Motor Động Cơ Điện Cũ, Lưu Ý Gì Khi Chọn Mua?
Motor điện cũ là động cơ đã qua sử dụng, tháo từ máy móc thanh lý hoặc hàng tồn kho, thường là motor 3 pha, motor giảm tốc Nhật, Đài Loan, châu Âu. Dùng hợp cho công trình ngắn hạn, máy chạy ít giờ, máy thử nghiệm, hoặc khi cần đúng một kiểu lắp hiếm. Muốn mua motor cũ cho chắc, kiểm tra 5 thứ: tem máy và điện áp, điện trở cách điện, điện trở ba cuộn dây, bạc đạn – trục, và dòng không tải khi chạy thử.
Nội dung
- 1) Motor điện cũ là gì, nguồn hàng từ đâu
- 2) Ưu điểm và nhược điểm của motor điện cũ
- 3) Kiểm tra motor điện cũ trước khi mua
- 4) Thông số điện: điện áp, dòng điện và biến tần
- 5) Phân loại motor điện cũ thường gặp
- 6) Ứng dụng phù hợp của motor điện cũ
- 7) Motor cũ hay motor mới: so sánh để quyết định
- 8) Câu hỏi thường gặp về motor điện cũ
1) Motor điện cũ là gì, nguồn hàng từ đâu

Motor (động cơ điện) là máy điện đổi điện năng thành cơ năng ở trục; chiều ngược lại, từ cơ ra điện, là máy phát điện. Trong nhà có motor ở máy bơm, quạt, máy giặt, tủ lạnh; trong xưởng có motor 3 pha kéo bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, hộp giảm tốc.
Motor cũ trên thị trường đến từ mấy nguồn chính:
- Hàng bãi nhập khẩu: tháo từ máy móc, dây chuyền cũ ở Nhật, Đài Loan, Hàn Quốc, châu Âu, Mỹ; hay gặp Mitsubishi, Hitachi, Toshiba, Fuji, Yaskawa, Sumitomo, Nidec, Teco, Hyundai, SEW, ABB, Siemens, Panasonic.
- Nhà máy trong nước thanh lý: thay dây chuyền, đóng cửa xưởng, đại lý gom về phân loại theo công suất.
- Hàng tồn kho dự án: nhập về cho công trình nhưng không dùng, để lâu nên bán lại; loại này có khi còn mới nguyên, chỉ bạc màu sơn.
2) Ưu điểm và nhược điểm của motor điện cũ
a) Ưu điểm

- Giá thường chỉ bằng khoảng 30–60% hàng mới cùng công suất, tùy độ mới và hãng.
- Nhiều motor Nhật, châu Âu đời cũ dùng lõi thép dày, dây đồng, vỏ gang; con nào còn tốt thì chạy rất lì.
- Dễ tìm kiểu lắp hiếm: motor có phanh, motor mặt bích lạ, motor giảm tốc trục âm, motor hai tốc độ.
- Hợp với công trình tạm vài tháng, máy chạy vài giờ mỗi ngày, mô hình thực tập, bàn thử biến tần của sinh viên.
b) Nhược điểm
- Không biết lịch sử: motor từng cháy cuộn, quấn lại, ngập nước rồi sơn lại thì nhìn ngoài khó phân biệt.
- Hiệu suất đời cũ thấp hơn chuẩn IE2, IE3 hiện nay vài phần trăm, chạy nhiều giờ thì tốn điện hơn (ví dụ ở mục 4c).
- Điện áp, tần số khác chuẩn Việt Nam (200V/60Hz của Nhật, 460V/60Hz của Mỹ) cần đấu lại hoặc chạy qua biến tần.
- Khó mua đồng bộ nhiều con cùng mã cho cả dây chuyền; phụ tùng (phanh, quạt, nắp) có khi phải chế.
- Motor 1 chiều cũ có cổ góp, chổi than mòn, phát tia lửa, cần thay chổi và láng cổ góp.
