Động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW (motor điện Mitsubishi 75 ngựa 55kW) là động cơ điện 3 pha lồng sóc dòng SF-JR thương hiệu Nhật Bản, phần lớn lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1480 vòng/phút, dòng định mức khoảng 103 A ở 380V, mô-men trục khoảng 355 Nm.
Motor Mitsubishi 55kW dùng khung 250M, trục 60 mm, có kiểu chân đế và mặt bích ngoài 550 mm. Ở lưới 380V, motor chạy đấu tam giác và thường khởi động sao – tam giác hoặc qua biến tần.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Mitsubishi 55Kw 75HP
Tiêu chuẩn sản xuất:
- Vỏ thép, gang, trục thép tròn đặc S45C
- Chế độ hoạt động S1 – làm liên tục được 24h/ngày
- Phương pháp truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
- Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
- IP55 động cơ kín, IP44 động cơ hở, tản nhiệt tốt hơn nhưng cần tránh bụi nặng và nước
2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 55Kw 75HP
a. Động cơ điện Mitsubishi 55Kw 75HP chân đế

- Tổng dài: 857 mm, tổng cao: 446 mm
- Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 18 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 356 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 286 mm
- Bản rộng chân đế ngang trục: 428 mm
- Chiều dài chân đế dọc trục: 342 mm
b. Động cơ điện Mitsubishi 55Kw 75HP mặt bích

- Tổng dài: 857 mm, bản rộng rãnh cavet: 18 mm
- Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
- Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 550 mm
c. Phân loại tính năng động cơ
Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 75hp 55kw 75 ngựa
- Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
- Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
- Motor mitsubishi SF-PR-VS làm việc trong hàng hải tàu biển
- Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
- Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong thời tiết mưa bão khắc nghiệt
Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR hiệu suất IE1 là dòng thông dụng, thiết kế từ khoảng năm 2000; trên thị trường có nhiều motor SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra kỹ tem và cách điện cuộn dây.
d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện
Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 75hp 55kw 75 ngựa
- Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 tiết kiệm điện siêu việt
- Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
- Động cơ mitsubishi MM - HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
3. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 55Kw 75HP
Động cơ điện Mitsubishi 55kW 75HP có thể có nhiều xuất xứ khác nhau tùy thuộc vào phiên bản cụ thể và quốc gia sản xuất. Mitsubishi Electric, một công ty hàng đầu về công nghệ và điện tử, có các nhà máy sản xuất động cơ trên toàn thế giới. Một số quốc gia nổi tiếng là nơi sản xuất động cơ Mitsubishi bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Đức, Anh, và nhiều quốc gia khác
4. Thông số điện động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Công suất | 55kW (75HP, 75 ngựa) |
| Điện áp | 3 pha 380V (đấu tam giác) / 660V (đấu sao); có bản 220V/380V |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 103 A |
| Dòng định mức ở 220V | khoảng 178 A (bản 220V/380V) |
| Tốc độ | khoảng 1480 vòng/phút (4 cực); khoảng 2950 vòng/phút (2 cực); khoảng 980 vòng/phút (6 cực) |
| Mô-men định mức (4 cực) | khoảng 355 Nm |
| Khung, trục | Khung 250M, trục 60 x 140 mm, rãnh then 18 mm |
| Cách điện, cấp bảo vệ | Cấp F; IP44 (hở) hoặc IP55 (kín) |
| Khởi động | Sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần; dòng khi khởi động sao – tam giác khoảng 223 A |
| Biến tần phù hợp | 55kW (bơm, quạt) hoặc 75kW (tải nặng), vào 3 pha 380V |
| Thiết bị đóng cắt tham khảo | MCCB 200 A, cáp đồng 70 mm², rơ le nhiệt chỉnh khoảng 103 A |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 670 A ở 380V.
- Mô-men khởi động khi đấu sao còn khoảng 1/3, khoảng 213 Nm (với hệ số khởi động 1,8).
- Chạy biến tần dưới 25 Hz kéo dài: tản nhiệt quạt giảm theo tốc độ.
- Dòng điện là số tham khảo điển hình, số chính xác xem tem motor.
5. Cấu tạo động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW
- Stator: lõi thép lá kỹ thuật điện ghép, trong rãnh đặt cuộn dây đồng 3 pha, cách điện cấp F.
- Rotor lồng sóc: thanh nhôm đúc trong lõi thép lá, ép chặt trên trục thép; rotor không có nam châm, không có dây quấn.
- Trục 60 mm và hai vòng bi đầu trục, đuôi trục; motor công suất lớn thường có vú tra mỡ.
- Quạt làm mát gắn đuôi trục, nắp chụp quạt hướng gió thổi dọc cánh tản nhiệt trên vỏ.
- Vỏ gang có cánh tản nhiệt, chân đế hoặc mặt bích; hộp cực có 6 đầu dây để đấu sao, tam giác.
6. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW
Motor điện 3 pha Mitsubishi 55kW 75 ngựa thường dùng cho:
- Bơm tưới tiêu trạm bơm lớn, bơm thoát nước chống ngập.
- Quạt cấp gió, quạt hút khói lò hơi 10 – 15 tấn hơi.
- Máy nén khí trục vít 75HP cho dây chuyền sản xuất.
- Máy nghiền đá, máy nghiền clinker cỡ nhỏ.
- Máy cưa đá, máy xẻ đá granite.
- Motor Mitsubishi 55kW kéo hộp giảm tốc cho băng tải mỏ, băng tải cảng.
7. Ưu điểm của động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW
Ưu điểm chính của động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW:
- Dòng SF-JR vỏ thép hoặc gang, cách điện cấp F, cấp bảo vệ IP44 hoặc IP55.
- Kích thước lắp theo chuẩn JIS và IEC, thay thế motor cùng khung 250M thuận tiện.
- Chạy êm, độ rung thấp, rotor cân bằng động kỹ.
- Có bản SF-PR hiệu suất IE3 cho máy chạy nhiều giờ, giảm tiền điện.
- Có bản có thắng, bản ngoài trời, bản hàng hải cho từng môi trường làm việc.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Mitsubishi 75HP 55kW
- Motor 60 Hz chạy lưới 50 Hz được không? Được nếu điện áp tem phù hợp. Tốc độ giảm khoảng 1/6.
- Hỏi gì về phụ kiện? Hỏi kèm khớp nối, puly, then. Rãnh then trục rộng 18 mm.
- Motor có mấy đầu dây? Motor 55kW thường có 6 đầu dây. Có 6 đầu mới khởi động sao – tam giác.
- Hỏi gì về chứng từ? Hỏi phiếu thử xuất xưởng. Hỏi rõ nhà máy sản xuất.
- Cần báo gì khi hỏi mua? Báo 55kW, số cực, chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới tại xưởng.
- Motor cũ hay mới, phân biệt sao? Xem tem còn rõ số seri. Vỏ sơn lại thường che vết gỉ. Đo cách điện trước khi nhận.
- Tem motor ghi những gì? Tem ghi 55kW, khoảng 103 A ở 380V. Có số vòng quay và kiểu đấu Δ/Y.
- Aptomat, cáp chọn cỡ nào? MCCB khoảng 200 A. Cáp đồng 70 mm² tùy chiều dài.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Đặt ở dây nguồn thì chỉnh khoảng 103 A. Đặt sau contactor tam giác thì chỉnh khoảng 60 A.
- Căn tâm khớp nối thế nào? Dùng đồng hồ so hoặc thước laser. Độ lệch tâm càng nhỏ, vòng bi càng bền.
- Truyền động puly cần chú ý gì? Hai puly thẳng hàng. Dây đai căng vừa, ấn lõm 10 – 15 mm.
- Tiếp địa thế nào? Nối vỏ motor với cọc tiếp địa. Dùng cáp tiếp địa đủ tiết diện.
- Chạy thử ra sao? Chạy không tải 15 – 30 phút. Đo dòng ba pha, độ lệch dưới 10%.
- Đảo chiều quay thế nào? Đổi hai trong ba dây pha nguồn. Kiểm tra chiều trước khi nối bơm.
- Đo dòng điện để làm gì? So với khoảng 103 A trên tem. Dòng tăng dần báo tải nặng hoặc vòng bi khô.
- Vòng bi tra mỡ khi nào? Vòng bi kín thì không tra mỡ. Có vú mỡ thì tra theo giờ ghi trên tem.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ 60 – 80 °C là bình thường. Cuộn dây cấp F giới hạn 155 °C.
- Độ rung kiểm tra thế nào? Đo rung ở hai đầu vòng bi. Rung tăng thì căn lại tâm.
- Cách điện đo thế nào? Đo megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Cầu đấu cần xem gì? Siết lại ốc cầu đấu. Đầu cốt đổi màu là tiếp xúc kém.
- Vệ sinh những chỗ nào? Lưới quạt và cánh tản nhiệt. Bụi dày làm motor nóng thêm.
- "Đấu sao ở lưới 380V cho êm". Mô-men còn khoảng 1/3. Có tải là quá dòng.
- "Biến tần chạy 15 Hz cả ngày". Quạt quay chậm, motor nóng. Cần quạt làm mát riêng.
- "Lệch tâm chút ít không sao". Vòng bi, khớp nối mòn rất nhanh.
- "Motor dư công suất thì bền". Chạy non tải, hệ số cos thấp, tốn điện.
- "Khởi động trực tiếp cho nhanh". Dòng khởi động khoảng 670 A. Lưới sụt áp, aptomat dễ nhảy.
- "Chỉnh rơ le nhiệt thật cao". Kẹt tải thì cuộn dây cháy trước.