Motor giảm tốc 30kW 40HP 3 pha 380V, dòng khoảng 57 A, motor 4 cực 1470 vòng/phút, ghép hộp cyclo XWD8/BWD6, XWD9/BWD7, XWD10, R137, R147, K97–K127, trục ra 70–110 mm.
Motor giảm tốc 30kW 40HP (động cơ giảm tốc 30kW 40HP) là cụm motor điện 3 pha 380V công suất 30kW lắp liền hộp số giảm tốc, hạ tốc độ motor 4 cực khoảng 1470 vòng/phút xuống còn khoảng 134 đến 17 vòng/phút ở trục ra, mô-men tính theo motor từ khoảng 1.900 Nm đến hơn 15.000 Nm tùy tỉ số truyền.
Motor giảm tốc 30kW thường ghép hộp cyclo XWD8/BWD6, XWD9/BWD7, XWD10 (trục ra 100–110 mm), hộp bánh răng trục thẳng tải nặng R137, R147 (trục 90–110 mm) hoặc hộp bánh răng côn vuông góc K97, K107, K127 (trục 70–110 mm). Đây là cỡ công suất dùng cho máy nghiền, băng tải dài, máy khuấy bồn lớn và tời kéo nặng.
Động cơ giảm tốc 30kW 40HP được áp dụng trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau:
Ứng dụng trong ngành đóng tàu và thủy sản: Được sử dụng trong các thiết bị như máy đánh cá và máy thu bắt lưới trên tàu biển, cũng như trong các hệ thống băng chuyền và máy khuấy trong quá trình chế biến hải sản.
Ứng dụng trong ngành chế biến công nghiệp: Nó được áp dụng trong máy nghiền vật liệu cho các khu chế xuất, máy chế biến cao su ở Tây Nguyên và trong các hệ thống truyền động công nghiệp như máy nén khí, máy bơm, máy ép và các dây chuyền sản xuất khác.
Ứng dụng trong ngành vận tải: Dùng cho băng tải than, băng tải đá dài, gầu tải xi măng, tời kéo xe goòng và cầu trục trong cảng, kho bãi.
Ứng dụng trong hệ thống cơ cấu an ninh: Được sử dụng trong các hệ thống cổng tự động, cổng an ninh và hệ thống đóng mở và điều khiển an ninh.
2. Ưu điểm motor giảm tốc 30Kw 40Hp
Động cơ giảm tốc mang lại nhiều ưu điểm quan trọng cho quá trình truyền động công nghiệp. Dưới đây là một số ưu điểm chính:
Cải thiện lực xoắn: Giúp tăng cường lực xoắn đầu ra trong quá trình truyền động. Bằng cách sử dụng hệ thống bánh răng hoặc hộp giảm tốc, nó giảm tốc độ quay và đồng thời tăng lực xoắn, mang lại sức mạnh và mô-men xoắn lớn hơn cho các ứng dụng đòi hỏi lực kéo mạnh.
Điều chỉnh tốc độ: Cho phép điều chỉnh tốc độ quay của trục đầu ra để phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Điều này mang lại tính linh hoạt và kiểm soát cao hơn trong quá trình vận hành.
Bảo vệ động cơ: Giúp bảo vệ động cơ chủ động khỏi tải nặng, va đập và các tác động tiêu cực khác. Nó giảm tải trực tiếp lên động cơ và giúp kéo dài tuổi thọ của nó.
Tăng hiệu suất: Bằng cách giảm tốc độ, Motor giảm tốc hoạt động ở mức tốc độ quay tối ưu, mang lại hiệu suất cao hơn và tiết kiệm năng lượng. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và tăng cường năng suất của hệ thống.
Điều khiển chính xác: Cung cấp khả năng điều khiển chính xác và tin cậy trong quá trình truyền động. Bằng cách lựa chọn tỷ số giảm tốc phù hợp, bạn có thể đạt được độ chính xác cao khi điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn.
Tính ổn định và êm ái: Giảm rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành. Nó tạo ra một quá trình làm việc ổn định và êm ái hơn, giảm tác động tiêu cực đến môi trường làm việc và người sử dụng.
