Động cơ điện Mitsubishi 50HP 37kW (motor điện Mitsubishi 50 ngựa 37kW) là động cơ điện 3 pha lồng sóc dòng SF-JR thương hiệu Nhật Bản, phần lớn lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1475 vòng/phút, dòng định mức khoảng 70 A ở 380V, mô-men trục khoảng 240 Nm.
Motor Mitsubishi 37kW dùng khung 225S, trục 60 mm, có kiểu chân đế và mặt bích ngoài 450 mm. Ở lưới 380V, motor chạy đấu tam giác và thường khởi động sao – tam giác hoặc qua biến tần.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật Mitsubishi 37Kw 50HP
Tiêu chuẩn sản xuất:
- Vỏ thép, gang, trục thép tròn đặc S45C
- Chế độ hoạt động S1 – làm liên tục được 24h/ngày
- Phương pháp truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
- Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
- IP55 động cơ kín, IP44 động cơ hở, tản nhiệt tốt hơn nhưng cần tránh bụi nặng và nước
Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR hiệu suất IE1 là dòng thông dụng, thiết kế từ khoảng năm 2000; trên thị trường có nhiều motor SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra kỹ tem và cách điện cuộn dây
2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 37Kw 50HP
a. Động cơ điện Mitsubishi 37Kw 50HP chân đế

Tổng dài: 780.5 mm, tổng cao: 421 mm
Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
Bản rộng rãnh cavet: 18 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 318 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 305 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 390 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 361 mm
b. Động cơ điện Mitsubishi 37Kw 50HP mặt bích

Tổng dài: 780.5 mm, bản rộng rãnh cavet: 18 mm
Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 450 mm
c. Phân loại tính năng
Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 50hp 37kw 50 ngựa
- Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
- Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
- Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
- Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong mưa bão
- Motor mitsubishi SF-PR-VS làm việc trong hàng hải tàu biển
d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện
Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 50hp 37kw 50 ngựa
- Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 tiết kiệm điện siêu việt
- Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
- Động cơ mitsubishi MM - HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
3. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 37Kw 50HP
Động cơ điện Mitsubishi 37kW (50HP) có thể có xuất xứ từ các nhà máy sản xuất của Mitsubishi Electric trên toàn thế giới. Mitsubishi Electric là một công ty đa quốc gia với các nhà máy và trung tâm sản xuất trải dài khắp các quốc gia và khu vực, bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Đức, Anh và nhiều nước khác.
4. Thông số điện động cơ điện Mitsubishi 50HP 37kW
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Công suất | 37kW (50HP, 50 ngựa) |
| Điện áp | 3 pha 380V (đấu tam giác) / 660V (đấu sao); có bản 220V/380V |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 70 A |
| Dòng định mức ở 220V | khoảng 121 A (bản 220V/380V) |
| Tốc độ | khoảng 1475 vòng/phút (4 cực); khoảng 2950 vòng/phút (2 cực); khoảng 980 vòng/phút (6 cực) |
| Mô-men định mức (4 cực) | khoảng 240 Nm |
| Khung, trục | Khung 225S, trục 60 x 140 mm, rãnh then 18 mm |
| Cách điện, cấp bảo vệ | Cấp F; IP44 (hở) hoặc IP55 (kín) |
| Khởi động | Sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần; dòng khi khởi động sao – tam giác khoảng 152 A |
| Biến tần phù hợp | 37kW (bơm, quạt) hoặc 45kW (tải nặng), vào 3 pha 380V |
| Thiết bị đóng cắt tham khảo | MCCB 125 A, cáp đồng 35 mm², rơ le nhiệt chỉnh khoảng 70 A |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 455 A ở 380V.
- Mô-men khởi động khi đấu sao còn khoảng 1/3, khoảng 144 Nm (với hệ số khởi động 1,8).
- Chạy biến tần dưới 25 Hz kéo dài: tản nhiệt quạt giảm theo tốc độ.
- Dòng điện là số tham khảo điển hình, số chính xác xem tem motor.
5. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 50HP 37kW
Motor điện 3 pha Mitsubishi 37kW 50 ngựa thường dùng cho:
- Máy nén khí trục vít 50HP cho nhà máy dệt, may, bao bì.
- Bơm cấp nước thô trạm xử lý nước, bơm tăng áp đường ống.
- Quạt ly tâm cấp gió lò hơi ghi xích, quạt tháp làm mát.
- Máy nghiền bi nhỏ, máy nghiền bột đá, máy nghiền ngô.
- Máy dập cơ khí, máy cán tôn, máy cắt tôn chạy liên tục.