3) Kiểm tra motor điện cũ trước khi mua
a) Kiểm tra bên ngoài và tem máy

Xem vỏ có nứt, chân đế có hàn lại, gờ mặt bích có mẻ. Ốc nắp còn sơn nguyên hay bị vặn ra nhiều lần, nắp sau có dấu cạy, đó là motor đã mở ra sửa. Lớp sơn mới mà ốc, tem lại rỉ sét là hàng sơn lại để bán.
Tem máy phải đọc được: công suất (kW), điện áp và cách đấu (vd 220/380V Δ/Y), tần số (50Hz hay 60Hz), dòng định mức, tốc độ, cấp cách điện, IP, kiểu lắp. Tem bị bóc hoặc mờ hết thì phải tự đo để đoán công suất, rủi ro cao hơn.
b) Đo cách điện và điện trở cuộn dây
- Đo cách điện bằng megaohm kế (đồng hồ megger) 500V: đo từ từng pha xuống vỏ. Motor 380V còn tốt thường cho trên 100 MΩ; dưới khoảng 1 MΩ là cuộn dây ẩm hoặc lão hóa, cần sấy và đo lại.
- Đo điện trở ba cuộn dây bằng đồng hồ có thang Ω thấp: ba pha phải gần bằng nhau, chênh nhau không quá vài phần trăm. Một pha lệch hẳn là chạm vòng hoặc quấn lại sai số vòng.
- Đo thông pha – pha: motor 6 đầu dây, các cuộn tách riêng thì giữa hai cuộn khác nhau phải cách điện.
c) Chạy thử, đo dòng không tải
Đấu đúng điện áp, chạy không tải 10–15 phút. Dùng ampe kìm đo dòng ba pha: ba pha cân nhau là tốt. Dòng không tải của motor 4 cực cỡ vừa thường khoảng 30–50% dòng định mức; motor nhỏ dưới 1.5kW có thể cao hơn. Dòng không tải vượt 60–70% dòng định mức, hoặc ba pha lệch nhau trên 10% là dấu hiệu lõi thép bị hỏng, khe hở không khí lệch, hoặc quấn lại sai.
Nghe bạc đạn: tiếng "rè rè", "lạo xạo" là bạc đạn khô hoặc rỗ. Lấy tay lắc trục theo hướng kính: có độ rơ là bạc đạn hoặc ổ đỡ trên nắp đã mòn. Sờ vỏ sau 15 phút: ấm tay là bình thường, nóng không giữ tay lâu được khi chưa có tải là có vấn đề.
d) Bảo hành và đổi trả
Thỏa thuận rõ thời gian chạy thử, bảo hành bao lâu và bảo hành những gì (cuộn dây hay chỉ bạc đạn), ghi lại tình trạng lúc giao. Motor còn hạn bảo hành của nhà sản xuất thì giữ phiếu gốc.
4) Thông số điện: điện áp, dòng điện và biến tần
a) Điện áp và tần số của motor nhập khẩu
- Motor Nhật nội địa hay ghi 200V 50/60Hz hoặc 200/220V. Nếu motor có 6 đầu dây ghi 200V tam giác (Δ), đấu sao (Y) sẽ chịu khoảng 346V; ở lưới 380V điện áp cao hơn khoảng 10%, dòng không tải tăng, motor ấm hơn bình thường.
- Motor Mỹ ghi 460V 60Hz: tỉ lệ V/f là 460/60 ≈ 7,7, gần bằng 380/50 = 7,6, nên chạy ở 380V 50Hz được, tốc độ và công suất giảm khoảng 1/6.
