Động cơ điện Siemens 1.5kW 2HP (motor Siemens 1.5kW, motor Siemens 2 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 90L, dòng SIMOTICS 1LE1/1LE0 vỏ nhôm hoặc gang, hiệu suất IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F. Bản 4 cực quay khoảng 1420 vòng/phút, dòng định mức khoảng 3,5 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 10,1 Nm, trục 24 mm dài 50 mm.
Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 341 mm, cao 242 mm) và mặt bích B5 đường kính 200 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 220V đấu tam giác / 380V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP
Chỉ tiêu thiết kế Châu Âu tiêu chuẩn IEC 60034-30 Động cơ Siemens 1.5kw 2 ngựa 2 Hp
- Khung vỏ: gang chịu lực: 550w tới 45kw, hợp kim nhôm: 90w tới 22kw
- Nhiệt độ hoạt động lý tưởng: -20 độ C tới 41 độ, không cao quá 1000 mét nếu làm việc trên núi
- Cầu điện: 6 điểm tiếp nối, đấu sao tam giác
- Chân đế và cầu điện motor vỏ nhôm, quay được 180 độ tùy ý
- Chân đế motor vỏ gang thiết kế cố định.
- Rotor cân bằng động cấp A, giảm rung và tiếng ồn
- Màu sơn xám RAL 7030 (dòng 1LE1) hoặc xanh sẫm (dòng Siemens Beide 1LE0)
- Vòng bi hai đầu: DE (đầu trục) và NDE (đuôi quạt)
2. Phân loại động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP
a. Động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP chân đế

Cường độ dòng điện định mức: khoảng 3,5 A (380V, 4 cực)
Tổng dài: 341 mm, tổng cao: 242 mm
Đường kính trục: 24 mm, chiều dài trục: 50 mm
Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 140 mm
Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 125 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 175 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 165 mm
b. Động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP mặt bích

Tổng dài: 341 mm, tổng cao: 242 mm
Đường kính trục: 24 mm, chiều dài trục: 50 mm
Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 12 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 200 mm
3. Cách lựa chọn động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP
Để lựa chọn đúng động cơ điện Siemens có công suất 1.5KW 2HP, bạn có thể tuân theo các bước sau:
- Xác định yêu cầu công việc: Đầu tiên, xác định công việc mà bạn cần động cơ thực hiện. Điều này bao gồm tải định mức, tốc độ quay, mô-men xoắn và các yêu cầu khác của ứng dụng. Đảm bảo rằng động cơ có công suất đủ để vận hành hiệu quả và đáp ứng yêu cầu công việc.
- Xem xét điện áp và tần số: Kiểm tra điện áp và tần số của nguồn cung cấp điện trong khu vực của bạn. Chọn động cơ có điện áp và tần số phù hợp để đảm bảo hoạt động ổn định.
- Kích thước và cài đặt: Xem xét kích thước vật lý và yêu cầu cài đặt của ứng dụng của bạn. Động cơ Siemens 1.5KW 2HP có kích thước nhỏ gọn, nhưng hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với không gian và yêu cầu cài đặt của bạn.
- Tính năng bảo vệ và điều khiển: Xem xét các tính năng bảo vệ và điều khiển có đi kèm với động cơ. Điều này bao gồm các tính năng bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt và các tính năng điều khiển để giúp quản lý và vận hành động cơ một cách hiệu quả.
4. Xuất xứ động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP
Động cơ điện Siemens có thể được sản xuất tại nhiều nước trên thế giới, bao gồm Đức (quốc gia xuất xứ của Siemens), Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều nước khác. Xuất xứ cụ thể của động cơ điện Siemens 1.5KW 2HP phụ thuộc vào nhà máy sản xuất và quyết định của nhà cung cấp.
