Động cơ điện Siemens 1HP 0.75kW (motor điện Siemens 1 ngựa 0.75kW) là động cơ điện 3 pha lồng sóc dòng 1LE1, 1LE0 thương hiệu Đức, hiệu suất IE2 hoặc IE3. Bản 4 cực quay khoảng 1420 vòng/phút, dòng định mức khoảng 1,75 A ở 380V, mô-men trục khoảng 5,0 Nm.
Motor Siemens 0.75kW dùng khung 80M, trục 19 mm, có bản chân đế và mặt bích 200 mm. Motor đấu sao ở lưới 380V, đấu tam giác khi dùng nguồn 3 pha 220V hoặc biến tần 1 pha ra 3 pha.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Siemens 0.75Kw 1HP
Chỉ tiêu thiết kế Châu Âu tiêu chuẩn IEC 60034-30 Động cơ Siemens 1hp 0.75kw
- Khung vỏ: gang chịu lực: 550w tới 45kw, hợp kim nhôm: 90w tới 22kw
- Nhiệt độ hoạt động lý tưởng: -20 độ C tới 40 độ C, không cao quá 1000 mét
- Cầu điện: 6 điểm tiếp nối, đấu sao tam giác
- Chân đế và cầu điện motor vỏ nhôm, quay được 180 độ tùy ý
- Chân đế motor vỏ gang thiết kế cố định.
- 1LE0: tiêu chuẩn giảm tiếng ồn rotor cấp A
- Màu sơn ghi RAL 7030 hoặc xanh sậm với motor Siemens Beide sản xuất tại Trung Quốc
- Chất lượng vòng bi bạc đạn Đức: DE, NDE bearing
2. Phân loại động cơ điện Siemens 0.75Kw 1HP
a. Động cơ điện Siemens 0.75Kw 1HP chân đế

- Cường độ dòng điện định mức: khoảng 1.75 (A) ở 380V
- Tổng dài: 288 mm
- Tổng cao: 222 mm
- Đường kính trục: 19 mm
- Chiều dài trục: 40 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 6 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 125 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 100 mm
- Bản rộng chân đế ngang trục: 160 mm
- Chiều dài chân đế dọc trục: 135 mm
b. Động cơ điện Siemens 0.75Kw 1HP mặt bích

- Tổng dài: 288 mm
- Tổng cao: 222 mm
- Đường kính trục: 19 mm
- Chiều dài trục: 40 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 6 mm
- Đường kính lỗ mặt bích: 12 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 200 mm
3. Xuất xứ động cơ điện Siemens 0.75Kw 1HP
Thông thường, động cơ điện Siemens có thể được sản xuất tại nhiều nhà máy và trung tâm sản xuất của Siemens trên toàn thế giới. Xuất xứ cụ thể của động cơ điện Siemens 0.75KW 1HP có thể khác nhau tùy thuộc vào nơi mà sản phẩm được mua. Để biết rõ hơn về xuất xứ của một sản phẩm cụ thể, nên xem thông tin được cung cấp bởi nhà cung cấp hoặc nhà phân phối Siemens khi mua động cơ
4. Thông số điện động cơ điện Siemens 1HP 0.75kW
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Công suất | 0.75kW (1HP, 1 ngựa) |
| Điện áp | 3 pha 220V (đấu tam giác) / 380V (đấu sao) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 1,75 A |
| Dòng định mức ở 220V | khoảng 3,0 A |
| Tốc độ | khoảng 1420 vòng/phút (4 cực); khoảng 2850 vòng/phút (2 cực); khoảng 920 vòng/phút (6 cực) |
| Mô-men định mức (4 cực) | khoảng 5,0 Nm |
| Khung, trục | Khung 80M, trục 19 x 40 mm, rãnh then 6 mm, vòng bi 6204ZZ |
| Cách điện, cấp bảo vệ | Cấp F; IP55 (hoặc IP44 tùy dòng) |
| Khởi động | Trực tiếp qua contactor hoặc qua biến tần |
| Biến tần phù hợp | 0,75kW vào 3 pha 380V; hoặc 0,75kW vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V (motor đấu tam giác) |
| Thiết bị đóng cắt tham khảo | Aptomat 6 A, rơ le nhiệt dải 1,6 – 2,5 A, cáp đồng 1,5 mm² |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 10,5 A ở 380V, trong 1 – 2 giây.
- Mô-men cực đại khoảng 2 – 2,3 lần định mức, khoảng 11,0 Nm.
- Chạy biến tần dưới 25 Hz kéo dài: tản nhiệt quạt giảm theo tốc độ.
- Dòng điện là số tham khảo điển hình, số chính xác xem tem motor.
5. Ứng dụng của động cơ điện Siemens 1HP 0.75kW và ví dụ chế tạo máy tiện ren ống thép 1/2" – 2"
Motor điện 3 pha Siemens 0.75kW 1 ngựa thường dùng cho:
- Bơm tăng áp, bơm nước sạch, bơm hồ bơi công suất 1HP.
- Máy đóng gói, máy đóng chai, máy dán nhãn.
- Máy trộn hóa chất nhỏ, máy nghiền mẫu, máy khuấy bồn.
- Motor Siemens 1HP 0.75kW kéo hộp số trục vít cho băng tải nhẹ.
- Quạt công nghiệp, quạt hút, quạt cấp gió máy lạnh.
a. Thiết kế máy tiện ren ống thép 1/2" – 2" dùng motor Siemens 0.75kW 4 cực
Máy tiện ren ống dùng ở đội thi công cấp nước, PCCC, khí nén để ren ống thép mạ kẽm Ø21–Ø60. Mâm cặp quay chậm, mô men lớn. Motor Siemens 0.75kW 4 cực 1.420 vòng/phút kéo mâm cặp qua hộp bánh răng.

