 đường kính 300 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.

Mục lục

1. Thông số kỹ thuật Mitsubishi 7.5Kw 10HP

Tiêu chuẩn sản xuất:

  •         Vỏ thép, gang, trục thép tròn đặc S45C
  •         Chế độ hoạt động S1 – làm liên tục được 24h/ngày
  •         Truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
  •         Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
  •         IP44 cho bản đặt trong nhà, IP55 cho bản kín chống bụi và nước bắn

Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR là dòng IE1 thông dụng đời cũ. Trên thị trường có cả máy SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra tem và năm sản xuất.

2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 7.5Kw 10HP

a. Động cơ điện Mitsubishi 7.5Kw 10HP chân đế

bản vẽ motor mitsubishi chân đế 7.5kw 10hp 10 ngựa

Tổng dài: 488.5 mm, tổng cao: 265 mm

Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm

Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 216 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 178 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 256 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 218 mm

b. Động cơ điện Mitsubishi 7.5Kw 10HP mặt bích

bản vẽ motor mitsubishi mặt bích 7.5kw 10hp 10 ngựa

Tổng dài: 488.5 mm, bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm

Đường kính ngoài mặt bích: 300 mm

c. Phân loại tính năng

Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 10hp 7.5kw 10 ngựa

  •         Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
  •         Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
  •         Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
  •         Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong mưa bão khắc nghiệt
  •         Motor mitsubishi  SF-PR-VS làm việc trong hàng hải tàu biển

d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện

Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 10hp 7.5kw 10 ngựa

  •         Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 tiết kiệm điện siêu việt
  •         Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
  •         Động cơ mitsubishi SF-HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp

3. Cách lựa chọn động cơ điện Mitsubishi 7.5Kw 10HP

Để lựa chọn đúng động cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP, bạn có thể tuân theo các bước sau:

  • Xác định yêu cầu ứng dụng: Đầu tiên, hãy xác định yêu cầu cụ thể của ứng dụng mà bạn đang sử dụng động cơ. Điều này bao gồm công suất, tốc độ, mô-men xoắn, và các yêu cầu kỹ thuật khác.
  • Xác định loại động cơ: Dựa trên yêu cầu ứng dụng, xác định loại động cơ điện phù hợp. Mitsubishi Electric cung cấp một loạt các loại động cơ điện, bao gồm động cơ dòng tàu, động cơ trục, động cơ không đồng bộ, và động cơ servo. Chọn loại động cơ phù hợp với yêu cầu của bạn.
  • Xác định công suất và hiệu suất: Dựa trên yêu cầu công suất của ứng dụng, xác định động cơ có công suất tương ứng. Mitsubishi Electric cung cấp động cơ có công suất từ 0.2kW đến hàng trăm kW. Hãy chọn động cơ có công suất gần nhất với yêu cầu của bạn.
  • Kiểm tra kích thước và trọng lượng: Xem xét kích thước và trọng lượng của động cơ để đảm bảo rằng nó phù hợp với không gian lắp đặt và yêu cầu vận chuyển.
  • Xem xét tính năng bổ sung: Mitsubishi Electric cung cấp các tính năng bổ sung như công nghệ biến tần, điều khiển điện tử và các tính năng bảo vệ. Xem xét các tính năng này để đáp ứng tốt hơn yêu cầu ứng dụng của bạn.
  • Kiểm tra xuất xứ: Xác minh xuất xứ của động cơ Mitsubishi để đảm bảo chất lượng và đáng tin cậy.

4. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 7.5Kw 10HP

Động cơ điện Mitsubishi 7.5Kw 10HP có thể được sản xuất tại nhiều nhà máy của Mitsubishi Electric trên toàn thế giới. Mitsubishi Electric là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Nhật Bản. Họ có các nhà máy sản xuất và trung tâm nghiên cứu phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Ý, Đức, và nhiều quốc gia khác.