- Motor 60Hz chạy ở 50Hz mà giữ nguyên điện áp thì từ thông tăng khoảng 20%, dòng không tải tăng mạnh, motor nóng. Dùng biến tần cài đúng V/f là cách xử lý gọn.
b) Dòng điện tham khảo theo công suất (3 pha 380V, 4 cực)
| Công suất | Dòng định mức 380V (tham khảo) | Dòng không tải thường gặp | CB / rơ le nhiệt gợi ý |
| 0.75kW (1HP) | khoảng 2A | 1–1,3A | CB 6A, rơ le 1,6–2,5A |
| 1.5kW (2HP) | khoảng 3,5A | 1,7–2,2A | CB 10A, rơ le 2,5–4A |
| 2.2kW (3HP) | khoảng 5A | 2,2–2,8A | CB 10A, rơ le 4–6A |
| 4kW (5.5HP) | khoảng 8,5A | 3,5–4,5A | CB 16A, rơ le 7–10A |
| 7.5kW (10HP) | khoảng 15A | 5,5–7A | CB 25A, rơ le 13–18A |
| 11kW (15HP) | khoảng 22A | 7,5–10A | CB 32–40A, rơ le 17–25A |
| 15kW (20HP) | khoảng 30A | 10–13A | CB 50A, rơ le 23–32A |
| 22kW (30HP) | khoảng 43A | 13–18A | CB 63A, rơ le 37–50A |
| 37kW (50HP) | khoảng 70A | 20–28A | CB 100A, rơ le 63–80A |
- Số liệu tham khảo cho motor 4 cực, mỗi hãng chênh một chút.
- Motor 1 pha 220V có dòng gấp khoảng 2,5–3 lần motor 3 pha cùng công suất.
- Dòng không tải ngoài khoảng trên là cờ đỏ khi mua motor cũ.
c) Hiệu suất và tiền điện
Ví dụ motor 11kW đời cũ hiệu suất khoảng 88%, motor mới chuẩn IE3 khoảng 91%. Chạy 4.000 giờ/năm ở tải định mức, phần chênh điện năng khoảng 1.600–1.700 kWh, tính giá điện tham khảo 2.000 đ/kWh là hơn 3 triệu đồng mỗi năm. Máy chạy vài trăm giờ mỗi năm thì khoản này không đáng kể; máy chạy 3 ca thì vài năm là đủ bù tiền mua motor mới.
d) Dùng motor cũ với biến tần
Motor cũ cách điện đã lão hóa dễ bị đánh thủng khi chạy biến tần, vì điện áp ra của biến tần là xung có đỉnh cao. Trước khi lắp biến tần nên đo cách điện, giữ dây từ biến tần tới motor ngắn (dưới khoảng 30–50m với motor nhỏ), dây dài hơn thì thêm cuộn kháng đầu ra, hạ tần số sóng mang. Chọn biến tần theo dòng định mức motor, không chỉ theo kW. Motor cũ dòng cao bất thường làm biến tần báo lỗi quá dòng liên tục; tắt mở nguồn liên tục để reset thì tụ và module công suất của biến tần nhanh hỏng.
5) Phân loại motor điện cũ thường gặp
- Theo số pha: motor điện 1 pha (bơm, quạt, máy nén nhỏ) và motor 3 pha (máy công nghiệp).
- Theo tốc độ: 2 cực khoảng 2.900 vòng/phút, 4 cực khoảng 1.450, 6 cực khoảng 960, 8 cực khoảng 720 (ở 50Hz).
- Theo kiểu lắp: chân đế (B3), mặt bích (B5), chân đế + mặt bích (B35), mặt bích nhỏ (B14).
- Motor có hộp số: motor giảm tốc cũ, hộp giảm tốc cũ; cần kiểm tra thêm dầu hộp số, độ rơ bánh răng, phớt chặn dầu.
- Motor đặc biệt: motor có phanh, motor hai tốc độ, motor servo, motor 1 chiều có chổi than.

6) Ứng dụng phù hợp của motor điện cũ
- Công trình xây dựng tạm: motor 3 pha cũ kéo máy trộn bê tông, tời vật liệu, bơm hố móng chạy vài tháng rồi thanh lý.
- Xưởng nhỏ, máy chạy ít giờ: máy cưa, máy bào, máy xay xát, máy ép mía chạy theo mùa.
- Thay thế đúng kiểu lắp cho máy đời cũ: mặt bích, tâm trục, đường kính trục không còn hàng mới tương đương.
