Hộp giảm tốc NRV (còn gọi là hộp số NRV, hộp số trục vít NRV trục vào dương) là dòng hộp số giảm tốc trục vít – bánh vít vỏ nhôm, trục ra vuông góc 90° với trục vào. Hộp số giảm tốc NRV có các size 40, 50, 63, 75, 90, 110, 130, tỉ số truyền từ 1/5 tới 1/100, trục ra âm hoặc dương từ 18mm tới 45mm, dùng cho băng tải, máy trộn, máy đóng gói, cửa cuốn và các máy cần tốc độ chậm, lực kéo lớn.
Hộp số NRV là phiên bản trục vào dương của dòng hộp giảm tốc NMRV. Thay vì có lỗ trục vào và mặt bích để gắn thẳng motor, NRV có trục vít ló ra ngoài, nhận lực qua khớp nối, puly dây đai, nhông xích hoặc tay quay.
NRV: một đầu trục vào dương, dùng phổ biến nhất.
NRV-VS: trục vít xuyên hai đầu, dùng khi cần gắn tay quay, encoder hoặc truyền lực tiếp.
Không dùng khả năng tự hãm thay phanh cho tời, nâng hạ.
Vỏ trên 90°C hoặc kêu rít: dừng máy, kiểm tra tải và dầu.
9) Câu hỏi thường gặp về hộp giảm tốc NRV
Hộp giảm tốc NRV khác NMRV ở điểm nào? Cùng thân hộp, cùng bộ truyền trục vít – bánh vít. NMRV có lỗ trục vào âm và mặt bích để gắn thẳng motor, còn NRV có trục vào dương, nối với motor qua khớp nối, puly, nhông xích hoặc dùng tay quay.
NRV-VS là gì? Là hộp NRV có trục vít xuyên suốt, ló ra cả hai đầu (2 trục vào dương). Một đầu nhận lực, đầu còn lại dùng để gắn encoder, tay quay, hoặc truyền tiếp sang hộp số thứ hai.
Số 40, 50, 63, 75, 90, 110, 130 trên hộp số NRV nghĩa là gì? Đó là khoảng cách tâm giữa trục vít và bánh vít tính bằng mm. Số càng lớn, bánh vít càng to, mô men chịu được càng cao và hộp càng nặng.
Hộp số NRV có những tỉ số truyền nào? Dải tiêu chuẩn gồm 1/5, 1/7,5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60, 1/80, 1/100. Cần tỉ số lớn hơn thì ghép hai cấp NRV + NMRV hoặc thêm cấp bánh răng PC phía trước.
Làm sao tính tốc độ trục ra của hộp giảm tốc NRV? Lấy tốc độ nguồn vào chia tỉ số truyền. Ví dụ motor 4 cực 1400 vòng/phút qua tỉ số 1/30 cho khoảng 47 vòng/phút; nếu đi qua puly giảm tốc trước thì lấy tốc độ sau puly chia tiếp cho tỉ số hộp.
Chọn size hộp NRV theo công suất motor có đủ không? Không đủ. Phải kiểm tra mô men trục ra: T2 (Nm) ≈ 9550 x P (kW) x i x hiệu suất / tốc độ vào. Cùng 0,75kW nhưng tỉ số 1/10 chỉ cần size 50, còn tỉ số 1/60 có thể cần size 75 hoặc 90.
Hiệu suất hộp số trục vít NRV khoảng bao nhiêu? Phụ thuộc tỉ số: tỉ số 1/5 – 1/10 đạt khoảng 82 – 87%, tỉ số 1/30 khoảng 70%, tỉ số 1/60 khoảng 58%, tỉ số 1/100 chỉ còn khoảng 45 – 50%. Tỉ số càng lớn càng tốn điện và hộp càng nóng.
Hộp giảm tốc NRV có tự hãm không? Chỉ một số tỉ số lớn (thường từ 1/50 trở lên) có khả năng tự hãm tĩnh một phần, và mất dần khi bánh vít mòn hoặc có rung. Không dùng tự hãm thay phanh cho tời, nâng hạ, băng tải dốc — phải dùng motor phanh hoặc phanh rời.
Trục ra âm và trục ra dương nên chọn loại nào? Trục ra âm (lỗ có rãnh then) gọn, lắp thẳng vào trục máy, hợp băng tải, trục cuốn. Trục ra dương (1 đầu hoặc 2 đầu) hợp khi cần lắp nhông, puly, khớp nối. Có thể mua thêm trục dương rời cắm vào lỗ âm.
Hộp số NRV lắp được những tư thế nào? Lắp được nhiều tư thế: chân đế dưới, trên, bên hông, gắn mặt bích ra hoặc treo bằng tay đòn chống xoay. Khi đặt hàng nên báo tư thế để lượng dầu và vị trí nút thở phù hợp.
Hộp NRV size nhỏ có cần thay dầu không? Size 40 – 75 thường được nạp dầu tổng hợp trọn đời từ nhà máy, không có nút xả. Size 90 – 130 có nút đổ, nút xả và mắt dầu, nên kiểm tra mức dầu theo tư thế lắp.
Vỏ hộp giảm tốc NRV nóng bao nhiêu là bình thường? Khi chạy đủ tải, vỏ nhôm 60 – 80°C là bình thường do ma sát trục vít. Trên 90°C, có mùi khét hoặc chảy dầu ở phớt là dấu hiệu quá tải, thiếu dầu hoặc chọn size quá nhỏ.
Hộp NRV chịu được tải hướng kính như puly, nhông xích không? Chịu được trong giới hạn của từng size. Nên đặt puly, nhông sát thân hộp nhất có thể; puly treo xa hoặc căng đai quá chặt làm hỏng vòng bi và phớt trục ra.
Có thể quay ngược trục ra để tăng tốc không? Không nên. Bộ truyền trục vít được thiết kế để trục vít dẫn bánh vít; quay ngược từ trục ra hiệu suất rất thấp, thậm chí kẹt ở tỉ số lớn.
Hộp giảm tốc NRV dùng được với biến tần không? Dùng được. Lưu ý khi giảm tần số xuống thấp, mô men trục ra giữ gần như không đổi nhưng quạt motor làm mát kém; khi tăng tần số trên 50Hz, tốc độ trục vít tăng làm hộp nóng nhanh hơn.