Hộp giảm tốc WPA 80 còn gọi là hộp số WPA 80 hay hộp số giảm tốc WPA size 80. Đây là dòng hộp số trục vít bánh vít cỡ nhỏ thuộc series WPA ứng dụng rộng rãi trong băng tải mini, máy thực phẩm, máy đóng gói, máy khuấy nhỏ, máy ngành gỗ và các thiết bị cơ khí tự động hóa.
Vì có khả năng chịu lực và mài mòn tốt nên hộp số động cơ WPA 80 chủ yếu phù hợp để truyền giảm tốc cho nhiều thiết bị cơ khí khác nhau như:
Các bộ phận cấu tạo hộp giảm tốc động cơ WPA kích thước 80 như sau:
Hộp giảm tốc motor WPA 80 có nguyên lý hoạt động đơn giản như sau:
Hộp giảm tốc size 80 có hai loại là WPA và WPWA có kích thước cụ thể như sau:
Hộp giảm tốc WPA size 80 có trục vít bánh bánh CQ, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ Anh Quốc, Italia. Dưới đây là các kích thước chính
Hộp số giảm tốc WPA size 80 có bản vẽ hình học sau:

Hộp giảm tốc WPWA size 80 có trục cốt vào ở phía dưới trục ra, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu. Dưới đây là các kích thước chính
Hộp số giảm tốc WPWA size 80 thường lắp đặt với motor 3 pha chân đế công suất 1.5kw, 2HP, 1400 - 1500 vòng / phút. có bản vẽ hình học sau:

Đặc biệt: Khi đảo 180 độ, trục vào sẽ nằm phía trên trục ra và trở thành mã WPS. Chân đế tháo rời linh động, ứng dụng đa dạng.
Trong thiết kế máy, việc lựa chọn WPA 80 không nên bắt đầu từ công suất mô tơ mà phải bắt đầu từ yêu cầu thực tế của máy:
Một hộp giảm tốc hoạt động ở mức tải khoảng 70% đến 80% công suất thiết kế luôn có tuổi thọ cao hơn hộp số vận hành sát tải.
Tỷ số truyền của hộp giảm tốc WPA size 80 = 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60 Tỷ số truyền càng nhỏ thì tốc độ vòng quay trục ra hộp số WPA 80 càng lớn, mời quý vị tham khảo thêm tốc độ vòng quay của trục ra ứng với từng tỉ số truyền như sau:
Bảng mô men WPA size 80 theo từng tỷ số truyền và mô tơ khuyến nghị dưới đây giúp bạn lựa chọn phù hợp với ứng dụng:
| Tỷ số truyền | Mô men đầu ra (Nm) | Motor IEC đề xuất | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| 1/10 | 193 Nm | 2.2 kW | Băng tải mini |
| 1/15 | 237 Nm | 2.2 kW | Băng tải thực phẩm |
| 1/20 | 258 Nm | 2.2 kW | Máy đóng gói |
| 1/25 | 284 Nm | 2.2 kW | Máy dán nhãn |
| 1/30 | 277 Nm | 2.2 kW | Máy cấp liệu |
| 1/40 | 291 Nm | 3 kW | Máy khuấy hóa chất nhẹ |
| 1/50 | 257 Nm | 3 kW | Máy khuấy dung dịch |
| 1/60 | 229 Nm | 3 kW | Bàn xoay, nâng tải nhỏ |
Nếu tải tính toán khoảng 180 Nm thì không nên chọn đúng 180 Nm mà nên dự phòng tối thiểu 20% đến 30%. Điều này giúp hộp số vận hành mát, ít mài mòn bánh vít và giảm chi phí sửa chữa trong tương lai.
Mời quý vị xem thêm các tư thế lắp đặt khác của hộp số WPA size 80 dưới đây:

