Động cơ điện Mitsubishi 1.5kW 2HP (motor Mitsubishi 1.5kW, motor Mitsubishi 2 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 90L, dòng SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3), sản xuất theo chuẩn JIS, nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1420 vòng/phút, dòng định mức khoảng 3,6 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 10,1 Nm, trục 24 mm dài 50 mm.
Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 311,5 mm, cao 191 mm) và mặt bích B5 đường kính 200 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 220V đấu tam giác / 380V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật Mitsubishi 1.5Kw 2HP
Tiêu chuẩn sản xuất:
- Vỏ thép, gang, trục thép tròn đặc S45C
- Chế độ hoạt động S1 – làm liên tục được 24h/ngày
- Truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
- Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
- IP44 cho bản đặt trong nhà, IP55 cho bản kín chống bụi và nước bắn
Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR là dòng IE1 thông dụng đời cũ. Trên thị trường có cả máy SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra tem và năm sản xuất.
2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 1.5Kw 2HP
a. Động cơ điện Mitsubishi 1.5Kw 2HP chân đế

Tổng dài: 311.5 mm, tổng cao: 191 mm
Đường kính trục: 24 mm, chiều dài trục: 50 mm
Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 140 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 125 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 175 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 150 mm
b. Động cơ điện Mitsubishi 1.5Kw 2HP mặt bích

Tổng dài: 311.5 mm, bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Đường kính trục: 24 mm, chiều dài trục: 50 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 12 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 200 mm
c. Phân loại tính năng
Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 2hp 1.5kw 2 ngựa.
- Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
- Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
- Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
- Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong thời tiết khắc nghiệt
- Motor mitsubishi SF-PR-VS làm việc trong hàng hải
d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện
Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 2hp 1.5kw 2 ngựa
- Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 tiết kiệm điện siêu việt
- Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
- Động cơ mitsubishi SF-HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
3. Cách lựa chọn động cơ điện Mitsubishi 1.5Kw 2HP
Để lựa chọn đúng động cơ điện Mitsubishi 1.5kW (2HP) phù hợp với nhu cầu của bạn, bạn có thể tham khảo các bước sau:
Xác định yêu cầu công suất: Xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điều này có thể dựa trên yêu cầu công việc, tải trọng hoặc công suất được đề xuất từ nhà sản xuất thiết bị.
Xem xét yêu cầu kỹ thuật khác: Ngoài công suất, bạn cần xem xét các yêu cầu khác như tốc độ quay, điện áp và dòng điện đầu vào. Đảm bảo rằng động cơ bạn chọn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và hệ thống điện hiện có.
Xác định loại động cơ: Mitsubishi Electric cung cấp một loạt các loại động cơ điện, bao gồm động cơ ba pha và động cơ một pha. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của bạn, bạn cần xác định loại động cơ phù hợp.
4. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 1.5Kw 2HP
Động cơ điện Mitsubishi 1.5kW (2HP) mang thương hiệu Nhật Bản; nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan, nơi sản xuất ghi trên tem. Mitsubishi Electric là một công ty công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Tokyo, Nhật Bản. Họ sản xuất và cung cấp các sản phẩm công nghệ cao, bao gồm cả động cơ điện, với chất lượng và độ tin cậy cao trên toàn thế giới.
5. Thông số điện, dòng điện motor Mitsubishi 1.5kW 2HP
| Thông số | Động cơ điện Mitsubishi 1.5kW 2HP (4 cực) |
| Điện áp, cách đấu | 220V đấu tam giác / 380V đấu sao |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 3,6 A |
| Dòng định mức ở 220V (đấu tam giác) | khoảng 6,2 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 23 A (6–7 lần định mức) |
| Tốc độ, mô-men 4 cực | khoảng 1420 vòng/phút, 10,1 Nm |
| Aptomat (MCCB/MCB) tham khảo | khoảng 6 A |
| Contactor tham khảo | contactor khoảng 9 A (khởi động trực tiếp) |
| Rơ le nhiệt cài đặt | khoảng 3,6 A |
| Cáp đồng đoạn ngắn | khoảng 1,5 mm² mỗi lõi |
| Biến tần phù hợp | 1.5kW vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V, hoặc 1.5kW vào 3 pha 380V |
Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Mitsubishi 1.5kW, 50Hz):
| Số cực | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men định mức (Nm) | Dòng ở 380V (A) |
| 4 cực | khoảng 1420 | khoảng 10,1 | khoảng 3,6 |
| 6 cực | khoảng 930 | khoảng 15,4 | khoảng 4 |
| 8 cực | khoảng 700 | khoảng 20 | khoảng 4,6 |
| 2 cực | khoảng 2850 | khoảng 5 | khoảng 3,5 |
- Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
- Bản 220/380V ở lưới 380V đấu sao, không khởi động sao – tam giác được.
- Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.
6. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 1.5kW 2HP
Động cơ điện Mitsubishi 1.5kW 2HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:
- Quạt hút, quạt thông gió nhà xưởng, quạt ly tâm nhỏ dùng động cơ Mitsubishi 2 ngựa 3 pha.
- Máy trộn bột, máy xay thực phẩm, máy khuấy bồn nhỏ (motor 6 cực hoặc ghép giảm tốc).
- Máy khoan bàn, máy mài, máy cưa nhỏ, máy chế biến gỗ mini.
- Băng tải nhẹ, băng chuyền đóng gói, băng tải con lăn dùng motor Mitsubishi 1.5kW 4 cực ghép hộp giảm tốc.
- Cửa cuốn công nghiệp, cổng trượt, máy đóng gói tự động chạy biến tần 1 pha ra 3 pha 220V.
- Bơm tăng áp, bơm nước sạch, bơm tuần hoàn dùng motor Mitsubishi 2HP 2 cực.
7. Ưu điểm của motor Mitsubishi 1.5kW 2 ngựa
- Kích thước chuẩn JIS/IEC khung 90L, trục 24 mm, thay lẫn motor cùng khung.
- Phối hợp tốt với biến tần Mitsubishi FR-D700, FR-E800, FR-A800.
- Có bản thắng từ SF-PRB, bản ngoài trời SF-PRO cho môi trường riêng.
- Có bản chân đế và mặt bích Ø200 mm, đủ 2, 4, 6 cực.
- Nhiều cấp hiệu suất: SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3).
- Thân máy gọn: bản chân đế cao khoảng 191 mm.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Mitsubishi 1.5kW 2HP
- Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø200 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
- SF-JR, SF-HR, SF-PR khác gì? Khác nhau ở cấp hiệu suất. SF-JR là IE1, SF-PR là IE3. Hỏi rõ máy mới hay đã qua sử dụng.
- Cần báo gì khi hỏi motor Mitsubishi 1.5kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
- Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 15,4 Nm.
- Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 90L. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
- Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 24 mm, dài 50 mm. Rãnh then rộng 8 mm. Đo trục máy cũ để so.
- Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 3,6 A ở 380V.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 6 A. Contactor khoảng 9 A. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
- Chạy thử lần đầu? Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
- Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
- Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
- Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
- Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì đấu sao. Nguồn 3 pha 220V thì đấu tam giác.
- Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 3,6 A. Bằng dòng ghi trên tem.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
- Vòng bi có cần bơm mỡ? Bi kín đã có mỡ sẵn. Kêu rè, nóng thì thay bi.
- Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
- Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 3,6 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
- "Motor 1.5kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 3,6 A lâu làm cháy cuộn dây.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.
- "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
- "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
- "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.