3. Cấu tạo motor giảm tốc 30Kw 40Hp
Hộp số giảm tốc được cấu tạo từ các thành phần chính sau:
Motor: Đây là bộ phận chịu trách nhiệm tạo lực xoắn và có công suất định mức là 30kW (40 mã lực).
Hộp giảm tốc: Giúp giảm tốc độ quay và tăng lực xoắn đầu ra. Hộp giảm tốc bao gồm các bánh răng, trục và trục đầu ra, và nó được bọc bởi một vỏ bảo vệ.
Vỏ bảo vệ: Hộp giảm tốc thường được bao phủ bởi một lớp vỏ bảo vệ để bảo vệ khỏi bụi, nước và các yếu tố từ môi trường bên ngoài. Vỏ bảo vệ cũng đảm bảo an toàn cho người sử dụng và ngăn chặn tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận chuyển động.
Hệ thống làm mát: Hộp giảm tốc thường được trang bị hệ thống làm mát để làm mát các bộ phận trong quá trình hoạt động. Hệ thống làm mát có thể bao gồm quạt hoặc các phương pháp khác để duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định và bảo vệ các bộ phận khỏi quá nhiệt.
Hệ thống điều khiển: Mỗi động cơ cần có hệ thống điều khiển để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn đầu ra. Hệ thống điều khiển thường bao gồm các thành phần như biến tần, bộ điều khiển PID, công tắc và các thiết bị điều khiển khác để điều chỉnh hoạt động của động cơ.
4. Phân loại motor giảm tốc 30Kw 40Hp
a. Động cơ giảm tốc 30Kw 40Hp BWD6 chân đế
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1330mm
Tổng chiều rộng: 560 mm
Tổng chiều cao: 605mm
Đường kính trục ra: 100 mm
Rãnh cavet: 28mm
Tâm trục tới đất 280mm
Rộng chân đế: 520mm
Mã hàng hộp số: BWD6
b. Động cơ giảm tốc 30Kw 40Hp XWD9 chân đế
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1383mm
Tổng chiều rộng: 620 mm
Tổng chiều cao: 614mm
Đường kính trục ra: 100 mm
Rãnh cavet: 28mm
Tâm trục tới đất 290mm
Rộng chân đế: 560mm
Mã hàng hộp số: XWD9
c. Motor 30Kw 40Hp gắn giảm tốc XWD10 chân đế
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1451mm
Tổng chiều rộng: 690 mm
Đường kính trục ra: 110 mm
Rãnh cavet: 28mm
Tâm trục tới đất 325mm
Rộng chân đế: 630mm
Mã hàng hộp số: XWD10
d. Motor hộp số giảm tốc 30Kw 40Hp R137
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1393mm
Tổng chiều rộng: 450 mm
Đường kính trục ra: 90 mm
Rãnh cavet: 25mm
Tâm trục tới đất 315mm
Mã hàng hộp số: R137
e. Motor 30Kw 40Hp lắp giảm tốc R147
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1502mm
Tổng chiều rộng: 530 mm
Đường kính trục ra: 110 mm
Rãnh cavet: 32mm
Tâm trục tới đất 355mm
Mã hàng hộp số: R147
f. Động cơ 30Kw 40Hp gắn giảm tốc K97
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1230mm
Đường kính trục ra: 70 mm
Rãnh cavet: 20mm
Tâm trục tới đất 265mm
Mã hàng hộp số: K97
g. Động cơ 30Kw 40Hp lắp hộp số K107
Thông số hình học:
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1332mm
Đường kính trục ra: 90 mm
Rãnh cavet: 25mm
Tâm trục tới đất 315mm
Mã hàng hộp số: K107
h. Motor 30Kw 40Hp gắn hộp số giảm tốc K127
Công suất 30kw 40HP
Tổng chiều dài: 1410mm
Đường kính trục ra: 110 mm
Rãnh cavet: 28mm
Tâm trục tới đất 375mm
Mã hàng hộp số: K127
5. Cách lựa chọn motor giảm tốc 30Kw 40Hp
Khi lựa chọn động cơ giảm tốc, bạn cần xem xét một số yếu tố sau đây:
Các yếu tố quan trọng khi chọn hộp giảm tốc:
Công suất: Xác định công suất cần thiết cho công việc của bạn.
