0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPA 60

1.148 reviews

Hộp giảm tốc WPA 60 là hộp giảm tốc truyền động trục vít bánh vít, trục vào cốt dương nằm ở phía dưới, cốt dương ra hướng vuông góc 90 độ. Hộp số WPA60 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống chế tạo máy cơ khí, băng tải và máy khuấy công nghiệp.

1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPA 60

  • Size (kích thước): 60 (Khoảng cách giữa tâm trục vào và tâm trục ra là 60 mm).
  • Tỉ số truyền (i): 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Công suất động cơ tương thích: 0.2 kW (1/4 HP - 0.25 mã lực) hoặc 0.4 kW (1/2 HP - 0.5 mã lực).
  • Trục vào: Cốt dương đường kính 15 mm.
  • Trục ra: Cốt dương đường kính 22 mm, cavet 7 mm.
  • Vật liệu chế tạo: Vỏ gang đúc chịu lực, trục vít thép hợp kim tôi cứng, bánh vít hợp kim đồng thau.

2) Cấu tạo hộp số giảm tốc WPA 60

  • Trục vít: Thép hợp kim siêu bền, gia công tiễn chính xác và tôi cứng bề mặt chịu ma sát.
  • Bánh vít: Hợp kim đồng thau chất lượng cao, ăn khớp vuông góc 90 độ với trục vít.
  • Vỏ hộp số: Gang nguyên khối đúc dày dặn, sơn tĩnh điện bảo vệ, tản nhiệt tốt.
  • Vòng bi & Phớt dầu: Giữ kín dầu bôi trơn, chống rò rỉ và bít bụi bẩn.

3) Ưu điểm hộp số WPA 60

  • Cơ chế tự hãm: Chống trượt/trôi tải ngược hiệu quả khi ngắt điện.
  • Thiết kế trục vào phía dưới giúp tâm xích/puli thấp, tạo độ cân bằng và giảm rung lắc cho khung máy.
  • Vận hành êm ái, tiếng ồn thấp, khả năng chịu tải động cực tốt.
  • Dễ kết nối linh hoạt với mô tơ qua khớp nối, nhông xích hoặc dây curoa.

4) Phân loại kích thước hộp giảm tốc WPA 60

a) Bản vẽ hộp giảm tốc WPA 60

Hộp giảm tốc WPA size 60 có trục vít bánh bánh CQ, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ Anh Quốc, Italia. Dưới đây là các kích thước chính 

  • A = Tổng chiều ngang hộp số giảm tốc WPA size 60 = 150 mm, B = Tổng chiều dọc = 130 mm
  • H = Tổng cao = 195 mm, LC = Đường kính mặt bích ngoài = 200 mm
  • E = Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc = 120 mm
  • F = Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = 105 mm
  • U = Đường kính trục vào = 15 mm
  • S = Đường kính trục ra = 22 mm

Hộp số giảm tốc WPA size 60 có bản vẽ hình học sau:

Hộp giảm tốc WPA 60

b) Hộp giảm tốc WPWA 60

Hộp giảm tốc WPWA size 60 có trục cốt vào ở phía dưới trục ra, sản xuất theo công nghệ Đài Loan. Sản phẩm do Minhmotor cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CQ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu.  Dưới đây là các kích thước chính 

  • Tổng chiều cao 195mm, ngang 150mm, dọc 130mm
  • Đường kính trục vào 15mm, rãnh cavet 5mm
  • Đường kính trục ra 22mm, rãnh cavet 7mm
  • Lỗ gắn chân đế rời
  • Đường kính lỗ đế 12mm
  • E = Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc = 105 mm
  • F = Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục = 120 mm
  • Tâm trục xuống mặt đất 120mm

Hộp số giảm tốc WPWA size 60 thường lắp đặt với motor 3 pha chân đế công suất 0.37kw, 0.5HP, 1400 - 1500 vòng / phút. có bản vẽ hình học sau:

Hộp giảm tốc WPWA 60

5) Cách lựa chọn hộp giảm tốc WPA60 và mô tơ phù hợp để chế tạo máy

a) Nguyên lý chọn công suất và lực mô men

Khi thiết kế chế tạo máy, việc tính toán lực mô men xoắn T2 (Nm) của hộp giảm tốc WPA size 60 là yếu tố sống còn để đảm bảo máy vận hành bền bỉ, không bị gãy trục hay cháy mô tơ. Mô men xoắn đầu ra tỉ lệ thuận với công suất động cơ (P), tỉ số truyền (i), hiệu suất truyền động ( 65% - 85%) và tỉ lệ nghịch với tốc độ vòng quay đầu ra (n2).

  • Công thức tốc độ đầu ra: n2 = n1 / i (với n1 là tốc độ motor 4 pole  1400 vòng/phút - rpm).