5. Thông số điện, dòng điện motor Mitsubishi 7.5kW 10HP

Thông sốĐộng cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP (4 cực)
Điện áp, cách đấu380V đấu tam giác / 660V đấu sao
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 15,5 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 101 A (6–7 lần định mức)
Tốc độ, mô-men 4 cựckhoảng 1460 vòng/phút, 49 Nm
Aptomat (MCCB/MCB) tham khảokhoảng 25 A
Contactor tham khảo3 contactor khoảng 12 A (sao – tam giác)
Rơ le nhiệt cài đặtkhoảng 9 A (đặt sau contactor tam giác)
Cáp đồng đoạn ngắnkhoảng 4 mm² mỗi lõi (2 cáp cho sao – tam giác)
Biến tần phù hợp7.5kW vào 3 pha 380V; tải nặng chọn lớn hơn một cấp

Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Mitsubishi 7.5kW, 50Hz):

Số cựcTốc độ (vòng/phút)Mô-men định mức (Nm)Dòng ở 380V (A)
4 cựckhoảng 1460khoảng 49khoảng 15,5
6 cựckhoảng 960khoảng 75khoảng 17,4
8 cựckhoảng 720khoảng 99khoảng 19,8
2 cựckhoảng 2900khoảng 25khoảng 15
  • Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
  • Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
  • Sao – tam giác: dòng và mô-men khởi động còn khoảng 1/3.
  • Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.

6. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP

Động cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:

  • Bơm cấp nước nhà cao tầng, bơm tưới tiêu, bơm ly tâm 10HP dùng motor Mitsubishi 2 cực.
  • Máy nghiền búa, máy ép viên, máy băm cỏ, máy trộn thức ăn chăn nuôi.
  • Máy trộn bê tông, máy cắt gạch, máy chế biến gỗ công nghiệp.
  • Máy nén khí trục vít 10HP, máy nén khí piston 2 cấp dùng motor Mitsubishi 7.5kW 4 cực.
  • Băng tải dài, gàu tải, cầu trục nhỏ dùng motor Mitsubishi 7.5kW 6 cực hoặc ghép giảm tốc.
  • Quạt hút công nghiệp, quạt tháp giải nhiệt, quạt ly tâm cao áp dùng động cơ Mitsubishi 10 ngựa.

7. Ưu điểm của motor Mitsubishi 7.5kW 10 ngựa

  • Nhiều cấp hiệu suất: SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3).
  • Thân máy gọn: bản chân đế cao khoảng 265 mm.
  • Phối hợp tốt với biến tần Mitsubishi FR-D700, FR-E800, FR-A800.
  • Kích thước chuẩn JIS/IEC khung 132M, trục 38 mm, thay lẫn motor cùng khung.
  • Có bản thắng từ SF-PRB, bản ngoài trời SF-PRO cho môi trường riêng.
  • Có bản chân đế và mặt bích Ø300 mm, đủ 2, 4, 6 cực.

8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Mitsubishi 7.5kW 10HP

  • Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 75 Nm.
  • Điện 1 pha chạy được không? Motor 7.5kW cần lưới 3 pha 380V. Biến tần 1 pha khó đủ công suất này.
  • Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 15,5 A ở 380V.
  • Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 132M. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
  • Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 38 mm, dài 80 mm. Rãnh then rộng 10 mm. Đo trục máy cũ để so.
  • Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø300 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
  • Cần báo gì khi hỏi motor Mitsubishi 7.5kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
  • Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 9 A. Rơ le đặt sau contactor tam giác.
  • Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
  • Motor để lâu trong kho? Đo cách điện trước khi chạy. Trị số thấp thì sấy cuộn dây.
  • Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 25 A. Bộ sao – tam giác. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
  • Chạy thử lần đầu? Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
  • Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì chạy tam giác. Sao chỉ dùng lúc khởi động.
  • Cáp điện cỡ nào? Đoạn ngắn dùng cáp đồng khoảng 4 mm². Đường dài cần tính sụt áp.
  • Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 15,5 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
  • Vòng bi có cần bơm mỡ? Bi kín đã có mỡ sẵn. Kêu rè, nóng thì thay bi.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
  • Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
  • Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
  • Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
  • Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
  • "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.
  • "Motor 7.5kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 15,5 A lâu làm cháy cuộn dây.
  • "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
  • "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
  • "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
  • "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.