Tốc độ đầu ra: Chọn hộp giảm tốc với tỷ số giảm tốc phù hợp để đạt được tốc độ đầu ra mong muốn.
Mô-men xoắn đầu ra: Đảm bảo động cơ giảm tốc có khả năng cung cấp đủ mô-men xoắn đầu ra cho yêu cầu của bạn.
Kích thước và trọng lượng: Xem xét kích thước và trọng lượng của hộp giảm tốc để đảm bảo phù hợp với không gian và cấu trúc của hệ thống.
Điện áp và tần số: Đảm bảo động cơ phù hợp với nguồn điện hiện có để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.
Môi trường làm việc: Nếu công việc yêu cầu đặc tính đặc biệt như khả năng chịu mài mòn, chống nước, chống bụi, chống cháy, hãy chọn động cơ có tính năng và khả năng sử dụng phù hợp.
Thương hiệu và độ uy tín: Lựa chọn một thương hiệu đáng tin cậy và uy tín trong ngành công nghiệp để đảm bảo chất lượng và trải nghiệm khi sử dụng.
Chi phí: Xem xét ngân sách và tính toán chi phí để đưa ra quyết định hợp lý. So sánh giá cả và tính toán chi phí để đảm bảo lựa chọn phù hợp với ngân sách.
6. Thông số điện motor giảm tốc 30kW 40HP
Thông số
Motor giảm tốc 30kW 40HP
Điện áp
3 pha 380V, motor thường đấu tam giác (380V Δ / 660V Y)
Dòng định mức ở 380V
khoảng 56 – 58 A
Dòng định mức ở 220V (bản đấu 220V Δ)
khoảng 97 – 100 A
Tốc độ motor 4 cực
khoảng 1470 vòng/phút
Tốc độ motor 6 cực
khoảng 980 vòng/phút
Cỡ khung motor
khoảng 200L (4 cực)
Kiểu khởi động thường dùng
sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần
Biến tần phù hợp
30kW vào 3 pha 380V; tải nặng, khởi động có tải chọn 37kW
Aptomat tham khảo
khoảng 80 – 100 A
7. Tốc độ và mô-men motor giảm tốc 30kW theo tỉ số truyền
Tỉ số truyền
Motor 4 cực: tốc độ trục ra (vòng/phút)
Motor 4 cực: mô-men (Nm)
Motor 6 cực: tốc độ trục ra (vòng/phút)
Motor 6 cực: mô-men (Nm)
1/11
134
1.930
89
2.890
1/17
87
2.980
58
4.470
1/23
64
4.030
43
6.050
1/29
51
5.090
34
7.630
1/35
42
6.140
28
9.210
1/43
34
7.540
23
11.310
1/59
25
10.350
17
15.520
1/71
21
12.450
–
–
1/87
17
15.260
–
–
Mô-men tính theo motor 30kW, hiệu suất hộp khoảng 90%.
Mô-men cực đại cho phép theo cỡ hộp: xem nhãn/catalog.
Cyclo dòng B tương đương: XWD8/BWD6, XWD9/BWD7; XWD10 lớn hơn BWD7.
Hộp R, K hiệu suất khoảng 94–96%, mô-men thực cao hơn một chút.
Mã hộp số ghép motor 30kW
Kiểu hộp
Đường kính trục ra (mm)
Tâm trục tới đất (mm)
XWD8/BWD6
Cyclo chân đế
100
280
XWD9/BWD7
Cyclo chân đế
100
290
XWD10
Cyclo chân đế
110
325
R137
Bánh răng trục thẳng
90
315
R147
Bánh răng trục thẳng
110
355
K97
Bánh răng côn vuông góc
70
265
K107
Bánh răng côn vuông góc
90
315
K127
Bánh răng côn vuông góc
110
375
8. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc 30kW 40HP
a) Cho người sắp mua, khảo giá motor giảm tốc 30kW 40HP
Motor giảm tốc 30kW chọn cyclo, R hay K? Cyclo XWD9 khi tải va đập, tỉ số 1/11–1/29. R137, R147 khi cần trục đồng trục, tỉ số lớn, hiệu suất khoảng 96%. K97–K127 khi cần trục ra vuông góc, đặt máy sát tường.