Để bảo dưỡng hộp giảm tốc WPA 80 và đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của nó, bạn có thể tuân theo các bước bảo dưỡng sau đây:
Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ trên hộp giảm tốc để phát hiện sớm các dấu hiệu của hỏng hóc hoặc mòn. Kiểm tra các đường ống, ốc vít, phớt chặn và các thành phần khác để đảm bảo chúng không bị rò rỉ hoặc hỏng.
Vệ sinh: Vệ sinh hộp giảm tốc bằng cách loại bỏ bụi và chất bẩn bên ngoài. Bạn có thể sử dụng bàn chải mềm hoặc khăn sạch để lau sạch các bề mặt.
Bôi trơn: Hộp giảm tốc WPA 80 thường được đi kèm với hướng dẫn bảo dưỡng về việc bôi trơn. Theo hướng dẫn, hãy kiểm tra mức dầu hoặc mỡ bôi trơn trong hộp giảm tốc và bổ sung nếu cần thiết. Sử dụng loại dầu hoặc mỡ bôi trơn được khuyến nghị bởi nhà sản xuất.
Kiểm tra và điều chỉnh mô-men xoắn: Kiểm tra và điều chỉnh mô-men xoắn của hộp giảm tốc để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Điều này đặc biệt quan trọng nếu có yêu cầu cụ thể về mô-men xoắn trong ứng dụng của bạn.
Kiểm tra rung động và tiếng ồn: Theo dõi rung động và tiếng ồn trong quá trình hoạt động của hộp giảm tốc. Nếu phát hiện bất thường, kiểm tra và xử lý sớm để tránh hỏng hóc nghiêm trọng.
Theo dõi nhiệt độ: Theo dõi nhiệt độ của hộp giảm tốc để đảm bảo không có quá nhiệt. Nếu phát hiện nhiệt độ cao, kiểm tra và xử lý nguyên nhân gây nóng để tránh hỏng hóc.
Đồng bộ hóa và hiệu chuẩn: Đối với hộp giảm tốc có chức năng đồng bộ hóa hoặc hiệu chuẩn, tuân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất để thực hiện.
Bề mặt gá lắp phải phẳng, cứng vững để tránh rung lắc gây nứt vỏ gang hoặc méo cốt. Căn chỉnh đồng trục giữa trục motor và trục vào của WPA 80 (độ lệch tâm 0.1mm). Nếu dùng puly/nhông xích, tránh tăng độ căng quá mức gây cong trục hoặc hỏng vòng bi.
Hộp số mới thường chứa sẵn mỡ bảo quản hoặc lượng dầu chạy thử. Trước khi chạy chính thức, hãy kiểm tra và châm dầu cầu/dầu bánh răng công nghiệp (độ nhớt ISO VG 320 hoặc VG 460 / SAE 90-140) đến vị trí giữa mắt thăm dầu.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Hộp số quá nóng (> 85°C) | - Thiếu hoặc dư dầu bôi trơn - Quá tải kéo dài - Dầu nhớt biến chất, quá bẩn | - Căn chỉnh lại mức dầu chuẩn mắt thăm - Giảm tải hoặc nâng size hộp số - Súc rửa và thay dầu mới |
| Tiếng ồn lớn / Rung giật | - Bánh vít đồng bị mòn/mẻ răng - Bạc đạn (vòng bi) bị rơ, vỡ hạt - Trục vào/ra bị lệch tâm | - Tháo hộp số, thay bánh vít đồng mới - Thay bộ vòng bi mới - Căn chỉnh lại đồng trục kết nối |
| Rò rỉ dầu ở đầu cốt | - Phớt chắn dầu (Oil seal) bị chai cứng, rách - Mức dầu châm quá đầy | - Thay phớt chắn dầu mới đúng kích thước - Xả bớt dầu thừa qua van xả |
| Motor quay nhưng trục ra không quay | - Trục vít thép bị mòn đứt răng hoàn toàn - Trượt Then (chốt cavet) ở trục vào/ra | - Thay cụm trục vít - bánh vít - Kiểm tra và gia công/thay then mới |
Trên đây là những thông tin quan trọng về hộp giảm tốc WPA 80. Mời tham khảo các loại hộp giảm tốc bán chạy khác dưới đây.