0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện Siemens 3Hp 2.2Kw

1.049 reviews

Động cơ điện Siemens 2.2kW 3HP 3 pha 220V đấu tam giác / 380V đấu sao, khung 100L, bản 4 cực khoảng 1420 vòng/phút, dòng khoảng 4,8 A ở 380V, trục 28 mm, có bản chân đế và mặt bích Ø250 mm.

Động cơ điện Siemens 2.2kW 3HP (motor Siemens 2.2kW, motor Siemens 3 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 100L, dòng SIMOTICS 1LE1/1LE0 vỏ nhôm hoặc gang, hiệu suất IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F. Bản 4 cực quay khoảng 1420 vòng/phút, dòng định mức khoảng 4,8 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 14,8 Nm, trục 28 mm dài 60 mm.

Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 390 mm, cao 277 mm) và mặt bích B5 đường kính 250 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 220V đấu tam giác / 380V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.

Mục lục

1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP

Chỉ tiêu thiết kế Châu Âu tiêu chuẩn IEC 60034-30 động cơ điện 3 pha Siemens 2.2kw 3 ngựa 3Hp.

  •         Khung vỏ: gang chịu lực: 550w tới 45kw, hợp kim nhôm: 90w tới 22kw
  •         Nhiệt độ hoạt động lý tưởng: -20 độ C tới 40 độ, nếu làm việc trên núi không cao quá 1000 mét 
  •         Cầu điện: 6 điểm tiếp nối, đấu sao tam giác
  •         Chân đế và cầu điện motor vỏ nhôm, quay được 180 độ tùy ý
  •         Chân đế motor vỏ gang thiết kế cố định.
  •         Rotor cân bằng động cấp A, giảm rung và tiếng ồn
  •         Màu sơn xám RAL 7030 (dòng 1LE1) hoặc xanh sẫm (dòng Siemens Beide 1LE0)
  •         Vòng bi hai đầu: DE (đầu trục) và NDE (đuôi quạt)

2. Phân loại động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP

a. Động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP chân đế

bản vẽ motor siemens chân đế 2.2kw 3hp 3 ngựa

Cường độ dòng điện định mức: khoảng 4,8 A (380V, 4 cực)

Tổng dài: 390 mm, tổng cao: 277 mm

Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm

Bản rộng rãnh cavet: 8mm

Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 160 mm

Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 140 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 200 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 175 mm

b. Động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP mặt bích

bản vẽ motor siemens mặt bích 2.2kw 3hp 3 ngựa

Tổng dài: 390 mm, tổng cao: 277 mm

Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm

Bản rộng rãnh cavet: 8 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm

Đường kính ngoài mặt bích: 250mm

3. Cách lựa chọn động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP

Để lựa chọn đúng động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP, bạn có thể tuân theo các bước sau:

  1. Xác định công suất cần thiết: Đầu tiên, xác định công suất cần thiết để thực hiện công việc của bạn. Điều này bao gồm xem xét tải định mức, mô-men xoắn và tốc độ quay cần thiết cho ứng dụng của bạn. Đảm bảo rằng động cơ có công suất đủ để vận hành hiệu quả và đáp ứng yêu cầu công việc.

  2. Xem xét điện áp và tần số: Kiểm tra điện áp và tần số của nguồn cung cấp điện trong khu vực của bạn. Chọn động cơ có điện áp và tần số phù hợp để đảm bảo hoạt động ổn định.

  3. Xem xét kích thước và cài đặt: Động cơ Siemens 2.2KW 3HP có kích thước nhỏ gọn, tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với không gian và yêu cầu cài đặt của ứng dụng. Kiểm tra kích thước vật lý của động cơ để đảm bảo nó có thể được lắp đặt một cách thuận tiện và an toàn.

  4. Tính năng bảo vệ và điều khiển: Xem xét các tính năng bảo vệ và điều khiển có đi kèm với động cơ. Điều này bao gồm các tính năng bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt và các tính năng điều khiển để giúp quản lý và vận hành động cơ một cách hiệu quả.

4. Xuất xứ động cơ điện Siemens 2.2KW 3HP

Công ty Siemens là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Đức. Siemens có mạng lưới sản xuất và hoạt động trên khắp thế giới, và các sản phẩm của họ được sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau.