Motor giảm tốc 30kW 40HP ra 30 v/p cho mô-men bao nhiêu? Khoảng 9100 Nm với motor 4 cực 1470 v/p, hiệu suất hộp bánh răng 96%. Mức này cần R147 (khoảng 13000 Nm) hoặc K127 (khoảng 10000 Nm).
Motor giảm tốc 30kW có loại 6 cực không? Có. Motor 4 cực đứng trước vì thông dụng, khung 200L. Motor 6 cực 30kW khung 225M, 980 v/p, mô-men ra lớn hơn khoảng 1.5 lần ở cùng tỉ số.
Motor giảm tốc 30kW dùng cho máy nghiền đá được không? Được. Máy nghiền hàm, nghiền búa cỡ vừa dùng 30kW. Cyclo XWD9 chịu quá tải tức thời khoảng 2.5 lần, hợp tải va đập hơn hộp bánh răng cùng cỡ.
Motor giảm tốc 30kW hộp K107 trục ra bao nhiêu? 90 mm trục cốt dương, hoặc bản cốt âm KA107 lắp thẳng vào trục máy. K97 trục 70 mm, K127 trục 110 mm.
Motor giảm tốc 30kW 40HP nặng bao nhiêu kg? Motor 30kW 4 cực khung 200L nặng khoảng 240–270 kg chưa kể hộp. Cả cụm thường từ 500 kg trở lên, cần pa lăng và bệ bê tông đổ chắc.
b) Cho người mới mua motor giảm tốc 30kW, cần dùng cho đúng
Motor giảm tốc 30kW dòng định mức bao nhiêu? Khoảng 57 A ở 380V. Aptomat 80–100 A, cáp đồng 16–25 mm², contactor từ 65 A cho khởi động sao – tam giác.
Motor giảm tốc 30kW dùng biến tần cỡ nào? 30kW cho tải nhẹ như băng tải, quạt. Tải nặng, khởi động đầy tải như máy trộn, máy nghiền chọn biến tần 37kW.
Bệ motor giảm tốc 30kW làm thế nào? Bệ thép hình U160–U200 bắt bu lông neo vào bê tông. Mặt bệ phẳng dưới 0.1 mm/m để chân hộp không bị vặn.
c) Cho người đã dùng motor giảm tốc 30kW, cần bảo trì
Motor giảm tốc 30kW thay dầu hộp bao nhiêu lít? Từ khoảng 15 lít với cyclo XWD9 tới 30–60 lít với R147, K127 tùy tư thế lắp. Lượng chính xác ghi trên nhãn hộp.
Motor 30kW trên hộp giảm tốc bơm mỡ vòng bi bao lâu? Khoảng 3000–4000 giờ, mỗi lần 20–30 g mỡ chịu nhiệt. Bơm khi motor đang chạy để mỡ phân bổ đều.
Đo cách điện motor giảm tốc 30kW khi nào? Mỗi 6 tháng hoặc sau thời gian dừng lâu mùa mưa. Đo bằng mê gôm 500V, trên 1 MΩ mới cấp điện.
d) Cho người dùng motor giảm tốc 30kW mắc lỗi, cần cách sửa
Motor giảm tốc 30kW chạy sao – tam giác bị sụt tốc khi chuyển là sao? Thời gian chuyển ngắn, motor chưa lên tốc. Chỉnh rơ le thời gian 8–12 giây, kiểm tra contactor tam giác đóng đủ 3 pha.
Motor giảm tốc 30kW lệch dòng giữa 3 pha là sao? Lệch trên 10% do điện áp lưới lệch pha, tiếp điểm contactor cháy hoặc cuộn dây chạm vòng. Đo áp 3 pha trước, rồi đo điện trở cuộn dây.
Hộp giảm tốc của motor 30kW nóng trên 90°C là sao? Quá tải, thiếu dầu hoặc dầu sai độ nhớt. Đo dòng motor; dòng dưới 57 A mà hộp vẫn nóng thì kiểm tra mức dầu và vòng bi.