Động cơ điện Mitsubishi 3.7kW 5HP (motor Mitsubishi 3.7kW, motor Mitsubishi 5 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 112M, dòng SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3), sản xuất theo chuẩn JIS, nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1440 vòng/phút, dòng định mức khoảng 8 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 25 Nm, trục 28 mm dài 60 mm.
Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 381 mm, cao 226 mm) và mặt bích B5 đường kính 250 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật Mitsubishi 3.7Kw 5HP
Tiêu chuẩn sản xuất:
- Vỏ thép, gang, trục thép tròn đặc S45C
- Chế độ hoạt động S1 – làm liên tục được 24h/ngày
- Truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
- Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
- IP44 cho bản đặt trong nhà, IP55 cho bản kín chống bụi và nước bắn
Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR là dòng IE1 thông dụng đời cũ. Trên thị trường có cả máy SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra tem và năm sản xuất.
2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 3.7Kw 5HP
a. Động cơ điện Mitsubishi 3.7Kw 5HP chân đế

Tổng dài: 381 mm, tổng cao: 226 mm
Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm
Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 190 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 140 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 230 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 180 mm
b. Động cơ điện Mitsubishi 3.7Kw 5HP mặt bích

Tổng dài: 381 mm, bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 250 mm
c. Phân loại tính năng
Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 5hp 3.7kw 5 ngựa
- Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
- Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
- Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
- Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong thời tiết khó khăn
- Motor mitsubishi SF-PR-VS làm việc trong hàng hải tàu biển
d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện
Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 5hp 3.7kw 5 ngựa
- Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 siêu tiết kiệm điện
- Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
- Động cơ mitsubishi SF-HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
3. Cách lựa chọn động cơ điện Mitsubishi 3.7Kw 5HP
Để lựa chọn đúng động cơ điện Mitsubishi 3.7kW 5HP phù hợp với nhu cầu của bạn, bạn có thể tuân theo các bước sau:
Xác định yêu cầu công suất: Đầu tiên, xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điện công suất (kW) và mã lực (HP) là hai đơn vị thông thường được sử dụng để đo công suất động cơ. Trong trường hợp này, công suất là 3.7kW hoặc 5HP.
Xác định yêu cầu ứng dụng: Xác định mục đích sử dụng động cơ, bao gồm ứng dụng công nghiệp hoặc các ngành công nghiệp khác như xử lý nước, hóa chất, dầu khí và nhiều hơn nữa.
Xem xét các yêu cầu đặc biệt: Nếu ứng dụng của bạn đòi hỏi các tính năng đặc biệt như kháng nước, kháng bụi, khả năng chịu tải cao, tính ổn định cao, bạn nên xem xét các mô hình động cơ Mitsubishi Electric cung cấp các tính năng này.
Xem xét yêu cầu vận hành: Xác định điều kiện vận hành như tần số, điện áp và môi trường làm việc. Đảm bảo rằng động cơ được lựa chọn tương thích với các yêu cầu vận hành này.
Tìm hiểu thông số kỹ thuật: Xem xét các thông số kỹ thuật khác nhau của các mô hình động cơ Mitsubishi có công suất tương đương. Điều này bao gồm tốc độ quay, dòng khởi động, kích thước và trọng lượng của động cơ. So sánh các thông số này để tìm ra mô hình phù hợp nhất.
4. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 3.7Kw 5HP
Động cơ điện Mitsubishi được sản xuất bởi Mitsubishi Electric Corporation, một công ty đa quốc gia có trụ sở tại Nhật Bản. Mitsubishi Electric là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực công nghệ điện tử và tự động hóa công nghiệp. Các động cơ điện Mitsubishi được sản xuất trên toàn cầu và có thể có các nhà máy sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau như Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Châu Âu và nhiều nơi khác
5. Thông số điện, dòng điện motor Mitsubishi 3.7kW 5HP
| Thông số | Động cơ điện Mitsubishi 3.7kW 5HP (4 cực) |
| Điện áp, cách đấu | 380V đấu tam giác / 660V đấu sao |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 8 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 52 A (6–7 lần định mức) |
| Tốc độ, mô-men 4 cực | khoảng 1440 vòng/phút, 25 Nm |
| Aptomat (MCCB/MCB) tham khảo | khoảng 16 A |
| Contactor tham khảo | contactor khoảng 9 A (khởi động trực tiếp) |
| Rơ le nhiệt cài đặt | khoảng 8 A |
| Cáp đồng đoạn ngắn | khoảng 1,5 mm² mỗi lõi |
| Biến tần phù hợp | 3.7kW vào 3 pha 380V; tải nặng chọn lớn hơn một cấp |
Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Mitsubishi 3.7kW, 50Hz):
| Số cực | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men định mức (Nm) | Dòng ở 380V (A) |
| 4 cực | khoảng 1440 | khoảng 25 | khoảng 8 |
| 6 cực | khoảng 960 | khoảng 37 | khoảng 9 |
| 8 cực | khoảng 720 | khoảng 49 | khoảng 10,2 |
| 2 cực | khoảng 2900 | khoảng 12,2 | khoảng 7,8 |
- Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
- Sao – tam giác: dòng và mô-men khởi động còn khoảng 1/3.
- Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.
6. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 3.7kW 5HP
Động cơ điện Mitsubishi 3.7kW 5HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:
- Bơm ly tâm trục ngang, bơm cấp nước tòa nhà dùng motor Mitsubishi 5HP 2 cực.
- Máy cưa, máy bào, máy tiện, máy phay cơ khí.
- Quạt ly tâm cấp gió lò hơi nhỏ, quạt hút bụi xưởng gỗ dùng động cơ Mitsubishi 5 ngựa.
- Băng tải lúa, gàu tải, vít tải trong nhà máy xay xát (ghép hộp giảm tốc).
- Máy nén khí piston 5HP, máy nén khí dây đai dùng motor Mitsubishi 3.7kW 4 cực.
- Máy xay bột, máy nghiền mini, máy ép viên thức ăn chăn nuôi cỡ nhỏ.
7. Ưu điểm của motor Mitsubishi 3.7kW 5 ngựa
- Nhiều cấp hiệu suất: SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3).
- Có bản chân đế và mặt bích Ø250 mm, đủ 2, 4, 6 cực.
- Có bản thắng từ SF-PRB, bản ngoài trời SF-PRO cho môi trường riêng.
- Kích thước chuẩn JIS/IEC khung 112M, trục 28 mm, thay lẫn motor cùng khung.
- Phối hợp tốt với biến tần Mitsubishi FR-D700, FR-E800, FR-A800.
- Thân máy gọn: bản chân đế cao khoảng 226 mm.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Mitsubishi 3.7kW 5HP
- SF-JR, SF-HR, SF-PR khác gì? Khác nhau ở cấp hiệu suất. SF-JR là IE1, SF-PR là IE3. Hỏi rõ máy mới hay đã qua sử dụng.
- Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø250 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
- Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 37 Nm.
- Điện 1 pha chạy được không? Motor 3.7kW cần lưới 3 pha 380V. Biến tần 1 pha khó đủ công suất này.
- Cần báo gì khi hỏi motor Mitsubishi 3.7kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
- Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 28 mm, dài 60 mm. Rãnh then rộng 8 mm. Đo trục máy cũ để so.
- Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 112M. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
- Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 16 A. Contactor khoảng 9 A. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
- Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
- Motor để lâu trong kho? Đo cách điện trước khi chạy. Trị số thấp thì sấy cuộn dây.
- Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 8 A. Bằng dòng ghi trên tem.
- Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
- Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì chạy tam giác. Sao chỉ dùng lúc khởi động.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
- Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
- Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 8 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
- Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
- Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
- "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Motor 3.7kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 8 A lâu làm cháy cuộn dây.
- "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.
- "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
- "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.