0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPA 120

3.370 reviews

Hộp giảm tốc WPA 120 trục vít bánh vít thuộc series WP, sử dụng bộ truyền trục vít thép và bánh vít đồng hợp kim. Hộp số có trục vào dương kết nối với động cơ IEC sử dụng phổ biến trong băng tải, vít tải, máy khuấy, máy trộn và thiết bị tự động hóa.

1) Thông số kỹ thuật giảm tốc WPA 120

  • Model: WPA 120.
  • Tâm hộp số ( khoảng cách tâm giữa trục vít và trục bánh vít): 120 mm.
  • Kiểu truyền động: Trục vít bánh vít.
  • Tỷ số truyền: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Trục ra tiêu chuẩn: Ø45 mm.
  • Then trục ra: 12 × 4.5 mm.
  • Dung tích dầu: khoảng 3 lít.
  • Góc truyền động: 90 độ.
  • Vỏ gang đúc chịu lực.
  • Chiều quay thuận hoặc nghịch.

2) Cấu tạo hộp số giảm tốc WPA 120

  • Trục vít gia công từ thép hợp kim nhiệt luyện, chịu mài mòn và tải trọng cao.
  • Bánh vít đồng sử dụng đồng hợp kim chuyên dụng giúp truyền động ổn định và giảm tiếng ồn.
  • Vòng bi chịu tải hướng trục và hướng kính trong thời gian dài.
  • Bộ phận bôi trơn gồm phớt dầu (Oil Seal - phớt chặn dầu), mắt thăm dầu, nút châm dầu và nút xả dầu.

3) Ưu điểm hộp số WPA 120

  • Mô men xoắn lớn phù hợp với các thiết bị công nghiệp tải trung bình và tải nặng.
  • Hoạt động êm giảm rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
  • Dễ kết hợp với nhiều loại động cơ và phương thức truyền động.
  • Tuổi thọ 15 - 20 năm khi sử dụng dầu đúng tiêu chuẩn và bảo dưỡng định kỳ.

4) Phân loại hộp giảm tốc WPA 120

Hộp giảm tốc size 120 có hai loại là WPA và WPWA có kích thước cụ thể như sau:

a) Hộp số WPA 120

Hộp giảm tốc WPA size 120 có trục vít bánh bánh CQ, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ Anh Quốc, Italia. Dưới đây là các kích thước chính

  • A = Tổng chiều ngang hộp số giảm tốc WPA 120 = 371 mm, B = Tổng chiều dọc = 282 mm
  • H = Tổng cao = 430 mm, LC = Đường kính mặt bích ngoài = 250 mm
  • E = Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc = 180 mm
  • F = Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = 220 mm
  • U = Đường kính trục vào = 30 mm
  • S = Đường kính trục ra = 45 mm

Hộp số motor WPA 120 có bản vẽ hình học sau:

Hộp số WPA 120

b) Hộp số WPWA size 120

Hộp giảm tốc WPWA size 120 có trục cốt vào ở phía dưới trục ra, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu.  Dưới đây là các kích thước chính:

  • Tổng chiều cao 395mm, ngang 320mm, dọc 230mm
  • Đường kính trục vào 30mm, rãnh cavet 7mm
  • Đường kính trục ra 45mm, rãnh cavet 12-14mm
  • Lỗ gắn chân đế rời
  • Đường kính lỗ đế 18mm
  • E = Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc = 180 mm
  • F = Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = 260 mm
  • Tâm trục xuống mặt đất 240mm

Hộp số giảm tốc WPWA size 120 thường lắp đặt với motor 3 pha chân đế công suất 2.2kw - 3kw, 3-4HP, 1400 - 1500 vòng / phút. có bản vẽ hình học sau:

Hộp số WPWA size 120

Đặc biệt: Khi đảo 180 độ, trục vào sẽ nằm phía trên trục ra và trở thành mã WPS. Chân đế tháo rời linh động, ứng dụng đa dạng.