b. Cách máy tiện ren ống vận hành
- Ống thép kẹp vào mâm cặp tự định tâm.
- Motor 0.75kW qua hộp bánh răng i ≈ 50, mâm quay khoảng 28 vòng/phút.
- Hạ đầu ren 4 lược vào đầu ống, ren tự ăn theo bước.
- Bơm dầu tưới nguội liên tục lên lược ren.
- Ren 2" dài 25 mm mất khoảng 40–60 giây.
c. Vì sao chọn motor 4 cực 1.420 vòng/phút cho máy ren ống
- Mâm 28 vòng/phút: motor 4 cực dùng hộp i ≈ 50.
- Motor 2 cực phải giảm khoảng 100 lần, hộp to, nặng, khó mang ra công trình.
- Mô men 5,04 Nm cho lược ren ăn đều, ren không xước.
- Máy đảo chiều để rút đầu ren: motor 4 cực đỡ giật hơn.
d. Tính mô men mâm cặp để chọn đúng motor 0.75kW
- Mô men mâm ≈ 5,04 × 50 × 0,8 ≈ 200 Nm.
- Ren ống 2" (Ø60) cần khoảng 150–180 Nm.
- Motor 0.55kW chỉ cho khoảng 150 Nm: hợp ren tới ống 1-1/2".
- Ren ống 1/2"–1" thì motor chạy nhẹ, dòng khoảng 1,2 A ở 380V.
6. Ưu điểm của động cơ điện Siemens 1HP 0.75kW
Ưu điểm chính của động cơ điện Siemens 1HP 0.75kW:
- Dòng 1LE1, 1LE0 theo tiêu chuẩn IEC 60034-30, hiệu suất IE2, IE3.
- Vỏ nhôm chân đế tháo rời, hộp cực xoay được, đổi kiểu lắp dễ.
- Cầu đấu 6 điểm, đấu sao hoặc tam giác cho lưới 380V và 220V.
- Cách điện cấp F, IP55, chạy tốt với biến tần trong dải tần thông dụng.
- Khung 80M, trục 19 mm, kích thước chuẩn IEC dễ thay thế.
7. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Siemens 1HP 0.75kW
- Hỏi gì về chứng từ? Hỏi phiếu thử xuất xưởng. Hỏi rõ nhà máy sản xuất.
- Cần báo gì khi hỏi mua? Báo 0.75kW, số cực, chân đế hay mặt bích. Báo nguồn điện 3 pha hay 1 pha.
- Nhà chỉ có điện 1 pha thì sao? Dùng biến tần 1 pha 220V ra 3 pha 220V. Motor đấu tam giác.
- Tem motor ghi những gì? Tem ghi 0.75kW, khoảng 1,75 A ở 380V. Ghi Δ/Y 220/380V.
- Trục và mặt bích bao nhiêu? Trục 19 mm, dài 40 mm. Mặt bích ngoài 200 mm.
- Chân đế lắp lỗ bao nhiêu? Tâm lỗ chân đế 125 x 100 mm. Khung 80M theo IEC.
- Gắn hộp giảm tốc được không? Được với bản mặt bích. Bích 200 mm khớp hộp số cùng cỡ.
- Chạy thử ra sao? Chạy không tải vài phút. Kiểm tra chiều quay, đo dòng ba pha.
- Dùng biến tần cài gì? Biến tần 0,75kW. Cài dòng motor khoảng 3,0 A khi chạy 220V.
- Đảo chiều quay thế nào? Đổi hai trong ba dây pha. Dùng biến tần thì đổi trong cài đặt.
- Cần chuẩn bị thiết bị gì? Aptomat 3 pha khoảng 6 A. Contactor và rơ le nhiệt dải 1,6 – 2,5 A.
- Lưới 380V đấu thế nào? Đấu sao (Y). Ba thanh nối đặt ngang một hàng.
- Nguồn 3 pha 220V đấu thế nào? Đấu tam giác (Δ). Ba thanh nối đặt dọc.
- Cáp điện cỡ nào? Cáp đồng 1,5 mm² là đủ. Đường dây trên 50 m thì tăng cỡ.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Chỉnh khoảng 1,75 A ở 380V. Chạy 220V thì chỉnh khoảng 3,0 A.
- Vòng bi loại nào? Khung 80M thường dùng vòng bi 6204ZZ. Bi kín, không cần tra mỡ.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm nóng 50 – 70 °C là bình thường. Nóng bỏng tay cần kiểm tra.
- Tiếng ồn lạ báo gì? Tiếng rít, lục cục thường do vòng bi. Thay bi sớm tránh cạ rotor.
- Cách điện đo thế nào? Đo megomet 500V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại bu lông chân đế, ốc cầu đấu. Vệ sinh lưới quạt.
- Phớt trục cần xem không? Có, với motor gắn hộp số. Phớt rỉ dầu thì dầu ngấm vào motor.
- Gioăng hộp cực cần xem không? Có. Gioăng chai cứng thì nước lọt vào cầu đấu.
- "Siết dây đai thật căng cho chắc". Vòng bi đầu trục chịu lực lớn, nhanh hỏng.
- "Che kín motor cho khỏi bụi". Quạt không hút được gió, motor quá nhiệt.
- "Motor nhỏ khỏi cần rơ le nhiệt". Kẹt tải vài phút là cháy cuộn dây.
- "Đấu tam giác vào lưới 380V". Cuộn dây quá áp, cháy rất nhanh.
- "Đấu sao vào biến tần 220V". Motor yếu, có tải là quá dòng.
- "Bơm chạy khô vài phút không sao". Phớt bơm cháy, nước rò vào motor.