0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện Siemens 15Hp 11Kw

5.049 reviews

Động cơ điện Siemens 11kW 15HP 3 pha 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, khung 160M, bản 4 cực khoảng 1460 vòng/phút, dòng khoảng 21,5 A ở 380V, trục 42 mm, có bản chân đế và mặt bích Ø350 mm.

Động cơ điện Siemens 11kW 15HP (motor Siemens 11kW, motor Siemens 15 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 160M, dòng SIMOTICS 1LE1/1LE0 vỏ nhôm hoặc gang, hiệu suất IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F. Bản 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút, dòng định mức khoảng 21,5 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 72 Nm, trục 42 mm dài 110 mm.

Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 614 mm, cao 415 mm) và mặt bích B5 đường kính 350 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.

Mục lục

1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Siemens 11KW 15HP

Chỉ tiêu thiết kế Châu Âu tiêu chuẩn IEC 60034-30 động cơ siemens 15Hp

  •         Khung vỏ: gang chịu lực: 550w tới 45kw, hợp kim nhôm: 90w tới 22kw
  •         Nhiệt độ hoạt động lý tưởng trong khoảng từ -18 độ C tới 43 độ, không cao quá 1000 mét nếu làm việc trên núi
  •         Cầu điện: 6 điểm tiếp nối, đấu sao tam giác
  •         Chân đế và cầu điện motor vỏ nhôm, quay được 180 độ tùy ý
  •         Chân đế motor vỏ gang thiết kế cố định.
  •         Rotor cân bằng động cấp A, giảm rung và tiếng ồn
  •         Màu sơn xám RAL 7030 (dòng 1LE1) hoặc xanh sẫm (dòng Siemens Beide 1LE0)
  •         Vòng bi hai đầu: DE (đầu trục) và NDE (đuôi quạt)

2. Phân loại động cơ điện Siemens 11KW 15HP

a. Động cơ điện Siemens 11KW 15HP chân đế

bản vẽ motor siemens chân đế 11kw 15hp 15 ngựa

Cường độ dòng điện định mức: khoảng 21,5 A (380V, 4 cực)

Tổng dài: 614 mm, tổng cao: 415 mm

Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm

Bản rộng rãnh cavet: 12 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 254 mm

Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 210 mm

Bản rộng chân đế ngang trục động cơ siemens 11Kw: 314 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 258 mm

b. Động cơ điện Siemens 11KW 15HP mặt bích

bản vẽ motor siemens mặt bích 11kw 15hp 15 ngựa

Tổng dài: 614 mm, tổng cao: 415 mm

Đường kính trục động cơ siemens 11Kw: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm

Bản rộng rãnh cavet: 12 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm

Đường kính mặt bích: 350mm

3. Cách lựa chọn động cơ điện Siemens 11KW 15HP

Dưới đây là một số yếu tố quan trọng để lựa chọn đúng motor siemens 11Kw:

  1. Công suất: Hãy đảm bảo rằng công suất của động cơ phù hợp với yêu cầu ứng dụng của bạn. Xác định công việc mà động cơ cần thực hiện, như làm việc với máy nén khí, bơm nước hay máy công cụ, và đảm bảo rằng công suất động cơ đủ để hoạt động hiệu quả.

  2. Điện áp và tần số: Xác định điện áp và tần số của nguồn cung cấp điện trong khu vực của bạn và chọn động cơ có đặc điểm tương ứng. Điện áp thông thường là 220V, 380V hoặc 440V, và tần số thông thường là 50Hz hoặc 60Hz.

  3. Mô-men xoắn và tốc độ quay: Xác định yêu cầu về mô-men xoắn và tốc độ quay của ứng dụng. Động cơ Siemens có thể có các yếu tố này được tùy chỉnh để phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn. Đảm bảo rằng động cơ có mô-men xoắn và tốc độ quay phù hợp để đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống.

  4. Kích thước và cài đặt: Xem xét không gian và yêu cầu cài đặt của ứng dụng. Động cơ Siemens có sẵn trong nhiều kích thước và kiểu dáng khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo chọn đúng kích thước và cài đặt phù hợp với không gian và yêu cầu vận hành.

  5. Tính năng bảo vệ và điều khiển: motor siemens 11Kw thường đi kèm với các tính năng bảo vệ và điều khiển thông minh. Xác định các tính năng cụ thể mà bạn cần, như bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt, điều khiển thông qua giao thức

4. Xuất xứ động cơ điện Siemens 11KW 15HP

Hãng Siemens AG có trụ sở chính tại Đức và là một công ty đa quốc gia hoạt động trên toàn cầu. Động cơ điện Siemens có thể được sản xuất và lắp ráp tại các nhà máy của Siemens trên khắp thế giới. Nơi sản xuất cụ thể ghi trên tem nhãn motor (Made in ...).

