0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện Siemens 10Hp 7.5Kw

9.950 reviews

Động cơ điện Siemens 7.5kW 10HP 3 pha 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, khung 132M, bản 4 cực khoảng 1460 vòng/phút, dòng khoảng 15 A ở 380V, trục 38 mm, có bản chân đế và mặt bích Ø300 mm.

Động cơ điện Siemens 7.5kW 10HP (motor Siemens 7.5kW, motor Siemens 10 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 132M, dòng SIMOTICS 1LE1/1LE0 vỏ nhôm hoặc gang, hiệu suất IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F. Bản 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút, dòng định mức khoảng 15 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 49 Nm, trục 38 mm dài 80 mm.

Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 525 mm, cao 344 mm) và mặt bích B5 đường kính 300 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.

Mục lục

1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP

Chỉ tiêu thiết kế Châu Âu tiêu chuẩn IEC 60034-30 Động cơ Siemens 10hp 7.5kw

  •         Khung vỏ: gang chịu lực: 550w tới 45kw, hợp kim nhôm: 90w tới 22kw
  •         Nhiệt độ công tác lý tưởng: -19 độ C tới 42 độ, không cao quá 1000 mét nếu làm việc trên núi
  •         Cầu điện: 6 điểm tiếp nối, đấu sao tam giác
  •         Chân đế và cầu điện motor vỏ nhôm, quay được 180 độ tùy ý
  •         Chân đế motor vỏ gang thiết kế cố định.
  •         Rotor cân bằng động cấp A, giảm rung và tiếng ồn
  •         Màu sơn xám RAL 7030 (dòng 1LE1) hoặc xanh sẫm (dòng Siemens Beide 1LE0)
  •         Vòng bi hai đầu: DE (đầu trục) và NDE (đuôi quạt)

2. Phân loại động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP

a. Động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP chân đế

bản vẽ motor siemens chân đế 7.5kw 10hp 10 ngựa

Cường độ dòng điện định mức: khoảng 15 A (380V, 4 cực)

Tổng dài: 525 mm, tổng cao: 344 mm

Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm

Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 216 mm

Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 178 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 256 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 224 mm

b. Động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP mặt bích

bản vẽ motor siemens mặt bích 7.5kw 10hp 10 ngựa

Tổng dài: 525 mm, tổng cao: 344 mm

Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm

Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm

Đường kính mặt bích: 300mm

3. Cách lựa chọn động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP

Dưới đây là một số yếu tố quan trọng để lựa chọn đúng động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP:

  1. Công suất: Động cơ điện Siemens 7.5KW tương đương với 10HP. Hãy đảm bảo rằng công suất của động cơ phù hợp với yêu cầu ứng dụng của bạn. Xác định công việc mà động cơ cần thực hiện, như làm việc với máy công cụ, bơm nước hay máy nén khí, và đảm bảo rằng công suất động cơ đủ để hoạt động hiệu quả.

  2. Điện áp và tần số: Xác định điện áp và tần số của nguồn cung cấp điện trong khu vực của bạn và chọn động cơ có đặc điểm tương ứng. Điện áp thông thường là 220V, 380V hoặc 440V, và tần số thông thường là 50Hz hoặc 60Hz.

  3. Mô-men xoắn và tốc độ quay: Xác định yêu cầu về mô-men xoắn và tốc độ quay của ứng dụng. Động cơ Siemens có thể có các yếu tố này được tùy chỉnh để phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn. Đảm bảo rằng động cơ có mô-men xoắn và tốc độ quay phù hợp để đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống.

  4. Kích thước và cài đặt: Xem xét không gian và yêu cầu cài đặt của ứng dụng. Động cơ Siemens có sẵn trong nhiều kích thước và kiểu dáng khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo chọn đúng kích thước và cài đặt phù hợp với không gian và yêu cầu vận hành.

  5. Tính năng bảo vệ và điều khiển: Động cơ Siemens thường đi kèm với các tính năng bảo vệ và điều khiển thông minh. Xác định các tính năng cụ thể mà bạn cần, như bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt

4. Xuất xứ động cơ điện Siemens 7.5KW 10HP

Động cơ điện Siemens có thể được sản xuất và lắp ráp tại các nhà máy của Siemens trên khắp thế giới. Siemens là một công ty đa quốc gia có trụ sở chính tại Đức và có các nhà máy sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác.