- Bàn thử, mô hình đào tạo: sinh viên thử biến tần, thử mạch sao – tam giác, mạch đảo chiều.
- Motor giảm tốc cũ cho băng tải nhẹ, máy trộn thức ăn, máy cuốn: tải không liên tục, có thời gian nghỉ.
7) Motor cũ hay motor mới: so sánh để quyết định
Tính tổng chi phí chứ không chỉ giá mua: giá mua + tiền điện chênh lệch theo số giờ chạy + rủi ro dừng máy + tiền sửa (thay bạc đạn, sấy, quấn lại). Motor cũ thắng khi máy chạy ít giờ, dùng ngắn hạn, hoặc cần đúng kiểu lắp hiếm. Motor mới thắng khi máy chạy liên tục nhiều ca, dây chuyền mà dừng máy một ngày thiệt hại lớn hơn tiền motor. Có thể tham khảo giá motor 3 pha Hitachi, Toshiba, Mitsubishi, ABB, Siemens và giá motor 1 pha các công suất để so.
8) Câu hỏi thường gặp về motor điện cũ
a) Người sắp mua motor điện cũ cần hỏi gì, xác minh gì
- Hỏi người bán những gì? Motor tháo từ máy gì, đã quấn lại chưa, đã thay bạc đạn chưa, có cho chạy thử có tải không, bảo hành bao lâu và bảo hành cuộn dây hay không. Người bán ngập ngừng ở câu "quấn lại chưa" thì nên mở nắp sau xem: dây quấn lại thường có màu sơn cách điện khác, mối buộc không đều, có băng keo vải mới.
- Đối chiếu tem máy thế nào? So công suất trên tem với khung vỏ: ví dụ motor 4 cực 7.5kW tâm trục thường là 132mm. Một motor ghi 7.5kW mà khung chỉ cỡ 112 thì đáng nghi. Xem tần số 50Hz hay 60Hz, điện áp 200V hay 380V/400V để biết có đấu thẳng vào lưới 380V được hay không.
- Dấu hiệu motor đã bị "làm đẹp"? Sơn mới phủ lên cả tem, ốc mới tinh trên nắp cũ, hộp cực thay đầu cos mới toàn bộ, cuộn dây nhìn qua khe quạt có màu sơn bóng mới. Không phải cứ quấn lại là xấu, nhưng giá phải khác motor zin.
- Chọn công suất motor cũ ra sao? Lấy công suất tải thực tế, cộng dư 15–25% vì motor cũ có thể đã giảm hiệu suất. Đo dòng motor đang chạy trên máy cũ (nếu thay thế) là cách nhanh nhất để biết tải thật cần bao nhiêu kW.
- Giá motor điện cũ khoảng bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam của motor cũ thường từ khoảng 30% đến 60% giá motor mới cùng công suất; hàng Nhật zin, ít chạy thì cao hơn, hàng quấn lại thì thấp hơn. Motor giảm tốc, motor có phanh cũ thường giữ giá cao hơn motor trơn.
b) Người đã mua: lắp cho đúng, dùng cho tối ưu
- Mua về có cần bảo dưỡng trước khi lắp không? Có. Thay mỡ hoặc thay bạc đạn (bạc đạn là món rẻ nhất mà hỏng hay nhất), vệ sinh cánh quạt và lá tản nhiệt, đo lại cách điện. Motor để kho ẩm lâu có thể sấy ở 80–100°C vài giờ cho cách điện lên lại.
- Đấu điện motor cũ thế nào cho đúng? Đọc tem: 220/380V Δ/Y thì lưới 380V đấu sao; 380/660V Δ/Y thì lưới 380V đấu tam giác. Motor 200V Nhật xem mục 4a. Gắn CB và rơ le nhiệt chỉnh đúng dòng tem, không chỉnh rơ le cao hơn để "đỡ nhảy".