5) Cách chọn hộp giảm tốc WPA 120 và mô tơ phù hợp trong chế tạo máy

Tỉ số truyền của hộp giảm tốc WPA size 120 = 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60. Chọn tỷ số truyền dựa trên tốc độ đầu ra yêu cầu, ngoài ra cũng cần chú ý đến momen và công suất động cơ.

a) Xác định đúng tốc độ đầu ra yêu cầu

Lựa chọn đúng tỷ số truyền sẽ giúp máy tiết kiệm điện, giảm phát nhiệt và tăng tuổi thọ hộp số. Dưới đây là tốc độ ra yêu cầu của một số hệ thống phổ biến:

  • Băng tải nhanh: 80 đến 120 rpm.
  • Băng tải tải nặng: 30 đến 60 rpm.
  • Máy khuấy: 20 đến 50 rpm.
  • Máy trộn: 15 đến 40 rpm.
  • Bàn xoay định vị: dưới 20 rpm.

b) Chọn momen lực và công suất

Nhiều người chỉ nhìn kW của động cơ mà không tính mô men đầu ra. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn tới tình trạng hộp số nhanh hỏng hoặc thường xuyên quá tải. Vì vậy nên thiết kế tải dự phòng:

  • Tải ổn định: dự phòng 20%.
  • Tải trung bình: dự phòng 30%.
  • Tải va đập: dự phòng 50%.

c) Bảng lựa chọn tỷ số truyền, mô tơ IEC và mô men theo ứng dụng

Tỷ số truyền IEC khuyến nghị men đầu ra tham khảo (Nm)Ứng dụng phù hợp
1/102 kW140Băng tải tốc độ cao
1/152 kW210Máy đóng gói
1/203 kW350Băng tải sản xuất
1/253 kW450Máy chiết rót
1/304 kW620Vít tải nguyên liệu
1/404 kW800Băng tải tải nặng
1/505.5 kW1.200Máy khuấy hóa chất
1/605.5 kW1.450Máy trộn thực phẩm
1/60 tải nặng7.5 kW2.000Nâng hạ, bàn xoay tải lớn

d) Kinh nghiệm chọn hộp số WPA120 thực tế

  • Không nên chọn hộp số sát tải định mức.
  • Ưu tiên dư mô men hơn dư tốc độ.
  • Nên sử dụng biến tần (Inverter - bộ điều khiển tốc độ) để khởi động mềm.
  • Với máy hoạt động liên tục nên tăng thêm một cấp công suất động cơ.
  • Đối với WPA 120, các tỷ số truyền 30, 40 và 50 thường đạt hiệu quả tối ưu giữa mô men, tuổi thọ và chi phí đầu tư.

6) Hướng dẫn lắp đặt, thay dầu, bảo trì vòng bi hộp số WPA120

a) Tiêu chuẩn kỹ thuật khi lắp đặt WPA size 120

  • Bệ đỡ phải đủ cứng và phẳng.
  • Đồng tâm giữa động cơ và trục vào.
  • Không dùng búa đóng trực tiếp lên trục.
  • Kiểm tra mức dầu trước khi chạy thử.
  • Chạy rà tải nhẹ trong giai đoạn đầu.

b) Hướng dẫn thay dầu hộp số WPA120

Loại dầu khuyến nghị:

  • ISO VG320 cho tải trung bình.
  • ISO VG460 cho tải nặng.
  • Synthetic Gear Oil (dầu bánh răng tổng hợp) cho thiết bị chạy liên tục nhiều ca.

Chu kỳ thay dầu:

  • Thay lần đầu sau 300 đến 500 giờ hoạt động.
  • Thay định kỳ mỗi 3.000 đến 5.000 giờ.
  • Môi trường bụi bẩn hoặc nhiệt độ cao cần thay sớm hơn.

c) Khi nào cần thay vòng bi?

  • Có tiếng hú hoặc tiếng rào.
  • Nhiệt độ ổ bi tăng cao.
  • Độ rung bất thường.
  • Có độ rơ ở trục vào hoặc trục ra.

Mời quý vị xem thêm các tư thế lắp đặt khác của hộp số giảm tốc WPA size 120 dưới đây:

Thiết kế lắp đặt hộp giảm tốc wpa size 120