  • Công thức mô men xoắn đầu ra: T2 = (9550 x P x u) / n2 (P tính theo kW).

b) Bảng thông số mô men xoắn, tỉ số truyền và công suất mô tơ chuẩn IEC cho WPA size 60

(Công suất động cơ đã được làm tròn chuẩn kỹ thuật IEC: 0.2 kW và 0.4 kW)

Tỉ số truyền (i)Tốc độ đầu ra n2​ (vòng/phút - rpm)Công suất motor phù hợp (kW)Mô men xoắn đầu ra T2​ ước tính (Nm)Ứng dụng thực tế tối ưu
101400.4 kW~22 NmMáy khuấy hóa chất nhanh, băng tải hạt nhẹ, máy trộn liệu
15930.4 kW~31 NmMáy cuộn màng plastic, hệ thống băng tải đóng gói hàng
20700.4 kW~40 NmBăng tải con lăn, bồn khuấy sơn, máy kéo nông nghiệp nhỏ
25560.2 kW~26 NmBăng chuyền phân loại sản phẩm, máy chiết rót chất lỏng
30470.2 kW~30 NmBăng tải thực phẩm, máy sấy nông sản, thiết bị xoay nhẹ
40350.2 kW~37 NmBồn khuấy keo đặc, thiết bị quay chảo, máy gạt bùn mini
50280.2 kW~43 NmVít tải vật liệu, hệ thống nâng hạ trọng lượng nhẹ, bàn xoay
60230.2 kW~48 NmBàn xoay hàn tự động, tời nâng Mini, van xoay xả liệu

c) Phương pháp phối hợp chế tạo máy chuyên sâu:

  • Tỉ số truyền nhỏ (i = 10 đến 20): Phù hợp cho các máy móc cần tốc độ quay nhanh, tải nhẹ đến trung bình như máy trộn dung dịch, băng chuyền đóng gói.

  • Tỉ số truyền trung bình (i = 25 đến 40): Lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống băng tải thực phẩm, máy gạt bùn, máy khuấy sơn đặc nhờ sự cân bằng giữa tốc độ và mô men xoắn.

  • Tỉ số truyền lớn (i = 50 đến 60): Dùng cho các thiết bị yêu cầu tốc độ rất chậm, lực kéo mạnh và tận dụng khả năng tự khóa cơ khí chống trôi tải như vít tải liệu, tời nâng, bàn xoay hàn.

6) Hỏi đáp thường gặp (FAQ) về lắp đặt, bảo trì, sửa chữa WPA size 60

a) Phương pháp lắp đặt cơ khí cho hộp giảm tốc WPA size 60 đúng kỹ thuật?

  • Khi lắp đặt WPA size 60, cần bắt chặt 4 chân đế xuống bệ máy phẳng bằng bulong cỡ M10 để triệt tiêu rung động.
  • Do trục vào là cốt dương, khi nối với mô tơ qua Puli hoặc Nhông xích , phải căn chỉnh độ song song và độ thẳng hàng của hai trục bằng thước thẳng hoặc thiết bị căn laser.
  • Tránh gõ đập trực tiếp bằng búa vào cốt vào/cốt ra vì dễ làm mẻ răng đồng hoặc vỡ vòng bi bên trong.

b) Cách chọn rơ le nhiệt và trang bị bảo vệ điện cho động cơ kéo WPA 60?

  • Động cơ điện (3 pha 380V hoặc 1 pha 220V) kéo WPA size 60 cần được bảo vệ qua Aptomat (CB) và Rơ le nhiệt (Thermal Overload Relay).
  • Dòng cài đặt trên rơ le nhiệt phải đặt theo đúng dòng định mức (In) của mô tơ. Ví dụ: Động cơ 0.2kW 3 pha 380V có dòng định mức khoảng 0.7A - 0.8A, hãy cài rơ le nhiệt ở ngưỡng 0.8A.
  • Khi máy bị kẹt cơ khí, rơ le sẽ ngắt nguồn lập tức, tránh hiện tượng om dây gây cháy mô tơ và mòn vỡ bánh vít đồng.

c) Lịch trình bảo trì và loại dầu nhớt bôi trơn phù hợp cho WPA size 60?

  • Lần đầu tiên đưa vào vận hành, cần thay toàn bộ dầu nhớt bôi trơn sau 500 giờ làm việc đầu tiên.
  • Các lần tiếp theo thực hiện thay dầu định kỳ sau mỗi 2500 - 3000 giờ (khoảng 6 - 12 tháng tùy tần suất).
  • Nên dùng dầu bánh răng công nghiệp cấp độ nhớt VG 320 hoặc VG 460 cho truyền động trục vít bánh vít.
  • Kiểm tra mắt thăm dầu thường xuyên và đảm bảo nút thông hơi luôn thông thoáng để tránh áp suất nội tại đẩy hỏng phớt chắn dầu.

d) Khắc phục sự cố rò rỉ dầu ở cổ trục vào và trục ra của WPA 60 như thế nào?

Hiện tượng xì dầu thường do phớt chắn dầu (Oil seal) bị chai cứng, rách mép hoặc do trục bị xước.

Cách sửa chữa: Tháo nắp chặn vòng bi, rút phớt cũ ra, vệ sinh sạch sẽ bề mặt cổ trục và kiểm tra vết xước. Thay phớt chắn dầu mới đúng kích thước kỹ thuật ghi trên viền phớt (bôi một lớp mỡ nhẹ lên mép phớt trước khi ép vào) để đảm bảo độ kín khít.

e) Tại sao hộp số WPA 60 bị nóng cao và phát ra tiếng ồn lạ khi vận hành?

Truyền động trục vít bánh vít có hiệu suất ma sát trượt cao nên nhiệt độ làm việc bình thường có thể lên tới 70°C - 80°C. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ vượt quá 90°C hoặc có tiếng kêu ken két:

  • Lượng dầu bôi trơn đang thiếu hoặc sử dụng sai độ nhớt.

  • Hộp số đang bị chạy quá tải mô men xoắn so với ngưỡng cho phép của size 60.

  • Bánh vít đồng thau đã bị mòn rỗ bề mặt do làm việc lâu ngày không bảo dưỡng.

    Cần ngưng máy kiểm tra tải trọng, bổ sung dầu chuẩn kỹ thuật hoặc thay bộ trục vít bánh vít mới nếu răng đã bị biến dạng.