5. Thông số điện, dòng điện motor Siemens 1.5kW 2HP
| Thông số | Động cơ điện Siemens 1.5kW 2HP (4 cực) |
| Điện áp, cách đấu | 220V đấu tam giác / 380V đấu sao |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 3,5 A |
| Dòng định mức ở 220V (đấu tam giác) | khoảng 6,1 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 23 A (6–7 lần định mức) |
| Tốc độ, mô-men 4 cực | khoảng 1420 vòng/phút, 10,1 Nm |
| Aptomat (MCCB/MCB) tham khảo | khoảng 6 A |
| Contactor tham khảo | contactor khoảng 9 A (khởi động trực tiếp) |
| Rơ le nhiệt cài đặt | khoảng 3,5 A |
| Cáp đồng đoạn ngắn | khoảng 1,5 mm² mỗi lõi |
| Biến tần phù hợp | 1.5kW vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V, hoặc 1.5kW vào 3 pha 380V |
Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Siemens 1.5kW, 50Hz):
| Số cực | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men định mức (Nm) | Dòng ở 380V (A) |
| 4 cực | khoảng 1420 | khoảng 10,1 | khoảng 3,5 |
| 6 cực | khoảng 930 | khoảng 15,4 | khoảng 3,9 |
| 8 cực | khoảng 700 | khoảng 20 | khoảng 4,5 |
| 2 cực | khoảng 2850 | khoảng 5 | khoảng 3,4 |
- Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
- Bản 220/380V ở lưới 380V đấu sao, không khởi động sao – tam giác được.
- Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.
6. Ứng dụng của động cơ điện Siemens 1.5kW 2HP
Động cơ điện Siemens 1.5kW 2HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:
- Quạt hút, quạt thông gió nhà xưởng, quạt ly tâm nhỏ dùng động cơ Siemens 2 ngựa 3 pha.
- Bơm tăng áp, bơm nước sạch, bơm tuần hoàn dùng motor Siemens 2HP 2 cực.
- Băng tải nhẹ, băng chuyền đóng gói, băng tải con lăn dùng motor Siemens 1.5kW 4 cực ghép hộp giảm tốc.
- Cửa cuốn công nghiệp, cổng trượt, máy đóng gói tự động chạy biến tần 1 pha ra 3 pha 220V.
- Máy trộn bột, máy xay thực phẩm, máy khuấy bồn nhỏ (motor 6 cực hoặc ghép giảm tốc).
- Máy khoan bàn, máy mài, máy cưa nhỏ, máy chế biến gỗ mini.
7. Ưu điểm của motor Siemens 1.5kW 2 ngựa
- Kích thước chuẩn IEC khung 90L, trục 24 mm, thay lẫn motor cùng khung.
- Cân bằng động rotor cấp A, chạy êm, rung thấp.
- Dòng SIMOTICS vỏ nhôm nhẹ, chân đế tháo được, đổi hướng hộp cực dễ.
- Có bản chân đế B3 và mặt bích B5 Ø200 mm; bản 2, 4, 6 cực.
- Hiệu suất IE2/IE3: motor Siemens 1.5kW giảm tổn hao khi chạy nhiều giờ.
- Cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F, chạy liên tục chế độ S1.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Siemens 1.5kW 2HP
- Cần báo gì khi hỏi motor Siemens 1.5kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
- Nhà chỉ có điện 1 pha? Dùng biến tần 1 pha ra 3 pha 220V. Motor đấu tam giác 220V. Biến tần chọn từ 1.5kW.
- Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 15,4 Nm.
- Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 3,5 A ở 380V.
- Phân biệt 1LE1 và 1LE0? Mã đầu tem ghi rõ dòng. 1LE0 là dòng Siemens Beide. Hỏi rõ nơi sản xuất.
- Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø200 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
- Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 90L. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
- Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
- Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 3,5 A. Bằng dòng ghi trên tem.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 6 A. Contactor khoảng 9 A. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
- Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
- Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì đấu sao. Nguồn 3 pha 220V thì đấu tam giác.
- Motor để lâu trong kho? Đo cách điện trước khi chạy. Trị số thấp thì sấy cuộn dây.
- Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
- Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
- Vòng bi có cần bơm mỡ? Bi kín đã có mỡ sẵn. Kêu rè, nóng thì thay bi.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
- Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 3,5 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
- "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
- "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
- "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
- "Motor 1.5kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 3,5 A lâu làm cháy cuộn dây.
- "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.