5. Thông số điện, dòng điện motor Siemens 11kW 15HP

Thông sốĐộng cơ điện Siemens 11kW 15HP (4 cực)
Điện áp, cách đấu380V đấu tam giác / 660V đấu sao
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 21,5 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 140 A (6–7 lần định mức)
Tốc độ, mô-men 4 cựckhoảng 1460 vòng/phút, 72 Nm
Aptomat (MCCB/MCB) tham khảokhoảng 40 A
Contactor tham khảo3 contactor khoảng 18 A (sao – tam giác)
Rơ le nhiệt cài đặtkhoảng 12,5 A (đặt sau contactor tam giác)
Cáp đồng đoạn ngắnkhoảng 6 mm² mỗi lõi (2 cáp cho sao – tam giác)
Biến tần phù hợp11kW vào 3 pha 380V; tải nặng chọn lớn hơn một cấp

Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Siemens 11kW, 50Hz):

Số cựcTốc độ (vòng/phút)Mô-men định mức (Nm)Dòng ở 380V (A)
4 cựckhoảng 1460khoảng 72khoảng 21,5
6 cựckhoảng 960khoảng 109khoảng 24,1
8 cựckhoảng 720khoảng 146khoảng 27,5
2 cựckhoảng 2900khoảng 36khoảng 20,9
  • Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
  • Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
  • Sao – tam giác: dòng và mô-men khởi động còn khoảng 1/3.
  • Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.

6. Ứng dụng của động cơ điện Siemens 11kW 15HP

Động cơ điện Siemens 11kW 15HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:

  • Máy nén khí trục vít 15HP, máy nén khí piston 2 cấp dùng motor Siemens 11kW 4 cực.
  • Quạt hút công nghiệp, quạt tháp giải nhiệt, quạt ly tâm cao áp dùng động cơ Siemens 15 ngựa.
  • Bơm cấp nước nhà cao tầng, bơm tưới tiêu, bơm ly tâm 15HP dùng motor Siemens 2 cực.
  • Máy nghiền búa, máy ép viên, máy băm cỏ, máy trộn thức ăn chăn nuôi.
  • Băng tải dài, gàu tải, cầu trục nhỏ dùng motor Siemens 11kW 6 cực hoặc ghép giảm tốc.
  • Máy trộn bê tông, máy cắt gạch, máy chế biến gỗ công nghiệp.

7. Ưu điểm của motor Siemens 11kW 15 ngựa

  • Dòng SIMOTICS vỏ nhôm hoặc gang, chân đế tháo được, đổi hướng hộp cực dễ.
  • Cân bằng động rotor cấp A, chạy êm, rung thấp.
  • Kích thước chuẩn IEC khung 160M, trục 42 mm, thay lẫn motor cùng khung.
  • Có bản chân đế B3 và mặt bích B5 Ø350 mm; bản 2, 4, 6 cực.
  • Cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F, chạy liên tục chế độ S1.
  • Hiệu suất IE2/IE3: motor Siemens 11kW giảm tổn hao khi chạy nhiều giờ.

8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Siemens 11kW 15HP

  • Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 42 mm, dài 110 mm. Rãnh then rộng 12 mm. Đo trục máy cũ để so.
  • Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 21,5 A ở 380V.
  • Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø350 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
  • Phân biệt 1LE1 và 1LE0? Mã đầu tem ghi rõ dòng. 1LE0 là dòng Siemens Beide. Hỏi rõ nơi sản xuất.
  • Cần báo gì khi hỏi motor Siemens 11kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
  • Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 160M. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
  • Điện 1 pha chạy được không? Motor 11kW cần lưới 3 pha 380V. Biến tần 1 pha khó đủ công suất này.
  • Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
  • Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
  • Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
  • Motor để lâu trong kho? Đo cách điện trước khi chạy. Trị số thấp thì sấy cuộn dây.
  • Cáp điện cỡ nào? Đoạn ngắn dùng cáp đồng khoảng 6 mm². Đường dài cần tính sụt áp.
  • Chạy thử lần đầu? Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
  • Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 12,5 A. Rơ le đặt sau contactor tam giác.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
  • Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
  • Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
  • Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 21,5 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
  • Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
  • Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
  • Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
  • "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.
  • "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
  • "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
  • "Motor 11kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 21,5 A lâu làm cháy cuộn dây.
  • "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.
  • "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.