5. Thông số điện, dòng điện motor Siemens 2.2kW 3HP

Thông sốĐộng cơ điện Siemens 2.2kW 3HP (4 cực)
Điện áp, cách đấu220V đấu tam giác / 380V đấu sao
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 4,8 A
Dòng định mức ở 220V (đấu tam giác)khoảng 8,3 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 31 A (6–7 lần định mức)
Tốc độ, mô-men 4 cựckhoảng 1420 vòng/phút, 14,8 Nm
Aptomat (MCCB/MCB) tham khảokhoảng 10 A
Contactor tham khảocontactor khoảng 9 A (khởi động trực tiếp)
Rơ le nhiệt cài đặtkhoảng 4,8 A
Cáp đồng đoạn ngắnkhoảng 1,5 mm² mỗi lõi
Biến tần phù hợp2.2kW vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V, hoặc 2.2kW vào 3 pha 380V

Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Siemens 2.2kW, 50Hz):

Số cựcTốc độ (vòng/phút)Mô-men định mức (Nm)Dòng ở 380V (A)
4 cựckhoảng 1420khoảng 14,8khoảng 4,8
6 cựckhoảng 930khoảng 23khoảng 5,4
8 cựckhoảng 700khoảng 30khoảng 6,1
2 cựckhoảng 2850khoảng 7,4khoảng 4,7
  • Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
  • Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
  • Bản 220/380V ở lưới 380V đấu sao, không khởi động sao – tam giác được.
  • Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.

6. Ứng dụng của động cơ điện Siemens 2.2kW 3HP

Động cơ điện Siemens 2.2kW 3HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:

  • Bơm tăng áp, bơm nước sạch, bơm tuần hoàn dùng motor Siemens 3HP 2 cực.
  • Băng tải nhẹ, băng chuyền đóng gói, băng tải con lăn dùng motor Siemens 2.2kW 4 cực ghép hộp giảm tốc.
  • Máy khoan bàn, máy mài, máy cưa nhỏ, máy chế biến gỗ mini.
  • Máy trộn bột, máy xay thực phẩm, máy khuấy bồn nhỏ (motor 6 cực hoặc ghép giảm tốc).
  • Cửa cuốn công nghiệp, cổng trượt, máy đóng gói tự động chạy biến tần 1 pha ra 3 pha 220V.
  • Quạt hút, quạt thông gió nhà xưởng, quạt ly tâm nhỏ dùng động cơ Siemens 3 ngựa 3 pha.

7. Ưu điểm của motor Siemens 2.2kW 3 ngựa

  • Hiệu suất IE2/IE3: motor Siemens 2.2kW giảm tổn hao khi chạy nhiều giờ.
  • Có bản chân đế B3 và mặt bích B5 Ø250 mm; bản 2, 4, 6 cực.
  • Dòng SIMOTICS vỏ nhôm nhẹ, chân đế tháo được, đổi hướng hộp cực dễ.
  • Cân bằng động rotor cấp A, chạy êm, rung thấp.
  • Kích thước chuẩn IEC khung 100L, trục 28 mm, thay lẫn motor cùng khung.
  • Cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F, chạy liên tục chế độ S1.

8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Siemens 2.2kW 3HP

  • Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 100L. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
  • Nhà chỉ có điện 1 pha? Dùng biến tần 1 pha ra 3 pha 220V. Motor đấu tam giác 220V. Biến tần chọn từ 2.2kW.
  • Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 4,8 A ở 380V.
  • Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø250 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
  • Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 23 Nm.
  • Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 28 mm, dài 60 mm. Rãnh then rộng 8 mm. Đo trục máy cũ để so.
  • Cần báo gì khi hỏi motor Siemens 2.2kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
  • Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
  • Chạy thử lần đầu? Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
  • Motor để lâu trong kho? Đo cách điện trước khi chạy. Trị số thấp thì sấy cuộn dây.
  • Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 4,8 A. Bằng dòng ghi trên tem.
  • Cáp điện cỡ nào? Đoạn ngắn dùng cáp đồng khoảng 1,5 mm². Đường dài cần tính sụt áp.
  • Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
  • Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì đấu sao. Nguồn 3 pha 220V thì đấu tam giác.
  • Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
  • Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 4,8 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
  • Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
  • Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
  • Vòng bi có cần bơm mỡ? Bi kín đã có mỡ sẵn. Kêu rè, nóng thì thay bi.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
  • Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
  • "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
  • "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.
  • "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
  • "Motor 2.2kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 4,8 A lâu làm cháy cuộn dây.
  • "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
  • "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.