- Chạy thử có tải cần theo dõi gì? Đo dòng ba pha khi có tải, so với dòng định mức. Đo nhiệt vỏ sau 1 giờ, motor cách điện cấp F vỏ 60–70°C vẫn là bình thường. Nghe tiếng và đo độ rung ở gối đỡ.
- Muốn motor cũ chạy tiết kiệm điện thì làm gì? Chọn motor vừa tải (chạy non tải dưới 50% thì hiệu suất và cosφ đều thấp), căng dây curoa đúng, căn đồng tâm khớp nối, bơm – quạt có tải thay đổi thì lắp biến tần để giảm tốc khi không cần chạy hết.
- Motor đang dùng thì nóng, kêu, nhảy rơ le? Kiểm tra điện áp ba pha có lệch, đo dòng từng pha, xem bạc đạn, kiểm tra tải có kẹt. Một pha mất (đứt cầu chì, lỏng cos) làm motor ù, nóng và cháy cuộn rất nhanh.
c) Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Đấu motor 200V Nhật thẳng tam giác vào lưới 380V. Triệu chứng: motor gầm to, nóng ran sau vài phút, có thể cháy cuộn ngay. Cách sửa: cắt điện, xem tem; motor 6 đầu dây chuyển sang đấu sao; motor chỉ 3 đầu dây thì dùng biến áp hoặc biến tần ra 200V.
- Không đo cách điện trước khi chạy. Motor để kho ẩm, đóng điện là chạm vỏ, nhảy CB chống giật hoặc giật người. Cách sửa: đo megger, dưới 1 MΩ thì sấy rồi đo lại.
- Chỉnh rơ le nhiệt quá cao để khỏi nhảy. Motor cũ dòng cao thật sự, rơ le chỉnh cao thì không bảo vệ, motor cháy âm thầm. Cách sửa: chỉnh rơ le đúng dòng tem, nếu vẫn nhảy thì tìm nguyên nhân (bạc đạn, tải, motor yếu) chứ không nâng rơ le.
- Mua motor 60Hz chạy ở 50Hz cho bơm, quạt rồi thấy yếu. Tốc độ giảm 1/6 nên lưu lượng bơm giảm, cột áp giảm theo bình phương tốc độ. Cách sửa: đổi puly, đổi motor đúng 50Hz, hoặc biến tần nâng tần số nếu motor và tải cho phép.
- Bỏ qua bạc đạn. Motor chạy được vài tuần thì kêu rè, nóng đầu trục. Cách sửa: thay cặp bạc đạn đúng mã ngay khi mua về, tra mỡ đúng lượng.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Cần nắm khái niệm nào để đánh giá motor cũ? Công suất định mức, dòng định mức, dòng không tải, hệ số công suất, hiệu suất và các cấp IE1–IE3, tốc độ đồng bộ và hệ số trượt, cấp cách điện (B, F, H), cấp bảo vệ IP, kiểu lắp B3, B5, B35, tâm trục.
- Nên học loại motor nào trước? Motor 3 pha rotor lồng sóc là nền tảng; sau đó tới motor 1 pha có tụ, rồi motor giảm tốc, motor có phanh, cuối cùng là motor servo và motor 1 chiều.
- Thứ tự thực hành hợp lý? Đọc tem → đo điện trở cuộn dây → đo cách điện bằng megger → đấu sao/tam giác → chạy không tải đo dòng → chạy có tải đo dòng, nhiệt, rung → thử với biến tần.
- Tự kiểm chứng bằng đồng hồ đo thế nào? Lấy 2–3 motor cũ khác nhau, ghi lại điện trở pha, cách điện, dòng không tải và so với tem. Motor nào có số "lạ" thì tháo ra xem bên trong để đối chiếu, học rất nhanh.
- Bài nền tảng nên đọc kèm? Bài phân loại động cơ điện, cấu tạo, nguyên lý và bài cách quấn motor 3 pha để hiểu vì sao motor quấn lại có thể khác motor zin.
Đọc thêm: động cơ Parma; cách đấu điện motor 1 pha, đấu tụ, đảo chiều tùy ý.