5. Thông số điện, dòng điện motor Siemens 7.5kW 10HP

Thông sốĐộng cơ điện Siemens 7.5kW 10HP (4 cực)
Điện áp, cách đấu380V đấu tam giác / 660V đấu sao
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 15 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 98 A (6–7 lần định mức)
Tốc độ, mô-men 4 cựckhoảng 1460 vòng/phút, 49 Nm
Aptomat (MCCB/MCB) tham khảokhoảng 25 A
Contactor tham khảo3 contactor khoảng 12 A (sao – tam giác)
Rơ le nhiệt cài đặtkhoảng 8,7 A (đặt sau contactor tam giác)
Cáp đồng đoạn ngắnkhoảng 4 mm² mỗi lõi (2 cáp cho sao – tam giác)
Biến tần phù hợp7.5kW vào 3 pha 380V; tải nặng chọn lớn hơn một cấp

Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Siemens 7.5kW, 50Hz):

Số cựcTốc độ (vòng/phút)Mô-men định mức (Nm)Dòng ở 380V (A)
4 cựckhoảng 1460khoảng 49khoảng 15
6 cựckhoảng 960khoảng 75khoảng 16,8
8 cựckhoảng 720khoảng 99khoảng 19,2
2 cựckhoảng 2900khoảng 25khoảng 14,5
  • Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
  • Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
  • Sao – tam giác: dòng và mô-men khởi động còn khoảng 1/3.
  • Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.

6. Ứng dụng của động cơ điện Siemens 7.5kW 10HP

Động cơ điện Siemens 7.5kW 10HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:

  • Bơm cấp nước nhà cao tầng, bơm tưới tiêu, bơm ly tâm 10HP dùng motor Siemens 2 cực.
  • Băng tải dài, gàu tải, cầu trục nhỏ dùng motor Siemens 7.5kW 6 cực hoặc ghép giảm tốc.
  • Máy trộn bê tông, máy cắt gạch, máy chế biến gỗ công nghiệp.
  • Máy nén khí trục vít 10HP, máy nén khí piston 2 cấp dùng motor Siemens 7.5kW 4 cực.
  • Quạt hút công nghiệp, quạt tháp giải nhiệt, quạt ly tâm cao áp dùng động cơ Siemens 10 ngựa.
  • Máy nghiền búa, máy ép viên, máy băm cỏ, máy trộn thức ăn chăn nuôi.

7. Ưu điểm của motor Siemens 7.5kW 10 ngựa

  • Hiệu suất IE2/IE3: motor Siemens 7.5kW giảm tổn hao khi chạy nhiều giờ.
  • Cân bằng động rotor cấp A, chạy êm, rung thấp.
  • Dòng SIMOTICS vỏ nhôm nhẹ, chân đế tháo được, đổi hướng hộp cực dễ.
  • Có bản chân đế B3 và mặt bích B5 Ø300 mm; bản 2, 4, 6 cực.
  • Cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F, chạy liên tục chế độ S1.
  • Kích thước chuẩn IEC khung 132M, trục 38 mm, thay lẫn motor cùng khung.

8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Siemens 7.5kW 10HP

  • Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 38 mm, dài 80 mm. Rãnh then rộng 10 mm. Đo trục máy cũ để so.
  • Phân biệt 1LE1 và 1LE0? Mã đầu tem ghi rõ dòng. 1LE0 là dòng Siemens Beide. Hỏi rõ nơi sản xuất.
  • Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 132M. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
  • Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 15 A ở 380V.
  • Điện 1 pha chạy được không? Motor 7.5kW cần lưới 3 pha 380V. Biến tần 1 pha khó đủ công suất này.
  • Cần báo gì khi hỏi motor Siemens 7.5kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
  • Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø300 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
  • Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 25 A. Bộ sao – tam giác. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
  • Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 8,7 A. Rơ le đặt sau contactor tam giác.
  • Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
  • Chạy thử lần đầu? Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
  • Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
  • Cáp điện cỡ nào? Đoạn ngắn dùng cáp đồng khoảng 4 mm². Đường dài cần tính sụt áp.
  • Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì chạy tam giác. Sao chỉ dùng lúc khởi động.
  • Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
  • Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
  • Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
  • Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
  • Vòng bi có cần bơm mỡ? Bi kín đã có mỡ sẵn. Kêu rè, nóng thì thay bi.
  • Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 15 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
  • "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
  • "Motor 7.5kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 15 A lâu làm cháy cuộn dây.
  • "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
  • "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.
  • "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
  • "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.