- Motor Mitsubishi 37kW cho máy băm cỏ, máy nghiền thức ăn chăn nuôi công nghiệp.
6. Ưu điểm của động cơ điện Mitsubishi 50HP 37kW
Ưu điểm chính của động cơ điện Mitsubishi 50HP 37kW:
- Dòng SF-JR vỏ thép hoặc gang, cách điện cấp F, cấp bảo vệ IP44 hoặc IP55.
- Kích thước lắp theo chuẩn JIS và IEC, thay thế motor cùng khung 225S thuận tiện.
- Chạy êm, độ rung thấp, rotor cân bằng động kỹ.
- Có bản SF-PR hiệu suất IE3 cho máy chạy nhiều giờ, giảm tiền điện.
- Có bản có thắng, bản ngoài trời, bản hàng hải cho từng môi trường làm việc.
7. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Mitsubishi 50HP 37kW
- Motor cũ hay mới, phân biệt sao? Xem tem còn rõ số seri. Vỏ sơn lại thường che vết gỉ. Đo cách điện trước khi nhận.
- Tem motor ghi những gì? Tem ghi 37kW, khoảng 70 A ở 380V. Có số vòng quay và kiểu đấu Δ/Y.
- Trục và chân đế cần đo gì? Trục 60 mm, dài 140 mm. Tâm lỗ chân đế 318 x 305 mm. So với motor cũ trước khi đặt.
- Khung motor là bao nhiêu? Motor 37kW 4 cực thường dùng khung 225S. Đo chiều cao tâm trục để khớp bệ cũ.
- Chọn IE1 hay IE3? Chạy trên 16 giờ/ngày, IE3 hoàn vốn nhanh. Máy chạy ít giờ thì IE1 đủ dùng.
- Có cần biến tần không? Bơm, quạt cần chỉnh lưu lượng thì dùng biến tần. Cỡ biến tần 37kW (bơm, quạt) hoặc 45kW (tải nặng).
- Cài biến tần những gì? Cài dòng định mức khoảng 70 A. Cài thời gian tăng tốc 10 – 20 giây.
- Đặt motor ở đâu? Chỗ thoáng, cách tường khoảng 30 cm phía quạt. Tránh nước dội trực tiếp.
- Bệ móng chuẩn bị thế nào? Bệ bê tông hoặc khung thép cứng, phẳng. Bu lông chân đế đủ cỡ, có long đền vênh.
- Đấu sao – tam giác ra sao? Bản 380V/660V chạy tam giác ở lưới 380V. Khởi động sao, chuyển tam giác sau 5–10 giây.
- Aptomat, cáp chọn cỡ nào? MCCB khoảng 125 A. Cáp đồng 35 mm² tùy chiều dài.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Đặt ở dây nguồn thì chỉnh khoảng 70 A. Đặt sau contactor tam giác thì chỉnh khoảng 41 A.
- Cách điện đo thế nào? Đo megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Cầu đấu cần xem gì? Siết lại ốc cầu đấu. Đầu cốt đổi màu là tiếp xúc kém.
- Vệ sinh những chỗ nào? Lưới quạt và cánh tản nhiệt. Bụi dày làm motor nóng thêm.
- Điện áp ba pha cần đo không? Có. Lệch áp trên 2% làm motor nóng nhanh.
- Tiếng ồn lạ báo gì? Tiếng rít đều thường do thiếu mỡ. Tiếng lục cục thường do bi mòn.
- Contactor cần kiểm tra không? Có. Tiếp điểm rỗ gây mất pha, cháy motor.
- Đo dòng điện để làm gì? So với khoảng 70 A trên tem. Dòng tăng dần báo tải nặng hoặc vòng bi khô.
- Vòng bi tra mỡ khi nào? Vòng bi kín thì không tra mỡ. Có vú mỡ thì tra theo giờ ghi trên tem.
- "Khởi động trực tiếp cho nhanh". Dòng khởi động khoảng 455 A. Lưới sụt áp, aptomat dễ nhảy.
- "Chỉnh rơ le nhiệt thật cao". Kẹt tải thì cuộn dây cháy trước.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Motor kêu ù, dòng tăng vọt. Cuộn dây cháy sau vài phút.
- "Tra mỡ càng nhiều càng tốt". Mỡ thừa làm vòng bi nóng.
- "Đấu sao ở lưới 380V cho êm". Mô-men còn khoảng 1/3. Có tải là quá dòng.
- "Biến tần chạy 15 Hz cả ngày". Quạt quay chậm, motor nóng. Cần quạt làm mát riêng.